最便宜、最快捷的巴士 从胡志明市 到Quảng Ngãi
最低价格
¥119
平均价格
¥180
最快旅程
11 小时
平均时长
11 小时 17 分钟
每日巴士班次
249
行程距离
538 公里
如果您希望在胡志明市到Quảng Ngãi的行程中享受优惠的巴士票价,那么应避免在高峰时间出行,并尽量提前购票。
如果当天购票,从胡志明市到Quảng Ngãi的平均票价为¥180。如果提前购票,可找到低至¥119的优惠票价。
每天有249班从胡志明市到Quảng Ngãi的巴士,其中有249班不需要中途换乘。如果您希望节省旅途时间,那么可以考虑搭乘这些直达的巴士班次。
5月05日周二,直达巴士行驶538 公里平均需要 11 小时 17 分钟 。但如果安排恰当,部分巴士可在 11 小时 内载您抵达目的地。
最慢的巴士班次用时 11 小时 25 分钟 ,中途通常需要一到两次换乘。如果您希望省钱,不妨选择这种需要中转的巴士班次,通常能获得更优惠便宜的特价票。
Bình Tâm13:3115小时00胡志明市4:31Quảng Ngãi¥1191单程0 次中转
Bình Tâm16:0112小时30胡志明市4:31Quảng Ngãi¥1191单程0 次中转
Bình Tâm15:0113小时30胡志明市4:31Quảng Ngãi¥1191单程0 次中转
Phương Trang19:0015小时30胡志明市10:30Quảng Ngãi¥1221单程0 次中转
Phương Trang19:3015小时30胡志明市11:00Quảng Ngãi¥1221单程0 次中转
Tư Phầu18:0011小时00胡志明市5:00Quảng Ngãi¥1481单程0 次中转
Việt Tân Phát19:2511小时20胡志明市6:45Quảng Ngãi¥1371单程0 次中转
Việt Tân Phát18:1011小时20胡志明市5:30Quảng Ngãi¥1371单程0 次中转
Việt Tân Phát18:2511小时20胡志明市5:45Quảng Ngãi¥1921单程0 次中转
Việt Tân Phát17:2511小时25胡志明市4:50Quảng Ngãi¥1251单程0 次中转
出行信息
比较胡志明市至Quảng Ngãi的火车、巴士和航班
从胡志明市前往Quảng Ngãi的Omio用户最青睐巴士,值得您的考虑。 精打细算的乘客可以选择巴士,票价低至¥90。 想要节省时间的乘客可以预订航班,旅程时间最低仅有1h 20m。 票价范围视交通方式而定。巴士平均票价为¥90,航班则为¥233。
距离: 538 公里
比较bus和
最热门 巴士 | 航班 | 火车 |
|---|---|---|
¥138 平均价格 最实惠 | ¥551 平均价格 | ¥342 平均价格 |
15h 28m 旅程平均总时长 14h 58m 登乘时间 + 30m 额外用时* | 4h 20m 旅程平均总时长 最快捷 1h 20m 登乘时间 + 3h 0m 额外用时* | 15h 36m 旅程平均总时长 15h 6m 登乘时间 + 30m 额外用时* |
直达选择 | 直达选择 | 直达选择 |
即将出发
胡志明市至Quảng Ngãi巴士时刻
查看下表,了解明日(5月5日星期二)胡志明市至Quảng Ngãi的巴士实时出发信息。您也可以在下方手动刷新结果,查看巴士最新行程。
| 运营商 | 出发 | 时长 | 到达 | 次中转 | 客票 |
|---|---|---|---|---|---|
Quang Dũng VIP Limousine | 5:30 胡志明市 | 17小时00 | 22:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Minh Đức (Huế) | 5:30 胡志明市 | 15小时30 | 21:00 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Phi Long (Mậu Hường) | 5:45 胡志明市 | 16小时35 | 22:20 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Quang Dũng VIP Limousine | 6:00 胡志明市 | 16小时30 | 22:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Quang Dũng VIP Limousine | 6:00 胡志明市 | 17小时00 | 23:00 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Phi Long (Mậu Hường) | 6:15 胡志明市 | 16小时05 | 22:20 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Quang Dũng VIP Limousine | 6:30 胡志明市 | 16小时30 | 23:00 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Minh Đức (Huế) | 6:30 胡志明市 | 14小时30 | 21:00 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 8:30 胡志明市 | 16小时20 | 0:50 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 8:30 胡志明市 | 14小时40 | 23:10 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Đình Nhân | 8:30 胡志明市 | 16小时30 | 1:00 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Đình Nhân | 9:00 胡志明市 | 16小时00 | 1:00 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 9:30 胡志明市 | 15小时50 | 1:20 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 10:00 胡志明市 | 16小时30 | 2:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 10:30 胡志明市 | 15小时10 | 1:40 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Quang Dũng VIP Limousine | 10:30 胡志明市 | 17小时00 | 3:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Cúc Tùng | 10:30 胡志明市 | 17小时30 | 4:00 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Cúc Tùng | 10:30 胡志明市 | 17小时30 | 4:00 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 10:30 胡志明市 | 15小时50 | 2:20 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Quang Dũng VIP Limousine | 11:00 胡志明市 | 16小时30 | 3:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Cúc Tùng | 11:00 胡志明市 | 17小时00 | 4:00 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Đình Nhân | 11:00 胡志明市 | 16小时40 | 3:40 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Thanh Thuỷ - Quảng Ngãi | 11:00 胡志明市 | 19小时00 | 6:00 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Thanh Thuỷ - Quảng Ngãi | 11:00 胡志明市 | 20小时00 | 7:00 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Đình Nhân | 11:00 胡志明市 | 17小时50 | 4:50 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Cẩm Vân | 11:00 胡志明市 | 16小时00 | 3:00 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 11:30 胡志明市 | 15小时50 | 3:20 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Cúc Tùng | 11:30 胡志明市 | 16小时30 | 4:00 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 11:30 胡志明市 | 15小时10 | 2:40 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Đình