最便宜、最快捷的巴士 从胡志明市 到美拖
最低价格
¥29
平均价格
¥37
最快旅程
55 分钟
平均时长
1 小时 13 分钟
每日巴士班次
226
行程距离
55 公里
如果您希望在胡志明市到美拖的行程中享受优惠的巴士票价,那么应避免在高峰时间出行,并尽量提前购票。
如果当天购票,从胡志明市到美拖的平均票价为¥37。如果提前购票,可找到低至¥29的优惠票价。
每天有226班从胡志明市到美拖的巴士,其中有226班不需要中途换乘。如果您希望节省旅途时间,那么可以考虑搭乘这些直达的巴士班次。
8月10日周一,直达巴士行驶55 公里平均需要 1 小时 13 分钟 。但如果安排恰当,部分巴士可在 55 分钟 内载您抵达目的地。
最慢的巴士班次用时 1 小时 20 分钟 ,中途通常需要一到两次换乘。如果您希望省钱,不妨选择这种需要中转的巴士班次,通常能获得更优惠便宜的特价票。
Tân Lập Thành6:002小时00胡志明市8:00美拖¥291单程0 次中转
Tân Lập Thành17:002小时00胡志明市19:00美拖¥291单程0 次中转
Tân Lập Thành9:001小时45胡志明市10:45美拖¥291单程0 次中转
Tân Lập Thành14:151小时30胡志明市15:45美拖¥291单程0 次中转
Tân Lập Thành21:001小时30胡志明市22:30美拖¥291单程0 次中转
Bốn Luyện Express23:050小时55胡志明市0:00美拖¥1171单程0 次中转
Bốn Luyện Express22:501小时10胡志明市0:00美拖¥1171单程0 次中转
Kim Anh (Bến Tre)18:001小时20胡志明市19:20美拖¥381单程0 次中转
Kim Anh (Bến Tre)15:001小时20胡志明市16:20美拖¥381单程0 次中转
Kim Anh (Bến Tre)13:001小时20胡志明市14:20美拖¥381单程0 次中转
即将出发
胡志明市至美拖巴士时刻
查看下表,了解今日(8月9日星期日)胡志明市至美拖的巴士实时出发信息。您也可以在下方手动刷新结果,查看巴士最新行程。
| 运营商 | 出发 | 时长 | 到达 | 次中转 | 客票 |
|---|---|---|---|---|---|
Tân Niên | 22:45 胡志明市 | 1小时15 | 0:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Niên | 22:55 胡志明市 | 1小时35 | 0:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Niên | 22:55 胡志明市 | 2小时10 | 1:05 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Niên | 22:55 胡志明市 | 1小时55 | 0:50 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Niên | 22:55 胡志明市 | 2小时40 | 1:35 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Niên | 23:00 胡志明市 | 1小时50 | 0:50 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Niên | 23:00 胡志明市 | 2小时35 | 1:35 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Niên | 23:00 胡志明市 | 2小时05 | 1:05 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Niên | 23:00 胡志明市 | 1小时30 | 0:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tư Tiến | 23:15 胡志明市 | 1小时45 | 1:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Niên | 23:30 胡志明市 | 1小时00 | 0:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Niên | 23:30 胡志明市 | 1小时35 | 1:05 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Niên | 23:30 胡志明市 | 1小时20 | 0:50 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Niên | 23:30 胡志明市 | 2小时05 | 1:35 美拖 | 0 次中转直达 | |
| 8月10日星期一 | |||||
Tân Lập Thành | 4:15 胡志明市 | 1小时30 | 5:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 4:15 胡志明市 | 1小时45 | 6:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 4:15 胡志明市 | 2小时00 | 6:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 4:15 胡志明市 | 2小时15 | 6:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 4:30 胡志明市 | 1小时45 | 6:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 4:30 胡志明市 | 2小时00 | 6:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 4:45 胡志明市 | 2小时15 | 7:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 4:45 胡志明市 | 2小时00 | 6:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 4:45 胡志明市 | 1小时45 | 6:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
MEKO Limousine | 5:00 胡志明市 | 1小时30 | 6:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 5:00 胡志明市 | 1小时45 | 6:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 5:00 胡志明市 | 2小时00 | 7:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 5:00 胡志明市 | 2小时15 | 7:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 5:00 胡志明市 | 1小时30 | 6:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 5:15 胡志明市 | 2小时00 | 7:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 5:15 胡志明市 | 1小时45 | 7:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 5:15 胡志明市 | 2小时15 | 7:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 5:30 胡志明市 | 1小时30 | 7:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 5:30 胡志明市 | 2小时00 | 7:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 5:30 胡志明市 | 2小时15 | 7:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 5:30 胡志明市 | 1小时45 | 7:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 5:45 胡志明市 | 2小时00 | 7:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 5:45 胡志明市 | 1小时30 | 7:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 5:45 胡志明市 | 1小时45 | 7:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 5:45 胡志明市 | 2小时15 | 8:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 6:00 胡志明市 | 2小时00 | 8:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
