最便宜、最快捷的巴士 从胡志明市 到美拖
- 11月09日最低票价
- ¥30
- 11月09日平均票价
- ¥31
- 11月09日速度最快
- 1 小时 5 分钟
- 11月09日平均行程时长
- 1 小时 15 分钟
- 11月09日巴士
- 216
- 行程距离
- 55 公里
如果您希望在胡志明市到美拖的行程中享受优惠的巴士票价,那么应避免在高峰时间出行,并尽量提前购票。
如果当天购票,从胡志明市到美拖的平均票价为¥31。如果提前购票,可找到低至¥30的优惠票价。
我们找到了11月09日周一从胡志明市到美拖的216趟巴士,其中216个为直达。
11月09日周一,直达巴士行驶55 公里平均需要 1 小时 15 分钟 。但如果安排恰当,部分巴士可在 1 小时 5 分钟 内载您抵达目的地。
最慢的巴士班次用时 1 小时 30 分钟 ,中途通常需要一到两次换乘。如果您希望省钱,不妨选择这种需要中转的巴士班次,通常能获得更优惠便宜的特价票。
Tân Lập Thành5:45 1小时45 胡志明市 7:30 美拖 ¥30 1 单程 0 次中转
Tân Lập Thành7:15 2小时00 胡志明市 9:15 美拖 ¥30 1 单程 0 次中转
Tân Lập Thành18:30 2小时00 胡志明市 20:30 美拖 ¥30 1 单程 0 次中转
Tân Lập Thành11:15 1小时45 胡志明市 13:00 美拖 ¥30 1 单程 0 次中转
Tân Lập Thành17:45 2小时00 胡志明市 19:45 美拖 ¥30 1 单程 0 次中转
Hoàng Nam (Bến Tre)17:00 1小时05 胡志明市 18:05 美拖 ¥39 1 单程 0 次中转
Hoàng Nam (Bến Tre)12:00 1小时05 胡志明市 13:05 美拖 ¥39 1 单程 0 次中转
Hoàng Nam (Bến Tre)6:00 1小时05 胡志明市 7:05 美拖 ¥39 1 单程 0 次中转
Tân Lập Thành21:00 1小时30 胡志明市 22:30 美拖 ¥30 1 单程 0 次中转
Tân Lập Thành7:30 1小时30 胡志明市 9:00 美拖 ¥30 1 单程 0 次中转
旅程信息
概览:胡志明市至美拖的巴士
胡志明市至美拖的巴士一般每天69班,时长约2h 7m。提前预订该路线巴士客票,票价可低至¥26。
每天有69趟巴士 。 最早一趟巴士于00:01出发,最晚一趟23:58。 最快的巴士可在55m内完成55 公里的行程。
距离 55 公里 |
巴士平均时长 2h 7m |
最低票价 ¥26 |
每日巴士班次 69 |
直达巴士 69 |
最快捷巴士 55m |
首趟巴士 0:01 |
末趟巴士 23:58 |
最便宜的月份 5月 |
最便宜的日期 周三 |
旺季 1月 - 3月 |
淡季 4月 - 6月 |
最繁忙的日期 周二 |
最不繁忙的日期 周三 |
关于从 胡志明市 前往 美拖 的常见问题
预订从 胡志明市 到 美拖 的行程前,请查看票价、旅行时间、出发选择和直达服务。
即将出发
胡志明市至美拖巴士时刻
查看下表,了解明日(11月9日星期一)胡志明市至美拖的巴士实时出发信息。您也可以在下方手动刷新结果,查看巴士最新行程。
| 运营商 | 出发 | 时长 | 到达 | 次中转 | 客票 |
|---|---|---|---|---|---|
Tân Lập Thành | 4:15 胡志明市 | 2小时00 | 6:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 4:15 胡志明市 | 1小时45 | 6:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 4:15 胡志明市 | 2小时15 | 6:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 4:30 胡志明市 | 2小时15 | 6:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 4:30 胡志明市 | 1小时45 | 6:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 4:30 胡志明市 | 2小时00 | 6:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 4:45 胡志明市 | 1小时45 | 6:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 4:45 胡志明市 | 1小时30 | 6:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 4:45 胡志明市 | 2小时00 | 6:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 5:00 胡志明市 | 2小时00 | 7:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 5:00 胡志明市 | 1小时45 | 6:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Hoàng Nam (Bến Tre) | 5:00 胡志明市 | 2小时05 | 7:05 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 5:00 胡志明市 | 1小时30 | 6:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 5:15 胡志明市 | 2小时00 | 7:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 5:15 胡志明市 | 1小时45 | 7:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Toàn Khải | 5:30 胡志明市 | 2小时00 | 7:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 5:30 胡志明市 | 2小时00 | 7:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 5:30 胡志明市 | 1小时45 | 7:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 5:30 胡志明市 | 2小时15 | 7:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 5:30 胡志明市 | 1小时30 | 7:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 5:45 胡志明市 | 1小时45 | 7:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 5:45 胡志明市 | 2小时00 | 7:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 6:00 胡志明市 | 2小时00 | 8:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 6:00 胡志明市 | 2小时15 | 8:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 6:00 胡志明市 | 1小时45 | 7:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Hoàng Nam (Bến Tre) | 6:00 胡志明市 | 1小时05 | 7:05 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 6:15 胡志明市 | 1小时30 | 7:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 6:15 胡志明市 | 2小时15 | 8:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 6:15 胡志明市 | 1小时45 | 8:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 6:15 胡志明市 | 2小时00 | 8:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 6:30 胡志明市 | 1小时45 | 8:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 6:30 胡志明市 | 2小时15 | 8:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 6:30 胡志明市 | 2小时00 | 8:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 6:30 胡志明市 | 1小时30 | 8:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 6:45 胡志明市 | 2小时15 | 9:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 6:45 胡志明市 | 1小时45 | 8:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 6:45 胡志明市 | 2小时00 | 8:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 6:45 胡志明市 | 1小时30 | 8:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 7:00 胡志明市 | 2小时00 | 9:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 7:00 胡志明市 | 2小时15 | 9:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 7:00 胡志明市 | 1小时45 | 8:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 7:15 胡志明市 | 2小时00 | 9:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 7:15 胡志明市 | 2小时15 | 9:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 7:15 胡志明市 | 1小时45 | 9:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 7:30 胡志明市 | 1小时30 | 9:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 7:30 胡志明市 | 2小时00 | 9:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 7:30 胡志明市 | 1小时45 | 9:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 7:30 胡志明市 | 2小时15 | 9:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 7:45 胡志明市 | 1小时30 | 9:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 7:45 胡志明市 | 2小时00 | 9:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 7:45 胡志明市 | 1小时45 | 9:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 8:00 胡志明市 | 2小时00 | 10:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 8:00 胡志明市 | 1小时45 | 9:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 8:00 胡志明市 | 2小时15 | 10:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 8:00 胡志明市 | 1小时30 | 9:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 8:15 胡志明市 | 1小时30 | 9:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 8:15 胡志明市 | 2小时00 | 10:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 8:15 胡志明市 | 1小时45 | 10:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 8:30 胡志明市 | 2小时00 | 10:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 8:30 胡志明市 | 1小时45 | 10:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 8:30 胡志明市 | 2小时15 | 10:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 8:45 胡志明市 | 2小时15 | 11:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 8:45 胡志明市 | 2小时00 | 10:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 8:45 胡志明市 | 1小时45 | 10:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 9:00 胡志明市 | 1小时45 | 10:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 9:00 胡志明市 | 2小时00 | 11:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 9:00 胡志明市 | 1小时30 | 10:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 9:15 胡志明市 | 2小时00 | 11:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 9:15 胡志明市 | 2小时15 | 11:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 9:15 胡志明市 | 1小时45 | 11:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 9:30 胡志明市 | 2小时15 | 11:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 9:30 胡志明市 | 2小时00 | 11:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 9:30 胡志明市 | 1小时45 | 11:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 9:30 胡志明市 | 1小时30 | 11:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 9:45 胡志明市 | 2小时00 | 11:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 9:45 胡志明市 | 1小时45 | 11:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 9:45 胡志明市 | 1小时30 | 11:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 9:45 胡志明市 | 2小时15 | 12:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 10:00 胡志明市 | 1小时45 | 11:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 10:00 胡志明市 | 2小时15 | 12:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 10:00 胡志明市 | 2小时00 | 12:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 10:15 胡志明市 | 2小时15 | 12:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 10:15 胡志明市 | 1小时45 | 12:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 10:15 胡志明市 | 2小时00 | 12:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 10:30 胡志明市 | 1小时45 | 12:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 10:30 胡志明市 | 2小时00 | 12:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 10:30 胡志明市 | 1小时30 | 12:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 10:45 胡志明市 | 1小时45 | 12:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 10:45 胡志明市 | 2小时15 | 13:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 10:45 胡志明市 | 1小时30 | 12:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 10:45 胡志明市 | 2小时00 | 12:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Thanh Tùng (Gò Công) | 11:00 胡志明市 | 2小时00 | 13:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 11:00 胡志明市 | 1小时45 | 12:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 11:00 胡志明市 | 2小时15 | 13:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Hoàng Nam (Bến Tre) | 11:00 胡志明市 | 2小时05 | 13:05 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 11:00 胡志明市 | 2小时00 | 13:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 11:15 胡志明市 | 1小时45 | 13:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 11:15 胡志明市 | 1小时30 | 12:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 11:15 胡志明市 | 2小时15 | 13:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 11:15 胡志明市 | 2小时00 | 13:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 11:30 胡志明市 | 2小时00 | 13:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 11:30 胡志明市 | 1小时45 | 13:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 11:45 胡志明市 | 1小时45 | 13:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 11:45 胡志明市 | 2小时00 | 13:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 12:00 胡志明市 | 2小时00 | 14:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 12:00 胡志明市 | 1小时45 | 13:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Hoàng Nam (Bến Tre) | 12:00 胡志明市 | 1小时05 | 13:05 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 12:15 胡志明市 | 2小时00 | 14:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 12:15 胡志明市 | 1小时45 | 14:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 12:15 胡志明市 | 2小时15 | 14:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 12:30 胡志明市 | 1小时45 | 14:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 12:30 胡志明市 | 2小时00 | 14:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 12:30 胡志明市 | 2小时15 | 14:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 12:45 胡志明市 | 2小时15 | 15:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 12:45 胡志明市 | 2小时00 | 14:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 12:45 胡志明市 | 1小时45 | 14:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 13:00 胡志明市 | 1小时45 | 14:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 13:00 胡志明市 | 2小时00 | 15:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 13:15 胡志明市 | 1小时45 | 15:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 13:15 胡志明市 | 2小时00 | 15:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 13:15 胡志明市 | 2小时15 | 15:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 13:30 胡志明市 | 1小时45 | 15:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 13:30 胡志明市 | 2小时00 | 15:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 13:45 胡志明市 | 1小时45 | 15:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 13:45 胡志明市 | 1小时30 | 15:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 13:45 胡志明市 | 2小时00 | 15:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 14:00 胡志明市 | 1小时45 | 15:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 14:00 胡志明市 | 2小时00 | 16:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 14:15 胡志明市 | 1小时45 | 16:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 14:15 胡志明市 | 2小时00 | 16:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 14:30 胡志明市 | 1小时45 | 16:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 14:30 胡志明市 | 2小时00 | 16:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 14:45 胡志明市 | 1小时45 | 16:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 14:45 胡志明市 | 1小时30 | 16:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 14:45 胡志明市 | 2小时00 | 16:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 15:00 胡志明市 | 1小时45 | 16:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 15:00 胡志明市 | 2小时00 | 17:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 15:00 胡志明市 | 2小时15 | 17:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 15:15 胡志明市 | 1小时30 | 16:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 15:15 胡志明市 | 2小时00 | 17:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 15:15 胡志明市 | 1小时45 | 17:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 15:30 胡志明市 | 1小时45 | 17:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 15:30 胡志明市 | 2小时15 | 17:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 15:30 胡志明市 | 2小时00 | 17:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 15:45 胡志明市 | 1小时45 | 17:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 15:45 胡志明市 | 1小时30 | 17:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 15:45 胡志明市 | 2小时00 | 17:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 16:00 胡志明市 | 2小时15 | 18:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 16:00 胡志明市 | 1小时45 | 17:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 16:00 胡志明市 | 2小时00 | 18:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Hoàng Nam (Bến Tre) | 16:00 胡志明市 | 2小时05 | 18:05 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 16:15 胡志明市 | 2小时15 | 18:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 16:15 胡志明市 | 2小时00 | 18:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 16:15 胡志明市 | 1小时45 | 18:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 16:30 胡志明市 | 2小时15 | 18:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 16:30 胡志明市 | 1小时45 | 18:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 16:30 胡志明市 | 2小时00 | 18:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 16:45 胡志明市 | 2小时15 | 19:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 16:45 胡志明市 | 