最便宜、最快捷的巴士 从胡志明市 到Quảng Ngãi
最低价格
¥160
平均价格
¥210
最快旅程
10 小时 30 分钟
平均时长
11 小时 2 分钟
每日巴士班次
173
行程距离
538 公里
如果您希望在胡志明市到Quảng Ngãi的行程中享受优惠的巴士票价,那么应避免在高峰时间出行,并尽量提前购票。
如果当天购票,从胡志明市到Quảng Ngãi的平均票价为¥210。如果提前购票,可找到低至¥160的优惠票价。
每天有173班从胡志明市到Quảng Ngãi的巴士,其中有173班不需要中途换乘。如果您希望节省旅途时间,那么可以考虑搭乘这些直达的巴士班次。
6月19日周五,直达巴士行驶538 公里平均需要 11 小时 2 分钟 。但如果安排恰当,部分巴士可在 10 小时 30 分钟 内载您抵达目的地。
最慢的巴士班次用时 12 小时 10 分钟 ,中途通常需要一到两次换乘。如果您希望省钱,不妨选择这种需要中转的巴士班次,通常能获得更优惠便宜的特价票。
Khang Vy Limousine19:0113小时20胡志明市8:21Quảng Ngãi¥1601单程0 次中转
Khang Vy Limousine16:0013小时20胡志明市5:20Quảng Ngãi¥1601单程0 次中转
Thanh Thuỷ - Quảng Ngãi18:0014小时00胡志明市8:00Quảng Ngãi¥1601单程0 次中转
Tân Hiệp14:1017小时30胡志明市7:40Quảng Ngãi¥1601单程0 次中转
Khang Vy Limousine19:0114小时50胡志明市9:51Quảng Ngãi¥1601单程0 次中转
An Bình (Quảng Bình)13:3510小时30胡志明市0:05Quảng Ngãi¥4081单程0 次中转
An Bình (Quảng Bình)13:3010小时30胡志明市0:00Quảng Ngãi¥3501单程0 次中转
An Bình (Quảng Bình)13:0011小时00胡志明市0:00Quảng Ngãi¥3501单程0 次中转
An Bình (Quảng Bình)13:0511小时00胡志明市0:05Quảng Ngãi¥4081单程0 次中转
Rạng Đông Buslines19:4512小时10胡志明市7:55Quảng Ngãi¥1901单程0 次中转
出行信息
比较胡志明市至Quảng Ngãi的火车、巴士和航班
从胡志明市前往Quảng Ngãi的Omio用户最青睐巴士,值得您的考虑。 精打细算的乘客可以选择巴士,票价低至¥87。 想要节省时间的乘客可以预订航班,旅程时间最低仅有1h 20m。 票价范围视交通方式而定。巴士平均票价为¥87,航班则为¥226。
距离: 538 公里
比较bus和
最热门 巴士 | 航班 | 火车 |
|---|---|---|
¥137 平均价格 最实惠 | ¥573 平均价格 | ¥332 平均价格 |
15h 14m 旅程平均总时长 14h 44m 登乘时间 + 30m 额外用时* | 4h 20m 旅程平均总时长 最快捷 1h 20m 登乘时间 + 3h 0m 额外用时* | 15h 36m 旅程平均总时长 15h 6m 登乘时间 + 30m 额外用时* |
直达选择 | 直达选择 | 直达选择 |
即将出发
胡志明市至Quảng Ngãi巴士时刻
查看下表,了解明日(6月19日星期五)胡志明市至Quảng Ngãi的巴士实时出发信息。您也可以在下方手动刷新结果,查看巴士最新行程。
| 运营商 | 出发 | 时长 | 到达 | 次中转 | 客票 |
|---|---|---|---|---|---|
Phi Long (Mậu Hường) | 6:15 胡志明市 | 16小时05 | 22:20 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Minh Đức (Huế) | 6:30 胡志明市 | 14小时30 | 21:00 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Phi Long | 7:00 胡志明市 | 15小时30 | 22:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Quang Dũng VIP Limousine | 7:00 胡志明市 | 17小时00 | 0:00 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Phi Long | 7:30 胡志明市 | 15小时00 | 22:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Đình Nhân | 8:30 胡志明市 | 17小时00 | 1:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Đình Nhân | 9:00 胡志明市 | 16小时30 | 1:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Cúc Tùng | 10:30 胡志明市 | 17小时30 | 4:00 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Cúc Tùng | 10:30 胡志明市 | 17小时30 | 4:00 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Đình Nhân | 10:30 胡志明市 | 16小时05 | 2:35 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Quang Dũng VIP Limousine | 10:30 胡志明市 | 17小时00 | 3:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Cúc Tùng | 11:00 胡志明市 | 17小时00 | 4:00 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Đình Nhân | 11:00 胡志明市 | 16小时05 | 3:05 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Cúc Tùng | 11:30 胡志明市 | 16小时30 | 4:00 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Đình Nhân | 11:30 胡志明市 | 15小时05 | 2:35 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 12:00 胡志明市 | 16小时30 | 4:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 12:00 胡志明市 | 16小时30 | 4:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Đình Nhân | 12:00 胡志明市 | 15小时05 | 3:05 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Đình Nhân | 12:00 胡志明市 | 16小时05 | 4:05 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 12:50 胡志明市 | 15小时40 | 4:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 13:00 胡志明市 | 15小时30 | 4:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
