最便宜、最快捷的巴士 从胡志明市 到美拖
9月24日 的最低价格
¥30
9月24日 的平均票价
¥34
9月24日 的最快行程
1 小时 20 分钟
9月24日 的平均行程时长
1 小时 22 分钟
9月24日 的巴士
219
行程距离
55 公里
如果您希望在胡志明市到美拖的行程中享受优惠的巴士票价,那么应避免在高峰时间出行,并尽量提前购票。
如果当天购票,从胡志明市到美拖的平均票价为¥34。如果提前购票,可找到低至¥30的优惠票价。
9月24日周四,我们找到从 胡志明市 到 美拖 的 219 班巴士,其中 219 班为直达班次。
9月24日周四,直达巴士行驶55 公里平均需要 1 小时 22 分钟 。但如果安排恰当,部分巴士可在 1 小时 20 分钟 内载您抵达目的地。
最慢的巴士班次用时 1 小时 30 分钟 ,中途通常需要一到两次换乘。如果您希望省钱,不妨选择这种需要中转的巴士班次,通常能获得更优惠便宜的特价票。
Tân Lập Thành13:151小时30胡志明市14:45美拖¥301单程0 次中转
Tân Lập Thành13:002小时00胡志明市15:00美拖¥301单程0 次中转
Tân Lập Thành7:451小时45胡志明市9:30美拖¥301单程0 次中转
Tân Lập Thành14:001小时45胡志明市15:45美拖¥301单程0 次中转
Tân Lập Thành8:151小时45胡志明市10:00美拖¥301单程0 次中转
Kim Anh (Bến Tre)18:001小时20胡志明市19:20美拖¥411单程0 次中转
Kim Anh (Bến Tre)10:001小时20胡志明市11:20美拖¥411单程0 次中转
Kim Anh (Bến Tre)15:001小时20胡志明市16:20美拖¥411单程0 次中转
Kim Anh (Bến Tre)7:001小时20胡志明市8:20美拖¥411单程0 次中转
MEKO Limousine10:001小时30胡志明市11:30美拖¥801单程0 次中转
即将出发
胡志明市至美拖巴士时刻
查看下表,了解明日(9月24日星期四)胡志明市至美拖的巴士实时出发信息。您也可以在下方手动刷新结果,查看巴士最新行程。
| 运营商 | 出发 | 时长 | 到达 | 次中转 | 客票 |
|---|---|---|---|---|---|
MEKO Limousine | 6:00 胡志明市 | 1小时30 | 7:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 6:15 胡志明市 | 2小时15 | 8:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 6:15 胡志明市 | 2小时00 | 8:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 6:15 胡志明市 | 1小时30 | 7:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 6:15 胡志明市 | 1小时45 | 8:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 6:30 胡志明市 | 2小时00 | 8:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 6:30 胡志明市 | 1小时45 | 8:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 6:30 胡志明市 | 1小时30 | 8:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 6:45 胡志明市 | 2小时00 | 8:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 6:45 胡志明市 | 1小时45 | 8:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
MEKO Limousine | 7:00 胡志明市 | 1小时30 | 8:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Kim Anh (Bến Tre) | 7:00 胡志明市 | 1小时20 | 8:20 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 7:00 胡志明市 | 2小时15 | 9:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 7:00 胡志明市 | 2小时00 | 9:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 7:00 胡志明市 | 1小时45 | 8:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 7:15 胡志明市 | 1小时30 | 8:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 7:15 胡志明市 | 1小时45 | 9:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 7:15 胡志明市 | 2小时15 | 9:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 7:15 胡志明市 | 2小时00 | 9:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 7:30 胡志明市 | 2小时00 | 9:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 7:30 胡志明市 | 2小时15 | 9:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 7:30 胡志明市 | 1小时45 | 9:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 7:45 胡志明市 | 2小时00 | 9:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 7:45 胡志明市 | 1小时45 | 9:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 7:45 胡志明市 | 2小时15 | 10:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 7:45 胡志明市 | 1小时30 | 9:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
MEKO Limousine | 8:00 胡志明市 | 1小时30 | 9:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 8:00 胡志明市 | 1小时45 | 9:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 8:00 胡志明市 | 2小时15 | 10:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 8:00 胡志明市 | 2小时00 | 10:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 8:00 胡志明市 | 1小时30 | 9:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 8:15 胡志明市 | 1小时30 | 9:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 8:15 胡志明市 | 1小时45 | 10:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 8:15 胡志明市 | 2小时00 | 10:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 8:30 胡志明市 | 2小时15 | 10:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 8:30 胡志明市 | 2小时00 | 10:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 8:30 胡志明市 | 1小时45 | 10:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 8:45 胡志明市 | 2小时15 | 11:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 8:45 胡志明市 | 1小时45 | 10:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 8:45 胡志明市 | 2小时00 | 10:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
