最便宜、最快捷的巴士 从Tx. Gia Nghĩa 到胡志明市
- 11月15日最低票价
- ¥47
- 11月15日平均票价
- ¥47
- 11月15日速度最快
- 5 小时
- 11月15日平均行程时长
- 5 小时
- 11月15日巴士
- 2
- 行程距离
- 178 公里
如果您希望在Tx. Gia Nghĩa到胡志明市的行程中享受优惠的巴士票价,那么应避免在高峰时间出行,并尽量提前购票。
如果当天购票,从Tx. Gia Nghĩa到胡志明市的平均票价为¥47。如果提前购票,可找到低至¥47的优惠票价。
我们找到了11月15日周日从Tx. Gia Nghĩa到胡志明市的2趟巴士,其中2个为直达。
11月15日周日,直达巴士行驶178 公里平均需要 5 小时 。但如果安排恰当,部分巴士可在 5 小时 内载您抵达目的地。
最慢的巴士班次用时 5 小时 ,中途通常需要一到两次换乘。如果您希望省钱,不妨选择这种需要中转的巴士班次,通常能获得更优惠便宜的特价票。

17:45 5小时00 Tx. Gia Nghĩa 22:45 胡志明市 ¥47 1 单程 0 次中转
4:30 5小时00 Tx. Gia Nghĩa 9:30 胡志明市 ¥47 1 单程 0 次中转

