最便宜、最快捷的巴士 从胡志明市 到北流
最低价格
¥38
平均价格
¥82
最快旅程
4 小时 42 分钟
平均时长
4 小时 43 分钟
每日巴士班次
181
行程距离
193 公里
如果您希望在胡志明市到北流的行程中享受优惠的巴士票价,那么应避免在高峰时间出行,并尽量提前购票。
如果当天购票,从胡志明市到北流的平均票价为¥82。如果提前购票,可找到低至¥38的优惠票价。
每天有181班从胡志明市到北流的巴士,其中有181班不需要中途换乘。如果您希望节省旅途时间,那么可以考虑搭乘这些直达的巴士班次。
5月05日周二,直达巴士行驶193 公里平均需要 4 小时 43 分钟 。但如果安排恰当,部分巴士可在 4 小时 42 分钟 内载您抵达目的地。
最慢的巴士班次用时 4 小时 47 分钟 ,中途通常需要一到两次换乘。如果您希望省钱,不妨选择这种需要中转的巴士班次,通常能获得更优惠便宜的特价票。
Tuấn Hưng20:315小时30胡志明市2:01Bạc Liêu, Coach Station¥381单程0 次中转
Tuấn Hưng21:015小时00胡志明市2:01Bạc Liêu, Coach Station¥381单程0 次中转
Tuấn Hưng19:305小时00胡志明市0:30Bạc Liêu, Coach Station¥651单程0 次中转
Tuấn Hưng22:025小时30胡志明市3:32Bạc Liêu, Coach Station¥651单程0 次中转
Tuấn Hưng19:005小时30胡志明市0:30Bạc Liêu, Coach Station¥651单程0 次中转
Hảo10:304小时42胡志明市15:12Bạc Liêu, Coach Station¥811单程0 次中转
Hảo20:004小时42胡志明市0:42Bạc Liêu, Coach Station¥811单程0 次中转
Hảo17:004小时42胡志明市21:42Bạc Liêu, Coach Station¥811单程0 次中转
Hảo8:004小时42胡志明市12:42Bạc Liêu, Coach Station¥811单程0 次中转
Hảo11:004小时47胡志明市15:47Bạc Liêu, Coach Station¥1081单程0 次中转
即将出发
胡志明市至北流巴士时刻
查看下表,了解明日(5月5日星期二)胡志明市至北流的巴士实时出发信息。您也可以在下方手动刷新结果,查看巴士最新行程。
| 运营商 | 出发 | 时长 | 到达 | 次中转 | 客票 |
|---|---|---|---|---|---|
Phương Trang | 6:00 胡志明市 | 7小时00 | 13:00 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 6:20 胡志明市 | 5小时30 | 11:50 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 7:00 胡志明市 | 6小时25 | 13:25 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 7:00 胡志明市 | 4小时50 | 11:50 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 7:20 胡志明市 | 5小时22 | 12:42 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hưng | 7:30 胡志明市 | 5小时30 | 13:00 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 7:50 胡志明市 | 5小时30 | 13:20 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 7:50 胡志明市 | 5小时27 | 13:17 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hưng | 8:00 胡志明市 | 5小时00 | 13:00 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 8:00 胡志明市 | 7小时00 | 15:00 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 8:00 胡志明市 | 4小时42 | 12:42 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 8:00 胡志明市 | 6小时25 | 14:25 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 8:00 胡志明市 | 6小时00 | 14:00 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 8:15 胡志明市 | 5小时45 | 14:00 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Trí Nhân | 8:30 胡志明市 | 6小时32 | 15:02 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 8:30 胡志明市 | 4小时47 | 13:17 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Trí Nhân | 8:30 胡志明市 | 6小时32 | 15:02 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 8:30 胡志明市 | 4小时50 | 13:20 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Trí Nhân | 8:30 胡志明市 | 5小时47 | 14:17 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Trí Nhân | 8:30 胡志明市 | 5小时47 | 14:17 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 8:35 胡志明市 | 5小时55 | 14:30 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 8:50 胡志明市 | 5小时30 | 14:20 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 8:50 胡志明市 | 5小时27 | 14:17 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 9:00 胡志明市 | 6小时00 | 15:00 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 9:00 胡志明市 | 6小时25 | 15:25 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 9:00 胡志明市 | 7小时00 | 16:00 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hưng | 9:00 胡志明市 | 5小时30 | 14:30 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 9:15 胡志明市 | 5小时15 | 14:30 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 9:15 胡志明市 | 5小时45 | 15:00 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 9:20 胡志明市 | 5小时30 | 14:50 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 9:30 胡志明市 | 4小时50 | 14:20 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 9:30 胡志明市 | 4小时47 | 14:17 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hưng | 9:30 胡志明市 | 5小时00 | 14:30 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 9:50 胡志明市 | 5小时22 | 15:12 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hưng | 10:00 胡志明市 | 5小时30 | 15:30 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 10:00 胡志明市 | 4小时50 | 14:50 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 10:00 胡志明市 | 6小时25 | 16:25 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 10:01 胡志明市 | 6小时00 | 16:01 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hưng | 10:01 胡志明市 | 5小时30 | 15:31 