最便宜、最快捷的巴士 从胡志明市 到Chư Sê
9月18日 的最低价格
¥101
9月18日 的平均票价
¥133
9月18日 的最快行程
7 小时 10 分钟
9月18日 的平均行程时长
8 小时 23 分钟
9月18日 的巴士
78
行程距离
363 公里
如果您希望在胡志明市到Chư Sê的行程中享受优惠的巴士票价,那么应避免在高峰时间出行,并尽量提前购票。
如果当天购票,从胡志明市到Chư Sê的平均票价为¥133。如果提前购票,可找到低至¥101的优惠票价。
9月18日周五,我们找到从 胡志明市 到 Chư Sê 的 78 班巴士,其中 78 班为直达班次。
9月18日周五,直达巴士行驶363 公里平均需要 8 小时 23 分钟 。但如果安排恰当,部分巴士可在 7 小时 10 分钟 内载您抵达目的地。
最慢的巴士班次用时 9 小时 ,中途通常需要一到两次换乘。如果您希望省钱,不妨选择这种需要中转的巴士班次,通常能获得更优惠便宜的特价票。
Đức Đạt18:259小时45胡志明市4:10Chư Sê¥1011单程0 次中转
Đức Đạt20:109小时45胡志明市5:55Chư Sê¥1011单程0 次中转
Thuận Tiến18:5010小时15胡志明市5:05Chư Sê¥1011单程0 次中转
Thuận Tiến18:3010小时15胡志明市4:45Chư Sê¥1011单程0 次中转
Đức Đạt17:559小时55胡志明市3:50Chư Sê¥1011单程0 次中转
Tư Phầu17:307小时10胡志明市0:40Chư Sê¥1451单程0 次中转
Tây Nguyên17:008小时05胡志明市1:05Chư Sê¥1301单程0 次中转
Tư Phầu17:308小时40胡志明市2:10Chư Sê¥1451单程0 次中转
An Phát Kbang (Gia Lai)16:309小时00胡志明市1:30Chư Sê¥1221单程0 次中转
An Phát Kbang (Gia Lai)17:309小时00胡志明市2:30Chư Sê¥1741单程0 次中转
出行信息
比较胡志明市至Chư Sê的巴士和航班
从胡志明市前往Chư Sê的Omio用户最青睐航班,值得您的考虑。 如果您优先考虑价格,可以选择巴士,平均票价为¥108。 如果时间有限,可以考虑预订航班,平均总行程时间为3h 7m。 平均票价取决于交通方式:巴士的平均价格为¥108,而航班的平均价格为¥507。
距离: 363 公里
比较bus和
| 巴士 | 最热门 航班 | 驾车 |
|---|---|---|
¥108 平均价格 最实惠 | ¥507 平均价格 | ¥416 平均价格 (燃油费 + 过路费) |
12h 2m 旅程平均总时长 11h 32m 登乘时间 + 30m 额外用时* | 3h 7m 旅程平均总时长 最快捷 1h 7m 登乘时间 + 2h 0m 额外用时* | 10h 6m 旅程平均总时长 (门到门) |
直达选择 | 直达选择 | 直达选择 |
搭乘巴士比搭乘航班便宜约¥399。从胡志明市到Chư Sê的航班平均票价为¥507。
其他前往Chư Sê的交通方式通常用时更长:
搭乘巴士用时约为11h 32m。
如果你时间紧迫、结伴旅行(油费可以分摊)或者想要沿途灵活地停车休息,那么自驾也是值得考虑的选择。
即将出发
胡志明市至Chư Sê巴士时刻
查看下表,了解明日(9月18日星期五)胡志明市至Chư Sê的巴士实时出发信息。您也可以在下方手动刷新结果,查看巴士最新行程。
| 运营商 | 出发 | 时长 | 到达 | 次中转 | 客票 |
|---|---|---|---|---|---|
Tân Quang Dũng | 7:01 胡志明市 | 13小时30 | 20:31 Chư Sê | 0 次中转直达 | |
Tân Quang Dũng | 7:21 胡志明市 | 13小时10 | 20:31 Chư Sê | 0 次中转直达 | |
Tân Quang Dũng | 7:30 胡志明市 | 13小时30 | 21:00 Chư Sê | 0 次中转直达 | |
Tân Quang Dũng | 7:50 胡志明市 | 13小时10 | 21:00 Chư Sê | 0 次中转直达 | |
Cô Hai | 15:00 胡志明市 | 13小时45 | 4:45 Chư Sê | 0 次中转直达 | |
Cô Hai | 15:30 胡志明市 | 14小时10 | 5:40 Chư Sê | 0 次中转直达 | |
Cô Hai | 16:10 胡志明市 | 13小时30 | 5:40 Chư Sê | 0 次中转直达 | |