MEKO Limousine | 6:00 胡志明市 | 1小时30 | 7:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 6:00 胡志明市 | 1小时45 | 7:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 6:15 胡志明市 | 1小时45 | 8:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 6:15 胡志明市 | 2小时00 | 8:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 6:15 胡志明市 | 2小时15 | 8:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 6:15 胡志明市 | 1小时30 | 7:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 6:30 胡志明市 | 1小时30 | 8:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 6:30 胡志明市 | 1小时45 | 8:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 6:30 胡志明市 | 2小时00 | 8:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 6:45 胡志明市 | 2小时00 | 8:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 6:45 胡志明市 | 1小时45 | 8:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Kim Anh (Bến Tre) | 7:00 胡志明市 | 1小时20 | 8:20 美拖 | 0 次中转直达 | |
MEKO Limousine | 7:00 胡志明市 | 1小时30 | 8:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 7:00 胡志明市 | 1小时45 | 8:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 7:00 胡志明市 | 2小时00 | 9:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 7:00 胡志明市 | 1小时30 | 8:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 7:15 胡志明市 | 2小时00 | 9:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 7:15 胡志明市 | 1小时45 | 9:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 7:15 胡志明市 | 1小时30 | 8:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 7:30 胡志明市 | 2小时00 | 9:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 7:30 胡志明市 | 1小时45 | 9:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 7:45 胡志明市 | 1小时45 | 9:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 7:45 胡志明市 | 2小时00 | 9:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Phương Anh (Phan Thiết) | 8:00 胡志明市 | 1小时30 | 9:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Phương Anh (Phan Thiết) | 8:00 胡志明市 | 1小时30 | 9:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
MEKO Limousine | 8:00 胡志明市 | 1小时30 | 9:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 8:00 胡志明市 | 2小时00 | 10:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 8:00 胡志明市 | 2小时15 | 10:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 8:00 胡志明市 | 1小时45 | 9:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 8:15 胡志明市 | 2小时00 | 10:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 8:15 胡志明市 | 1小时45 | 10:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 8:30 胡志明市 | 2小时00 | 10:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 8:30 胡志明市 | 1小时45 | 10:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 8:45 胡志明市 | 1小时45 | 10:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 8:45 胡志明市 | 2小时15 | 11:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 8:45 胡志明市 | 1小时30 | 10:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 8:45 胡志明市 | 2小时00 | 10:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 9:00 胡志明市 | 2小时00 | 11:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
MEKO Limousine | 9:00 胡志明市 | 1小时30 | 10:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 9:00 胡志明市 | 2小时15 | 11:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 9:00 胡志明市 | 1小时45 | 10:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 9:15 胡志明市 | 2小时00 | 11:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 9:15 胡志明市 | 1小时45 | 11:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 9:15 胡志明市 | 2小时15 | 11:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 9:30 胡志明市 | 2小时00 | 11:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 9:30 胡志明市 | 1小时45 | 11:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 9:30 胡志明市 | 1小时30 | 11:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 9:45 胡志明市 | 1小时45 | 11:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 9:45 胡志明市 | 2小时15 | 12:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 9:45 胡志明市 | 1小时30 | 11:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 9:45 胡志明市 | 2小时00 | 11:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Kim Anh (Bến Tre) | 10:00 胡志明市 | 1小时20 | 11:20 美拖 | 0 次中转直达 | |