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 10:10 胡志明市 | 7小时00 | 17:10 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 10:16 胡志明市 | 5小时45 | 16:01 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 10:20 胡志明市 | 5小时30 | 15:50 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 10:20 胡志明市 | 5小时27 | 15:47 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 10:30 胡志明市 | 4小时42 | 15:12 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 10:30 胡志明市 | 6小时00 | 16:30 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hưng | 10:30 胡志明市 | 5小时00 | 15:30 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hưng | 10:31 胡志明市 | 5小时00 | 15:31 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 10:45 胡志明市 | 5小时45 | 16:30 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 10:51 胡志明市 | 5小时30 | 16:21 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 11:00 胡志明市 | 4小时47 | 15:47 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Trí Nhân Limousine | 11:00 胡志明市 | 5小时47 | 16:47 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 11:00 胡志明市 | 4小时50 | 15:50 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Trí Nhân Limousine | 11:00 胡志明市 | 6小时42 | 17:42 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Trí Nhân Limousine | 11:00 胡志明市 | 6小时17 | 17:17 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Trí Nhân Limousine | 11:00 胡志明市 | 5小时47 | 16:47 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Trí Nhân Limousine | 11:00 胡志明市 | 6小时57 | 17:57 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Trí Nhân Limousine | 11:00 胡志明市 | 6小时17 | 17:17 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Trí Nhân Limousine | 11:00 胡志明市 | 6小时42 | 17:42 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 11:00 胡志明市 | 6小时25 | 17:25 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Trí Nhân Limousine | 11:00 胡志明市 | 6小时57 | 17:57 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hưng | 11:03 胡志明市 | 5小时30 | 16:33 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 11:05 胡志明市 | 5小时30 | 16:35 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 11:20 胡志明市 | 5小时30 | 16:50 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 11:20 胡志明市 | 5小时27 | 16:47 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 11:30 胡志明市 | 6小时00 | 17:30 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 11:31 胡志明市 | 4小时50 | 16:21 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hưng | 11:33 胡志明市 | 5小时00 | 16:33 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 11:45 胡志明市 | 5小时45 | 17:30 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 11:45 胡志明市 | 4小时50 | 16:35 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 11:50 胡志明市 | 5小时30 | 17:20 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 12:00 胡志明市 | 7小时00 | 19:00 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 12:00 胡志明市 | 4小时50 | 16:50 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 12:00 胡志明市 | 6小时25 | 18:25 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 12:00 胡志明市 | 4小时47 | 16:47 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hưng | 12:00 胡志明市 | 5小时30 | 17:30 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 12:20 胡志明市 | 5小时30 | 17:50 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 12:20 胡志明市 | 5小时27 | 17:47 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 12:30 胡志明市 | 6小时00 | 18:30 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hưng | 12:30 胡志明市 | 5小时00 | 17:30 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 12:30 胡志明市 | 4小时50 | 17:20 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 12:45 胡志明市 | 5小时45 | 18:30 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 12:50 胡志明市 | 5小时27 | 18:17 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 12:51 胡志明市 | 5小时30 | 18:21 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 13:00 胡志明市 | 6小时25 | 19:25 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 13:00 胡志明市 | 4小时47 | 17:47 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 13:00 胡志明市 | 4小时50 | 17:50 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hưng | 13:00 胡志明市 | 5小时30 | 18:30 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 13:20 胡志明市 | 5小时30 | 18:50 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 13:30 胡志明市 | 4小时47 | 18:17 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 