An Bình (Quảng Bình) | 13:00 胡志明市 | 11小时00 | 0:00 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Phi Hiệp | 13:00 胡志明市 | 15小时30 | 4:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Đình Nhân | 13:00 胡志明市 | 15小时05 | 4:05 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
An Bình (Quảng Bình) | 13:05 胡志明市 | 11小时00 | 0:05 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
An Bình (Quảng Bình) | 13:30 胡志明市 | 10小时30 | 0:00 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
An Bình (Quảng Bình) | 13:35 胡志明市 | 10小时30 | 0:05 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tân Hiệp | 13:55 胡志明市 | 17小时30 | 7:25 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Phi Hiệp | 14:00 胡志明市 | 14小时30 | 4:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Bình Tâm | 14:00 胡志明市 | 14小时20 | 4:20 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tân Hiệp | 14:00 胡志明市 | 14小时40 | 4:40 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Đình Nhân | 14:00 胡志明市 | 16小时05 | 6:05 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 14:00 胡志明市 | 14小时30 | 4:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tân Hiệp | 14:10 胡志明市 | 17小时30 | 7:40 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 14:35 胡志明市 | 13小时55 | 4:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Bình Tâm | 14:50 胡志明市 | 13小时30 | 4:20 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 15:00 胡志明市 | 15小时20 | 6:20 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 15:00 胡志明市 | 14小时35 | 5:35 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 15:00 胡志明市 | 15小时50 | 6:50 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Thanh Thuỷ - Quảng Ngãi | 15:00 胡志明市 | 16小时25 | 7:25 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Thanh Thuỷ - Quảng Ngãi | 15:00 胡志明市 | 17小时25 | 8:25 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 15:00 胡志明市 | 13小时55 | 4:55 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 15:00 胡志明市 | 14小时50 | 5:50 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 15:00 胡志明市 | 15小时35 | 6:35 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Đình Nhân | 15:00 胡志明市 | 15小时05 | 6:05 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Thanh Thuỷ - Quảng Ngãi | 15:15 胡志明市 | 16小时15 | 7:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Đình Nhân | 15:30 胡志明市 | 16小时05 | 7:35 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Bình Tâm | 15:50 胡志明市 | 12小时30 | 4:20 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Khang Vy Limousine | 16:00 胡志明市 | 13小时20 | 5:20 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 16:00 胡志明市 | 16小时30 | 8:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Khang Vy Limousine | 16:00 胡志明市 | 14小时50 | 6:50 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 16:00 胡志明市 | 16小时30 | 8:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Đình Nhân | 16:00 胡志明市 | 17小时30 | 9:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 16:01 胡志明市 | 16小时30 | 8:31 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 16:01 胡志明市 | 16小时30 | 8:31 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 16:05 胡志明市 | 16小时30 | 8:35 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 16:05 胡志明市 | 16小时30 | 8:35 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 16:30 胡志明市 | 13小时05 | 5:35 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 16:30 胡志明市 | 13小时50 | 6:20 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 16:30 胡志明市 | 13小时20 | 5:50 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Bình Tâm | 16:30 胡志明市 | 15小时00 | 7:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Phi Hiệp | 16:30 胡志明市 | 14小时30 | 7:00 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 16:30 胡志明市 | 14小时20 | 6:50 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Đình Nhân | 