2小时00 | 18:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 16:45 胡志明市 | 1小时45 | 18:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 16:45 胡志明市 | 1小时30 | 18:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 17:00 胡志明市 | 2小时15 | 19:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Hoàng Nam (Bến Tre) | 17:00 胡志明市 | 1小时05 | 18:05 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 17:00 胡志明市 | 2小时00 | 19:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 17:00 胡志明市 | 1小时45 | 18:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 17:00 胡志明市 | 1小时30 | 18:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 17:15 胡志明市 | 2小时00 | 19:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 17:15 胡志明市 | 1小时45 | 19:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 17:15 胡志明市 | 2小时15 | 19:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 17:30 胡志明市 | 2小时00 | 19:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 17:30 胡志明市 | 1小时45 | 19:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 17:45 胡志明市 | 2小时00 | 19:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 17:45 胡志明市 | 1小时45 | 19:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 18:00 胡志明市 | 1小时45 | 19:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 18:00 胡志明市 | 2小时15 | 20:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Thanh Tùng (Gò Công) | 18:00 胡志明市 | 2小时00 | 20:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 18:00 胡志明市 | 2小时00 | 20:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 18:15 胡志明市 | 2小时00 | 20:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 18:15 胡志明市 | 1小时45 | 20:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 18:15 胡志明市 | 2小时15 | 20:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 18:15 胡志明市 | 1小时30 | 19:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 18:30 胡志明市 | 2小时00 | 20:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 18:30 胡志明市 | 2小时15 | 20:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 18:30 胡志明市 | 1小时45 | 20:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 18:30 胡志明市 | 1小时30 | 20:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 18:45 胡志明市 | 2小时00 | 20:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 18:45 胡志明市 | 1小时45 | 20:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 18:45 胡志明市 | 2小时15 | 21:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 19:00 胡志明市 | 1小时45 | 20:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 19:00 胡志明市 | 1小时30 | 20:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 19:00 胡志明市 | 2小时15 | 21:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 19:00 胡志明市 | 2小时00 | 21:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 19:15 胡志明市 | 1小时45 | 21:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 19:15 胡志明市 | 2小时00 | 21:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 19:30 胡志明市 | 2小时00 | 21:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 19:30 胡志明市 | 1小时45 | 21:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 19:30 胡志明市 | 1小时30 | 21:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 19:45 胡志明市 | 1小时45 | 21:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 19:45 胡志明市 | 1小时30 | 21:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 19:45 胡志明市 | 2小时00 | 21:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 20:00 胡志明市 | 2小时00 | 22:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 20:00 胡志明市 | 2小时15 | 22:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 20:00 胡志明市 | 1小时45 | 21:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 20:15 胡志明市 | 2小时00 | 22:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 20:15 胡志明市 | 1小时45 | 22:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 20:15 胡志明市 | 2小时15 | 22:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 20:30 胡志明市 | 1小时30 | 22:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 20:30 胡志明市 | 2小时00 | 22:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 20:30 胡志明市 | 1小时45 | 22:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 20:45 胡志明市 | 1小时45 | 22:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 20:45 胡志明市 | 1小时30 | 22:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 20:45 胡志明市 | 2小时00 | 22:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 21:00 胡志明市 | 1小时30 | 22:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 21:00 胡志明市 | 1小时45 | 22:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 21:00 胡志明市 | 2小时00 | 23:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 21:00 胡志明市 | 2小时15 | 23:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
这是当天的最后一班巴士。 | |||||
查找此行程的所有日期和时间
为什么选择Omio平台预订从胡志明市到美拖的巴士?