MEKO Limousine | 9:00 胡志明市 | 1小时30 | 10:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 9:00 胡志明市 | 1小时30 | 10:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 9:00 胡志明市 | 1小时45 | 10:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 9:00 胡志明市 | 2小时00 | 11:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 9:00 胡志明市 | 2小时15 | 11:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 9:15 胡志明市 | 2小时00 | 11:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 9:15 胡志明市 | 1小时45 | 11:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 9:30 胡志明市 | 2小时15 | 11:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 9:30 胡志明市 | 2小时00 | 11:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 9:30 胡志明市 | 1小时45 | 11:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 9:45 胡志明市 | 2小时00 | 11:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 9:45 胡志明市 | 1小时45 | 11:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 9:45 胡志明市 | 2小时15 | 12:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 9:45 胡志明市 | 1小时30 | 11:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
MEKO Limousine | 10:00 胡志明市 | 1小时30 | 11:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Kim Anh (Bến Tre) | 10:00 胡志明市 | 1小时20 | 11:20 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 10:00 胡志明市 | 1小时30 | 11:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 10:00 胡志明市 | 2小时00 | 12:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 10:00 胡志明市 | 2小时15 | 12:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 10:00 胡志明市 | 1小时45 | 11:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 10:15 胡志明市 | 1小时45 | 12:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 10:15 胡志明市 | 2小时00 | 12:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 10:30 胡志明市 | 1小时45 | 12:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 10:30 胡志明市 | 2小时00 | 12:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 10:30 胡志明市 | 2小时15 | 12:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 10:45 胡志明市 | 1小时45 | 12:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 10:45 胡志明市 | 2小时00 | 12:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 10:45 胡志明市 | 1小时30 | 12:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
MEKO Limousine | 11:00 胡志明市 | 1小时30 | 12:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 11:00 胡志明市 | 1小时45 | 12:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 11:00 胡志明市 | 2小时00 | 13:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Thanh Tùng (Gò Công) | 11:00 胡志明市 | 2小时00 | 13:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 11:15 胡志明市 | 2小时00 | 13:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 11:15 胡志明市 | 1小时45 | 13:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 11:15 胡志明市 | 1小时30 | 12:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 11:15 胡志明市 | 2小时15 | 13:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 11:30 胡志明市 | 1小时45 | 13:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 11:30 胡志明市 | 2小时00 | 13:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 11:30 胡志明市 | 1小时30 | 13:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 11:30 胡志明市 | 2小时15 | 13:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 11:45 胡志明市 | 2小时00 | 13:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 11:45 胡志明市 | 1小时45 | 13:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 11:45 胡志明市 | 1小时30 | 13:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 11:45 胡志明市 | 2小时15 | 14:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
MEKO Limousine | 12:00 胡志明市 | 1小时30 | 13:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 12:00 胡志明市 | 1小时45 | 13:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 12:00 胡志明市 | 2小时00 | 14:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 12:15 胡志明市 | 2小时00 | 14:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 12:15 胡志明市 | 2小时15 | 14:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 12:15 胡志明市 | 1小时45 | 14:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 12:15 胡志明市 | 1小时30 | 13:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 12:30 胡志明市 | 2小时15 | 14:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 12:30 胡志明市 | 1小时45 | 14:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 12:30 胡志明市 | 2小时00 | 14:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 12:45 胡志明市 | 2小时00 | 14:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 12:45 胡志明市 | 1小时45 | 14:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 12:45 胡志明市 | 2小时15 | 15:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
