最便宜、最快捷的巴士 从胡志明市 到Quảng Ngãi
9月18日 的最低价格
¥116
9月18日 的平均票价
¥199
9月18日 的最快行程
12 小时 20 分钟
9月18日 的平均行程时长
12 小时 33 分钟
9月18日 的巴士
121
行程距离
538 公里
如果您希望在胡志明市到Quảng Ngãi的行程中享受优惠的巴士票价,那么应避免在高峰时间出行,并尽量提前购票。
如果当天购票,从胡志明市到Quảng Ngãi的平均票价为¥199。如果提前购票,可找到低至¥116的优惠票价。
9月18日周五,我们找到从 胡志明市 到 Quảng Ngãi 的 121 班巴士,其中 121 班为直达班次。
9月18日周五,直达巴士行驶538 公里平均需要 12 小时 33 分钟 。但如果安排恰当,部分巴士可在 12 小时 20 分钟 内载您抵达目的地。
最慢的巴士班次用时 12 小时 45 分钟 ,中途通常需要一到两次换乘。如果您希望省钱,不妨选择这种需要中转的巴士班次,通常能获得更优惠便宜的特价票。
Khang Thịnh19:5513小时05胡志明市9:00Quảng Ngãi¥1161单程0 次中转
Khang Thịnh19:5013小时10胡志明市9:00Quảng Ngãi¥1161单程0 次中转
Khang Thịnh20:3013小时15胡志明市9:45Quảng Ngãi¥1161单程0 次中转
Khang Thịnh20:3012小时45胡志明市9:15Quảng Ngãi¥1161单程0 次中转
Khang Thịnh20:0013小时15胡志明市9:15Quảng Ngãi¥1161单程0 次中转
Bình Tâm18:0012小时20胡志明市6:20Quảng Ngãi¥1631单程0 次中转
Tân Kim Chi17:3512小时30胡志明市6:05Quảng Ngãi¥1881单程0 次中转
Bình Tâm15:5012小时30胡志明市4:20Quảng Ngãi¥2901单程0 次中转
Bốn Luyện Express23:0012小时40胡志明市11:40Quảng Ngãi¥1791单程0 次中转
Khang Thịnh20:3012小时45胡志明市9:15Quảng Ngãi¥1161单程0 次中转
出行信息
比较胡志明市至Quảng Ngãi的火车、巴士和航班
从胡志明市前往Quảng Ngãi的Omio用户最青睐巴士,值得您的考虑。 如果您优先考虑价格,可以选择巴士,平均票价为¥143。 如果时间有限,可以考虑预订航班,平均总行程时间为3h 20m。 平均票价取决于交通方式:巴士的平均价格为¥143,而航班的平均价格为¥459。
距离: 538 公里
比较bus和
最热门 巴士 | 航班 | 火车 |
|---|---|---|
¥143 平均价格 最实惠 | ¥459 平均价格 | ¥329 平均价格 |
15h 23m 旅程平均总时长 14h 53m 登乘时间 + 30m 额外用时* | 3h 20m 旅程平均总时长 最快捷 1h 20m 登乘时间 + 2h 0m 额外用时* | 15h 36m 旅程平均总时长 15h 6m 登乘时间 + 30m 额外用时* |
直达选择 | 直达选择 | 直达选择 |
搭乘巴士比搭乘火车便宜约¥186。从胡志明市到Quảng Ngãi的火车平均票价为¥329。
搭乘巴士比搭乘航班便宜约¥316。从胡志明市到Quảng Ngãi的航班平均票价为¥459。
其他前往Quảng Ngãi的交通方式通常用时更长:
搭乘巴士用时约为14h 53m。
搭乘火车用时约为15h 6m。
即将出发
胡志明市至Quảng Ngãi巴士时刻
查看下表,了解今日(9月17日星期四)胡志明市至Quảng Ngãi的巴士实时出发信息。您也可以在下方手动刷新结果,查看巴士最新行程。
| 运营商 | 出发 | 时长 | 到达 | 次中转 | 客票 |
|---|---|---|---|---|---|
Tuấn Tú Express | 21:35 胡志明市 | 13小时55 | 11:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 21:36 胡志明市 | 13小时55 | 11:31 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Bốn Luyện Express | 21:40 胡志明市 | 14小时00 | 11:40 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Bốn Luyện Express | 21:55 胡志明市 | 13小时45 | 11:40 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Bốn Luyện Express | 22:25 胡志明市 | 14小时00 | 12:25 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Bốn Luyện Express | 22:25 胡志明市 | 13小时15 | 11:40 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Bốn Luyện Express | 22:30 胡志明市 | 13小时10 | 11:40 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Bốn Luyện Express | 23:00 胡志明市 | 12小时40 | 11:40 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
| 9月18日星期五 | |||||
Minh Đức (Huế) | 5:30 胡志明市 | 15小时30 | 21:00 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Phi Long (Mậu Hường) | 5:45 胡志明市 | 16小时35 | 22:20 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Phi Long (Mậu Hường) | 6:15 胡志明市 | 16小时05 | 22:20 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Minh Đức (Huế) | 6:30 胡志明市 | 14小时30 | 21:00 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Đình Nhân | 10:00 胡志明市 | 15小时40 | 1:40 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Quang Dũng VIP Limousine | 10:30 胡志明市 | 15小时30 | 2:00 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Đình Nhân | 11:00 胡志明市 | 16小时05 | 3:05 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Đình Nhân | 11:00 胡志明市 | 14小时40 | 1:40 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Đình Nhân | 11:25 胡志明市 | 14小时15 | 1:40 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 12:00 胡志明市 | 16小时30 | 4:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Đình