最便宜、最快捷的巴士 从Quảng Ngãi 到胡志明市
最低价格
¥122
平均价格
¥205
最快旅程
11 小时 25 分钟
平均时长
11 小时 25 分钟
每日巴士班次
361
行程距离
538 公里
如果您希望在Quảng Ngãi到胡志明市的行程中享受优惠的巴士票价,那么应避免在高峰时间出行,并尽量提前购票。
如果当天购票,从Quảng Ngãi到胡志明市的平均票价为¥205。如果提前购票,可找到低至¥122的优惠票价。
每天有361班从Quảng Ngãi到胡志明市的巴士,其中有361班不需要中途换乘。如果您希望节省旅途时间,那么可以考虑搭乘这些直达的巴士班次。
4月26日周日,直达巴士行驶538 公里平均需要 11 小时 25 分钟 。但如果安排恰当,部分巴士可在 11 小时 25 分钟 内载您抵达目的地。
最慢的巴士班次用时 11 小时 25 分钟 ,中途通常需要一到两次换乘。如果您希望省钱,不妨选择这种需要中转的巴士班次,通常能获得更优惠便宜的特价票。
Phương Trang18:3117小时00Quảng Ngãi11:31胡志明市¥1221单程0 次中转
Phương Trang14:3017小时00Quảng Ngãi7:30胡志明市¥1221单程0 次中转
Phương Trang16:0017小时40Quảng Ngãi9:40胡志明市¥1221单程0 次中转
Phương Trang16:3017小时00Quảng Ngãi9:30胡志明市¥1221单程0 次中转
Phương Trang13:0017小时40Quảng Ngãi6:40胡志明市¥1221单程0 次中转
Việt Tân Phát16:5011小时25Quảng Ngãi4:15胡志明市¥1251单程0 次中转
Việt Tân Phát16:2011小时25Quảng Ngãi3:45胡志明市¥1461单程0 次中转
Việt Tân Phát17:2011小时25Quảng Ngãi4:45胡志明市¥1461单程0 次中转
Phượng Thu16:0011小时25Quảng Ngãi3:25胡志明市¥1481单程0 次中转
Phượng Thu16:3011小时25Quảng Ngãi3:55胡志明市¥1921单程0 次中转
出行信息
比较Quảng Ngãi至胡志明市的火车、巴士和航班
从Quảng Ngãi前往胡志明市的Omio用户最青睐巴士,值得您的考虑。 精打细算的乘客可以选择巴士,票价低至¥95。 想要节省时间的乘客可以预订航班,旅程时间最低仅有1h 25m。 票价范围视交通方式而定。巴士平均票价为¥95,航班则为¥226。
距离: 538 公里
比较bus和
最热门 巴士 | 航班 | 火车 |
|---|---|---|
¥146 平均价格 最实惠 | ¥853 平均价格 | ¥343 平均价格 |
9h 40m 旅程平均总时长 9h 10m 登乘时间 + 30m 额外用时* | 4h 25m 旅程平均总时长 最快捷 1h 25m 登乘时间 + 3h 0m 额外用时* | 16h 54m 旅程平均总时长 16h 24m 登乘时间 + 30m 额外用时* |
直达选择 | 直达选择 | 直达选择 |
即将出发
Quảng Ngãi至胡志明市巴士时刻
查看下表,了解今日(4月25日星期六)Quảng Ngãi至胡志明市的巴士实时出发信息。您也可以在下方手动刷新结果,查看巴士最新行程。
| 运营商 | 出发 | 时长 | 到达 | 次中转 | 客票 |
|---|---|---|---|---|---|
![]() | 8:30 Quảng Ngãi | 14小时00 | 22:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
![]() | 10:30 Quảng Ngãi | 16小时00 | 2:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
![]() | 11:00 Quảng Ngãi | 20小时00 | 7:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
| 4月26日星期日 | |||||
Bốn Luyện Express | 6:00 Quảng Ngãi | 16小时00 | 22:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Bốn Luyện Express | 7:00 Quảng Ngãi | 16小时00 | 23:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 8:00 Quảng Ngãi | 22小时00 | 6:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 8:45 Quảng Ngãi | 21小时00 | 5:45 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 9:15 Quảng Ngãi | 21小时00 | 6:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 9:45 Quảng Ngãi | 20小时00 | 5:45 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 10:15 Quảng Ngãi | 22小时00 | 8:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 10:15 Quảng Ngãi | 20小时00 | 6:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 10:30 Quảng Ngãi | 21小时00 | 7:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 11:05 Quảng Ngãi | 21小时00 | 8:05 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Đình Nhân | 11:30 Quảng Ngãi | 15小时00 | 2:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 11:30 Quảng Ngãi | 20小时00 | 7:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Đình Nhân | 11:30 Quảng Ngãi | 15小时30 | 3:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Ngọc Phát | 12:00 Quảng Ngãi | 16小时15 | 4:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 12:00 Quảng Ngãi | 21小时00 | 9:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Thanh Thuỷ - Quảng Ngãi | 12:00 Quảng Ngãi | 16小时45 | 4:45 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Thanh Thuỷ - Quảng Ngãi | 12:00 Quảng Ngãi | 18小时15 | 6:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Thanh