最便宜、最快捷的巴士 从胡志明市 到北流
- 11月03日最低票价
- ¥33
- 11月03日平均票价
- ¥47
- 11月03日速度最快
- 5 小时
- 11月03日平均行程时长
- 5 小时 49 分钟
- 11月03日巴士
- 4
- 行程距离
- 193 公里
如果您希望在胡志明市到北流的行程中享受优惠的巴士票价,那么应避免在高峰时间出行,并尽量提前购票。
如果当天购票,从胡志明市到北流的平均票价为¥47。如果提前购票,可找到低至¥33的优惠票价。
我们找到了11月03日周二从胡志明市到北流的4趟巴士,其中4个为直达。
11月03日周二,直达巴士行驶193 公里平均需要 5 小时 49 分钟 。但如果安排恰当,部分巴士可在 5 小时 内载您抵达目的地。
最慢的巴士班次用时 6 小时 32 分钟 ,中途通常需要一到两次换乘。如果您希望省钱,不妨选择这种需要中转的巴士班次,通常能获得更优惠便宜的特价票。

14:01 5小时00 胡志明市 19:01 北流 ¥33 1 单程 0 次中转_13043.png)
13:00 6小时25 胡志明市 19:25 北流 ¥51 1 单程 0 次中转
13:30 6小时32 胡志明市 20:02 北流 ¥51 1 单程 0 次中转
6:00 5小时20 胡志明市 11:20 北流 ¥54 1 单程 0 次中转

14:01 5小时00 胡志明市 19:01 北流 ¥33 1 单程 0 次中转
6:00 5小时20 胡志明市 11:20 北流 ¥54 1 单程 0 次中转_13043.png)
13:00 6小时25 胡志明市 19:25 北流 ¥51 1 单程 0 次中转
13:30 6小时32 胡志明市 20:02 北流 ¥51 1 单程 0 次中转
旅程信息
概览:胡志明市至北流的巴士
胡志明市至北流的巴士一般每天140班,时长约5h 39m。提前预订该路线巴士客票,票价可低至¥34。
每天有140趟巴士 。 最早一趟巴士于00:05出发,最晚一趟23:56。 最快的巴士可在4h 25m内完成193 公里的行程。
距离 193 公里 |
巴士平均时长 5h 39m |
最低票价 ¥34 |
每日巴士班次 140 |
直达巴士 140 |
最快捷巴士 4h 25m |
首趟巴士 0:05 |
末趟巴士 23:56 |
最便宜的月份 11月 |
最便宜的日期 周六 |
旺季 1月 - 3月 |
淡季 7月 - 9月 |
最繁忙的日期 周一 |
最不繁忙的日期 周五 |
关于从 胡志明市 前往 北流 的常见问题
预订从 胡志明市 到 北流 的行程前,请查看票价、旅行时间、出发选择和直达服务。
即将出发
胡志明市至北流巴士时刻
查看下表,了解今日(11月2日星期一)胡志明市至北流的巴士实时出发信息。您也可以在下方手动刷新结果,查看巴士最新行程。
| 运营商 | 出发 | 时长 | 到达 | 次中转 | 客票 |
|---|---|---|---|---|---|
Hảo | 7:50 胡志明市 | 5小时27 | 13:17 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 8:00 胡志明市 | 4小时42 | 12:42 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 8:00 胡志明市 | 6小时25 | 14:25 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 8:00 胡志明市 | 6小时00 | 14:00 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 8:15 胡志明市 | 5小时45 | 14:00 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Trí Nhân | 8:30 胡志明市 | 5小时47 | 14:17 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Trí Nhân | 8:30 胡志明市 | 6小时32 | 15:02 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Trí Nhân | 8:30 胡志明市 | 5小时47 | 14:17 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Trí Nhân | 8:30 胡志明市 | 6小时32 | 15:02 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 8:30 胡志明市 | 4小时47 | 13:17 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 8:35 胡志明市 | 5小时55 | 14:30 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 8:50 胡志明市 | 5小时30 | 14:20 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 8:50 胡志明市 | 5小时22 | 14:12 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 9:00 胡志明市 | 6小时00 | 15:00 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 9:15 胡志明市 | 5小时15 | 14:30 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 9:15 胡志明市 | 5小时45 | 15:00 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 9:20 胡志明市 | 5小时30 | 14:50 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 9:30 胡志明市 | 4小时42 | 14:12 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 9:30 胡志明市 | 4小时50 | 14:20 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 9:50 胡志明市 | 5小时22 | 15:12 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 10:00 胡志明市 | 6小时25 | 16:25 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 10:00 胡志明市 | 6小时00 | 16:00 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 10:00 胡志明市 | 4小时50 | 14:50 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 10:15 胡志明市 | 5小时45 | 16:00 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 10:20 胡志明市 | 5小时30 | 15:50 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 10:20 胡志明市 | 5小时27 | 15:47 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 10:30 胡志明市 | 6小时00 | 16:30 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 10:30 胡志明市 | 4小时42 | 15:12 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 10:45 胡志明市 | 5小时45 | 16:30 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 10:50 胡志明市 | 5小时30 | 16:20 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 11:00 胡志明市 | 4小时47 | 15:47 