13:31 胡志明市 | 4小时50 | 18:21 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 13:50 胡志明市 | 5小时30 | 19:20 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hưng | 14:00 胡志明市 | 5小时30 | 19:30 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 14:00 胡志明市 | 6小时25 | 20:25 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 14:00 胡志明市 | 6小时00 | 20:00 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 14:00 胡志明市 | 7小时00 | 21:00 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 14:00 胡志明市 | 4小时50 | 18:50 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 14:15 胡志明市 | 5小时45 | 20:00 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 14:20 胡志明市 | 5小时27 | 19:47 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 14:20 胡志明市 | 5小时30 | 19:50 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 14:30 胡志明市 | 4小时50 | 19:20 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hưng | 14:30 胡志明市 | 5小时00 | 19:30 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 15:00 胡志明市 | 4小时47 | 19:47 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 15:00 胡志明市 | 4小时50 | 19:50 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 15:05 胡志明市 | 5小时30 | 20:35 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 15:45 胡志明市 | 4小时50 | 20:35 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 15:50 胡志明市 | 5小时30 | 21:20 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 16:00 胡志明市 | 6小时00 | 22:00 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 16:15 胡志明市 | 5小时45 | 22:00 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 16:20 胡志明市 | 5小时22 | 21:42 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 16:30 胡志明市 | 7小时00 | 23:30 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 16:30 胡志明市 | 4小时50 | 21:20 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 16:50 胡志明市 | 5小时27 | 22:17 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 17:00 胡志明市 | 4小时42 | 21:42 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 17:05 胡志明市 | 5小时30 | 22:35 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 17:30 胡志明市 | 4小时47 | 22:17 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 17:45 胡志明市 | 4小时50 | 22:35 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 18:00 胡志明市 | 7小时00 | 1:00 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 18:20 胡志明市 | 5小时30 | 23:50 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 19:00 胡志明市 | 4小时50 | 23:50 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 19:00 胡志明市 | 7小时00 | 2:00 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hưng | 19:00 胡志明市 | 5小时30 | 0:30 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 19:20 胡志明市 | 5小时22 | 0:42 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hưng | 19:30 胡志明市 | 5小时00 | 0:30 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 19:30 胡志明市 | 6小时00 | 1:30 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 19:45 胡志明市 | 5小时45 | 1:30 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Trí Nhân Limousine | 20:00 胡志明市 | 5小时47 | 1:47 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Trí Nhân Limousine | 20:00 胡志明市 | 6小时42 | 2:42 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Trí Nhân Limousine | 20:00 胡志明市 | 6小时57 | 2:57 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Trí Nhân Limousine | 20:00 胡志明市 | 5小时47 | 1:47 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Trí Nhân Limousine | 20:00 胡志明市 | 6小时17 | 2:17 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Trí Nhân Limousine | 20:00 胡志明市 | 6小时42 | 2:42 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 20:00 胡志明市 | 4小时42 | 0:42 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 20:00 胡志明市 | 6小时25 | 2:25 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Trí Nhân Limousine | 20:00 胡志明市 | 6小时17 | 2:17 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Trí Nhân Limousine | 20:00 胡志明市 | 6小时57 | 2:57 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 20:15 胡志明市 | 7小时00 | 3:15 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 20:20 胡志明市 | 5小时30 | 1:50 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 20:20 胡志明市 | 5小时27 | 1:47 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Trí Nhân | 20:30 胡志明市 | 6小时32 | 3:02 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 20:30 胡志明市 | 6小时25 | 2:55 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Trí