MEKO Limousine | 13:00 胡志明市 | 1小时30 | 14:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 13:00 胡志明市 | 1小时45 | 14:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 13:00 胡志明市 | 2小时00 | 15:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 13:15 胡志明市 | 1小时45 | 15:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 13:15 胡志明市 | 1小时30 | 14:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 13:15 胡志明市 | 2小时00 | 15:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 13:15 胡志明市 | 2小时15 | 15:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 13:30 胡志明市 | 1小时30 | 15:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 13:30 胡志明市 | 2小时00 | 15:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 13:30 胡志明市 | 2小时15 | 15:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 13:30 胡志明市 | 1小时45 | 15:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 13:45 胡志明市 | 2小时15 | 16:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 13:45 胡志明市 | 1小时45 | 15:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 13:45 胡志明市 | 2小时00 | 15:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
MEKO Limousine | 14:00 胡志明市 | 1小时30 | 15:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 14:00 胡志明市 | 2小时00 | 16:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 14:00 胡志明市 | 2小时15 | 16:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 14:00 胡志明市 | 1小时45 | 15:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 14:00 胡志明市 | 1小时30 | 15:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 14:15 胡志明市 | 2小时00 | 16:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 14:15 胡志明市 | 2小时15 | 16:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 14:15 胡志明市 | 1小时45 | 16:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 14:30 胡志明市 | 1小时45 | 16:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 14:30 胡志明市 | 1小时30 | 16:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 14:30 胡志明市 | 2小时00 | 16:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 14:30 胡志明市 | 2小时15 | 16:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 14:45 胡志明市 | 2小时00 | 16:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 14:45 胡志明市 | 1小时45 | 16:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 14:45 胡志明市 | 1小时30 | 16:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Kim Anh (Bến Tre) | 15:00 胡志明市 | 1小时20 | 16:20 美拖 | 0 次中转直达 | |
MEKO Limousine | 15:00 胡志明市 | 1小时30 | 16:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 15:00 胡志明市 | 2小时00 | 17:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 15:00 胡志明市 | 1小时30 | 16:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 15:00 胡志明市 | 1小时45 | 16:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 15:00 胡志明市 | 2小时15 | 17:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 15:15 胡志明市 | 2小时00 | 17:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 15:15 胡志明市 | 1小时45 | 17:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 15:30 胡志明市 | 1小时30 | 17:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 15:30 胡志明市 | 2小时00 | 17:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 15:30 胡志明市 | 1小时45 | 17:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 15:30 胡志明市 | 2小时15 | 17:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 15:45 胡志明市 | 1小时45 | 17:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 15:45 胡志明市 | 2小时15 | 18:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 15:45 胡志明市 | 2小时00 | 17:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 15:45 胡志明市 | 1小时30 | 17:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
MEKO Limousine | 16:00 胡志明市 | 1小时30 | 17:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 16:00 胡志明市 | 1小时45 | 17:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 16:00 胡志明市 | 2小时15 | 18:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 16:00 胡志明市 | 1小时30 | 17:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 16:00 胡志明市 | 2小时00 | 18:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 16:15 胡志明市 | 2小时00 | 18:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 16:15 胡志明市 | 1小时45 | 18:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 16:30 胡志明市 | 2小时00 | 18:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 16:30 胡志明市 | 1小时45 | 18:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 16:30 胡志明市 | 1小时30 | 18:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 16:45 胡志明市 | 1小时30 | 18:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 16:45 胡志明市 | 2小时00 | 18:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 16:45 胡志明市 | 2小时15 | 19:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 16:45 胡志明市 | 1小时45 | 18:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
