最便宜、最快捷的巴士 从Chư Sê 到胡志明市
10月10日 的最低价格
¥102
10月10日 的平均票价
¥139
10月10日 的最快行程
7 小时 10 分钟
10月10日 的平均行程时长
8 小时 27 分钟
10月10日 的巴士
66
行程距离
363 公里
如果您希望在Chư Sê到胡志明市的行程中享受优惠的巴士票价,那么应避免在高峰时间出行,并尽量提前购票。
如果当天购票,从Chư Sê到胡志明市的平均票价为¥139。如果提前购票,可找到低至¥102的优惠票价。
10月10日周六,我们找到从 Chư Sê 到 胡志明市 的 66 班巴士,其中 66 班为直达班次。
10月10日周六,直达巴士行驶363 公里平均需要 8 小时 27 分钟 。但如果安排恰当,部分巴士可在 7 小时 10 分钟 内载您抵达目的地。
最慢的巴士班次用时 9 小时 20 分钟 ,中途通常需要一到两次换乘。如果您希望省钱,不妨选择这种需要中转的巴士班次,通常能获得更优惠便宜的特价票。
Thuận Tiến19:5610小时15Chư Sê6:11胡志明市¥1021单程0 次中转
Sáu Bản18:1510小时40Chư Sê4:55胡志明市¥1021单程0 次中转
Đức Đạt19:189小时45Chư Sê5:03胡志明市¥1021单程0 次中转
Đức Đạt19:179小时45Chư Sê5:02胡志明市¥1021单程0 次中转
Đức Đạt19:139小时45Chư Sê4:58胡志明市¥1021单程0 次中转
Tư Phầu21:507小时10Chư Sê5:00胡志明市¥1451单程0 次中转
Vương Tấn Dũng19:308小时00Chư Sê3:30胡志明市¥1541单程0 次中转
Tư Phầu20:208小时40Chư Sê5:00胡志明市¥1451单程0 次中转
Việt Tân Phát18:009小时05Chư Sê3:05胡志明市¥1191单程0 次中转
Việt Tân Phát18:509小时20Chư Sê4:10胡志明市¥1251单程0 次中转
旅程信息
概览:Chư Sê至胡志明市的巴士
Chư Sê至胡志明市的巴士一般每天64班,时长约11h 15m。提前预订该路线巴士客票,票价可低至¥101。
每天有64趟巴士 。 最早一趟巴士于00:30出发,最晚一趟23:20。 最快的巴士可在8h 0m内完成363 公里的行程。
距离 363 公里 |
巴士平均时长 11h 15m |
最低票价 ¥101 |
每日巴士班次 64 |
直达巴士 64 |
最快捷巴士 8h 0m |
首趟巴士 0:30 |
末趟巴士 23:20 |
最便宜的月份 2月 |
最便宜的日期 周日 |
旺季 1月 - 3月 |
淡季 4月 - 6月 |
即将出发
Chư Sê至胡志明市巴士时刻
查看下表,了解明日(10月10日星期六)Chư Sê至胡志明市的巴士实时出发信息。您也可以在下方手动刷新结果,查看巴士最新行程。
| 运营商 | 出发 | 时长 | 到达 | 次中转 | 客票 |
|---|---|---|---|---|---|
Vũ Cẩm | 12:30 Chư Sê | 16小时00 | 4:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Bốn Luyện Express | 12:30 Chư Sê | 11小时00 | 23:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Vũ Cẩm | 12:31 Chư Sê | 16小时00 | 4:31 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Vũ Cẩm | 13:30 Chư Sê | 16小时00 | 5:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Vũ Cẩm | 13:31 Chư Sê | 16小时00 | 5:31 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Vũ Cẩm | 16:30 Chư Sê | 12小时00 | 4:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hồng Dung (Tân Hoa Châu) | 16:30 Chư Sê | 12小时30 | 5:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Vũ Cẩm | 16:31 Chư Sê | 12小时00 | 4:31 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Sinh Diên Hồng | 17:15 Chư Sê | 12小时15 | 5:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Vũ Cẩm | 17:30 Chư Sê | 12小时00 | 5:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Cô Hai | 17:30 Chư Sê | 14小时50 | 8:20 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Việt Tân Phát | 17:30 Chư Sê | 9小时55 | 3:25 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Vũ Cẩm | 17:31 Chư Sê | 12小时00 | 5:31 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Cô Hai | 17:35 Chư Sê | 14小时45 | 8:20 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phượng Thu | 17:40 Chư Sê | 10小时45 | 4:25 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Sinh Diên Hồng | 18:00 Chư Sê | 11小时15 | 5:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Gia Phú - Gia Lai | 18:00 Chư Sê | 11小时55 | 5:55 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Việt Tân Phát | 18:00 Chư Sê | 9小时55 | 3:55 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Cô Hai | 