Nhân | 12:00 胡志明市 | 16小时40 | 4:40 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 12:00 胡志明市 | 16小时30 | 4:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Đình Nhân | 12:00 胡志明市 | 15小时40 | 3:40 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 12:30 胡志明市 | 16小时30 | 5:00 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 12:31 胡志明市 | 16小时30 | 5:01 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 12:50 胡志明市 | 15小时40 | 4:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tân Hiệp | 13:00 胡志明市 | 17小时30 | 6:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Thanh Thuỷ - Quảng Ngãi | 13:00 胡志明市 | 17小时00 | 6:00 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Đình Nhân | 13:00 胡志明市 | 15小时40 | 4:40 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 13:00 胡志明市 | 15小时50 | 4:50 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Đình Nhân | 13:00 胡志明市 | 15小时50 | 4:50 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Thanh Thuỷ - Quảng Ngãi | 13:00 胡志明市 | 18小时00 | 7:00 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Thanh Thuỷ - Quảng Ngãi | 13:00 胡志明市 | 19小时25 | 8:25 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Thanh Thuỷ - Quảng Ngãi | 13:00 胡志明市 | 17小时00 | 6:00 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Phi Hiệp | 13:00 胡志明市 | 15小时30 | 4:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Thanh Thuỷ - Quảng Ngãi | 13:00 胡志明市 | 18小时25 | 7:25 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Mười Phương Express | 13:00 胡志明市 | 16小时30 | 5:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Thanh Thuỷ - Quảng Ngãi | 13:00 胡志明市 | 18小时00 | 7:00 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Mười Phương Express | 13:05 胡志明市 | 16小时30 | 5:35 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 13:20 胡志明市 | 15小时40 | 5:00 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 13:21 胡志明市 | 15小时40 | 5:01 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Phi Hiệp | 13:25 胡志明市 | 15小时30 | 4:55 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 13:30 胡志明市 | 15小时30 | 5:00 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Bình Tâm | 13:31 胡志明市 | 15小时00 | 4:31 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 14:00 胡志明市 | 16小时20 | 6:20 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tân Hiệp | 14:00 胡志明市 | 14小时40 | 4:40 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Phi Hiệp | 14:00 胡志明市 | 14小时30 | 4:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tân Hiệp | 14:00 胡志明市 | 17小时30 | 7:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 14:00 胡志明市 | 14小时30 | 4:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Đình Nhân | 14:00 胡志明市 | 14小时50 | 4:50 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Đình Nhân | 14:00 胡志明市 | 16小时40 | 6:40 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Thanh Thuỷ - Quảng Ngãi | 14:00 胡志明市 | 17小时25 | 7:25 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Thanh Thuỷ - Quảng Ngãi | 14:00 胡志明市 | 18小时25 | 8:25 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Cẩm Vân | 14:00 胡志明市 | 16小时00 | 6:00 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Bình Tâm | 14:01 胡志明市 | 14小时20 | 4:21 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tân Hiệp | 14:05 胡志明市 | 17小时30 | 7:35 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 14:30 胡志明市 | 16小时40 | 7:10 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 14:30 胡志明市 | 14小时30 | 5:00 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 14:31 胡志明市 | 14小时30 | 5:01 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 14:35 胡志明市 | 13小时55 | 4:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Bình Tâm | 14:51 胡志明市 | 13小时30 | 4:21 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 15:00 胡志明市 | 14小时50 | 5:50 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Hưng Thịnh | 15:00 胡志明市 | 16小时30 | 7:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Thanh Thuỷ - Quảng Ngãi | 15:00 胡志明市 | 16小时25 | 7:25 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 15:00 胡志明市 | 15小时10 | 6:10 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 15:00 胡志明市 | 15小时20 | 6:20 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Đình Nhân | 15:00 胡志明市 | 15小时40 | 6:40 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 