MEKO Limousine | 17:00 胡志明市 | 1小时30 | 18:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 17:00 胡志明市 | 2小时00 | 19:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 17:00 胡志明市 | 1小时30 | 18:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 17:00 胡志明市 | 2小时15 | 19:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 17:00 胡志明市 | 1小时45 | 18:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 17:15 胡志明市 | 1小时45 | 19:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 17:15 胡志明市 | 2小时00 | 19:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 17:15 胡志明市 | 1小时30 | 18:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 17:30 胡志明市 | 2小时00 | 19:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 17:30 胡志明市 | 1小时45 | 19:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 17:45 胡志明市 | 1小时30 | 19:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 17:45 胡志明市 | 2小时00 | 19:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 17:45 胡志明市 | 1小时45 | 19:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Kim Anh (Bến Tre) | 18:00 胡志明市 | 1小时20 | 19:20 美拖 | 0 次中转直达 | |
MEKO Limousine | 18:00 胡志明市 | 1小时30 | 19:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 18:00 胡志明市 | 1小时45 | 19:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Thanh Tùng (Gò Công) | 18:00 胡志明市 | 2小时00 | 20:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 18:00 胡志明市 | 2小时00 | 20:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 18:15 胡志明市 | 1小时45 | 20:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 18:15 胡志明市 | 2小时00 | 20:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 18:15 胡志明市 | 1小时30 | 19:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Toàn Khải | 18:30 胡志明市 | 2小时00 | 20:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 18:30 胡志明市 | 1小时45 | 20:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 18:30 胡志明市 | 2小时15 | 20:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 18:30 胡志明市 | 1小时30 | 20:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 18:30 胡志明市 | 2小时00 | 20:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 18:45 胡志明市 | 1小时45 | 20:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 18:45 胡志明市 | 2小时15 | 21:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 18:45 胡志明市 | 2小时00 | 20:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
MEKO Limousine | 19:00 胡志明市 | 1小时30 | 20:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 19:00 胡志明市 | 1小时45 | 20:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 19:00 胡志明市 | 1小时30 | 20:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 19:00 胡志明市 | 2小时00 | 21:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 19:15 胡志明市 | 1小时30 | 20:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 19:15 胡志明市 | 1小时45 | 21:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 19:15 胡志明市 | 2小时00 | 21:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 19:30 胡志明市 | 2小时00 | 21:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 19:30 胡志明市 | 1小时45 | 21:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 19:30 胡志明市 | 1小时30 | 21:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 19:45 胡志明市 | 2小时00 | 21:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 19:45 胡志明市 | 1小时45 | 21:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 19:45 胡志明市 | 1小时30 | 21:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
MEKO Limousine | 20:00 胡志明市 | 1小时30 | 21:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 20:00 胡志明市 | 1小时30 | 21:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 20:00 胡志明市 | 2小时15 | 22:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 20:00 胡志明市 | 2小时00 | 22:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 20:00 胡志明市 | 1小时45 | 21:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 20:15 胡志明市 | 2小时00 | 22:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 20:15 胡志明市 | 1小时45 | 22:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 20:15 胡志明市 | 2小时15 | 22:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 20:15 胡志明市 | 1小时30 | 21:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 20:30 胡志明市 | 2小时00 | 22:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 20:30 胡志明市 | 2小时15 | 22:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 20:30 胡志明市 | 1小时45 | 22:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 20:30 胡志明市 | 1小时30 | 22:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 20:45 胡志明市 | 2小时00 | 22:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 20:45 胡志明市 | 1小时45 | 22:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 20:45 胡志明市 | 1小时30 | 22:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 21:00 胡志明市 | 1小时30 | 22:30 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 21:00 胡志明市 | 1小时45 | 22:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 21:00 胡志明市 | 2小时00 | 23:00 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tân Lập Thành | 21:00 胡志明市 | 2小时15 | 23:15 美拖 | 0 次中转直达 | |
Tư Tiến | 23:15 胡志明市 | 1小时30 | 0:45 美拖 | 0 次中转直达 | |
这是当天的最后一班巴士。 | |||||
查找此行程的所有日期和时间
交通方式价格比较 胡志明市到美拖:巴士
比较未来三周的巴士的价格,一目了然查看最佳优惠,找到最惠票价,选择符合您预算的那一款。
9月24日
9月25日
9月26日
9月27日
9月28日
9月29日
9月30日
为什么选择Omio平台预订从胡志明市到美拖的巴士?