MEKO Limousine | 10:00 胡志明市 | 1小时30 | 11:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 10:00 胡志明市 | 2小时00 | 12:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 10:00 胡志明市 | 1小时45 | 11:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 10:00 胡志明市 | 1小时30 | 11:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 10:15 胡志明市 | 1小时45 | 12:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 10:15 胡志明市 | 2小时00 | 12:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 10:15 胡志明市 | 2小时15 | 12:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 10:30 胡志明市 | 2小时15 | 12:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 10:30 胡志明市 | 2小时00 | 12:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 10:30 胡志明市 | 1小时45 | 12:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 10:45 胡志明市 | 2小时00 | 12:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 10:45 胡志明市 | 1小时30 | 12:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 10:45 胡志明市 | 1小时45 | 12:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
MEKO Limousine | 11:00 胡志明市 | 1小时30 | 12:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 11:00 胡志明市 | 1小时45 | 12:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 11:00 胡志明市 | 2小时00 | 13:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 11:15 胡志明市 | 1小时30 | 12:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 11:15 胡志明市 | 2小时00 | 13:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 11:15 胡志明市 | 1小时45 | 13:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 11:30 胡志明市 | 1小时30 | 13:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 11:30 胡志明市 | 1小时45 | 13:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 11:30 胡志明市 | 2小时00 | 13:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 11:45 胡志明市 | 1小时45 | 13:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 11:45 胡志明市 | 2小时00 | 13:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
MEKO Limousine | 12:00 胡志明市 | 1小时30 | 13:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 12:00 胡志明市 | 1小时45 | 13:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 12:00 胡志明市 | 2小时00 | 14:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 12:15 胡志明市 | 2小时15 | 14:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 12:15 胡志明市 | 2小时00 | 14:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 12:15 胡志明市 | 1小时45 | 14:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 12:30 胡志明市 | 2小时00 | 14:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 12:30 胡志明市 | 2小时15 | 14:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
MEKO Limousine | 12:30 胡志明市 | 1小时30 | 14:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 12:30 胡志明市 | 1小时45 | 14:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 12:30 胡志明市 | 1小时30 | 14:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 12:45 胡志明市 | 2小时00 | 14:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 12:45 胡志明市 | 1小时45 | 14:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Kim Anh (Bến Tre) | 13:00 胡志明市 | 1小时20 | 14:20 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 13:00 胡志明市 | 1小时45 | 14:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
MEKO Limousine | 13:00 胡志明市 | 1小时30 | 14:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 13:00 胡志明市 | 2小时00 | 15:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 13:15 胡志明市 | 1小时45 | 15:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 13:15 胡志明市 | 2小时00 | 15:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 13:30 胡志明市 | 1小时30 | 15:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 13:30 胡志明市 | 2小时00 | 15:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 13:30 胡志明市 | 2小时15 | 15:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 13:30 胡志明市 | 1小时45 | 15:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 13:45 胡志明市 | 1小时45 | 15:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 13:45 胡志明市 | 1小时30 | 15:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 13:45 胡志明市 | 2小时00 | 15:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