15:00 胡志明市 | 15小时30 | 6:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 15:00 胡志明市 | 15小时35 | 6:35 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Mười Phương Express | 15:00 胡志明市 | 14小时30 | 5:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 15:00 胡志明市 | 13小时55 | 4:55 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Thanh Thuỷ - Quảng Ngãi | 15:00 胡志明市 | 16小时25 | 7:25 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 15:00 胡志明市 | 14小时35 | 5:35 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 15:00 胡志明市 | 15小时50 | 6:50 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Thanh Thuỷ - Quảng Ngãi | 15:00 胡志明市 | 17小时25 | 8:25 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 15:00 胡志明市 | 17小时00 | 8:00 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 15:00 胡志明市 | 15小时50 | 6:50 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Thanh Thuỷ - Quảng Ngãi | 15:00 胡志明市 | 17小时25 | 8:25 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Bình Tâm | 15:01 胡志明市 | 13小时30 | 4:31 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tân Hiệp | 15:05 胡志明市 | 17小时30 | 8:35 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 15:05 胡志明市 | 13小时55 | 5:00 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Mười Phương Express | 15:05 胡志明市 | 14小时30 | 5:35 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 15:06 胡志明市 | 13小时55 | 5:01 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Thanh Thuỷ - Quảng Ngãi | 15:15 胡志明市 | 16小时15 | 7:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Đình Nhân | 15:30 胡志明市 | 16小时30 | 8:00 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Bình Tâm | 15:30 胡志明市 | 15小时00 | 6:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Hưng Thịnh | 15:30 胡志明市 | 16小时00 | 7:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 15:30 胡志明市 | 15小时30 | 7:00 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Đình Nhân | 15:31 胡志明市 | 16小时40 | 8:11 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Bình Tâm | 15:51 胡志明市 | 12小时30 | 4:21 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Đình Nhân | 16:00 胡志明市 | 16小时00 | 8:00 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Thanh Thuỷ - Quảng Ngãi | 16:00 胡志明市 | 16小时00 | 8:00 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 16:00 胡志明市 | 16小时30 | 8:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Mười Phương Express | 16:00 胡志明市 | 16小时30 | 8:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Thanh Thuỷ - Quảng Ngãi | 16:00 胡志明市 | 17小时00 | 9:00 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 16:00 胡志明市 | 14小时30 | 6:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Cẩm Vân | 16:00 胡志明市 | 16小时00 | 8:00 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 16:01 胡志明市 | 16小时30 | 8:31 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Bình Tâm | 16:01 胡志明市 | 12小时30 | 4:31 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Phi Hiệp | 16:30 胡志明市 | 14小时30 | 7:00 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Việt Tân Phát | 16:30 胡志明市 | 14小时30 | 7:00 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 16:30 胡志明市 | 13小时50 | 6:20 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 16:30 胡志明市 | 12小时25 | 4:55 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 16:30 胡志明市 | 14小时20 | 6:50 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 16:30 胡志明市 | 13小时20 | 5:50 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 16:30 胡志明市 | 13小时05 | 5:35 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Mười Phương Express | 16:30 胡志明市 | 16小时30 | 9:00 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Việt Tân Phát | 16:30 胡志明市 | 15小时20 | 7:50 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 16:30 胡志明市 | 14小时05 | 6:35 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Việt Tân Phát | 16:30 胡志明市 | 14小时00 | 6:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Đình Nhân | 16:31 胡志明市 | 15小时40 | 8:11 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Bình Tâm | 16:32 胡志明市 | 15小时00 | 7:32 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 16:35 胡志明市 | 13小时45 | 6:20 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 16:35 胡志明市 | 16小时40 | 9:15 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 