为什么选择Omio而不是Duy Quý?
- 并排比较不同提供商:在Omio平台,您不仅能够购买Duy Quý的客票,还能比较Thảo Châu、Kim Anh (Bến Tre)、Vũ Linh limousine或MEKO Limousine等更多提供商的产品,找到从胡志明市到美拖的最佳出行选择。
- 为国际旅者设计:包括全天候客服在内的Omio服务均支持您熟悉的语言,并提供多种支付选项,包括PayPal、信用卡和银行转账。您可以轻松使用自己喜欢的币种进行支付。
巴士运营商: Duy Quý, Vũ Linh limousine, Thảo Châu, MEKO Limousine, Tân Niên, Kim Anh (Bến Tre), Tuấn Hiệp, Bốn Luyện Express, Phương Anh (Phan Thiết), Cúc Tùng 从 胡志明市 到 美拖您可以乘坐 Duy Quý, Vũ Linh limousine, Thảo Châu, MEKO Limousine, Tân Niên, Kim Anh (Bến Tre), Tuấn Hiệp, Bốn Luyện Express, Phương Anh (Phan Thiết), Cúc Tùng 的巴士从 胡志明市 到 美拖,票价低至 ¥26。当您搜索时刻表和车票时,Omio 会为您显示最佳行程。
Kim Anh (Bến Tre)
Thảo Châu
MEKO Limousine
Tân Niên
Bốn Luyện Express
Tuấn Hiệp
Cúc Tùng
Vũ Linh limousine
Duy Quý
Phương Anh (Phan Thiết)
胡志明市 与 美拖 之间的运营商、车票和车上设施
了解运营商、票务规则、行李规定、车上设施、无障碍服务以及该路线的出行政策。
- Tân Niên
- 取消政策可能因票种、个别行程或促销而异,因此最好在预订过程中查看相关政策。
- Thảo Châu
- 取消政策可能因票种、个别行程或促销而异,建议在预订时查看相关政策。
- Kim Anh (Bến Tre)
- 取消和退款政策可用,可以通过他们的热线或在售票处咨询。
- Vũ Linh limousine
- 每位乘客限带一件行李
- Duy Quý
- 每位乘客限带一件行李
- Thảo Châu
- 手提行李和免费行李包含在内。
- Vũ Linh limousine
- 额外行李需付费
- Tân Niên
- 大件行李可能会产生额外费用。
- MEKO Limousine
- 额外行李每件收费50,000越南盾
常见问题: 从胡志明市到美拖的巴士
查看常见问题解答,了解如何从胡志明市搭乘巴士前往美拖。从行程时长、票价信息到直达班次、首末班车时刻,乃至沿途风光如何,常见问题解答涵盖了行程规划所需的一切信息。无论您想找到最快捷的巴士、最实惠的出行方案,还是希望参考美拖玩乐攻略,充分享受行程,这份指南都能帮助您更明智、更自信地开启旅程。

热门巴士车站
胡志明市到美拖的主要巴士车站
大部分从 胡志明市 发往 美拖 的巴士都使用 Ho Chi Minh City, District 5 与 Mỹ Tho, My Tho 这两个车站。通过本指南,您可以对比这条线路上 胡志明市 与 美拖 的巴士站,了解前往市中心的交通方式,同时查询车站设施与服务等实用信息。
前往 美拖 的巴士从哪个 胡志明市 车站出发?