Nhân | 12:00 胡志明市 | 15小时05 | 3:05 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Đình Nhân | 12:00 胡志明市 | 16小时05 | 4:05 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 12:00 胡志明市 | 16小时30 | 4:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 12:50 胡志明市 | 15小时40 | 4:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Thanh Thuỷ - Quảng Ngãi | 13:00 胡志明市 | 17小时00 | 6:00 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Mười Phương Express | 13:00 胡志明市 | 16小时30 | 5:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Phi Hiệp | 13:00 胡志明市 | 15小时30 | 4:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Thanh Thuỷ - Quảng Ngãi | 13:00 胡志明市 | 18小时00 | 7:00 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 13:00 胡志明市 | 15小时30 | 4:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Đình Nhân | 13:00 胡志明市 | 15小时05 | 4:05 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Bình Tâm | 14:00 胡志明市 | 14小时20 | 4:20 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Đình Nhân | 14:00 胡志明市 | 16小时05 | 6:05 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Phi Hiệp | 14:00 胡志明市 | 14小时30 | 4:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 14:00 胡志明市 | 14小时30 | 4:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Chín Nghĩa | 14:00 胡志明市 | 15小时00 | 5:00 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Phan Khánh | 14:01 胡志明市 | 12小时50 | 2:51 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Phan Khánh | 14:01 胡志明市 | 13小时30 | 3:31 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Chín Nghĩa | 14:30 胡志明市 | 16小时00 | 6:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 14:35 胡志明市 | 13小时55 | 4:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Bình Tâm | 14:50 胡志明市 | 13小时30 | 4:20 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Thanh Thuỷ - Quảng Ngãi | 15:00 胡志明市 | 16小时25 | 7:25 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Thanh Thuỷ - Quảng Ngãi | 15:00 胡志明市 | 17小时25 | 8:25 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Đình Nhân | 15:00 胡志明市 | 15小时05 | 6:05 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Mười Phương Express | 15:00 胡志明市 | 14小时30 | 5:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Thanh Thuỷ - Quảng Ngãi | 15:15 胡志明市 | 16小时15 | 7:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Đình Nhân | 15:30 胡志明市 | 16小时05 | 7:35 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Bình Tâm | 15:50 胡志明市 | 12小时30 | 4:20 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Đình Nhân | 16:00 胡志明市 | 17小时30 | 9:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 16:00 胡志明市 | 16小时30 | 8:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 16:00 胡志明市 | 16小时30 | 8:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Mười Phương Express | 16:00 胡志明市 | 16小时30 | 8:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Chín Nghĩa | 16:00 胡志明市 | 15小时30 | 7:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 16:01 胡志明市 | 16小时30 | 8:31 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 16:01 胡志明市 | 16小时30 | 8:31 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 16:02 胡志明市 | 16小时30 | 8:32 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 16:02 胡志明市 | 16小时30 | 8:32 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 16:05 胡志明市 | 16小时30 | 8:35 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 16:05 胡志明市 | 16小时30 | 8:35 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Đình Nhân | 16:30 胡志明市 | 15小时05 | 