最便宜、最快捷的巴士 从美拖 到胡志明市
- 11月02日最低票价
- ¥30
- 11月02日平均票价
- ¥31
- 11月02日速度最快
- 1 小时 15 分钟
- 11月02日平均行程时长
- 1 小时 19 分钟
- 11月02日巴士
- 129
- 行程距离
- 55 公里
如果您希望在美拖到胡志明市的行程中享受优惠的巴士票价,那么应避免在高峰时间出行,并尽量提前购票。
如果当天购票,从美拖到胡志明市的平均票价为¥31。如果提前购票,可找到低至¥30的优惠票价。
我们找到了11月02日周一从美拖到胡志明市的129趟巴士,其中129个为直达。
11月02日周一,直达巴士行驶55 公里平均需要 1 小时 19 分钟 。但如果安排恰当,部分巴士可在 1 小时 15 分钟 内载您抵达目的地。
最慢的巴士班次用时 1 小时 20 分钟 ,中途通常需要一到两次换乘。如果您希望省钱,不妨选择这种需要中转的巴士班次,通常能获得更优惠便宜的特价票。
Tân Lập Thành16:15 1小时45 美拖 18:00 胡志明市 ¥30 1 单程 0 次中转
Tân Lập Thành5:45 1小时45 美拖 7:30 胡志明市 ¥30 1 单程 0 次中转
Tân Lập Thành4:45 2小时00 美拖 6:45 胡志明市 ¥30 1 单程 0 次中转
Tân Lập Thành18:00 1小时45 美拖 19:45 胡志明市 ¥30 1 单程 0 次中转
Tân Lập Thành8:00 1小时45 美拖 9:45 胡志明市 ¥30 1 单程 0 次中转
Phương Anh (Phan Thiết)5:00 1小时15 美拖 6:15 胡志明市 ¥75 1 单程 0 次中转
Kim Anh (Bến Tre)3:25 1小时20 美拖 4:45 胡志明市 ¥42 1 单程 0 次中转
Kim Anh (Bến Tre)8:25 1小时20 美拖 9:45 胡志明市 ¥42 1 单程 0 次中转
Kim Anh (Bến Tre)18:25 1小时20 美拖 19:45 胡志明市 ¥42 1 单程 0 次中转
Kim Anh (Bến Tre)15:25 1小时20 美拖 16:45 胡志明市 ¥42 1 单程 0 次中转
旅程信息
概览:美拖至胡志明市的巴士
美拖至胡志明市的巴士一般每天43班,时长约2h 46m。提前预订该路线巴士客票,票价可低至¥28。
每天有43趟巴士 。 最早一趟巴士于00:01出发,最晚一趟23:58。 最快的巴士可在1h 0m内完成55 公里的行程。
距离 55 公里 |
巴士平均时长 2h 46m |
最低票价 ¥28 |
每日巴士班次 43 |
直达巴士 43 |
最快捷巴士 1h 0m |
首趟巴士 0:01 |
末趟巴士 23:58 |
最便宜的月份 4月 |
最便宜的日期 周一 |
旺季 1月 - 3月 |
淡季 4月 - 6月 |
最繁忙的日期 周六 |
最不繁忙的日期 周一 |
关于从 美拖 前往 胡志明市 的常见问题
预订从 美拖 到 胡志明市 的行程前,请查看票价、旅行时间、出发选择和直达服务。
即将出发
美拖至胡志明市巴士时刻
查看下表,了解今日(11月1日星期日)美拖至胡志明市的巴士实时出发信息。您也可以在下方手动刷新结果,查看巴士最新行程。
| 运营商 | 出发 | 时长 | 到达 | 次中转 | 客票 |
|---|---|---|---|---|---|
Tân Lập Thành | 15:00 美拖 | 1小时45 | 16:45 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 15:00 美拖 | 2小时00 | 17:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 15:00 美拖 | 2小时30 | 17:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 15:15 美拖 | 2小时30 | 17:45 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 15:15 美拖 | 1小时30 | 16:45 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 15:15 美拖 | 2小时00 | 17:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 15:15 美拖 | 1小时45 | 17:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Kim Anh (Bến Tre) | 15:25 美拖 | 1小时20 | 16:45 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 15:30 美拖 | 2小时30 | 18:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 15:30 美拖 | 1小时45 | 17:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 15:30 美拖 | 1小时30 | 17:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 15:30 美拖 | 2小时00 | 17:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 15:45 美拖 | 1小时45 | 17:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 15:45 美拖 | 2小时00 | 17:45 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 15:45 美拖 | 2小时30 | 18:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 16:00 美拖 | 2小时00 | 18:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 16:00 美拖 | 2小时30 | 18:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 16:00 美拖 | 1小时45 | 17:45 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 16:15 美拖 | 2小时30 | 18:45 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 16:15 美拖 | 1小时45 | 18:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 16:15 美拖 | 2小时00 | 18:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 16:30 美拖 | 2小时00 | 18:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 16:30 美拖 | 2小时30 | 19:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 16:30 美拖 | 1小时45 | 18:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 