16:30 胡志明市 | 15小时05 | 7:35 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 16:30 胡志明市 | 14小时05 | 6:35 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 16:30 胡志明市 | 12小时25 | 4:55 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 16:35 胡志明市 | 13小时15 | 5:50 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 16:35 胡志明市 | 14小时15 | 6:50 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 16:35 胡志明市 | 14小时00 | 6:35 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 16:35 胡志明市 | 13小时00 | 5:35 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 16:35 胡志明市 | 13小时45 | 6:20 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 16:35 胡志明市 | 12小时20 | 4:55 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 16:45 胡志明市 | 14小时05 | 6:50 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 16:45 胡志明市 | 13小时50 | 6:35 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 16:45 胡志明市 | 12小时50 | 5:35 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 16:45 胡志明市 | 12小时10 | 4:55 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 16:45 胡志明市 | 13小时35 | 6:20 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 16:45 胡志明市 | 13小时05 | 5:50 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 16:50 胡志明市 | 15小时40 | 8:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 16:51 胡志明市 | 15小时40 | 8:31 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 16:55 胡志明市 | 15小时40 | 8:35 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 17:00 胡志明市 | 15小时30 | 8:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Đình Nhân | 17:00 胡志明市 | 16小时30 | 9:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Mười Phương Express | 17:00 胡志明市 | 16小时30 | 9:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 17:01 胡志明市 | 15小时30 | 8:31 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 17:05 胡志明市 | 15小时30 | 8:35 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Bình Tâm | 17:30 胡志明市 | 13小时20 | 6:50 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tân Kim Chi | 17:30 胡志明市 | 12小时30 | 6:00 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 18:00 胡志明市 | 15小时20 | 9:20 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 18:00 胡志明市 | 13小时55 | 7:55 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 18:00 胡志明市 | 15小时35 | 9:35 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Bình Tâm | 18:00 胡志明市 | 13小时30 | 7:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 18:00 胡志明市 | 14小时50 | 8:50 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 18:00 胡志明市 | 14小时30 | 8:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Thanh Thuỷ - Quảng Ngãi | 18:00 胡志明市 | 14小时00 | 8:00 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Đình Nhân | 18:00 胡志明市 | 15小时40 | 9:40 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 18:00 胡志明市 | 14小时35 | 8:35 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Thanh Thuỷ - Quảng Ngãi | 18:00 胡志明市 | 15小时00 | 9:00 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 18:00 胡志明市 | 15小时50 | 9:50 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 18:01 胡志明市 | 14小时30 | 8:31 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Hưng Thịnh | 18:01 胡志明市 | 16小时30 | 10:31 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 18:05 胡志明市 | 14小时30 | 8:35 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Thanh Thuỷ - Quảng Ngãi | 18:30 胡志明市 | 17小时00 | 11:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Bình Tâm | 18:30 胡志明市 | 12小时20 | 6:50 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Thanh Thuỷ - Quảng Ngãi | 18:30 胡志明市 | 18小时00 | 12:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Hưng Thịnh | 18:31 胡志明市 | 16小时00 | 10:31 