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Trí Nhân Limousine | 11:00 胡志明市 | 6小时42 | 17:42 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Trí Nhân Limousine | 11:00 胡志明市 | 6小时57 | 17:57 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Trí Nhân Limousine | 11:00 胡志明市 | 5小时47 | 16:47 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 11:00 胡志明市 | 4小时50 | 15:50 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hưng | 11:00 胡志明市 | 5小时30 | 16:30 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Trí Nhân Limousine | 11:00 胡志明市 | 6小时57 | 17:57 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Trí Nhân Limousine | 11:00 胡志明市 | 6小时42 | 17:42 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Trí Nhân Limousine | 11:00 胡志明市 | 5小时47 | 16:47 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Trí Nhân Limousine | 11:00 胡志明市 | 6小时17 | 17:17 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Trí Nhân Limousine | 11:00 胡志明市 | 6小时17 | 17:17 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 11:05 胡志明市 | 5小时30 | 16:35 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 11:20 胡志明市 | 5小时27 | 16:47 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 11:20 胡志明市 | 5小时30 | 16:50 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 11:30 胡志明市 | 6小时00 | 17:30 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 11:30 胡志明市 | 4小时50 | 16:20 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 11:45 胡志明市 | 4小时50 | 16:35 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 11:45 胡志明市 | 5小时45 | 17:30 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 11:50 胡志明市 | 5小时30 | 17:20 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 12:00 胡志明市 | 4小时50 | 16:50 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 12:00 胡志明市 | 4小时47 | 16:47 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 12:20 胡志明市 | 5小时27 | 17:47 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 12:20 胡志明市 | 5小时30 | 17:50 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 12:30 胡志明市 | 6小时00 | 18:30 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 12:30 胡志明市 | 4小时50 | 17:20 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 12:45 胡志明市 | 5小时45 | 18:30 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 12:50 胡志明市 | 5小时30 | 18:20 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hưng | 13:00 胡志明市 | 5小时30 | 18:30 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 13:00 胡志明市 | 6小时25 | 19:25 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 13:00 胡志明市 | 4小时50 | 17:50 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 13:00 胡志明市 | 4小时47 | 17:47 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 13:20 胡志明市 | 5小时30 | 18:50 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 13:30 胡志明市 | 4小时50 | 18:20 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 13:50 胡志明市 | 5小时30 | 19:20 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 14:00 胡志明市 | 4小时50 | 18:50 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 14:00 胡志明市 | 6小时00 | 20:00 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 14:00 胡志明市 | 6小时25 | 20:25 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hưng | 14:00 胡志明市 | 5小时30 | 19:30 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 14:15 胡志明市 | 5小时45 | 20:00 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 14:20 胡志明市 | 5小时27 | 19:47 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 14:20 胡志明市 | 5小时30 | 19:50 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 14:30 胡志明市 | 4小时50 | 19:20 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 15:00 胡志明市 | 4小时50 | 19:50 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 15:00 胡志明市 | 4小时47 | 19:47 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 15:05 胡志明市 | 5小时30 | 20:35 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 