Hồng Dung (Tân Hoa Châu) | 16:10 胡志明市 | 12小时30 | 4:40 Chư Sê | 0 次中转直达 | |
Tấn Hưng (Gia Lai) | 16:30 胡志明市 | 10小时10 | 2:40 Chư Sê | 0 次中转直达 | |
Việt Tân Phát | 16:30 胡志明市 | 12小时05 | 4:35 Chư Sê | 0 次中转直达 | |
An Phát Kbang (Gia Lai) | 16:30 胡志明市 | 9小时00 | 1:30 Chư Sê | 0 次中转直达 | |
Vương Tấn Dũng | 16:45 胡志明市 | 12小时00 | 4:45 Chư Sê | 0 次中转直达 | |
Vương Tấn Dũng | 16:45 胡志明市 | 12小时50 | 5:35 Chư Sê | 0 次中转直达 | |
Vương Tấn Dũng | 16:45 胡志明市 | 13小时40 | 6:25 Chư Sê | 0 次中转直达 | |
Vương Tấn Dũng | 16:45 胡志明市 | 11小时35 | 4:20 Chư Sê | 0 次中转直达 | |
Vương Tấn Dũng | 16:45 胡志明市 | 11小时15 | 4:00 Chư Sê | 0 次中转直达 | |
Vương Tấn Dũng | 16:45 胡志明市 | 13小时15 | 6:00 Chư Sê | 0 次中转直达 | |
Tấn Hưng (Gia Lai) | 16:55 胡志明市 | 10小时10 | 3:05 Chư Sê | 0 次中转直达 | |
Cô Hai | 17:00 胡志明市 | 14小时00 | 7:00 Chư Sê | 0 次中转直达 | |
Vương Tấn Dũng | 17:00 胡志明市 | 13小时15 | 6:15 Chư Sê | 0 次中转直达 | |
Cô Hai | 17:00 胡志明市 | 13小时20 | 6:20 Chư Sê | 0 次中转直达 | |
Nhật Tân | 17:00 胡志明市 | 11小时40 | 4:40 Chư Sê | 0 次中转直达 | |
Vương Tấn Dũng | 17:00 胡志明市 | 11小时35 | 4:35 Chư Sê | 0 次中转直达 | |
Gia Phú - Gia Lai | 17:00 胡志明市 | 11小时00 | 4:00 Chư Sê | 0 次中转直达 | |
Cô Hai | 17:00 胡志明市 | 14小时50 | 7:50 Chư Sê | 0 次中转直达 | |
Vương Tấn Dũng | 17:00 胡志明市 | 12小时00 | 5:00 Chư Sê | 0 次中转直达 | |
Vương Tấn Dũng | 17:00 胡志明市 | 13小时40 | 6:40 Chư Sê | 0 次中转直达 | |
Cô Hai | 17:00 胡志明市 | 14小时45 | 7:45 Chư Sê | 0 次中转直达 | |
Tấn Hưng (Gia Lai) | 17:00 胡志明市 | 9小时40 | 2:40 Chư Sê | 0 次中转直达 | |
Tây Nguyên | 17:00 胡志明市 | 8小时05 | 1:05 Chư Sê | 0 次中转直达 | |
Vương Tấn Dũng | 17:00 胡志明市 | 12小时50 | 5:50 Chư Sê | 0 次中转直达 | |
Cô Hai | 17:00 胡志明市 | 14小时20 | 7:20 Chư Sê | 0 次中转直达 | |
Phượng Thu | 17:00 胡志明市 | 11小时30 | 4:30 Chư Sê | 0 次中转直达 | |
Vương Tấn Dũng | 17:00 胡志明市 | 11小时15 | 4:15 Chư Sê | 0 次中转直达 | |
Tấn Hưng (Gia Lai) | 17:25 胡志明市 | 9小时40 | 3:05 Chư Sê | 0 次中转直达 | |
Tư Phầu | 17:30 胡志明市 | 8小时40 | 2:10 Chư Sê | 0 次中转直达 | |
Tư Phầu | 17:30 胡志明市 | 10小时30 | 4:00 Chư Sê | 0 次中转直达 | |
Sinh Diên Hồng | 17:30 胡志明市 | 10小时45 | 4:15 Chư Sê | 0 次中转直达 | |
Tư Phầu | 17:30 胡志明市 | 7小时10 | 0:40 Chư Sê | 0 次中转直达 | |