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 18:35 胡志明市 | 13小时55 | 8:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 18:36 胡志明市 | 13小时55 | 8:31 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 18:40 胡志明市 | 13小时55 | 8:35 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Khang Thịnh | 18:50 胡志明市 | 13小时10 | 8:00 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Khang Thịnh | 18:55 胡志明市 | 13小时05 | 8:00 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 19:00 胡志明市 | 16小时30 | 11:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Khang Thịnh | 19:00 胡志明市 | 13小时15 | 8:15 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Khang Thịnh | 19:00 胡志明市 | 13小时45 | 8:45 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Khang Vy Limousine | 19:00 胡志明市 | 13小时20 | 8:20 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 19:00 胡志明市 | 16小时30 | 11:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Khang Vy Limousine | 19:00 胡志明市 | 14小时50 | 9:50 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Đình Nhân | 19:00 胡志明市 | 14小时40 | 9:40 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Mười Phương Express | 19:00 胡志明市 | 14小时30 | 9:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Bình Tâm | 19:00 胡志明市 | 12小时30 | 7:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Khang Vy Limousine | 19:01 胡志明市 | 13小时20 | 8:21 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 19:01 胡志明市 | 16小时30 | 11:31 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 19:01 胡志明市 | 16小时30 | 11:31 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Khang Vy Limousine | 19:01 胡志明市 | 14小时50 | 9:51 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Khang Thịnh | 19:05 胡志明市 | 13小时10 | 8:15 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Khang Thịnh | 19:10 胡志明市 | 13小时05 | 8:15 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Khang Thịnh | 19:15 胡志明市 | 13小时15 | 8:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Khang Thịnh | 19:15 胡志明市 | 13小时45 | 9:00 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Khang Thịnh | 19:30 胡志明市 | 13小时15 | 8:45 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 19:30 胡志明市 | 13小时20 | 8:50 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 19:30 胡志明市 | 14小时20 | 9:50 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 19:30 胡志明市 | 14小时05 | 9:35 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 19:30 胡志明市 | 13小时50 | 9:20 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 19:30 胡志明市 | 12小时25 | 7:55 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 19:30 胡志明市 | 13小时05 | 8:35 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Khang Thịnh | 19:30 胡志明市 | 12小时45 | 8:15 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 19:35 胡志明市 | 14小时00 | 9:35 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 19:35 胡志明市 | 13小时45 | 9:20 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 19:35 胡志明市 | 14小时15 | 9:50 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 19:35 胡志明市 | 13小时15 | 8:50 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 19:35 胡志明市 | 13小时00 | 8:35 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 19:35 胡志明市 | 12小时20 | 7:55 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Khang Thịnh | 19:45 胡志明市 | 13小时15 | 9:00 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 19:45 胡志明市 | 12小时10 | 7:55 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 19:45 胡志明市 | 13小时50 | 9:35 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 19:45 胡志明市 | 13小时35 | 9:20 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 19:45 胡志明市 | 14小时05 | 9:50 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 