15:45 胡志明市 | 4小时50 | 20:35 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 15:50 胡志明市 | 5小时30 | 21:20 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hưng | 16:00 胡志明市 | 5小时30 | 21:30 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 16:00 胡志明市 | 6小时00 | 22:00 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 16:15 胡志明市 | 5小时45 | 22:00 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 16:20 胡志明市 | 5小时22 | 21:42 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 16:30 胡志明市 | 4小时50 | 21:20 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 17:00 胡志明市 | 4小时42 | 21:42 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 17:05 胡志明市 | 5小时30 | 22:35 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 17:45 胡志明市 | 4小时50 | 22:35 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 18:20 胡志明市 | 5小时30 | 23:50 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 19:00 胡志明市 | 4小时50 | 23:50 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 19:20 胡志明市 | 5小时22 | 0:42 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 19:30 胡志明市 | 6小时00 | 1:30 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 19:45 胡志明市 | 5小时45 | 1:30 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Trí Nhân Limousine | 20:00 胡志明市 | 5小时47 | 1:47 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Trí Nhân Limousine | 20:00 胡志明市 | 5小时47 | 1:47 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Trí Nhân Limousine | 20:00 胡志明市 | 6小时17 | 2:17 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 20:00 胡志明市 | 6小时25 | 2:25 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Trí Nhân Limousine | 20:00 胡志明市 | 6小时57 | 2:57 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Trí Nhân Limousine | 20:00 胡志明市 | 6小时42 | 2:42 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 20:00 胡志明市 | 4小时42 | 0:42 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Trí Nhân Limousine | 20:00 胡志明市 | 6小时42 | 2:42 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Trí Nhân Limousine | 20:00 胡志明市 | 6小时57 | 2:57 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Trí Nhân Limousine | 20:00 胡志明市 | 6小时17 | 2:17 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 20:20 胡志明市 | 5小时22 | 1:42 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 20:20 胡志明市 | 5小时30 | 1:50 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Trí Nhân | 20:30 胡志明市 | 5小时47 | 2:17 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Trí Nhân | 20:30 胡志明市 | 5小时47 | 2:17 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Trí Nhân | 20:30 胡志明市 | 6小时12 | 2:42 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Trí Nhân | 20:30 胡志明市 | 6小时12 | 2:42 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Trí Nhân | 20:30 胡志明市 | 6小时32 | 3:02 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hưng | 20:30 胡志明市 | 5小时30 | 2:00 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 20:30 胡志明市 | 6小时25 | 2:55 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Trí Nhân | 20:30 胡志明市 | 6小时32 | 3:02 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hưng | 20:31 胡志明市 | 5小时30 | 2:01 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 20:50 胡志明市 | 5小时30 | 2:20 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 21:00 胡志明市 | 4小时42 | 1:42 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 21:00 胡志明市 | 4小时50 | 1:50 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 21:00 胡志明市 | 6小时25 | 3:25 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hưng | 21:01 胡志明市 | 5小时00 | 2:01 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 21:20 胡志明市 | 5小时30 | 2:50 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 21:20 胡志明市 | 5小时27 | 2:47 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 21:30 胡志明市 | 6小时00 | 3:30 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 