为什么选择Omio而不是Vũ Linh limousine?
- 并排比较不同提供商:在Omio平台,您不仅能够购买Vũ Linh limousine的客票,还能比较Duy Quý、Tân Niên、Trí Nhân或Phương Anh (Phan Thiết)等更多提供商的产品,找到从胡志明市到美拖的最佳出行选择。
- 为国际旅者设计:包括全天候客服在内的Omio服务均支持您熟悉的语言,并提供多种支付选项,包括PayPal、信用卡和银行转账。您可以轻松使用自己喜欢的币种进行支付。
为什么选择Omio而不是Checkmybus?
- 并排比较不同提供商:在Omio平台,您还可以比较Duy Quý、Tân Niên、Trí Nhân或Phương Anh (Phan Thiết)的客票,找到从胡志明市到美拖的最佳出行选择。
旅程信息
概览:胡志明市至美拖的巴士
胡志明市至美拖的巴士一般每天113班,时长约2h 10m。提前预订该路线巴士客票,票价可低至¥25。
每天有113趟巴士 。 最早一趟巴士于00:01出发,最晚一趟23:58。 最快的巴士可在55m内完成55 公里的行程。
距离 55 公里 |
巴士平均时长 2h 10m |
最低票价 ¥25 |
每日巴士班次 113 |
直达巴士 113 |
最快捷巴士 55m |
首趟巴士 0:01 |
末趟巴士 23:58 |
最便宜的月份 5月 |
最便宜的日期 周一 |
旺季 1月 - 3月 |
淡季 4月 - 6月 |
最繁忙的日期 周二 |
最不繁忙的日期 周三 |
巴士运营商: Duy Quý, Vũ Linh limousine, Thảo Châu, Tân Niên, Tuấn Hiệp, Kim Anh (Bến Tre), MEKO Limousine, Mạnh Hùng, Bốn Luyện Express, Phương Hồng Linh 从 胡志明市 到 美拖您可以乘坐 Duy Quý, Vũ Linh limousine, Thảo Châu, Tân Niên, Tuấn Hiệp, Kim Anh (Bến Tre), MEKO Limousine, Mạnh Hùng, Bốn Luyện Express, Phương Hồng Linh 的巴士从 胡志明市 到 美拖,票价低至 ¥25。当您搜索时刻表和车票时,Omio 会为您显示最佳行程。
Kim Anh (Bến Tre)
Thảo Châu
Tân Niên
MEKO Limousine
Bốn Luyện Express
Phương Hồng Linh
Tuấn Hiệp
Vũ Linh limousine
Duy Quý
Mạnh Hùng
常见问题: 从胡志明市到美拖的巴士
查看常见问题解答,了解如何从胡志明市搭乘巴士前往美拖。从行程时长、票价信息到直达班次、首末班车时刻,乃至沿途风光如何,常见问题解答涵盖了行程规划所需的一切信息。无论您想找到最快捷的巴士、最实惠的出行方案,还是希望参考美拖玩乐攻略,充分享受行程,这份指南都能帮助您更明智、更自信地开启旅程。

- Tân Niên
- 取消政策可能因票种、个别行程或促销而异,因此最好在预订过程中查看相关政策。
- Tuấn Hiệp
- 取消和退款政策可能会根据票价类型和出发前的取消时间而有所不同。
- Phương Hồng Linh
- 取消和退款政策可能因票价类型和取消时间而异,因此乘客应在预订网站上查看政策详情。
- Tân Niên
- 包含一件托运行李和一件手提行李。
- Phương Anh (Phan Thiết)
- 每位乘客限带一件行李
- Trí Nhân
- 每位乘客限带一件行李
- Vũ Linh limousine
- 额外行李需付费
- Tân Niên
- 大件行李可能会产生额外费用。
- Cúc Tùng
- 额外行李的附加费用
热门巴士车站
胡志明市到美拖的主要巴士车站
大部分从 胡志明市 发往 美拖 的巴士都使用 Ho Chi Minh City, District 5 与 Mỹ Tho, My Tho 这两个车站。通过本指南,您可以对比这条线路上 胡志明市 与 美拖 的巴士站,了解前往市中心的交通方式,同时查询车站设施与服务等实用信息。
前往 美拖 的巴士从哪个 胡志明市 车站出发?