18:00 Chư Sê | 14小时20 | 8:20 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Việt Tân Phát | 18:00 Chư Sê | 9小时05 | 3:05 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Việt Tân Phát | 18:10 Chư Sê | 10小时45 | 4:55 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Sinh Diên Hồng | 18:15 Chư Sê | 11小时15 | 5:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Sáu Bản | 18:15 Chư Sê | 10小时40 | 4:55 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Cô Hai | 18:15 Chư Sê | 13小时55 | 8:10 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Cô Hai | 18:20 Chư Sê | 14小时00 | 8:20 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Cô Hai | 18:20 Chư Sê | 12小时10 | 6:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Cô Hai | 18:25 Chư Sê | 10小时40 | 5:05 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Cô Hai | 18:30 Chư Sê | 12小时30 | 7:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tư Phầu | 18:30 Chư Sê | 10小时30 | 5:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Cô Hai | 18:30 Chư Sê | 13小时00 | 7:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Gia Phúc - Gia Lai | 18:30 Chư Sê | 11小时55 | 6:25 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Việt Tân Phát | 18:30 Chư Sê | 9小时55 | 4:25 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Bảy Lang | 18:30 Chư Sê | 11小时00 | 5:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Việt Tân Phát | 18:45 Chư Sê | 9小时55 | 4:40 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Việt Tân Phát | 18:50 Chư Sê | 9小时20 | 4:10 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Cô Hai | 18:55 Chư Sê | 10小时40 | 5:35 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Nhật Tân | 19:00 Chư Sê | 11小时30 | 6:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tây Nguyên | 19:00 Chư Sê | 11小时15 | 6:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Cô Hai | 19:00 Chư Sê | 13小时20 | 8:20 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hoàng Thuỷ | 19:05 Chư Sê | 10小时40 | 5:45 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hoàng Thuỷ | 19:05 Chư Sê | 11小时35 | 6:40 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Đức Đạt | 19:11 Chư Sê | 9小时55 | 5:06 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Đức Đạt | 19:12 Chư Sê | 9小时55 | 5:07 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Đức Đạt | 19:13 Chư Sê | 9小时45 | 4:58 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Đức Đạt | 19:14 Chư Sê | 9小时45 | 4:59 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Đức Đạt | 19:15 Chư Sê | 9小时45 | 5:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Đức Đạt | 19:16 Chư Sê | 9小时45 | 5:01 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Đức Đạt | 19:17 Chư Sê | 9小时45 | 5:02 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Đức Đạt | 19:18 Chư Sê | 9小时45 | 5:03 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Việt Tân Phát | 19:20 Chư Sê | 9小时55 | 5:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hoàng Thuỷ | 19:20 Chư Sê | 10小时40 | 6:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Đức