17:45 5小时00 Tx. Gia Nghĩa 22:45 胡志明市 ¥47 1 单程 0 次中转
4:30 5小时00 Tx. Gia Nghĩa 9:30 胡志明市 ¥47 1 单程 0 次中转
旅程信息
概览:Tx. Gia Nghĩa至胡志明市的巴士
乘坐巴士从Tx. Gia Nghĩa到胡志明市,享受大约178 公里的长途旅程。查找时刻表和定价选项,享受便捷且实惠的旅行。
最早一趟巴士于00:15出发,最晚一趟23:56。
距离 178 公里 |
首趟巴士 0:15 |
末趟巴士 23:56 |
最便宜的月份 1月 |
最便宜的日期 周四 |
旺季 1月 - 3月 |
淡季 7月 - 9月 |
关于从 Tx. Gia Nghĩa 前往 胡志明市 的常见问题
预订从 Tx. Gia Nghĩa 到 胡志明市 的行程前,请查看票价、旅行时间、出发选择和直达服务。
即将出发
Tx. Gia Nghĩa至胡志明市巴士时刻
查看下表,了解今日(11月8日星期日)Tx. Gia Nghĩa至胡志明市的巴士实时出发信息。您也可以在下方手动刷新结果,查看巴士最新行程。
| 运营商 | 出发 | 时长 | 到达 | 次中转 | 客票 |
|---|---|---|---|---|---|
Tư Trang | 21:50 Tx. Gia Nghĩa | 4小时30 | 2:20 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hải Luân | 21:59 Tx. Gia Nghĩa | 5小时00 | 2:59 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hải Luân | 21:59 Tx. Gia Nghĩa | 6小时00 | 3:59 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hải Luân | 21:59 Tx. Gia Nghĩa | 4小时25 | 2:24 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hải Luân | 22:00 Tx. Gia Nghĩa | 4小时25 | 2:25 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hải Luân | 22:00 Tx. Gia Nghĩa | 5小时00 | 3:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tư Trang | 22:00 Tx. Gia Nghĩa | 4小时30 | 2:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hải Luân | 22:00 Tx. Gia Nghĩa | 6小时00 | 4:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Việt Tân Phát | 22:00 Tx. Gia Nghĩa | 4小时50 | 2:50 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hải Luân | 22:02 Tx. Gia Nghĩa | 5小时00 | 3:02 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hải Luân | 22:02 Tx. Gia Nghĩa | 4小时25 | 2:27 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hải Luân | 22:02 Tx. Gia Nghĩa | 6小时00 | 4:02 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Thanh Thuỷ (Đắk Nông) | 22:05 Tx. Gia Nghĩa | 4小时55 | 3:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Việt Tân Phát | 22:10 Tx. Gia Nghĩa | 4小时50 | 3:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tư Trang | 22:15 Tx. Gia Nghĩa | 4小时30 | 2:45 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hải Luân | 22:15 Tx. Gia Nghĩa | 4小时25 | 2:40 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hải Luân | 22:15 Tx. Gia Nghĩa | 5小时00 | 3:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hải Luân | 22:15 Tx. Gia Nghĩa | 6小时00 | 4:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tư Trang | 22:20 Tx. Gia Nghĩa | 4小时30 | 2:50 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Minh An Express | 22:20 Tx. Gia Nghĩa | 5小时10 | 3:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tiến Oanh | 22:30 Tx. Gia Nghĩa | 7小时00 | 5:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tiến Oanh | 22:30 Tx. Gia Nghĩa | 5小时30 | 4:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tiến Oanh | 22:30 Tx. Gia Nghĩa | 6小时15 | 4:45 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Loan Sáng | 22:30 Tx. Gia Nghĩa | 6小时00 | 4:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tư Trang | 22:30 Tx. Gia Nghĩa | 4小时30 | 3:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Loan Sáng | 22:30 Tx. Gia Nghĩa | 5小时30 | 4:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tiến Oanh | 22:40 Tx. Gia Nghĩa | 5小时30 | 4:10 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Minh Anh | 22:40 Tx. Gia Nghĩa | 6小时50 | 5:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tiến Oanh | 22:40 Tx. Gia Nghĩa | 6小时15 | 4:55 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tiến Oanh | 22:40 Tx. Gia Nghĩa | 7小时00 | 5:40 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Trung | 22:40 Tx. Gia Nghĩa | 5小时00 | 3:40 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Minh Anh | 22:40 Tx. Gia Nghĩa | 4小时25 | 3:05 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Minh Anh | 22:40 Tx. Gia Nghĩa | 5小时35 | 4:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Quang Đông (Đắk Lắk) | 22:45 Tx. Gia Nghĩa | 6小时45 | 5:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Thảo Lan | 22:45 Tx. Gia Nghĩa | 6小时00 | 4:45 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Thảo Lan | 22:45 Tx. Gia Nghĩa | 5小时00 | 3:45 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tiến Oanh | 22:45 Tx. Gia Nghĩa | 7小时00 | 5:45 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tiến Oanh | 22:45 Tx. Gia Nghĩa | 6小时15 | 5:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Lục Mão | 22:45 Tx. Gia Nghĩa | 5小时45 | 4:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Quang Đông (Đắk Lắk) | 22:45 Tx. Gia Nghĩa | 5小时45 | 4:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tiến Oanh | 22:45 Tx. Gia Nghĩa | 5小时30 | 4:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Quang Đông (Đắk Lắk) | 22:45 Tx. Gia Nghĩa | 6小时15 | 5:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Nguyên Dịu | 22:50 Tx. Gia Nghĩa | 6小时05 | 4:55 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Loan Sáng | 22:53 Tx. Gia Nghĩa | 5小时40 | 4:33 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Trung | 22:55 Tx. Gia Nghĩa | 6小时00 | 4:55 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Anh Thư (Buôn Hồ) | 22:55 Tx. Gia Nghĩa | 6小时10 | 5:05 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Anh Thư (Buôn Hồ) | 22:55 Tx. Gia Nghĩa | 4小时25 | 3:20 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Anh Thư (Buôn Hồ) | 22:55 Tx. Gia Nghĩa | 7小时10 | 6:05 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Trung | 22:55 Tx. Gia Nghĩa | 5小时25 | 4:20 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Thảo Lan | 23:00 Tx. Gia Nghĩa | 5小时00 | 4:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Thảo Lan | 23:00 Tx. Gia Nghĩa | 6小时00 | 5:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Kim Anh | 23:00 Tx. Gia Nghĩa | 5小时30 | 4:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Kim Anh | 23:00 Tx. Gia Nghĩa | 6小时45 | 5:45 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Kim Anh | 23:00 Tx. Gia Nghĩa | 6小时00 | 5:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Việt Tân Phát | 23:00 Tx. Gia Nghĩa | 4小时50 | 3:50 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Nguyên Dịu | 23:05 Tx. Gia Nghĩa | 6小时05 | 5:10 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tiến Oanh | 23:15 Tx. Gia Nghĩa | 6小时35 | 5:50 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Kim Anh | 23:15 Tx. Gia Nghĩa | 5小时30 | 4:45 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tiến Oanh | 23:15 Tx. Gia Nghĩa | 6小时20 | 5:35 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Kim Anh | 23:15 Tx. Gia Nghĩa | 6小时45 | 6:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tiến Oanh | 23:15 Tx. Gia Nghĩa | 5小时50 | 5:05 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Thảo Lan | 23:15 Tx. Gia Nghĩa | 5小时00 | 4:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Thảo Lan | 23:15 Tx. Gia Nghĩa | 6小时00 | 5:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Kim Anh | 23:15 Tx. Gia Nghĩa | 6小时00 | 5:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Minh An Express | 23:20 Tx. Gia Nghĩa | 5小时10 | 4:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Kim Anh | 23:20 Tx. Gia Nghĩa | 6小时45 | 6:05 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Kim Anh | 23:20 Tx. Gia Nghĩa | 6小时00 | 5:20 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Kim Anh | 23:20 Tx. Gia Nghĩa | 5小时30 | 4:50 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuyết Luận | 23:25 Tx. Gia Nghĩa | 5小时00 | 4:25 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Kim Anh | 23:30 Tx. Gia Nghĩa | 6小时30 | 6:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Anh Thư (Buôn Hồ) | 23:30 Tx. Gia Nghĩa | 4小时25 | 3:55 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Quý Thảo (Đắk Lắk) | 23:30 Tx. Gia Nghĩa | 4小时30 | 4:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Quý Thảo (Đắk Lắk) | 23:30 Tx. Gia Nghĩa | 6小时15 | 5:45 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Quý Thảo (Đắk Lắk) | 23:30 Tx. Gia Nghĩa | 5小时20 | 4:50 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Anh Thư (Buôn Hồ) | 23:30 Tx. Gia Nghĩa | 6小时10 | 5:40 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Quý Thảo (Đắk Lắk) | 23:30 Tx. Gia Nghĩa | 6小时00 | 5:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Kim Anh | 23:30 Tx. Gia Nghĩa | 5小时50 | 5:20 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
An Đạt | 23:30 Tx. Gia Nghĩa | 6小时00 | 5:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Kumho Samco | 23:30 Tx. Gia Nghĩa | 5小时00 | 4:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Kim Anh | 23:30 Tx. Gia Nghĩa | 5小时30 | 5:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Kim Anh | 23:30 Tx. Gia Nghĩa | 6小时05 | 5:35 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Kim Anh | 23:30 Tx. Gia Nghĩa | 6小时15 | 5:45 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Quý Thảo (Đắk Lắk) | 23:30 Tx. Gia Nghĩa | 5小时10 | 4:40 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Anh Thư (Buôn Hồ) | 23:30 Tx. Gia Nghĩa | 7小时10 | 6:40 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Trung | 23:30 Tx. Gia Nghĩa | 5小时00 | 4:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Kim Anh | 23:30 Tx. Gia Nghĩa | 5小时00 | 4:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Quý Thảo (Đắk Lắk) | 23:30 Tx. Gia Nghĩa | 6小时25 | 5:55 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Quý Thảo (Đắk Lắk) | 23:30 Tx. Gia Nghĩa | 5小时30 | 5:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Quý Thảo (Đắk Lắk) | 23:35 Tx. Gia Nghĩa | 4小时30 | 4:05 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Quý Thảo (Đắk Lắk) | 23:35 Tx. Gia Nghĩa | 5小时05 | 4:40 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Quý Thảo (Đắk Lắk) | 23:35 Tx. Gia Nghĩa | 5小时45 | 5:20 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Quý Thảo (Đắk Lắk) | 23:35 Tx. Gia Nghĩa | 4小时20 | 3:55 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Quý Thảo (Đắk Lắk) | 23:35 Tx. Gia Nghĩa | 5小时15 | 4:50 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tiến Oanh | 23:40 Tx. Gia Nghĩa | 5小时50 | 5:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tiến Oanh | 23:40 Tx. Gia Nghĩa | 6小时20 | 6:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tiến Oanh | 23:40 Tx. Gia Nghĩa | 6小时35 | 6:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tiến Oanh | 23:45 Tx. Gia Nghĩa | 6小时20 | 6:05 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tiến Oanh | 23:45 Tx. Gia Nghĩa | 5小时50 | 5:35 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tiến Oanh | 23:45 Tx. Gia Nghĩa | 6小时35 | 6:20 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
| 11月9日星期一 | |||||
![]() | 4:30 Tx. Gia Nghĩa | 5小时00 | 9:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
查找此行程的所有日期和时间
胡志明市完整指南
胡志明市必玩推荐
探索胡志明市的精华——热门景点、当地美食、交通贴士、预算建议和货币须知。立即规划你的完美胡志明市之旅。
- 无麸质
Cơm tấm(碎米饭)
Cơm tấm 是西贡代表性平民饭,以碎米配烤排骨、煎蛋与鱼露。口感丰富,最能体现本地街头饮食文化。
- 无麸质
Hủ tiếu Nam Vang
Hủ tiếu Nam Vang 是胡志明市常见汤粉,带猪骨汤底、米粉、猪肉与海鲜。风味清甜,深受本地人喜爱。
- 无麸质
Bánh xèo(越式煎饼)
Bánh xèo 是南部经典米浆煎饼,夹猪肉、虾与豆芽,常配香草生菜包着吃,口感酥脆又有层次。
越南盾(₫)
与许多亚洲大城市相比,这里对游客很实惠:住宿、餐饮和打车价格较低,本地交通也便宜。
平均餐饮费用
- 平价
- ₫50,000-120,000,适合街头小吃或简餐。
- 中档
- ₫200,000-500,000,适合中档餐厅人均一餐。
- 高档餐厅
- ₫800,000+,适合高档餐厅人均。
- 咖啡
- ₫35,000-70,000,适合咖啡馆咖啡。
小费文化
通常不强制给小费。餐厅若未含服务费,可留5%-10%;咖啡馆可留少量零钱;出租车通常四舍五入或留₫10,000-20,000。
常见问题: 从Tx. Gia Nghĩa到胡志明市的巴士
查看常见问题解答,了解如何从Tx. Gia Nghĩa搭乘巴士前往胡志明市。从行程时长、票价信息到直达班次、首末班车时刻,乃至沿途风光如何,常见问题解答涵盖了行程规划所需的一切信息。无论您想找到最快捷的巴士、最实惠的出行方案,还是希望参考胡志明市玩乐攻略,充分享受行程,这份指南都能帮助您更明智、更自信地开启旅程。