21:30 胡志明市 | 4小时50 | 2:20 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 21:45 胡志明市 | 5小时45 | 3:30 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hưng | 22:00 胡志明市 | 5小时30 | 3:30 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 22:00 胡志明市 | 6小时25 | 4:25 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 22:00 胡志明市 | 6小时00 | 4:00 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 22:00 胡志明市 | 4小时47 | 2:47 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 22:00 胡志明市 | 4小时50 | 2:50 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hưng | 22:02 胡志明市 | 5小时30 | 3:32 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 22:05 胡志明市 | 5小时27 | 3:32 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hưng | 22:12 胡志明市 | 5小时30 | 3:42 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 22:15 胡志明市 | 5小时45 | 4:00 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 22:20 胡志明市 | 5小时30 | 3:50 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 22:30 胡志明市 | 6小时00 | 4:30 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 22:45 胡志明市 | 5小时45 | 4:30 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 22:45 胡志明市 | 4小时47 | 3:32 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 23:00 胡志明市 | 6小时00 | 5:00 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 23:00 胡志明市 | 4小时50 | 3:50 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 23:05 胡志明市 | 5小时30 | 4:35 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 23:15 胡志明市 | 5小时45 | 5:00 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 23:45 胡志明市 | 4小时50 | 4:35 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
这是当天的最后一班巴士。 | |||||
查找此行程的所有日期和时间
巴士运营商: Hảo, Anh Tuấn (Bạc Liêu), Trí Nhân, Ngọc Ánh (Sài Gòn), Tuấn Hưng, Giáp Diệp 从 胡志明市 到 北流您可以乘坐 Hảo, Anh Tuấn (Bạc Liêu), Trí Nhân, Ngọc Ánh (Sài Gòn), Tuấn Hưng, Giáp Diệp 的巴士从 胡志明市 到 北流,票价低至 ¥34。当您搜索时刻表和车票时,Omio 会为您显示最佳行程。
Hảo
Ngọc Ánh (Sài Gòn)
Anh Tuấn (Bạc Liêu)
Trí Nhân
Tuấn Hưng
Giáp Diệp
胡志明市 与 北流 之间的运营商、车票和车上设施
了解运营商、票务规则、行李规定、车上设施、无障碍服务以及该路线的出行政策。
- Ngọc Ánh (Sài Gòn)
- 取消在出发前48小时内允许,但服务费不予退还。
- Hảo
- 通常包括一个托运行李和一个手提行李。
- Anh Tuấn (Bạc Liêu)
- 每位乘客限带一件行李
- Giáp Diệp
- 每位乘客限带一件行李
- Tuấn Hưng
- 允许额外收费携带超重和大件行李
- Hảo
- 大件行李可能会产生额外费用。
常见问题: 从胡志明市到北流的巴士
查看常见问题解答,了解如何从胡志明市搭乘巴士前往北流。从行程时长、票价信息到直达班次、首末班车时刻,乃至沿途风光如何,常见问题解答涵盖了行程规划所需的一切信息。无论您想找到最快捷的巴士、最实惠的出行方案,还是希望参考北流玩乐攻略,充分享受行程,这份指南都能帮助您更明智、更自信地开启旅程。

热门巴士车站
胡志明市到北流的主要巴士车站
大部分从 胡志明市 发往 北流 的巴士都使用 Ho Chi Minh City 与 Bạc Liêu 这两个车站。通过本指南,您可以对比这条线路上 胡志明市 与 北流 的巴士站,了解前往市中心的交通方式,同时查询车站设施与服务等实用信息。
前往 北流 的巴士从哪个 胡志明市 车站出发?
从 胡志明市 市中心前往 Ho Chi Minh City
Ho Chi Minh City 距离 胡志明市 市中心约 9 公里,可选的公共交通有:
Ho Chi Minh City 巴士站设施与服务
Ho Chi Minh City 为本线路提供有 WiFi、停车场、餐饮、ATM、出租车、无障碍设施、卫生间和售票处 等实用服务。
餐饮
Ho Chi Minh City 提供餐饮服务。
Wi-Fi 与自动取款机
Ho Chi Minh City 提供 Wi-Fi。 Ho Chi Minh City 设有自动取款机。
售票与问询
Ho Chi Minh City 提供售票服务。
停车、出租车与卫生间
Ho Chi Minh City 提供:停车场, 出租车, 卫生间
无障碍设施
Ho Chi Minh City 提供无障碍设施。
从 胡志明市 市中心前往 Hồ Chí Minh, Bến Xe Miền Tây
Hồ Chí Minh, Bến Xe Miền Tây 距离 胡志明市 市中心约 5 公里,可选的公共交通有:
Hồ Chí Minh, Bến Xe Miền Tây 巴士站设施与服务
Hồ Chí Minh, Bến Xe Miền Tây 为本线路提供有 WiFi、停车场、餐饮、ATM、出租车、无障碍设施、卫生间和售票处 等实用服务。
餐饮
Hồ Chí Minh, Bến Xe Miền Tây 提供餐饮服务。
Wi-Fi 与自动取款机
Hồ Chí Minh, Bến Xe Miền Tây 提供 Wi-Fi。 Hồ Chí Minh, Bến Xe Miền Tây 设有自动取款机。
售票与问询
Hồ Chí Minh, Bến Xe Miền Tây 提供售票服务。
停车、出租车与卫生间
Hồ Chí Minh, Bến Xe Miền Tây 提供:停车场, 出租车, 卫生间
无障碍设施
Hồ Chí Minh, Bến Xe Miền Tây 提供无障碍设施。
从 胡志明市 出发的巴士抵达哪个 北流 车站?
从 北流 市中心前往 Bạc Liêu
Bạc Liêu 距离 北流 市中心约 1 公里,可选的公共交通有:
Bạc Liêu 巴士站设施与服务
Bạc Liêu 为本线路提供有 WiFi、停车场、餐饮、ATM、出租车、无障碍设施、卫生间和售票处 等实用服务。
餐饮
Bạc Liêu 提供餐饮服务。
Wi-Fi 与自动取款机
Bạc Liêu 提供 Wi-Fi。 Bạc Liêu 设有自动取款机。
售票与问询
Bạc Liêu 提供售票服务。
停车、出租车与卫生间
Bạc Liêu 提供:停车场, 出租车, 卫生间
无障碍设施
Bạc Liêu 提供无障碍设施。
从 胡志明市 到 北流 的巴士站
查看 胡志明市 和 北流 的巴士站信息,包括这条路线的巴士出发站和到达站。
_12895.png)