MEKO Limousine | 14:00 胡志明市 | 1小时30 | 15:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 14:00 胡志明市 | 1小时45 | 15:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 14:00 胡志明市 | 2小时00 | 16:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 14:00 胡志明市 | 2小时15 | 16:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 14:15 胡志明市 | 1小时45 | 16:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 14:15 胡志明市 | 2小时00 | 16:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 14:15 胡志明市 | 1小时30 | 15:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 14:30 胡志明市 | 1小时30 | 16:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 14:30 胡志明市 | 1小时45 | 16:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 14:30 胡志明市 | 2小时00 | 16:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 14:45 胡志明市 | 2小时15 | 17:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 14:45 胡志明市 | 1小时45 | 16:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 14:45 胡志明市 | 2小时00 | 16:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 15:00 胡志明市 | 1小时45 | 16:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Kim Anh (Bến Tre) | 15:00 胡志明市 | 1小时20 | 16:20 美拖 | 0 次中转直达 | |
MEKO Limousine | 15:00 胡志明市 | 1小时30 | 16:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 15:00 胡志明市 | 2小时00 | 17:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 15:00 胡志明市 | 2小时15 | 17:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 15:00 胡志明市 | 1小时30 | 16:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 15:15 胡志明市 | 2小时00 | 17:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 15:15 胡志明市 | 1小时45 | 17:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 15:15 胡志明市 | 1小时30 | 16:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 15:30 胡志明市 | 1小时45 | 17:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 15:30 胡志明市 | 2小时00 | 17:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 15:30 胡志明市 | 2小时15 | 17:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 15:45 胡志明市 | 1小时45 | 17:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 15:45 胡志明市 | 2小时00 | 17:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
MEKO Limousine | 16:00 胡志明市 | 1小时30 | 17:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 16:00 胡志明市 | 2小时15 | 18:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 16:00 胡志明市 | 1小时45 | 17:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 16:00 胡志明市 | 2小时00 | 18:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 16:15 胡志明市 | 1小时45 | 18:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 16:15 胡志明市 | 2小时00 | 18:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 16:30 胡志明市 | 1小时30 | 18:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 16:30 胡志明市 | 2小时00 | 18:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 16:30 胡志明市 | 1小时45 | 18:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 16:45 胡志明市 | 2小时00 | 18:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 16:45 胡志明市 | 1小时45 | 18:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 17:00 胡志明市 | 2小时00 | 19:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 17:00 胡志明市 | 1小时45 | 18:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
MEKO Limousine | 17:00 胡志明市 | 1小时30 | 18:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 17:00 胡志明市 | 2小时15 | 19:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 17:00 胡志明市 | 1小时30 | 18:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 17:15 胡志明市 | 2小时00 | 19:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 17:15 胡志明市 | 2小时15 | 19:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 17:15 胡志明市 | 1小时45 | 19:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 17:30 胡志明市 | 1小时45 | 19:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 17:30 胡志明市 | 2小时00 | 19:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 17:45 胡志明市 | 1小时45 | 19:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 17:45 胡志明市 | 2小时00 | 19:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