Nhân | 20:30 胡志明市 | 6小时12 | 2:42 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Trí Nhân | 20:30 胡志明市 | 6小时12 | 2:42 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Trí Nhân | 20:30 胡志明市 | 6小时32 | 3:02 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Trí Nhân | 20:30 胡志明市 | 5小时47 | 2:17 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Trí Nhân | 20:30 胡志明市 | 5小时47 | 2:17 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hưng | 20:31 胡志明市 | 5小时30 | 2:01 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 20:50 胡志明市 | 5小时30 | 2:20 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 21:00 胡志明市 | 6小时25 | 3:25 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 21:00 胡志明市 | 4小时50 | 1:50 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 21:00 胡志明市 | 4小时47 | 1:47 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hưng | 21:01 胡志明市 | 5小时00 | 2:01 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 21:20 胡志明市 | 5小时30 | 2:50 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 21:21 胡志明市 | 5小时27 | 2:48 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 21:30 胡志明市 | 4小时50 | 2:20 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 21:30 胡志明市 | 6小时00 | 3:30 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 21:40 胡志明市 | 7小时00 | 4:40 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 21:45 胡志明市 | 5小时45 | 3:30 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 22:00 胡志明市 | 6小时00 | 4:00 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 22:00 胡志明市 | 6小时25 | 4:25 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 22:00 胡志明市 | 4小时50 | 2:50 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hưng | 22:00 胡志明市 | 5小时30 | 3:30 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 22:01 胡志明市 | 4小时47 | 2:48 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hưng | 22:02 胡志明市 | 5小时30 | 3:32 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hưng | 22:03 胡志明市 | 5小时30 | 3:33 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 22:05 胡志明市 | 5小时27 | 3:32 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 22:15 胡志明市 | 5小时45 | 4:00 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 22:20 胡志明市 | 7小时00 | 5:20 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 22:20 胡志明市 | 5小时30 | 3:50 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 22:29 胡志明市 | 8小时30 | 6:59 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 22:30 胡志明市 | 6小时00 | 4:30 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 22:45 胡志明市 | 5小时45 | 4:30 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 22:45 胡志明市 | 4小时47 | 3:32 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 22:50 胡志明市 | 5小时30 | 4:20 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 23:00 胡志明市 | 4小时50 | 3:50 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 23:00 胡志明市 | 6小时00 | 5:00 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 23:15 胡志明市 | 5小时45 | 5:00 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 23:15 胡志明市 | 7小时00 | 6:15 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Hảo | 23:30 胡志明市 | 4小时50 | 4:20 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 23:59 胡志明市 | 6小时00 | 5:59 Bạc Liêu, Coach Station | 0 次中转直达 | |
这是当天的最后一班巴士。 | |||||
查找此行程的所有日期和时间
交通方式价格比较 胡志明市到北流:巴士
比较未来三周的巴士的价格,一目了然查看最佳优惠,找到最惠票价,选择符合您预算的那一款。
5月05日
5月06日
5月07日
5月08日
5月09日
5月10日
5月11日
旅程信息
概览:胡志明市至北流的巴士
胡志明市至北流的巴士一般每天75班,时长约5h 16m。提前预订该路线巴士客票,票价可低至¥35。
每天有75趟巴士 。 最早一趟巴士于00:05出发,最晚一趟23:56。 最快的巴士可在4h 50m内完成193 公里的行程。
距离 193 公里 |
巴士平均时长 5h 16m |
最低票价 ¥35 |
每日巴士班次 75 |
直达巴士 75 |
最快捷巴士 4h 50m |
首趟巴士 0:05 |
末趟巴士 23:56 |
最便宜的月份 11月 |
最便宜的日期 周六 |
旺季 4月 - 6月 |
淡季 7月 - 9月 |
最繁忙的日期 周一 |
最不繁忙的日期 周五 |
巴士运营商: Hảo, Tuấn Hưng, Phuong Trang 从 胡志明市 到 北流您可以乘坐 Hảo, Tuấn Hưng, Phuong Trang 的巴士从 胡志明市 到 北流,票价低至 ¥35。当您搜索时刻表和车票时,Omio 会为您显示最佳行程。
Hảo
Tuấn Hưng
Phuong Trang
常见问题: 从胡志明市到北流的巴士
查看常见问题解答,了解如何从胡志明市搭乘巴士前往北流。从行程时长、票价信息到直达班次、首末班车时刻,乃至沿途风光如何,常见问题解答涵盖了行程规划所需的一切信息。无论您想找到最快捷的巴士、最实惠的出行方案,还是希望参考北流玩乐攻略,充分享受行程,这份指南都能帮助您更明智、更自信地开启旅程。

- Hảo
- 通常包括一个托运行李和一个手提行李。
- Tuấn Hưng
- 允许额外收费携带超重和大件行李
- Hảo
- 大件行李可能会产生额外费用。
热门巴士车站
胡志明市到北流的主要巴士车站
- 05:00-22:00
- Bus: 1, 3, 4, 8, 14, 18, 20, 27, 31, 38, 45
- 05:00-22:00
- Bus: 1, 53, 56, 149
- 05:00-22:00
- Bus: 1, 3, 65, 150
- Bus Rapid Transit: D1, D2
- 05:00-22:00
- Bus: Local city buses

_13043.png)
_12895.png)