Việt Tân Phát | 17:30 胡志明市 | 9小时55 | 3:25 Chư Sê | 0 次中转直达 | |
Cô Hai | 17:30 胡志明市 | 10小时40 | 4:10 Chư Sê | 0 次中转直达 | |
An Phát Kbang (Gia Lai) | 17:30 胡志明市 | 9小时00 | 2:30 Chư Sê | 0 次中转直达 | |
Cô Hai | 17:45 胡志明市 | 12小时10 | 5:55 Chư Sê | 0 次中转直达 | |
Sinh Diên Hồng | 17:45 胡志明市 | 11小时00 | 4:45 Chư Sê | 0 次中转直达 | |
Sinh Diên Hồng | 17:45 胡志明市 | 12小时00 | 5:45 Chư Sê | 0 次中转直达 | |
Đức Đạt | 17:50 胡志明市 | 9小时55 | 3:45 Chư Sê | 0 次中转直达 | |
Đức Đạt | 17:55 胡志明市 | 9小时55 | 3:50 Chư Sê | 0 次中转直达 | |
Phượng Thu | 18:00 胡志明市 | 11小时30 | 5:30 Chư Sê | 0 次中转直达 | |
Cô Hai | 18:00 胡志明市 | 10小时40 | 4:40 Chư Sê | 0 次中转直达 | |
Việt Tân Phát | 18:00 胡志明市 | 9小时55 | 3:55 Chư Sê | 0 次中转直达 | |
Hoàng Thuỷ | 18:00 胡志明市 | 10小时40 | 4:40 Chư Sê | 0 次中转直达 | |
Đức Đạt | 18:00 胡志明市 | 9小时45 | 3:45 Chư Sê | 0 次中转直达 | |
Thuận Tiến | 18:00 胡志明市 | 10小时15 | 4:15 Chư Sê | 0 次中转直达 | |
Đức Đạt | 18:05 胡志明市 | 9小时45 | 3:50 Chư Sê | 0 次中转直达 | |
Đức Đạt | 18:10 胡志明市 | 9小时45 | 3:55 Chư Sê | 0 次中转直达 | |
Đức Đạt | 18:15 胡志明市 | 9小时45 | 4:00 Chư Sê | 0 次中转直达 | |
Đức Đạt | 18:20 胡志明市 | 9小时45 | 4:05 Chư Sê | 0 次中转直达 | |
Đức Đạt | 18:25 胡志明市 | 9小时45 | 4:10 Chư Sê | 0 次中转直达 | |
Cô Hai | 18:30 胡志明市 | 13小时20 | 7:50 Chư Sê | 0 次中转直达 | |
Thuận Tiến | 18:30 胡志明市 | 10小时15 | 4:45 Chư Sê | 0 次中转直达 | |
Cô Hai | 18:30 胡志明市 | 14小时45 | 9:15 Chư Sê | 0 次中转直达 | |
Việt Tân Phát | 18:30 胡志明市 | 9小时55 | 4:25 Chư Sê | 0 次中转直达 | |
Cô Hai | 18:30 胡志明市 | 14小时20 | 8:50 Chư Sê | 0 次中转直达 | |
Cô Hai | 18:30 胡志明市 | 14小时00 | 8:30 Chư Sê | 0 次中转直达 | |
Bảy Lang | 18:30 胡志明市 | 11小时00 | 5:30 Chư Sê | 0 次中转直达 | |
Cô Hai | 18:30 胡志明市 | 14小时50 | 9:20 Chư Sê | 0 次中转直达 | |
Gia Phú - Gia Lai | 18:45 胡志明市 | 11小时00 | 5:45 Chư Sê | 0 次中转直达 | |
Hoàng Thuỷ | 18:45 胡志明市 | 10小时20 | 5:05 Chư Sê | 0 次中转直达 | |
Thuận Tiến | 18:50 胡志明市 | 10小时15 | 5:05 Chư Sê | 0 次中转直达 | |
Việt Tân Phát | 19:00 胡志明市 | 9小时55 | 4:55 Chư Sê | 0 次中转直达 | |
Hoàng Thuỷ | 19:00 胡志明市 | 10小时20 | 5:20 Chư Sê | 0 次中转直达 | |
Việt Tân Phát | 19:15 胡志明市 | 9小时55 | 5:10 Chư Sê | 0 次中转直达 | |
Thuận Tiến | 19:15 胡志明市 | 10小时15 | 5:30 Chư Sê | 0 次中转直达 | |