MEKO Limousine | 18:00 胡志明市 | 1小时30 | 19:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 18:00 胡志明市 | 2小时15 | 20:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Kim Anh (Bến Tre) | 18:00 胡志明市 | 1小时20 | 19:20 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 18:00 胡志明市 | 2小时00 | 20:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 18:00 胡志明市 | 1小时45 | 19:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 18:15 胡志明市 | 2小时00 | 20:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 18:15 胡志明市 | 2小时15 | 20:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 18:15 胡志明市 | 1小时45 | 20:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 18:30 胡志明市 | 2小时00 | 20:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 18:30 胡志明市 | 2小时15 | 20:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 18:30 胡志明市 | 1小时45 | 20:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 18:45 胡志明市 | 2小时00 | 20:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 18:45 胡志明市 | 1小时45 | 20:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 18:45 胡志明市 | 2小时15 | 21:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 19:00 胡志明市 | 2小时00 | 21:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 19:00 胡志明市 | 1小时45 | 20:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 19:00 胡志明市 | 2小时15 | 21:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
MEKO Limousine | 19:00 胡志明市 | 1小时30 | 20:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 19:15 胡志明市 | 1小时45 | 21:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 19:15 胡志明市 | 2小时00 | 21:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 19:30 胡志明市 | 1小时45 | 21:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 19:30 胡志明市 | 2小时00 | 21:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 19:30 胡志明市 | 2小时15 | 21:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 19:30 胡志明市 | 1小时30 | 21:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 19:45 胡志明市 | 1小时45 | 21:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 19:45 胡志明市 | 2小时00 | 21:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 20:00 胡志明市 | 1小时45 | 21:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 20:00 胡志明市 | 2小时15 | 22:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
MEKO Limousine | 20:00 胡志明市 | 1小时30 | 21:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 20:00 胡志明市 | 2小时00 | 22:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 20:00 胡志明市 | 1小时30 | 21:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 20:15 胡志明市 | 2小时00 | 22:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 20:15 胡志明市 | 1小时45 | 22:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 20:30 胡志明市 | 2小时00 | 22:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 20:30 胡志明市 | 1小时45 | 22:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 20:45 胡志明市 | 2小时15 | 23:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 20:45 胡志明市 | 1小时45 | 22:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 20:45 胡志明市 | 2小时00 | 22:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 21:00 胡志明市 | 1小时30 | 22:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 21:00 胡志明市 | 1小时45 | 22:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 21:00 胡志明市 | 2小时00 | 23:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
这是当天的最后一班巴士。 | |||||
查找此行程的所有日期和时间
交通方式价格比较 胡志明市到美拖:巴士
比较未来三周的巴士的价格,一目了然查看最佳优惠,找到最惠票价,选择符合您预算的那一款。
8月10日
8月11日
8月12日
8月13日
8月14日
8月15日
8月16日
为什么选择Omio平台预订从胡志明市到美拖的巴士?
为什么选择Omio而不是Duy Quý?
- 并排比较不同提供商:在Omio平台,您不仅能够购买Duy Quý的客票,还能比较Thảo Châu、Kim Anh (Bến Tre)或Thảo Châu等更多提供商的产品,找到从胡志明市到美拖的最佳出行选择。
- 为国际旅者设计:包括全天候客服在内的Omio服务均支持您熟悉的语言,并提供多种支付选项,包括PayPal、信用卡和银行转账。您可以轻松使用自己喜欢的币种进行支付。
旅程信息
概览:胡志明市至美拖的巴士
胡志明市至美拖的巴士一般每天166班,时长约1h 16m。提前预订该路线巴士客票,票价可低至¥28。
每天有166趟巴士 。 最早一趟巴士于00:01出发,最晚一趟23:58。 最快的巴士可在1h 30m内完成55 公里的行程。
距离 55 公里 |
巴士平均时长 1h 16m |
最低票价 ¥28 |
每日巴士班次 166 |
直达巴士 166 |
最快捷巴士 1h 30m |
首趟巴士 0:01 |
末趟巴士 23:58 |
最便宜的月份 6月 |
最便宜的日期 周三 |
旺季 1月 - 3月 |
淡季 7月 - 9月 |
最繁忙的日期 周日 |
最不繁忙的日期 周三 |
巴士运营商: Duy Quý, Thảo Châu, Kim Anh (Bến Tre) 从 胡志明市 到 美拖您可以乘坐 Duy Quý, Thảo Châu, Kim Anh (Bến Tre) 的巴士从 胡志明市 到 美拖,票价低至 ¥28。当您搜索时刻表和车票时,Omio 会为您显示最佳行程。
Kim Anh (Bến Tre)
Thảo Châu
Duy Quý
常见问题: 从胡志明市到美拖的巴士
查看常见问题解答,了解如何从胡志明市搭乘巴士前往美拖。从行程时长、票价信息到直达班次、首末班车时刻,乃至沿途风光如何,常见问题解答涵盖了行程规划所需的一切信息。无论您想找到最快捷的巴士、最实惠的出行方案,还是希望参考美拖玩乐攻略,充分享受行程,这份指南都能帮助您更明智、更自信地开启旅程。

- Thảo Châu
- 取消政策可能因票种、个别行程或促销而异,建议在预订时查看相关政策。
- Kim Anh (Bến Tre)
- 取消和退款政策可用,可以通过他们的热线或在售票处咨询。
- Duy Quý
- 每位乘客限带一件行李
- Thảo Châu
- 手提行李和免费行李包含在内。
- Thảo Châu
- 免费手提行李和免费行李空间可用。
热门巴士车站
胡志明市到美拖的主要巴士车站
大部分从 胡志明市 发往 美拖 的巴士都使用 Ho Chi Minh City, District 5 与 Mỹ Tho, My Tho 这两个车站。通过本指南,您可以对比这条线路上 胡志明市 与 美拖 的巴士站,了解前往市中心的交通方式,同时查询车站设施与服务等实用信息。
前往 美拖 的巴士从哪个 胡志明市 车站出发?