16:45 美拖 | 1小时45 | 18:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 16:45 美拖 | 2小时30 | 19:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 16:45 美拖 | 2小时00 | 18:45 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 17:00 美拖 | 2小时30 | 19:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 17:00 美拖 | 1小时30 | 18:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 17:00 美拖 | 2小时00 | 19:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 17:00 美拖 | 1小时45 | 18:45 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 17:15 美拖 | 1小时45 | 19:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 17:15 美拖 | 2小时30 | 19:45 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 17:15 美拖 | 2小时00 | 19:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 17:30 美拖 | 1小时45 | 19:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 17:30 美拖 | 2小时00 | 19:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 17:30 美拖 | 1小时30 | 19:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 17:30 美拖 | 2小时30 | 20:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 17:45 美拖 | 1小时45 | 19:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 17:45 美拖 | 2小时30 | 20:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 17:45 美拖 | 2小时00 | 19:45 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 18:00 美拖 | 1小时45 | 19:45 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 18:00 美拖 | 2小时00 | 20:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 18:00 美拖 | 2小时30 | 20:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 18:15 美拖 | 2小时30 | 20:45 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 18:15 美拖 | 1小时45 | 20:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 18:15 美拖 | 2小时00 | 20:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Kim Anh (Bến Tre) | 18:25 美拖 | 1小时20 | 19:45 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 18:30 美拖 | 2小时30 | 21:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 18:30 美拖 | 1小时30 | 20:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 18:30 美拖 | 2小时00 | 20:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 18:30 美拖 | 1小时45 | 20:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 18:45 美拖 | 2小时30 | 21:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 18:45 美拖 | 1小时45 | 20:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 18:45 美拖 | 2小时00 | 20:45 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 18:45 美拖 | 1小时30 | 20:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 19:00 美拖 | 2小时30 | 21:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 19:00 美拖 | 2小时00 | 21:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 19:00 美拖 | 1小时30 | 20:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 19:00 美拖 | 1小时45 | 20:45 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 19:15 美拖 | 1小时45 | 21:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 19:15 美拖 | 2小时30 | 21:45 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 19:15 美拖 | 2小时00 | 21:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 19:30 美拖 | 2小时30 | 22:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 19:30 美拖 | 2小时00 | 21:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 19:30 美拖 | 1小时30 | 21:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 19:30 美拖 | 1小时45 | 21:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 19:45 美拖 | 1小时30 | 21:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 19:45 美拖 | 1小时45 | 21:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 19:45 美拖 | 2小时30 | 22:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 19:45 美拖 | 2小时00 | 21:45 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 20:00 美拖 | 2小时00 | 22:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 20:00 美拖 | 2小时30 | 22:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 20:00 美拖 | 1小时45 | 21:45 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 20:15 美拖 | 2小时30 | 22:45 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 20:15 美拖 | 1小时45 | 22:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 20:15 美拖 | 2小时00 | 22:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 20:30 美拖 | 2小时00 | 22:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 20:30 美拖 | 1小时45 | 22:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 20:45 美拖 | 2小时00 | 22:45 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 20:45 美拖 | 1小时45 | 22:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 21:00 美拖 | 1小时45 | 22:45 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 21:00 美拖 | 1小时30 | 22:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
| 11月2日星期一 | |||||
Kim Anh (Bến Tre) | 3:25 美拖 | 1小时20 | 4:45 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 3:45 美拖 | 2小时00 | 5:45 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 4:00 美拖 | 1小时45 | 5:45 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 4:15 美拖 | 2小时00 | 6:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 4:30 美拖 | 1小时45 | 6:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 4:45 美拖 | 2小时00 | 6:45 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phương Anh (Phan Thiết) | 5:00 美拖 | 1小时15 | 6:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 5:00 美拖 | 2小时00 | 7:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 5:00 美拖 | 1小时45 | 6:45 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 5:15 美拖 | 2小时00 | 7:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 5:15 美拖 | 1小时45 | 7:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 5:30 美拖 | 1小时45 | 7:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 5:30 美拖 | 2小时00 | 7:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 5:45 美拖 | 2小时00 | 7:45 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 5:45 美拖 | 1小时45 | 7:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 6:00 美拖 | 2小时00 | 8:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 6:00 美拖 | 1小时45 | 7:45 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 6:15 美拖 | 2小时00 | 8:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 6:15 美拖 | 1小时45 | 8:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 6:30 美拖 | 1小时45 | 8:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 6:30 美拖 | 2小时00 | 8:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 6:45 美拖 | 1小时45 | 8:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Toàn Khải | 7:00 美拖 | 1小时30 | 8:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 7:30 美拖 | 2小时00 | 9:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 7:45 美拖 | 1小时45 | 9:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 7:45 美拖 | 2小时00 | 9:45 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 8:00 美拖 | 1小时45 | 9:45 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 8:00 美拖 | 2小时00 | 10:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 