从 胡志明市 市中心前往 Ho Chi Minh City, District 5
Ho Chi Minh City, District 5 巴士站设施与服务
Ho Chi Minh City, District 5 为本线路提供有 WiFi、停车场、餐饮、ATM、出租车、无障碍设施、卫生间和售票处 等实用服务。
餐饮
Ho Chi Minh City, District 5 提供餐饮服务。
Wi-Fi 与自动取款机
Ho Chi Minh City, District 5 提供 Wi-Fi。 Ho Chi Minh City, District 5 设有自动取款机。
售票与问询
Ho Chi Minh City, District 5 提供售票服务。
停车、出租车与卫生间
Ho Chi Minh City, District 5 提供:停车场, 出租车, 卫生间
无障碍设施
Ho Chi Minh City, District 5 提供无障碍设施。
从 胡志明市 市中心前往 Ho Chi Minh City, Thu Duc District
Ho Chi Minh City, Thu Duc District 距离 胡志明市 市中心约 14 公里,可选的公共交通有:
Ho Chi Minh City, Thu Duc District 巴士站设施与服务
Ho Chi Minh City, Thu Duc District 为本线路提供有 WiFi、停车场、餐饮、ATM、出租车、无障碍设施、卫生间和售票处 等实用服务。
餐饮
Ho Chi Minh City, Thu Duc District 提供餐饮服务。
Wi-Fi 与自动取款机
Ho Chi Minh City, Thu Duc District 提供 Wi-Fi。 Ho Chi Minh City, Thu Duc District 设有自动取款机。
售票与问询
Ho Chi Minh City, Thu Duc District 提供售票服务。
停车、出租车与卫生间
Ho Chi Minh City, Thu Duc District 提供:停车场, 出租车, 卫生间
无障碍设施
Ho Chi Minh City, Thu Duc District 提供无障碍设施。
从 胡志明市 市中心前往 Ho Chi Minh City, District 12
Ho Chi Minh City, District 12 距离 胡志明市 市中心约 13 公里,可选的公共交通有:
Ho Chi Minh City, District 12 巴士站设施与服务
Ho Chi Minh City, District 12 为本线路提供有 WiFi、停车场、餐饮、ATM、出租车、无障碍设施、卫生间和售票处 等实用服务。
餐饮
Ho Chi Minh City, District 12 提供餐饮服务。
Wi-Fi 与自动取款机
Ho Chi Minh City, District 12 提供 Wi-Fi。 Ho Chi Minh City, District 12 设有自动取款机。
售票与问询
Ho Chi Minh City, District 12 提供售票服务。
停车、出租车与卫生间
Ho Chi Minh City, District 12 提供:停车场, 出租车, 卫生间
无障碍设施
Ho Chi Minh City, District 12 提供无障碍设施。
从 胡志明市 出发的巴士抵达哪个 美拖 车站?
从 美拖 市中心前往 Mỹ Tho, My Tho
Mỹ Tho, My Tho 巴士站设施与服务
Mỹ Tho, My Tho 为本线路提供有 停车场、餐饮、ATM、出租车、无障碍设施、卫生间和售票处 等实用服务。
餐饮
Mỹ Tho, My Tho 提供餐饮服务。
Wi-Fi 与自动取款机
Mỹ Tho, My Tho 设有自动取款机。
售票与问询
Mỹ Tho, My Tho 提供售票服务。
停车、出租车与卫生间
Mỹ Tho, My Tho 提供:停车场, 出租车, 卫生间
无障碍设施
Mỹ Tho, My Tho 提供无障碍设施。
从 胡志明市 到 美拖 的巴士站
查看 胡志明市 和 美拖 的巴士站信息,包括这条路线的巴士出发站和到达站。


