最便宜、最快捷的巴士 从北流 到胡志明市
最低价格
¥68
平均价格
¥81
最快旅程
4 小时 42 分钟
平均时长
4 小时 43 分钟
每日巴士班次
107
行程距离
193 公里
如果您希望在北流到胡志明市的行程中享受优惠的巴士票价,那么应避免在高峰时间出行,并尽量提前购票。
如果当天购票,从北流到胡志明市的平均票价为¥81。如果提前购票,可找到低至¥68的优惠票价。
每天有107班从北流到胡志明市的巴士,其中有107班不需要中途换乘。如果您希望节省旅途时间,那么可以考虑搭乘这些直达的巴士班次。
5月05日周二,直达巴士行驶193 公里平均需要 4 小时 43 分钟 。但如果安排恰当,部分巴士可在 4 小时 42 分钟 内载您抵达目的地。
最慢的巴士班次用时 4 小时 45 分钟 ,中途通常需要一到两次换乘。如果您希望省钱,不妨选择这种需要中转的巴士班次,通常能获得更优惠便宜的特价票。
Tuấn Hưng11:205小时15Bạc Liêu, Coach Station16:35胡志明市¥681单程0 次中转
Tuấn Hưng11:205小时00Bạc Liêu, Coach Station16:20胡志明市¥681单程0 次中转
Phương Trang16:307小时10Bạc Liêu, Coach Station23:40胡志明市¥711单程0 次中转
Phương Trang10:007小时10Bạc Liêu, Coach Station17:10胡志明市¥711单程0 次中转
Phương Trang20:007小时10Bạc Liêu, Coach Station3:10胡志明市¥711单程0 次中转
Hảo11:504小时42Bạc Liêu, Coach Station16:32胡志明市¥811单程0 次中转
Hảo21:504小时42Bạc Liêu, Coach Station2:32胡志明市¥811单程0 次中转
Hảo23:504小时42Bạc Liêu, Coach Station4:32胡志明市¥811单程0 次中转
Hảo9:504小时42Bạc Liêu, Coach Station14:32胡志明市¥811单程0 次中转
Anh Tuấn (Bạc Liêu)14:304小时45Bạc Liêu, Coach Station19:15胡志明市¥741单程0 次中转
即将出发
北流至胡志明市巴士时刻
查看下表,了解明日(5月5日星期二)北流至胡志明市的巴士实时出发信息。您也可以在下方手动刷新结果,查看巴士最新行程。
| 运营商 | 出发 | 时长 | 到达 | 次中转 | 客票 |
|---|---|---|---|---|---|
Phương Trang | 6:00 Bạc Liêu, Coach Station | 7小时10 | 13:10 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 8:00 Bạc Liêu, Coach Station | 4小时45 | 12:45 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 8:37 Bạc Liêu, Coach Station | 5小时35 | 14:12 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 8:37 Bạc Liêu, Coach Station | 5小时55 | 14:32 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 8:55 Bạc Liêu, Coach Station | 5小时15 | 14:10 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 8:55 Bạc Liêu, Coach Station | 5小时35 | 14:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 9:00 Bạc Liêu, Coach Station | 7小时10 | 16:10 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 9:15 Bạc Liêu, Coach Station | 4小时45 | 14:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 9:30 Bạc Liêu, Coach Station | 7小时10 | 16:40 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 9:50 Bạc Liêu, Coach Station | 5小时12 | 15:02 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 9:50 Bạc Liêu, Coach Station | 4小时42 | 14:32 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 10:00 Bạc Liêu, Coach Station | 7小时10 | 17:10 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 10:00 Bạc Liêu, Coach Station | 5小时10 | 15:10 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 10:10 Bạc Liêu, Coach Station | 5小时40 | 15:50 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 10:10 Bạc Liêu, Coach Station | 5小时10 | 15:20 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 10:37 Bạc Liêu, Coach Station | 5小时35 | 16:12 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 10:37 Bạc Liêu, Coach Station | 5小时55 | 16:32 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 10:55 Bạc Liêu, Coach Station | 5小时35 | 16:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 10:55 Bạc Liêu, Coach Station | 5小时15 | 16:10 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 11:00 Bạc Liêu, Coach Station | 7小时10 | 18:10 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hưng | 11:20 Bạc Liêu, Coach Station | 5小时15 | 16:35 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hưng | 11:20 Bạc Liêu, Coach Station | 5小时00 | 16:20 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 11:30 Bạc Liêu, Coach Station | 4小时45 | 16:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 11:50 Bạc Liêu, Coach Station | 4小时42 | 16:32 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 11:50 Bạc Liêu, Coach Station | 5小时12 | 17:02 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 11:52 Bạc Liêu, Coach Station | 5小时40 | 17:32 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 11:52 Bạc Liêu, Coach Station | 5小时10 | 17:02 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 12:00 Bạc Liêu, Coach Station | 7小时10 | 19:10 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 13:05 Bạc Liêu, Coach Station | 5小时55 | 19:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 13:05 Bạc Liêu, Coach Station | 5小时35 | 18:40 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hưng | 13:20 Bạc Liêu, Coach Station | 5小时00 | 18:20 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hưng | 13:20 Bạc Liêu, Coach Station | 5小时15 | 18:35 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 13:50 Bạc Liêu, Coach Station | 5小时40 | 19:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 13:50 Bạc Liêu, Coach Station | 5小时10 | 19:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 14:00 Bạc Liêu, Coach Station | 7小时10 | 21:10 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 14:30 Bạc Liêu, Coach Station | 4小时45 | 19:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 16:30 Bạc Liêu, Coach Station | 7小时10 | 23:40 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 16:35 Bạc Liêu, Coach Station | 5小时35 | 22:10 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 16:35 Bạc Liêu, Coach Station | 5小时55 | 22:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 17:00 Bạc Liêu, Coach Station | 4小时45 | 21:45 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 18:00 Bạc Liêu, Coach Station | 7小时10 | 1:10 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 19:05 Bạc Liêu, Coach Station | 5小时35 | 0:40 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 19:05 Bạc Liêu, Coach Station | 5小时55 | 1:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 19:15 Bạc Liêu, Coach Station | 4小时45 | 0:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 20:00 Bạc Liêu, Coach Station | 7小时10 | 3:10 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 20:15 Bạc Liêu, Coach Station | 4小时45 | 1:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 20:15 Bạc Liêu, Coach Station | 6小时15 | 2:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 20:30 Bạc Liêu, Coach Station | 5小时30 | 2:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 20:30 Bạc Liêu, Coach Station | 5小时10 | 1:40 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 20:35 Bạc Liêu, Coach Station | 5小时55 | 2:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 20:35 Bạc Liêu, Coach Station | 5小时35 | 2:10 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 20:36 Bạc Liêu, Coach Station | 5小时55 | 2:31 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 20:36 Bạc Liêu, Coach Station | 5小时35 | 2:11 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 20:55 Bạc Liêu, Coach Station | 5小时15 | 2:10 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 20:55 Bạc Liêu, Coach Station | 5小时35 | 2:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 21:10 Bạc Liêu, Coach Station | 5小时20 | 2:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 21:15 Bạc Liêu, Coach Station | 4小时45 | 2:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 21:20 Bạc Liêu, Coach Station | 5小时10 | 2:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 21:20 Bạc Liêu, Coach Station | 5小时30 | 2:50 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 21:30 Bạc Liêu, Coach Station | 7小时10 | 4:40 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 21:30 Bạc Liêu, Coach Station | 5小时10 | 2:40 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 21:34 Bạc Liêu, Coach Station | 5小时55 | 3:29 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 21:34 Bạc Liêu, Coach Station | 5小时35 | 3:09 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 21:35 Bạc Liêu, Coach Station | 5小时35 | 3:10 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 21:35 Bạc Liêu, Coach Station | 5小时55 | 3:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 21:37 Bạc Liêu, Coach Station | 5小时35 | 3:12 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 21:37 Bạc Liêu, Coach Station | 5小时55 | 3:32 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 21:50 Bạc Liêu, Coach Station | 5小时12 | 3:02 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 21:50 Bạc Liêu, Coach Station | 4小时42 | 2:32 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 21:52 Bạc Liêu, Coach Station | 5小时40 | 3:32 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 21:52 Bạc Liêu, Coach Station | 5小时10 | 3:02 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 22:10 Bạc Liêu, Coach Station | 7小时10 | 5:20 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 22:20 Bạc Liêu, Coach Station | 5小时55 | 4:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 22:20 Bạc Liêu, Coach Station | 5小时10 | 3:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 22:20 Bạc Liêu, Coach Station | 5小时35 | 3:55 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 22:30 Bạc Liêu, Coach Station | 4小时45 | 3:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 22:35 Bạc Liêu, Coach Station | 5小时55 | 4:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 22:35 Bạc Liêu, Coach Station | 5小时35 | 4:10 