7:35 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Mười Phương Express | 16:30 胡志明市 | 16小时30 | 9:00 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Phi Hiệp | 16:30 胡志明市 | 14小时30 | 7:00 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 16:50 胡志明市 | 15小时40 | 8:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 16:51 胡志明市 | 15小时40 | 8:31 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 16:52 胡志明市 | 15小时40 | 8:32 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 16:55 胡志明市 | 15小时40 | 8:35 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 17:00 胡志明市 | 15小时30 | 8:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Hưng Thịnh | 17:00 胡志明市 | 16小时30 | 9:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Đình Nhân | 17:00 胡志明市 | 16小时30 | 9:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Bình Tâm | 17:00 胡志明市 | 13小时20 | 6:20 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 17:01 胡志明市 | 15小时30 | 8:31 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 17:02 胡志明市 | 15小时30 | 8:32 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 17:05 胡志明市 | 15小时30 | 8:35 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Hưng Thịnh | 17:30 胡志明市 | 16小时00 | 9:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Hoàng Long 36 | 17:30 胡志明市 | 17小时30 | 11:00 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tân Kim Chi | 17:35 胡志明市 | 12小时30 | 6:05 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Hưng Thịnh | 18:00 胡志明市 | 16小时30 | 10:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Bình Tâm | 18:00 胡志明市 | 12小时20 | 6:20 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 18:00 胡志明市 | 14小时30 | 8:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Mười Phương Express | 18:00 胡志明市 | 14小时30 | 8:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Đình Nhân | 18:00 胡志明市 | 16小时05 | 10:05 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Chín Nghĩa | 18:00 胡志明市 | 15小时30 | 9:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Hoàng Long 36 | 18:00 胡志明市 | 17小时00 | 11:00 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 18:01 胡志明市 | 14小时30 | 8:31 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 18:02 胡志明市 | 14小时30 | 8:32 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 18:05 胡志明市 | 14小时30 | 8:35 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Mười Phương Express | 18:30 胡志明市 | 14小时30 | 9:00 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Hưng Thịnh | 18:30 胡志明市 | 16小时00 | 10:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Thanh Thuỷ - Quảng Ngãi | 18:30 胡志明市 | 17小时00 | 11:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Thanh Thuỷ - Quảng Ngãi | 18:30 胡志明市 | 18小时00 | 12:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 18:35 胡志明市 | 13小时55 | 8:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 18:36 胡志明市 | 13小时55 | 8:31 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 18:37 胡志明市 | 13小时55 | 8:32 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 18:40 胡志明市 | 13小时55 | 8:35 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Khang Thịnh | 18:50 胡志明市 | 13小时10 | 8:00 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Khang Thịnh | 18:55 胡志明市 | 13小时05 | 8:00 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 19:00 胡志明市 | 16小时30 | 11:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Khang Thịnh | 19:00 胡志明市 | 13小时15 | 8:15 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 19:00 胡志明市 | 16小时30 | 11:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Đình Nhân | 19:00 胡志明市 | 15小时05 | 10:05 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Khang Thịnh | 19:00 胡志明市 | 13小时45 | 8:45 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Chín Nghĩa | 19:00 胡志明市 | 16小时00 | 11:00 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 19:01 胡志明市 | 16小时30 | 11:31 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 19:01 胡志明市 | 16小时30 | 11:31 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 19:05 胡志明市 | 16小时30 | 11:35 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 19:05 胡志明市 | 16小时30 | 11:35 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Khang Thịnh | 19:30 胡志明市 | 12小时45 | 8:15 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Khang Thịnh | 19:30 胡志明市 | 13小时15 | 8:45 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Khang Thịnh | 19:50 胡志明市 | 13小时10 | 9:00 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 19:50 胡志明市 | 15小时40 | 11:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 19:51 胡志明市 | 15小时40 | 11:31 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Khang Thịnh | 19:55 胡志明市 | 13小时05 | 9:00 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 19:55 胡志明市 | 15小时40 | 11:35 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Khang Thịnh | 20:00 胡志明市 | 13小时15 | 9:15 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Khang Thịnh | 20:00 胡志明市 | 13小时45 | 9:45 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 20:00 胡志明市 | 15小时30 | 11:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 20:01 胡志明市 | 15小时30 | 11:31 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 20:05 胡志明市 | 15小时30 | 11:35 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Khang Thịnh | 20:30 胡志明市 | 13小时15 | 9:45 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Khang Thịnh | 20:30 胡志明市 | 12小时45 | 9:15 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 21:00 胡志明市 | 14小时30 | 11:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 21:01 胡志明市 | 14小时30 | 11:31 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 21:05 胡志明市 | 14小时30 | 11:35 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
查找此行程的所有日期和时间
交通方式价格比较 胡志明市到Quảng Ngãi:火车、巴士或航班
比较未来三周的火车、巴士和航班的价格,一目了然查看最佳优惠,找到最惠票价,选择符合您预算的那一款。
9月18日
9月19日
9月20日
9月21日
9月22日
9月23日
9月24日
旅程信息
概览:胡志明市至Quảng Ngãi的巴士
胡志明市至Quảng Ngãi的巴士一般每天126班,时长约14h 53m。提前预订该路线巴士客票,票价可低至¥127。
每天有126趟巴士 。 最早一趟巴士于00:15出发,最晚一趟22:33。 最快的巴士可在15h 0m内完成538 公里的行程。
距离 538 公里 |
巴士平均时长 14h 53m |
最低票价 ¥127 |
每日巴士班次 126 |
直达巴士 126 |
最快捷巴士 15h 0m |
首趟巴士 0:15 |
末趟巴士 22:33 |
最便宜的月份 9月 |
最便宜的日期 周二 |
旺季 1月 - 3月 |
淡季 7月 - 9月 |
最繁忙的日期 周四 |
最不繁忙的日期 周四 |
巴士运营商: Mười Phương - Quảng Ngãi, Tuấn Tú Express, Quang Dũng Opentour, Hưng Thịnh (Quảng Ngãi), Phuong Trang 从 胡志明市 到 Quảng Ngãi您可以乘坐 Mười Phương - Quảng Ngãi, Tuấn Tú Express, Quang Dũng Opentour, Hưng Thịnh (Quảng Ngãi), Phuong Trang 的巴士从 胡志明市 到 Quảng Ngãi,票价低至 ¥127。当您搜索时刻表和车票时,Omio 会为您显示最佳行程。
Tuấn Tú Express
Quang Dũng Opentour
Hưng Thịnh (Quảng Ngãi)
Mười Phương - Quảng Ngãi
Phuong Trang
常见问题: 从胡志明市到Quảng Ngãi的巴士
查看常见问题解答,了解如何从胡志明市搭乘巴士前往Quảng Ngãi。从行程时长、票价信息到直达班次、首末班车时刻,乃至沿途风光如何,常见问题解答涵盖了行程规划所需的一切信息。无论您想找到最快捷的巴士、最实惠的出行方案,还是希望参考Quảng Ngãi玩乐攻略,充分享受行程,这份指南都能帮助您更明智、更自信地开启旅程。

- Tuấn Tú Express
- 每位乘客限带一件行李
- Quang Dũng Opentour
- 包含一件行李
- Hưng Thịnh (Quảng Ngãi)
- 标准行李限额
- Tuấn Tú Express
- 额外行李需付费
- Quang Dũng Opentour
- 额外行李的附加费用
从 胡志明市 出发的热门长途巴士线路
查询从胡志明市到Quảng Ngãi的大巴信息,开始计划您的旅行线路吧!
以下页面可能包含您需要的更多信息

_41254.png)
_41361.png)







_34858.png)