8:15 美拖 | 1小时45 | 10:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Kim Anh (Bến Tre) | 8:25 美拖 | 1小时20 | 9:45 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 8:45 美拖 | 2小时00 | 10:45 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 9:00 美拖 | 2小时00 | 11:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 9:00 美拖 | 1小时45 | 10:45 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 9:15 美拖 | 1小时45 | 11:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 9:15 美拖 | 2小时00 | 11:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 9:30 美拖 | 2小时00 | 11:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 9:30 美拖 | 1小时45 | 11:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 9:45 美拖 | 2小时00 | 11:45 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 9:45 美拖 | 1小时45 | 11:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 10:00 美拖 | 1小时45 | 11:45 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 10:00 美拖 | 2小时00 | 12:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 10:15 美拖 | 1小时45 | 12:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 10:15 美拖 | 2小时00 | 12:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 10:30 美拖 | 1小时45 | 12:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 10:30 美拖 | 2小时00 | 12:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 10:45 美拖 | 1小时45 | 12:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 11:00 美拖 | 2小时00 | 13:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 11:15 美拖 | 2小时00 | 13:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 11:15 美拖 | 1小时45 | 13:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 11:30 美拖 | 1小时45 | 13:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 11:30 美拖 | 2小时00 | 13:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 11:45 美拖 | 2小时00 | 13:45 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 11:45 美拖 | 1小时45 | 13:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 12:00 美拖 | 1小时45 | 13:45 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 12:00 美拖 | 2小时00 | 14:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 12:15 美拖 | 2小时00 | 14:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 12:15 美拖 | 1小时45 | 14:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Kim Anh (Bến Tre) | 12:25 美拖 | 1小时20 | 13:45 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 12:30 美拖 | 2小时00 | 14:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 12:30 美拖 | 1小时45 | 14:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 12:45 美拖 | 1小时45 | 14:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 12:45 美拖 | 2小时00 | 14:45 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 13:00 美拖 | 2小时00 | 15:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 13:00 美拖 | 1小时45 | 14:45 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 13:15 美拖 | 1小时45 | 15:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 13:15 美拖 | 2小时00 | 15:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 13:30 美拖 | 1小时45 | 15:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 13:30 美拖 | 2小时00 | 15:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 13:45 美拖 | 2小时00 | 15:45 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 13:45 美拖 | 1小时45 | 15:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 14:00 美拖 | 1小时45 | 15:45 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 14:00 美拖 | 2小时00 | 16:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 14:15 美拖 | 1小时45 | 16:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 14:15 美拖 | 2小时00 | 16:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 14:30 美拖 | 2小时00 | 16:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 14:30 美拖 | 1小时45 | 16:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 14:45 美拖 | 2小时00 | 16:45 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 14:45 美拖 | 1小时45 | 16:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
这是当天的最后一班巴士。 | |||||
查找此行程的所有日期和时间
为什么选择Omio平台预订从美拖到胡志明市的巴士?
为什么选择Omio而不是Duy Quý?
- 并排比较不同提供商:在Omio平台,您不仅能够购买Duy Quý的客票,还能比较Kim Anh (Bến Tre)、Phuong Trang、MEKO Limousine或Tân Niên等更多提供商的产品,找到从美拖到胡志明市的最佳出行选择。
- 为国际旅者设计:包括全天候客服在内的Omio服务均支持您熟悉的语言,并提供多种支付选项,包括PayPal、信用卡和银行转账。您可以轻松使用自己喜欢的币种进行支付。
巴士运营商: Phuong Trang, MEKO Limousine, Tân Niên, Kim Anh (Bến Tre), Duy Quý, Mạnh Hùng, Phương Anh (Phan Thiết), Toàn Khải, Bốn Luyện Express 从 美拖 到 胡志明市您可以乘坐 Phuong Trang, MEKO Limousine, Tân Niên, Kim Anh (Bến Tre), Duy Quý, Mạnh Hùng, Phương Anh (Phan Thiết), Toàn Khải, Bốn Luyện Express 的巴士从 美拖 到 胡志明市,票价低至 ¥28。当您搜索时刻表和车票时,Omio 会为您显示最佳行程。
Kim Anh (Bến Tre)
MEKO Limousine
Tân Niên
Bốn Luyện Express
Toàn Khải
Duy Quý
Mạnh Hùng
Phương Anh (Phan Thiết)
Phuong Trang
美拖 与 胡志明市 之间的运营商、车票和车上设施
了解运营商、票务规则、行李规定、车上设施、无障碍服务以及该路线的出行政策。
- Tân Niên
- 取消政策可能因票种、个别行程或促销而异,因此最好在预订过程中查看相关政策。
- Kim Anh (Bến Tre)
- 取消和退款政策可用,可以通过他们的热线或在售票处咨询。
- Tân Niên
- 包含一件托运行李和一件手提行李。
- Duy Quý
- 每位乘客限带一件行李
- MEKO Limousine
- 包含一件重量不超过20公斤的行李
- Tân Niên
- 大件行李可能会产生额外费用。
- MEKO Limousine
- 额外行李每件收费50,000越南盾
- Mạnh Hùng
- 超重行李和大件行李需支付额外费用。
胡志明市完整指南
胡志明市必玩推荐
探索胡志明市的精华——热门景点、当地美食、交通贴士、预算建议和货币须知。立即规划你的完美胡志明市之旅。
- 无麸质
Cơm tấm(碎米饭)
Cơm tấm 是西贡代表性平民饭,以碎米配烤排骨、煎蛋与鱼露。口感丰富,最能体现本地街头饮食文化。
- 无麸质
Hủ tiếu Nam Vang
Hủ tiếu Nam Vang 是胡志明市常见汤粉,带猪骨汤底、米粉、猪肉与海鲜。风味清甜,深受本地人喜爱。
- 无麸质
Bánh xèo(越式煎饼)
Bánh xèo 是南部经典米浆煎饼,夹猪肉、虾与豆芽,常配香草生菜包着吃,口感酥脆又有层次。
越南盾(₫)
与许多亚洲大城市相比,这里对游客很实惠:住宿、餐饮和打车价格较低,本地交通也便宜。
平均餐饮费用
- 平价
- ₫50,000-120,000,适合街头小吃或简餐。
- 中档
- ₫200,000-500,000,适合中档餐厅人均一餐。
- 高档餐厅
- ₫800,000+,适合高档餐厅人均。
- 咖啡
- ₫35,000-70,000,适合咖啡馆咖啡。
小费文化
通常不强制给小费。餐厅若未含服务费,可留5%-10%;咖啡馆可留少量零钱;出租车通常四舍五入或留₫10,000-20,000。
常见问题: 从美拖到胡志明市的巴士
查看常见问题解答,了解如何从美拖搭乘巴士前往胡志明市。从行程时长、票价信息到直达班次、首末班车时刻,乃至沿途风光如何,常见问题解答涵盖了行程规划所需的一切信息。无论您想找到最快捷的巴士、最实惠的出行方案,还是希望参考胡志明市玩乐攻略,充分享受行程,这份指南都能帮助您更明智、更自信地开启旅程。

热门巴士车站
美拖到胡志明市的主要巴士车站
大部分从 美拖 发往 胡志明市 的巴士都使用 Mỹ Tho, My Tho 与 Ho Chi Minh City, District 8 这两个车站。通过本指南,您可以对比这条线路上 美拖 与 胡志明市 的巴士站,了解前往市中心的交通方式,同时查询车站设施与服务等实用信息。
前往 胡志明市 的巴士从哪个 美拖 车站出发?
从 美拖 市中心前往 Mỹ Tho, My Tho
Mỹ Tho, My Tho 巴士站设施与服务
Mỹ Tho, My Tho 为本线路提供有 停车场、餐饮、ATM、出租车、无障碍设施、卫生间和售票处 等实用服务。
餐饮
Mỹ Tho, My Tho 提供餐饮服务。
Wi-Fi 与自动取款机
Mỹ Tho, My Tho 设有自动取款机。
售票与问询
Mỹ Tho, My Tho 提供售票服务。
停车、出租车与卫生间
Mỹ Tho, My Tho 提供:停车场, 出租车, 卫生间
无障碍设施
Mỹ Tho, My Tho 提供无障碍设施。
从 美拖 出发的巴士抵达哪个 胡志明市 车站?
从 胡志明市 市中心前往 Ho Chi Minh City, District 8
Ho Chi Minh City, District 8 距离 胡志明市 市中心约 5 公里,可选的公共交通有:
Ho Chi Minh City, District 8 巴士站设施与服务
Ho Chi Minh City, District 8 为本线路提供有 WiFi、停车场、餐饮、ATM、出租车、无障碍设施、卫生间和售票处 等实用服务。
餐饮
Ho Chi Minh City, District 8 提供餐饮服务。
Wi-Fi 与自动取款机
Ho Chi Minh City, District 8 提供 Wi-Fi。 Ho Chi Minh City, District 8 设有自动取款机。
售票与问询
Ho Chi Minh City, District 8 提供售票服务。
停车、出租车与卫生间
Ho Chi Minh City, District 8 提供:停车场, 出租车, 卫生间
无障碍设施
Ho Chi Minh City, District 8 提供无障碍设施。
从 美拖 到 胡志明市 的巴士站
查看 美拖 和 胡志明市 的巴士站信息,包括这条路线的巴士出发站和到达站。