Thuỷ - Quảng Ngãi | 12:00 Quảng Ngãi | 17小时15 | 5:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 12:05 Quảng Ngãi | 20小时00 | 8:05 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 12:15 Quảng Ngãi | 17小时30 | 5:45 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 12:30 Quảng Ngãi | 21小时00 | 9:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 12:30 Quảng Ngãi | 19小时45 | 8:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 12:45 Quảng Ngãi | 17小时30 | 6:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Thanh Thuỷ - Quảng Ngãi | 13:00 Quảng Ngãi | 15小时45 | 4:45 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Thanh Thuỷ - Quảng Ngãi | 13:00 Quảng Ngãi | 16小时15 | 5:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 13:00 Quảng Ngãi | 17小时40 | 6:40 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Thanh Thuỷ - Quảng Ngãi | 13:00 Quảng Ngãi | 17小时15 | 6:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 13:00 Quảng Ngãi | 20小时00 | 9:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 13:05 Quảng Ngãi | 21小时00 | 10:05 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Xuân Tùng | 13:10 Quảng Ngãi | 16小时00 | 5:10 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Cẩm Vân | 13:10 Quảng Ngãi | 16小时00 | 5:10 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 13:30 Quảng Ngãi | 17小时40 | 7:10 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 13:30 Quảng Ngãi | 20小时00 | 9:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Quỳnh Nhật | 13:40 Quảng Ngãi | 15小时50 | 5:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phi Long (Mậu Hường) | 13:40 Quảng Ngãi | 16小时20 | 6:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Quỳnh Nhật | 13:40 Quảng Ngãi | 16小时50 | 6:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phi Long (Mậu Hường) | 13:40 Quảng Ngãi | 16小时50 | 6:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 13:45 Quảng Ngãi | 16小时15 | 6:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Thanh Thuỷ - Quảng Ngãi | 14:00 Quảng Ngãi | 15小时00 | 5:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 14:00 Quảng Ngãi | 14小时30 | 4:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Thanh Thuỷ - Quảng Ngãi | 14:00 Quảng Ngãi | 16小时00 | 6:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 14:00 Quảng Ngãi | 21小时00 | 11:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 14:00 Quảng Ngãi | 16小时30 | 6:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 14:00 Quảng Ngãi | 15小时40 | 5:40 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Đình Nhân | 14:00 Quảng Ngãi | 15小时20 | 5:20 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Đình Nhân | 14:00 Quảng Ngãi | 14小时50 | 4:50 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Thanh Thuỷ - Quảng Ngãi | 14:00 Quảng Ngãi | 14小时30 | 4:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 14:00 Quảng Ngãi | 17小时30 | 7:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 14:02 Quảng Ngãi | 14小时30 | 4:32 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 14:02 Quảng Ngãi | 16小时30 | 6:32 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 14:02 Quảng Ngãi | 14小时00 | 4:02 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 14:02 Quảng Ngãi | 15小时40 | 5:42 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 14:05 Quảng Ngãi | 20小时00 | 10:05 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 14:15 Quảng Ngãi | 22小时00 | 12:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 14:15 Quảng Ngãi | 16小时15 | 6:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Quang Dũng VIP Limousine | 14:15 Quảng Ngãi | 14小时30 | 4:45 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 14:15 Quảng Ngãi | 14小时15 | 4:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Việt Tân Phát | 14:15 Quảng Ngãi | 13小时40 | 3:55 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 14:15 Quảng Ngãi | 15小时25 | 5:40 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Việt Tân Phát | 14:15 Quảng Ngãi | 13小时15 | 3:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Quang Dũng VIP Limousine | 14:15 Quảng Ngãi | 15小时30 | 5:45 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 14:17 Quảng Ngãi | 14小时15 | 4:32 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 14:17 Quảng Ngãi | 15小时25 | 5:42 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 14:17 Quảng Ngãi | 13小时45 | 4:02 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 14:17 Quảng Ngãi | 16小时15 | 6:32 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 14:30 Quảng Ngãi | 17小时00 | 7:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phi Hiệp | 14:30 Quảng Ngãi | 14小时30 | 5:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 14:30 Quảng Ngãi | 15小时10 | 5:40 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 14:30 Quảng Ngãi | 15小时05 | 5:35 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 14:30 Quảng Ngãi | 16小时10 | 6:40 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phi Hiệp | 14:30 Quảng Ngãi | 15小时30 | 6:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 14:35 Quảng Ngãi | 17小时30 | 8:05 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 14:40 Quảng Ngãi | 13小时50 | 4:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 14:40 Quảng Ngãi | 15小时00 | 5:40 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 14:40 Quảng Ngãi | 15小时50 | 6:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 14:42 Quảng Ngãi | 13小时20 | 4:02 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 14:42 Quảng Ngãi | 15小时00 | 5:42 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 14:42 Quảng Ngãi | 13小时50 | 4:32 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 14:42 Quảng Ngãi | 15小时50 | 6:32 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 14:45 Quảng Ngãi | 15小时45 | 6:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 14:45 Quảng Ngãi | 14小时55 | 5:40 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 14:45 Quảng Ngãi | 13小时45 | 4:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 14:47 Quảng Ngãi | 13小时45 | 4:32 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 14:47 Quảng Ngãi | 13小时15 | 4:02 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 14:47 Quảng Ngãi | 14小时55 | 5:42 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 14:47 Quảng Ngãi | 15小时45 | 6:32 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 14:55 Quảng Ngãi | 13小时35 | 4:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 14:55 Quảng Ngãi | 14小时45 | 5:40 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 14:55 Quảng Ngãi | 15小时35 | 6:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 14:57 Quảng Ngãi | 15小时35 | 6:32 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 14:57 Quảng Ngãi | 14小时45 | 5:42 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 14:57 Quảng Ngãi | 13小时35 | 4:32 