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 22:37 Bạc Liêu, Coach Station | 5小时35 | 4:12 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 22:37 Bạc Liêu, Coach Station | 5小时55 | 4:32 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 22:52 Bạc Liêu, Coach Station | 5小时40 | 4:32 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 22:52 Bạc Liêu, Coach Station | 5小时10 | 4:02 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 22:55 Bạc Liêu, Coach Station | 5小时35 | 4:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 22:55 Bạc Liêu, Coach Station | 5小时15 | 4:10 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 23:00 Bạc Liêu, Coach Station | 4小时45 | 3:45 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 23:15 Bạc Liêu, Coach Station | 4小时45 | 4:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 23:20 Bạc Liêu, Coach Station | 5小时55 | 5:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 23:20 Bạc Liêu, Coach Station | 5小时35 | 4:55 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 23:30 Bạc Liêu, Coach Station | 7小时10 | 6:40 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 23:35 Bạc Liêu, Coach Station | 5小时55 | 5:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 23:35 Bạc Liêu, Coach Station | 5小时35 | 5:10 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 23:37 Bạc Liêu, Coach Station | 5小时55 | 5:32 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 23:37 Bạc Liêu, Coach Station | 5小时35 | 5:12 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 23:39 Bạc Liêu, Coach Station | 5小时55 | 5:34 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 23:39 Bạc Liêu, Coach Station | 5小时35 | 5:14 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 23:41 Bạc Liêu, Coach Station | 5小时55 | 5:36 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 23:41 Bạc Liêu, Coach Station | 5小时35 | 5:16 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 23:42 Bạc Liêu, Coach Station | 5小时55 | 5:37 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 23:42 Bạc Liêu, Coach Station | 5小时35 | 5:17 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 23:50 Bạc Liêu, Coach Station | 5小时40 | 5:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 23:50 Bạc Liêu, Coach Station | 5小时10 | 5:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 23:50 Bạc Liêu, Coach Station | 4小时42 | 4:32 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 23:50 Bạc Liêu, Coach Station | 5小时12 | 5:02 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 23:54 Bạc Liêu, Coach Station | 5小时40 | 5:34 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 23:54 Bạc Liêu, Coach Station | 5小时10 | 5:04 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 23:56 Bạc Liêu, Coach Station | 5小时40 | 5:36 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 23:56 Bạc Liêu, Coach Station | 5小时10 | 5:06 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
这是当天的最后一班巴士。 | |||||
查找此行程的所有日期和时间
交通方式价格比较 北流到胡志明市:巴士
比较未来三周的巴士的价格,一目了然查看最佳优惠,找到最惠票价,选择符合您预算的那一款。
5月05日
5月06日
5月07日
5月08日
5月09日
5月10日
5月11日
为什么选择Omio平台预订从北流到胡志明市的巴士?
为什么选择Omio而不是Tuấn Hưng?
- 并排比较不同提供商:在Omio平台,您不仅能够购买Tuấn Hưng的客票,还能比较Hảo或Infobus等更多提供商的产品,找到从北流到胡志明市的最佳出行选择。
- 为国际旅者设计:包括全天候客服在内的Omio服务均支持您熟悉的语言,并提供多种支付选项,包括PayPal、信用卡和银行转账。您可以轻松使用自己喜欢的币种进行支付。
旅程信息
概览:北流至胡志明市的巴士
北流至胡志明市的巴士一般每天53班,时长约5h 34m。提前预订该路线巴士客票,票价可低至¥45。
每天有53趟巴士 。 最早一趟巴士于00:10出发,最晚一趟23:52。 最快的巴士可在4h 42m内完成193 公里的行程。
距离 193 公里 |
巴士平均时长 5h 34m |
最低票价 ¥45 |
每日巴士班次 53 |
直达巴士 53 |
最快捷巴士 4h 42m |
首趟巴士 0:10 |
末趟巴士 23:52 |
最便宜的月份 2月 |
最便宜的日期 周四 |
旺季 4月 - 6月 |
淡季 7月 - 9月 |
最繁忙的日期 周日 |
最不繁忙的日期 周日 |
巴士运营商: Tuấn Hưng, Hảo, Infobus 从 北流 到 胡志明市您可以乘坐 Tuấn Hưng, Hảo, Infobus 的巴士从 北流 到 胡志明市,票价低至 ¥45。当您搜索时刻表和车票时,Omio 会为您显示最佳行程。
Infobus
Hảo
Tuấn Hưng
常见问题: 从北流到胡志明市的巴士
查看常见问题解答,了解如何从北流搭乘巴士前往胡志明市。从行程时长、票价信息到直达班次、首末班车时刻,乃至沿途风光如何,常见问题解答涵盖了行程规划所需的一切信息。无论您想找到最快捷的巴士、最实惠的出行方案,还是希望参考胡志明市玩乐攻略,充分享受行程,这份指南都能帮助您更明智、更自信地开启旅程。

- Infobus
- 协助
- 优先座位;轮椅和行动辅助设备的运输。
- Infobus
- 您可以在出发前 24 小时之前取消机票并获得部分退款。 24 小时内取消可能会产生费用。
- Infobus
- 一件重量不超过 5 公斤的随身行李(40x20x25)和一件重量不超过 20 公斤的托运行李(50x30x80)。
- Hảo
- 通常包括一个托运行李和一个手提行李。
- Infobus
- 每增加一件行李需支付 10 欧元。
- Tuấn Hưng
- 允许额外收费携带超重和大件行李
- Hảo
- 大件行李可能会产生额外费用。
- Infobus
- 允许携带小型宠物;较大的宠物可能需要单独的票。
热门巴士车站
北流到胡志明市的主要巴士车站
- 05:00-22:00
- Bus: Local city buses
- 05:00-22:00
- Bus: 1, 3, 4, 8, 14, 18, 20, 27, 31, 38, 45
- 05:00-22:00
- Bus: 1, 53, 56, 149
- 05:00-22:00
- Bus: 1, 3, 65, 150
- Bus Rapid Transit: D1, D2
_13043.png)