Đạt | 19:21 Chư Sê | 9小时45 | 5:06 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Đức Đạt | 19:22 Chư Sê | 9小时45 | 5:07 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Vương Tấn Dũng | 19:30 Chư Sê | 8小时00 | 3:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tấn Hưng (Gia Lai) | 19:30 Chư Sê | 10小时10 | 5:40 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Thuận Tiến | 19:30 Chư Sê | 10小时15 | 5:45 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tấn Hưng (Gia Lai) | 19:30 Chư Sê | 9小时40 | 5:10 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Việt Tân Phát | 19:50 Chư Sê | 9小时55 | 5:45 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Thuận Tiến | 19:55 Chư Sê | 10小时15 | 6:10 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Thuận Tiến | 19:56 Chư Sê | 10小时15 | 6:11 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Thuận Tiến | 19:58 Chư Sê | 10小时15 | 6:13 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
An Phát Kbang (Gia Lai) | 20:00 Chư Sê | 9小时50 | 5:50 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Thuận Tiến | 20:02 Chư Sê | 10小时15 | 6:17 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Thuận Tiến | 20:08 Chư Sê | 10小时15 | 6:23 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tư Phầu | 20:20 Chư Sê | 8小时40 | 5:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tư Phầu | 21:50 Chư Sê | 7小时10 | 5:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
这是当天的最后一班巴士。 | |||||
查找此行程的所有日期和时间
巴士运营商: Cô Hai, Đức Đạt, Việt Tân Phát, Vũ Cẩm, Hoàng Thủy, Vương Tấn Dũng, Sinh Diên Hồng, Gia Phú - Gia Lai, Phượng Thu, An Phát 从 Chư Sê 到 胡志明市您可以乘坐 Cô Hai, Đức Đạt, Việt Tân Phát, Vũ Cẩm, Hoàng Thủy, Vương Tấn Dũng, Sinh Diên Hồng, Gia Phú - Gia Lai, Phượng Thu, An Phát 的巴士从 Chư Sê 到 胡志明市,票价低至 ¥101。当您搜索时刻表和车票时,Omio 会为您显示最佳行程。
Sinh Diên Hồng
Hoàng Thủy
An Phát
Cô Hai
Đức Đạt
Việt Tân Phát
Vũ Cẩm
Gia Phú - Gia Lai
Phượng Thu
Vương Tấn Dũng
胡志明市完整指南
胡志明市必玩推荐
探索胡志明市的精华——热门景点、当地美食、交通贴士、预算建议和货币须知。立即规划你的完美胡志明市之旅。
- 无麸质
Cơm tấm(碎米饭)
Cơm tấm 是西贡代表性平民饭,以碎米配烤排骨、煎蛋与鱼露。口感丰富,最能体现本地街头饮食文化。
- 无麸质
Hủ tiếu Nam Vang
Hủ tiếu Nam Vang 是胡志明市常见汤粉,带猪骨汤底、米粉、猪肉与海鲜。风味清甜,深受本地人喜爱。
- 无麸质
Bánh xèo(越式煎饼)
Bánh xèo 是南部经典米浆煎饼,夹猪肉、虾与豆芽,常配香草生菜包着吃,口感酥脆又有层次。
越南盾(₫)
与许多亚洲大城市相比,这里对游客很实惠:住宿、餐饮和打车价格较低,本地交通也便宜。
平均餐饮费用
- 平价
- ₫50,000-120,000,适合街头小吃或简餐。
- 中档
- ₫200,000-500,000,适合中档餐厅人均一餐。
- 高档餐厅
- ₫800,000+,适合高档餐厅人均。
- 咖啡
- ₫35,000-70,000,适合咖啡馆咖啡。
小费文化
通常不强制给小费。餐厅若未含服务费,可留5%-10%;咖啡馆可留少量零钱;出租车通常四舍五入或留₫10,000-20,000。
常见问题: 从Chư Sê到胡志明市的巴士
查看常见问题解答,了解如何从Chư Sê搭乘巴士前往胡志明市。从行程时长、票价信息到直达班次、首末班车时刻,乃至沿途风光如何,常见问题解答涵盖了行程规划所需的一切信息。无论您想找到最快捷的巴士、最实惠的出行方案,还是希望参考胡志明市玩乐攻略,充分享受行程,这份指南都能帮助您更明智、更自信地开启旅程。

- Gia Phúc - Gia Lai
- 灵活的取消政策,需提前通知。
- Tây Nguyên
- 在出发日期前10天或更早取消:全额退款。在出发日期前6至7天取消:退款75%。在出发日期前4至5天取消:退款50%。在出发日期前2至3天取消:退款30%。少于48小时或未出现:不予退款。
- Nhật Tân
- 取消政策因服务、季节和取消原因而异,酒店或交通承包商可能会收取费用。
- Gia Phú - Gia Lai
- 每位乘客限带一件行李
- Vũ Cẩm
- 每位乘客限带一件行李
- Phượng Thu
- 每位乘客限带一件行李
- Việt Tân Phát
- 额外行李需支付附加费用
- Sinh Diên Hồng
- 超过20公斤的额外行李需支付附加费用
- Bốn Luyện Express
- 每件额外行李收费50,000越南盾


_52141.png)









_45415.png)