Thuận Tiến | 19:30 胡志明市 | 10小时15 | 5:45 Chư Sê | 0 次中转直达 | |
Thuận Tiến | 19:35 胡志明市 | 10小时15 | 5:50 Chư Sê | 0 次中转直达 | |
Đức Đạt | 20:10 胡志明市 | 9小时45 | 5:55 Chư Sê | 0 次中转直达 | |
Đức Đạt | 20:15 胡志明市 | 9小时45 | 6:00 Chư Sê | 0 次中转直达 | |
Bốn Luyện Express | 22:01 胡志明市 | 11小时00 | 9:01 Chư Sê | 0 次中转直达 | |
这是当天的最后一班巴士。 | |||||
查找此行程的所有日期和时间
交通方式价格比较 胡志明市到Chư Sê:巴士或航班
比较未来三周的巴士和航班的价格,一目了然查看最佳优惠,找到最惠票价,选择符合您预算的那一款。
9月18日
9月19日
9月20日
9月21日
9月22日
9月23日
9月24日
旅程信息
概览:胡志明市至Chư Sê的巴士
胡志明市至Chư Sê的巴士一般每天74班,时长约11h 32m。提前预订该路线巴士客票,票价可低至¥101。
每天有74趟巴士 。 最早一趟巴士于02:30出发,最晚一趟21:55。 最快的巴士可在10h 15m内完成363 公里的行程。
距离 363 公里 |
巴士平均时长 11h 32m |
最低票价 ¥101 |
每日巴士班次 74 |
直达巴士 74 |
最快捷巴士 10h 15m |
首趟巴士 2:30 |
末趟巴士 21:55 |
最便宜的月份 9月 |
最便宜的日期 周二 |
旺季 1月 - 3月 |
淡季 4月 - 6月 |
常见问题: 从胡志明市到Chư Sê的巴士
查看常见问题解答,了解如何从胡志明市搭乘巴士前往Chư Sê。从行程时长、票价信息到直达班次、首末班车时刻,乃至沿途风光如何,常见问题解答涵盖了行程规划所需的一切信息。无论您想找到最快捷的巴士、最实惠的出行方案,还是希望参考Chư Sê玩乐攻略,充分享受行程,这份指南都能帮助您更明智、更自信地开启旅程。

热门巴士车站
胡志明市到Chư Sê的主要巴士车站
大部分从 胡志明市 发往 Chư Sê 的巴士都使用 Ho Chi Minh City, Binh Thanh District 与 Chư Sê 这两个车站。通过本指南,您可以对比这条线路上 胡志明市 与 Chư Sê 的巴士站,了解前往市中心的交通方式,同时查询车站设施与服务等实用信息。
前往 Chư Sê 的巴士从哪个 胡志明市 车站出发?
从 胡志明市 市中心前往 Ho Chi Minh City, Binh Thanh District
Ho Chi Minh City, Binh Thanh District 距离 胡志明市 市中心约 8 公里,可选的公共交通有:
Ho Chi Minh City, Binh Thanh District 巴士站设施与服务
Ho Chi Minh City, Binh Thanh District 为本线路提供有 WiFi、停车场、餐饮、ATM、出租车、无障碍设施、卫生间和售票处 等实用服务。
餐饮
Ho Chi Minh City, Binh Thanh District 提供餐饮服务。
Wi-Fi 与自动取款机
Ho Chi Minh City, Binh Thanh District 提供 Wi-Fi。 Ho Chi Minh City, Binh Thanh District 设有自动取款机。
售票与问询
Ho Chi Minh City, Binh Thanh District 提供售票服务。
停车、出租车与卫生间
Ho Chi Minh City, Binh Thanh District 提供:停车场, 出租车, 卫生间
无障碍设施
Ho Chi Minh City, Binh Thanh District 提供无障碍设施。
从 胡志明市 出发的巴士抵达哪个 Chư Sê 车站?
从 Chư Sê 市中心前往 Chư Sê
Chư Sê 距离 Chư Sê 市中心约 2 公里,可选的公共交通有:
Chư Sê 巴士站设施与服务
Chư Sê 为本线路提供有 WiFi、停车场、ATM、出租车、无障碍设施、卫生间、淋浴和售票处 等实用服务。
Wi-Fi 与自动取款机
Chư Sê 提供 Wi-Fi。 Chư Sê 设有自动取款机。
售票与问询
Chư Sê 提供售票服务。
停车、出租车与卫生间
Chư Sê 提供:停车场, 出租车, 卫生间
无障碍设施
Chư Sê 无障碍设施:无障碍设施有限。


_52141.png)
_45415.png)