从 胡志明市 市中心前往 Ho Chi Minh City, District 5
Ho Chi Minh City, District 5 巴士站设施与服务
Ho Chi Minh City, District 5 为本线路提供有 WiFi、停车场、餐饮、ATM、出租车、无障碍设施、卫生间和售票处 等实用服务。
餐饮
Ho Chi Minh City, District 5 提供餐饮服务。
Wi-Fi 与自动取款机
Ho Chi Minh City, District 5 提供 Wi-Fi。 Ho Chi Minh City, District 5 设有自动取款机。
售票与问询
Ho Chi Minh City, District 5 提供售票服务。
停车、出租车与卫生间
Ho Chi Minh City, District 5 提供:停车场, 出租车, 卫生间
无障碍设施
Ho Chi Minh City, District 5 提供无障碍设施。
从 胡志明市 市中心前往 Ho Chi Minh City, Thu Duc District
Ho Chi Minh City, Thu Duc District 距离 胡志明市 市中心约 14 公里,可选的公共交通有:
Ho Chi Minh City, Thu Duc District 巴士站设施与服务
Ho Chi Minh City, Thu Duc District 为本线路提供有 WiFi、停车场、餐饮、ATM、出租车、无障碍设施、卫生间和售票处 等实用服务。
餐饮
Ho Chi Minh City, Thu Duc District 提供餐饮服务。
Wi-Fi 与自动取款机
Ho Chi Minh City, Thu Duc District 提供 Wi-Fi。 Ho Chi Minh City, Thu Duc District 设有自动取款机。
售票与问询
Ho Chi Minh City, Thu Duc District 提供售票服务。
停车、出租车与卫生间
Ho Chi Minh City, Thu Duc District 提供:停车场, 出租车, 卫生间
无障碍设施
Ho Chi Minh City, Thu Duc District 提供无障碍设施。
从 胡志明市 市中心前往 Ho Chi Minh City, District 12
Ho Chi Minh City, District 12 距离 胡志明市 市中心约 13 公里,可选的公共交通有:
Ho Chi Minh City, District 12 巴士站设施与服务
Ho Chi Minh City, District 12 为本线路提供有 WiFi、停车场、餐饮、ATM、出租车、无障碍设施、卫生间和售票处 等实用服务。
餐饮
Ho Chi Minh City, District 12 提供餐饮服务。
Wi-Fi 与自动取款机
Ho Chi Minh City, District 12 提供 Wi-Fi。 Ho Chi Minh City, District 12 设有自动取款机。
售票与问询
Ho Chi Minh City, District 12 提供售票服务。
停车、出租车与卫生间
Ho Chi Minh City, District 12 提供:停车场, 出租车, 卫生间
无障碍设施
Ho Chi Minh City, District 12 提供无障碍设施。
从 胡志明市 出发的巴士抵达哪个 美拖 车站?
从 美拖 市中心前往 Mỹ Tho, My Tho
Mỹ Tho, My Tho 巴士站设施与服务
Mỹ Tho, My Tho 为本线路提供有 停车场、餐饮、ATM、出租车、无障碍设施、卫生间和售票处 等实用服务。
餐饮
Mỹ Tho, My Tho 提供餐饮服务。
Wi-Fi 与自动取款机
Mỹ Tho, My Tho 设有自动取款机。
售票与问询
Mỹ Tho, My Tho 提供售票服务。
停车、出租车与卫生间
Mỹ Tho, My Tho 提供:停车场, 出租车, 卫生间
无障碍设施
Mỹ Tho, My Tho 提供无障碍设施。



_41516.png)