从 胡志明市 市中心前往 Ho Chi Minh City, District 5
Ho Chi Minh City, District 5 巴士站设施与服务
Ho Chi Minh City, District 5 为本线路提供有 WiFi、停车场、餐饮、ATM、出租车、无障碍设施、卫生间和售票处 等实用服务。
餐饮
Ho Chi Minh City, District 5 提供餐饮服务。
Wi-Fi 与自动取款机
Ho Chi Minh City, District 5 提供 Wi-Fi。 Ho Chi Minh City, District 5 设有自动取款机。
售票与问询
Ho Chi Minh City, District 5 提供售票服务。
停车、出租车与卫生间
Ho Chi Minh City, District 5 提供:停车场, 出租车, 卫生间
无障碍设施
Ho Chi Minh City, District 5 提供无障碍设施。
从 胡志明市 市中心前往 Ho Chi Minh City, Thu Duc District
Ho Chi Minh City, Thu Duc District 距离 胡志明市 市中心约 14 公里,可选的公共交通有:
Ho Chi Minh City, Thu Duc District 巴士站设施与服务
Ho Chi Minh City, Thu Duc District 为本线路提供有 WiFi、停车场、餐饮、ATM、出租车、无障碍设施、卫生间和售票处 等实用服务。
餐饮
Ho Chi Minh City, Thu Duc District 提供餐饮服务。
Wi-Fi 与自动取款机
Ho Chi Minh City, Thu Duc District 提供 Wi-Fi。 Ho Chi Minh City, Thu Duc District 设有自动取款机。
售票与问询
Ho Chi Minh City, Thu Duc District 提供售票服务。
停车、出租车与卫生间
Ho Chi Minh City, Thu Duc District 提供:停车场, 出租车, 卫生间
无障碍设施
Ho Chi Minh City, Thu Duc District 提供无障碍设施。
从 胡志明市 市中心前往 Ho Chi Minh City, District 12
Ho Chi Minh City, District 12 距离 胡志明市 市中心约 13 公里,可选的公共交通有:
Ho Chi Minh City, District 12 巴士站设施与服务
Ho Chi Minh City, District 12 为本线路提供有 WiFi、停车场、餐饮、ATM、出租车、无障碍设施、卫生间和售票处 等实用服务。
餐饮
Ho Chi Minh City, District 12 提供餐饮服务。
Wi-Fi 与自动取款机
Ho Chi Minh City, District 12 提供 Wi-Fi。 Ho Chi Minh City, District 12 设有自动取款机。
售票与问询
Ho Chi Minh City, District 12 提供售票服务。
停车、出租车与卫生间
Ho Chi Minh City, District 12 提供:停车场, 出租车, 卫生间
无障碍设施
Ho Chi Minh City, District 12 提供无障碍设施。
从 胡志明市 出发的巴士抵达哪个 美拖 车站?
从 美拖 市中心前往 Mỹ Tho, My Tho
Mỹ Tho, My Tho 巴士站设施与服务
Mỹ Tho, My Tho 为本线路提供有 停车场、餐饮、ATM、出租车、无障碍设施、卫生间和售票处 等实用服务。
餐饮
Mỹ Tho, My Tho 提供餐饮服务。
Wi-Fi 与自动取款机
Mỹ Tho, My Tho 设有自动取款机。
售票与问询
Mỹ Tho, My Tho 提供售票服务。
停车、出租车与卫生间
Mỹ Tho, My Tho 提供:停车场, 出租车, 卫生间
无障碍设施
Mỹ Tho, My Tho 提供无障碍设施。