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 14:57 Quảng Ngãi | 13小时05 | 4:02 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 15:00 Quảng Ngãi | 14小时40 | 5:40 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Thanh Thuỷ - Quảng Ngãi | 15:00 Quảng Ngãi | 14小时00 | 5:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 15:00 Quảng Ngãi | 15小时40 | 6:40 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Thanh Thuỷ - Quảng Ngãi | 15:00 Quảng Ngãi | 13小时30 | 4:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Việt Tân Phát | 15:00 Quảng Ngãi | 12小时45 | 3:45 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hưng Thịnh (Quảng Ngãi) | 15:00 Quảng Ngãi | 15小时20 | 6:20 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 15:00 Quảng Ngãi | 14小时35 | 5:35 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Mười Phương Express | 15:00 Quảng Ngãi | 14小时30 | 5:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 15:00 Quảng Ngãi | 23小时10 | 14:10 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 15:00 Quảng Ngãi | 20小时00 | 11:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 15:00 Quảng Ngãi | 14小时30 | 5:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Thanh Thuỷ - Quảng Ngãi | 15:00 Quảng Ngãi | 15小时00 | 6:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 15:00 Quảng Ngãi | 16小时30 | 7:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Mười Phương Express | 15:00 Quảng Ngãi | 15小时30 | 6:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 15:00 Quảng Ngãi | 15小时40 | 6:40 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Việt Tân Phát | 15:00 Quảng Ngãi | 13小时10 | 4:10 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hưng Thịnh (Quảng Ngãi) | 15:00 Quảng Ngãi | 15小时50 | 6:50 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phượng Thu | 15:05 Quảng Ngãi | 12小时50 | 3:55 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phượng Thu | 15:05 Quảng Ngãi | 12小时20 | 3:25 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
查找此行程的所有日期和时间
交通方式价格比较 Quảng Ngãi到胡志明市:火车、巴士或航班
比较未来三周的火车、巴士和航班的价格,一目了然查看最佳优惠,找到最惠票价,选择符合您预算的那一款。
4月26日
4月27日
4月28日
4月29日
4月30日
5月01日
5月02日
旅程信息
概览:Quảng Ngãi至胡志明市的巴士
Quảng Ngãi至胡志明市的巴士一般每天177班,时长约9h 10m。提前预订该路线巴士客票,票价可低至¥95。
每天有177趟巴士 。 最早一趟巴士于00:01出发,最晚一趟23:35。 最快的巴士可在11h 50m内完成538 公里的行程。
距离 538 公里 |
巴士平均时长 9h 10m |
最低票价 ¥95 |
每日巴士班次 177 |
直达巴士 177 |
最快捷巴士 11h 50m |
首趟巴士 0:01 |
末趟巴士 23:35 |
最便宜的月份 10月 |
最便宜的日期 周三 |
旺季 1月 - 3月 |
淡季 7月 - 9月 |
最繁忙的日期 周六 |
最不繁忙的日期 周六 |
巴士运营商: Tuấn Tú Express, Khang Thịnh, Chơn Mỹ Limousine, Phuong Trang, Thuận Tâm 从 Quảng Ngãi 到 胡志明市您可以乘坐 Tuấn Tú Express, Khang Thịnh, Chơn Mỹ Limousine, Phuong Trang, Thuận Tâm 的巴士从 Quảng Ngãi 到 胡志明市,票价低至 ¥95。当您搜索时刻表和车票时,Omio 会为您显示最佳行程。
Tuấn Tú Express
Khang Thịnh
Chơn Mỹ Limousine
Phuong Trang
Thuận Tâm
常见问题: 从Quảng Ngãi到胡志明市的巴士
查看常见问题解答,了解如何从Quảng Ngãi搭乘巴士前往胡志明市。从行程时长、票价信息到直达班次、首末班车时刻,乃至沿途风光如何,常见问题解答涵盖了行程规划所需的一切信息。无论您想找到最快捷的巴士、最实惠的出行方案,还是希望参考胡志明市玩乐攻略,充分享受行程,这份指南都能帮助您更明智、更自信地开启旅程。

- Tuấn Tú Express
- 每位乘客限带一件行李
- Chơn Mỹ Limousine
- 行李包含在内,具体细节未提供。
- Tuấn Tú Express
- 额外行李需付费
热门巴士车站
Quảng Ngãi到胡志明市的主要巴士车站
- 05:00-22:00
- Bus: Local city buses
- 05:00-21:00
- Bus: Local routes to Quang Ngai City
- 05:00-22:00
- Bus: 1, 31, 51, 53, 56
- 05:00-22:00
- Bus: 1, 8, 19, 27, 93
- Metro: NA
- 05:00-22:00
- Bus: 8, 19, 33, 50, 53, 104
查询从Quảng Ngãi到胡志明市的大巴信息,开始计划您的旅行线路吧!
以下页面可能包含您需要的更多信息







_41361.png)




_34858.png)