16:35 胡志明市 | 12小时20 | 4:55 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 16:35 胡志明市 | 14小时00 | 6:35 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 16:35 胡志明市 | 13小时15 | 5:50 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 16:35 胡志明市 | 14小时15 | 6:50 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 16:35 胡志明市 | 13小时00 | 5:35 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 16:45 胡志明市 | 13小时35 | 6:20 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 16:45 胡志明市 | 13小时50 | 6:35 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 16:45 胡志明市 | 14小时05 | 6:50 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 16:45 胡志明市 | 12小时50 | 5:35 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 16:45 胡志明市 | 13小时05 | 5:50 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 16:45 胡志明市 | 12小时10 | 4:55 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 16:50 胡志明市 | 15小时40 | 8:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 16:51 胡志明市 | 15小时40 | 8:31 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Việt Tân Phát | 16:55 胡志明市 | 13小时35 | 6:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Việt Tân Phát | 16:55 胡志明市 | 14小时55 | 7:50 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Việt Tân Phát | 16:55 胡志明市 | 14小时05 | 7:00 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Bình Tâm | 17:00 胡志明市 | 13小时20 | 6:20 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Phượng Thu | 17:00 胡志明市 | 12小时50 | 5:50 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Việt Tân Phát | 17:00 胡志明市 | 13小时10 | 6:10 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Ngọc Phát | 17:00 胡志明市 | 20小时10 | 13:10 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Phượng Thu | 17:00 胡志明市 | 12小时25 | 5:25 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Việt Tân Phát | 17:00 胡志明市 | 11小时50 | 4:50 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Nhật Tân | 17:00 胡志明市 | 14小时55 | 7:55 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Việt Tân Phát | 17:00 胡志明市 | 12小时20 | 5:20 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Bình Tâm | 17:00 胡志明市 | 13小时30 | 6:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Việt Tân Phát | 17:25 胡志明市 | 11小时55 | 5:20 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Việt Tân Phát | 17:25 胡志明市 | 11小时25 | 4:50 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Việt Tân Phát | 17:25 胡志明市 | 12小时45 | 6:10 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tư Phầu | 17:30 胡志明市 | 13小时30 | 7:00 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Phượng Thu | 17:30 胡志明市 | 11小时55 | 5:25 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tân Kim Chi | 17:30 胡志明市 | 12小时30 | 6:00 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tư Phầu | 17:30 胡志明市 | 11小时30 | 5:00 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 17:30 胡志明市 | 15小时30 | 9:00 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 17:30 胡志明市 | 15小时30 | 9:00 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Phượng Thu | 17:30 胡志明市 | 12小时20 | 5:50 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Việt Tân Phát | 17:45 胡志明市 | 11小时45 | 5:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Việt Tân Phát | 17:45 胡志明市 | 13小时10 | 6:55 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Việt Tân Phát | 17:45 胡志明市 | 12小时20 | 6:05 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Việt Tân Phát | 17:45 胡志明市 | 12小时25 | 6:10 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Việt Tân Phát | 17:45 胡志明市 | 11小时50 | 5:35 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Phượng Thu | 18:00 胡志明市 | 12小时25 | 6:25 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tư Phầu | 18:00 胡志明市 | 13小时00 | 7:00 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 18:00 胡志明市 | 15小时50 | 9:50 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Thanh Thuỷ - Quảng Ngãi | 18:00 胡志明市 | 14小时00 | 8:00 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Thanh Thuỷ - Quảng Ngãi | 18:00 胡志明市 | 13小时30 | 7:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Đình Nhân | 18:00 胡志明市 | 16小时40 | 10:40 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Mười Phương Express | 18:00 胡志明市 | 14小时30 | 8:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Phượng