19:45 胡志明市 | 12小时50 | 8:35 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 19:45 胡志明市 | 13小时05 | 8:50 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Khang Thịnh | 19:45 胡志明市 | 12小时45 | 8:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 19:50 胡志明市 | 15小时40 | 11:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 19:51 胡志明市 | 15小时40 | 11:31 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 20:00 胡志明市 | 15小时30 | 11:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Khang Thịnh | 20:00 胡志明市 | 13小时15 | 9:15 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Khang Thịnh | 20:00 胡志明市 | 13小时45 | 9:45 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 20:01 胡志明市 | 15小时30 | 11:31 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Khang Thịnh | 20:20 胡志明市 | 13小时10 | 9:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Khang Thịnh | 20:25 胡志明市 | 13小时05 | 9:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Khang Thịnh | 20:30 胡志明市 | 13小时15 | 9:45 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Khang Thịnh | 20:30 胡志明市 | 12小时45 | 9:15 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 21:00 胡志明市 | 14小时30 | 11:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 21:01 胡志明市 | 14小时30 | 11:31 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 21:35 胡志明市 | 13小时55 | 11:30 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 21:36 胡志明市 | 13小时55 | 11:31 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Bốn Luyện Express | 21:40 胡志明市 | 14小时00 | 11:40 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Bốn Luyện Express | 21:55 胡志明市 | 13小时45 | 11:40 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Bốn Luyện Express | 22:10 胡志明市 | 14小时00 | 12:10 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Bốn Luyện Express | 22:20 胡志明市 | 14小时00 | 12:20 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Bốn Luyện Express | 22:25 胡志明市 | 13小时15 | 11:40 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Bốn Luyện Express | 22:30 胡志明市 | 13小时10 | 11:40 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
Bốn Luyện Express | 23:00 胡志明市 | 12小时40 | 11:40 Quảng Ngãi | 0 次中转直达 | |
这是当天的最后一班巴士。 | |||||
查找此行程的所有日期和时间
交通方式价格比较 胡志明市到Quảng Ngãi:火车、巴士或航班
比较未来三周的火车、巴士和航班的价格,一目了然查看最佳优惠,找到最惠票价,选择符合您预算的那一款。
6月19日
6月20日
6月21日
6月22日
6月23日
6月24日
6月25日
旅程信息
概览:胡志明市至Quảng Ngãi的巴士
胡志明市至Quảng Ngãi的巴士一般每天118班,时长约14h 44m。提前预订该路线巴士客票,票价可低至¥87。
每天有118趟巴士 。 最早一趟巴士于00:15出发,最晚一趟22:33。 最快的巴士可在12h 30m内完成538 公里的行程。
距离 538 公里 |
巴士平均时长 14h 44m |
最低票价 ¥87 |
每日巴士班次 118 |
直达巴士 118 |
最快捷巴士 12h 30m |
首趟巴士 0:15 |
末趟巴士 22:33 |
最便宜的月份 9月 |
最便宜的日期 周一 |
旺季 1月 - 3月 |
淡季 7月 - 9月 |
最繁忙的日期 周四 |
最不繁忙的日期 周四 |
巴士运营商: Mười Phương - Quảng Ngãi, Tuấn Tú Express, Quang Dũng Opentour, Hưng Thịnh (Quảng Ngãi) 从 胡志明市 到 Quảng Ngãi您可以乘坐 Mười Phương - Quảng Ngãi, Tuấn Tú Express, Quang Dũng Opentour, Hưng Thịnh (Quảng Ngãi) 的巴士从 胡志明市 到 Quảng Ngãi,票价低至 ¥87。当您搜索时刻表和车票时,Omio 会为您显示最佳行程。
Tuấn Tú Express
Quang Dũng Opentour
Hưng Thịnh (Quảng Ngãi)
Mười Phương - Quảng Ngãi
常见问题: 从胡志明市到Quảng Ngãi的巴士
查看常见问题解答,了解如何从胡志明市搭乘巴士前往Quảng Ngãi。从行程时长、票价信息到直达班次、首末班车时刻,乃至沿途风光如何,常见问题解答涵盖了行程规划所需的一切信息。无论您想找到最快捷的巴士、最实惠的出行方案,还是希望参考Quảng Ngãi玩乐攻略,充分享受行程,这份指南都能帮助您更明智、更自信地开启旅程。

- Tuấn Tú Express
- 每位乘客限带一件行李
- Quang Dũng Opentour
- 包含一件行李
- Hưng Thịnh (Quảng Ngãi)
- 标准行李限额
- Tuấn Tú Express
- 额外行李需付费
- Quang Dũng Opentour
- 额外行李的附加费用
热门巴士车站
胡志明市到Quảng Ngãi的主要巴士车站
- 05:00-22:00
- Bus: 1, 3, 4, 8, 14, 18, 20, 27, 31, 38, 45
- 05:00-22:00
- Bus: 03, 04, 08, 53, 104, 122
- 05:00-22:00
- Bus: Local city buses
从 胡志明市 出发的热门长途巴士线路
查询从胡志明市到Quảng Ngãi的大巴信息,开始计划您的旅行线路吧!
以下页面可能包含您需要的更多信息
_41361.png)
_41254.png)









_34858.png)