热门巴士车站
Tx. Gia Nghĩa到胡志明市的主要巴士车站
大部分从 Tx. Gia Nghĩa 发往 胡志明市 的巴士都使用 Tx. Gia Nghĩa, Gia Nghia 与 Ho Chi Minh City, Binh Thanh District 这两个车站。通过本指南,您可以对比这条线路上 Tx. Gia Nghĩa 与 胡志明市 的巴士站,了解前往市中心的交通方式,同时查询车站设施与服务等实用信息。
前往 胡志明市 的巴士从哪个 Tx. Gia Nghĩa 车站出发?
从 Tx. Gia Nghĩa 市中心前往 Tx. Gia Nghĩa, Gia Nghia
Tx. Gia Nghĩa, Gia Nghia 距离 Tx. Gia Nghĩa 市中心约 1 公里,可选的公共交通有:
Tx. Gia Nghĩa, Gia Nghia 巴士站设施与服务
Tx. Gia Nghĩa, Gia Nghia 为本线路提供有 停车场、餐饮、ATM、出租车、卫生间和售票处 等实用服务。
餐饮
Tx. Gia Nghĩa, Gia Nghia 提供餐饮服务。
Wi-Fi 与自动取款机
Tx. Gia Nghĩa, Gia Nghia 设有自动取款机。
售票与问询
Tx. Gia Nghĩa, Gia Nghia 提供售票服务。
停车、出租车与卫生间
Tx. Gia Nghĩa, Gia Nghia 提供:停车场, 出租车, 卫生间
从 Tx. Gia Nghĩa 出发的巴士抵达哪个 胡志明市 车站?
从 胡志明市 市中心前往 Ho Chi Minh City, Binh Thanh District
Ho Chi Minh City, Binh Thanh District 距离 胡志明市 市中心约 8 公里,可选的公共交通有:
Ho Chi Minh City, Binh Thanh District 巴士站设施与服务
Ho Chi Minh City, Binh Thanh District 为本线路提供有 WiFi、停车场、餐饮、ATM、出租车、无障碍设施、卫生间和售票处 等实用服务。
餐饮
Ho Chi Minh City, Binh Thanh District 提供餐饮服务。
Wi-Fi 与自动取款机
Ho Chi Minh City, Binh Thanh District 提供 Wi-Fi。 Ho Chi Minh City, Binh Thanh District 设有自动取款机。
售票与问询
Ho Chi Minh City, Binh Thanh District 提供售票服务。
停车、出租车与卫生间
Ho Chi Minh City, Binh Thanh District 提供:停车场, 出租车, 卫生间
无障碍设施
Ho Chi Minh City, Binh Thanh District 提供无障碍设施。
从 Tx. Gia Nghĩa 到 胡志明市 的巴士站
查看 Tx. Gia Nghĩa 和 胡志明市 的巴士站信息,包括这条路线的巴士出发站和到达站。



_45945.png)





_43346.png)



_25622.png)


_25959.png)