Thu | 18:00 胡志明市 | 12小时50 | 6:50 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 18:00 胡志明市 | 14小时35 | 8:35 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 18:00 胡志明市 | 15小时35 | 9:35 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 18:00 胡志明市 | 14小时50 | 8:50 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Bình Tâm | 18:00 胡志明市 | 12小时20 | 6:20 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Việt Tân Phát | 18:00 胡志明市 | 11小时45 | 5:45 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 18:00 胡志明市 | 15小时30 | 9:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Thanh Thuỷ - Quảng Ngãi | 18:00 胡志明市 | 15小时00 | 9:00 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Việt Tân Phát | 18:00 胡志明市 | 13小时10 | 7:10 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Việt Tân Phát | 18:00 胡志明市 | 11小时50 | 5:50 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 18:00 胡志明市 | 14小时30 | 8:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Việt Tân Phát | 18:00 胡志明市 | 14小时05 | 8:05 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Bình Tâm | 18:00 胡志明市 | 12小时30 | 6:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tư Phầu | 18:00 胡志明市 | 11小时00 | 5:00 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 18:00 胡志明市 | 15小时20 | 9:20 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Thanh Thuỷ - Quảng Ngãi | 18:00 胡志明市 | 14小时00 | 8:00 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 18:00 胡志明市 | 13小时55 | 7:55 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 18:00 胡志明市 | 15小时30 | 9:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Thanh Thuỷ - Quảng Ngãi | 18:00 胡志明市 | 15小时00 | 9:00 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Việt Tân Phát | 18:00 胡志明市 | 12小时20 | 6:20 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 18:01 胡志明市 | 14小时30 | 8:31 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Bình Tâm | 18:02 胡志明市 | 13小时30 | 7:32 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Việt Tân Phát | 18:10 胡志明市 | 12小时45 | 6:55 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Việt Tân Phát | 18:10 胡志明市 | 11小时20 | 5:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Việt Tân Phát | 18:10 胡志明市 | 11小时25 | 5:35 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Việt Tân Phát | 18:10 胡志明市 | 12小时00 | 6:10 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Việt Tân Phát | 18:10 胡志明市 | 11小时55 | 6:05 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 18:15 胡志明市 | 16小时40 | 10:55 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tân Kim Chi | 18:15 胡志明市 | 11小时45 | 6:00 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Việt Tân Phát | 18:25 胡志明市 | 13小时40 | 8:05 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Việt Tân Phát | 18:25 胡志明市 | 11小时20 | 5:45 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Việt Tân Phát | 18:25 胡志明市 | 11小时55 | 6:20 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Việt Tân Phát | 18:25 胡志明市 | 11小时25 | 5:50 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Việt Tân Phát | 18:25 胡志明市 | 12小时45 | 7:10 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Thanh Thuỷ - Quảng Ngãi | 18:30 胡志明市 | 18小时00 | 12:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Thanh Thuỷ - Quảng Ngãi | 18:30 胡志明市 | 17小时00 | 11:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Phượng Thu | 18:30 胡志明市 | 12小时20 | 6:50 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Phượng Thu | 18:30 胡志明市 | 11小时55 | 6:25 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Thanh Thuỷ - Quảng Ngãi | 18:30 胡志明市 | 17小时00 | 11:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 18:30 胡志明市 | 15小时10 | 9:40 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Mười Phương Express | 18:30 胡志明市 | 14小时30 | 9:00 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Thanh Thuỷ - Quảng Ngãi | 18:30 胡志明市 | 18小时00 | 12:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 18:35 胡志明市 | 13小时55 | 8:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 18:35 胡志明市 | 16小时40 | 11:15 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 18:36 胡志明市 | 13小时55 | 8:31 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Việt Tân Phát | 19:00 胡志明市 | 11小时45 | 6:45 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 19:00 胡志明市 | 15小时30 | 10:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Hưng Thịnh | 19:00 胡志明市 | 16小时30 | 11:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Đình Nhân | 19:00 胡志明市 | 15小时40 | 10:40 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 19:00 胡志明市 | 16小时30 | 11:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Bình Tâm | 19:02 胡志明市 | 12小时30 | 7:32 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 19:15 胡志明市 | 15小时30 | 10:45 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Việt Tân Phát | 19:25 胡志明市 | 11小时20 | 6:45 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 19:30 胡志明市 | 13小时05 | 8:35 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Hưng Thịnh | 19:30 胡志明市 | 16小时00 | 11:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 19:30 胡志明市 | 14小时05 | 9:35 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 19:30 胡志明市 | 12小时25 | 7:55 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 19:30 胡志明市 | 13小时20 | 8:50 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 19:30 胡志明市 | 15小时30 | 11:00 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 19:30 胡志明市 | 14小时20 | 9:50 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 19:30 胡志明市 | 13小时50 | 9:20 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 19:35 胡志明市 | 14小时15 | 9:50 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 19:35 胡志明市 | 13小时00 | 8:35 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 19:35 胡志明市 | 12小时20 | 7:55 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 19:35 胡志明市 | 14小时00 | 9:35 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 19:35 胡志明市 | 13小时45 | 9:20 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 19:35 胡志明市 | 13小时15 | 8:50 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 19:45 胡志明市 | 14小时05 | 9:50 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 19:45 胡志明市 | 12小时50 | 8:35 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 19:45 胡志明市 | 13小时35 | 9:20 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 19:45 胡志明市 | 13小时50 | 9:35 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 19:45 胡志明市 | 15小时50 | 11:35 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 19:45 胡志明市 | 12小时10 | 7:55 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 19:45 胡志明市 | 13小时05 | 8:50 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 19:50 胡志明市 | 15小时40 | 11:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 21:00 胡志明市 | 14小时30 | 11:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 21:35 胡志明市 | 13小时55 | 11:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Bốn Luyện Express | 22:10 胡志明市 | 14小时00 | 12:10 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Bốn Luyện Express | 22:25 胡志明市 | 14小时00 | 12:25 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
这是当天的最后一班巴士。 | |||||
查找此行程的所有日期和时间
交通方式价格比较 胡志明市到Quảng Ngãi:火车、巴士或航班
比较未来三周的火车、巴士和航班的价格,一目了然查看最佳优惠,找到最惠票价,选择符合您预算的那一款。
5月05日
5月06日
5月07日
5月08日
5月09日
5月10日
5月11日
旅程信息
概览:胡志明市至Quảng Ngãi的巴士
胡志明市至Quảng Ngãi的巴士一般每天114班,时长约14h 58m。提前预订该路线巴士客票,票价可低至¥90。
每天有114趟巴士 。 最早一趟巴士于00:15出发,最晚一趟22:33。 最快的巴士可在12h 30m内完成538 公里的行程。
距离 538 公里 |
巴士平均时长 14h 58m |
最低票价 ¥90 |
每日巴士班次 114 |
直达巴士 114 |
最快捷巴士 12h 30m |
首趟巴士 0:15 |
末趟巴士 22:33 |
最便宜的月份 9月 |
最便宜的日期 周一 |
旺季 1月 - 3月 |
淡季 7月 - 9月 |
最繁忙的日期 周四 |
最不繁忙的日期 周四 |
巴士运营商: Mười Phương - Quảng Ngãi, Tuấn Tú Express, Hưng Thịnh (Quảng Ngãi) 从 胡志明市 到 Quảng Ngãi您可以乘坐 Mười Phương - Quảng Ngãi, Tuấn Tú Express, Hưng Thịnh (Quảng Ngãi) 的巴士从 胡志明市 到 Quảng Ngãi,票价低至 ¥90。当您搜索时刻表和车票时,Omio 会为您显示最佳行程。
Tuấn Tú Express
Hưng Thịnh (Quảng Ngãi)
Mười Phương - Quảng Ngãi
常见问题: 从胡志明市到Quảng Ngãi的巴士
查看常见问题解答,了解如何从胡志明市搭乘巴士前往Quảng Ngãi。从行程时长、票价信息到直达班次、首末班车时刻,乃至沿途风光如何,常见问题解答涵盖了行程规划所需的一切信息。无论您想找到最快捷的巴士、最实惠的出行方案,还是希望参考Quảng Ngãi玩乐攻略,充分享受行程,这份指南都能帮助您更明智、更自信地开启旅程。

- Tuấn Tú Express
- 每位乘客限带一件行李
- Hưng Thịnh (Quảng Ngãi)
- 标准行李限额
- Tuấn Tú Express
- 额外行李需付费
热门巴士车站
胡志明市到Quảng Ngãi的主要巴士车站
- 05:00-22:00
- Bus: 8, 19, 33, 50, 53, 104
- 05:00-22:00
- Bus: 1, 31, 51, 53, 56
- 05:00-22:00
- Bus: 1, 8, 19, 27, 93
- Metro: NA
- 05:00-22:00
- Bus: Local city buses
- 05:00-21:00
- Bus: Local routes to Quang Ngai City
从 胡志明市 出发的热门长途巴士线路
查询从胡志明市到Quảng Ngãi的大巴信息,开始计划您的旅行线路吧!
以下页面可能包含您需要的更多信息

_41254.png)
_41361.png)









_34858.png)





