最便宜、最快捷的巴士 从Trà Vinh 到胡志明市
9月28日 的最低价格
¥56
9月28日 的平均票价
¥58
9月28日 的最快行程
2 小时 35 分钟
9月28日 的平均行程时长
2 小时 35 分钟
9月28日 的巴士
205
行程距离
97 公里
如果您希望在Trà Vinh到胡志明市的行程中享受优惠的巴士票价,那么应避免在高峰时间出行,并尽量提前购票。
如果当天购票,从Trà Vinh到胡志明市的平均票价为¥58。如果提前购票,可找到低至¥56的优惠票价。
9月28日周一,我们找到从 Trà Vinh 到 胡志明市 的 205 班巴士,其中 205 班为直达班次。
9月28日周一,直达巴士行驶97 公里平均需要 2 小时 35 分钟 。但如果安排恰当,部分巴士可在 2 小时 35 分钟 内载您抵达目的地。
最慢的巴士班次用时 2 小时 35 分钟 ,中途通常需要一到两次换乘。如果您希望省钱,不妨选择这种需要中转的巴士班次,通常能获得更优惠便宜的特价票。
Tân Thanh Thuỷ8:303小时05Trà Vinh11:35胡志明市¥561单程0 次中转
Tân Thanh Thuỷ2:303小时05Trà Vinh5:35胡志明市¥561单程0 次中转
Tân Thanh Thuỷ14:054小时05Trà Vinh18:10胡志明市¥561单程0 次中转
Tân Thanh Thuỷ15:053小时05Trà Vinh18:10胡志明市¥561单程0 次中转
Tân Thanh Thuỷ14:003小时35Trà Vinh17:35胡志明市¥561单程0 次中转
Tân Thanh Thuỷ9:052小时35Trà Vinh11:40胡志明市¥561单程0 次中转
Tân Thanh Thuỷ11:052小时35Trà Vinh13:40胡志明市¥561单程0 次中转
Tân Thanh Thuỷ3:052小时35Trà Vinh5:40胡志明市¥561单程0 次中转
Tân Thanh Thuỷ13:002小时35Trà Vinh15:35胡志明市¥561单程0 次中转
Tân Thanh Thuỷ6:302小时35Trà Vinh9:05胡志明市¥561单程0 次中转
即将出发
Trà Vinh至胡志明市巴士时刻
查看下表,了解明日(9月28日星期一)Trà Vinh至胡志明市的巴士实时出发信息。您也可以在下方手动刷新结果,查看巴士最新行程。
| 运营商 | 出发 | 时长 | 到达 | 次中转 | 客票 |
|---|---|---|---|---|---|
Tân Thanh Thuỷ | 5:00 Trà Vinh | 4小时35 | 9:35 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Kim Hoàng | 5:00 Trà Vinh | 3小时45 | 8:45 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Kim Hoàng | 5:00 Trà Vinh | 4小时05 | 9:05 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 5:30 Trà Vinh | 3小时35 | 9:05 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 5:30 Trà Vinh | 3小时35 | 9:05 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 5:30 Trà Vinh | 4小时05 | 9:35 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 5:30 Trà Vinh | 4小时05 | 9:35 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 6:00 Trà Vinh | 3小时05 | 9:05 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 6:30 Trà Vinh | 2小时35 | 9:05 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Kim Hoàng | 6:30 Trà Vinh | 4小时05 | 10:35 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Kim Hoàng | 6:30 Trà Vinh | 3小时45 | 10:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 6:30 Trà Vinh | 3小时05 | 9:35 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 7:30 Trà Vinh | 4小时05 | 11:35 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 7:30 Trà Vinh | 4小时35 | 12:05 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 8:00 Trà Vinh | 4小时05 | 12:05 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 8:00 Trà Vinh | 3小时35 | 11:35 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 8:00 Trà Vinh | 3小时35 | 11:35 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 8:00 Trà Vinh | 3小时35 | 11:35 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 8:00 Trà Vinh | 3小时35 | 11:35 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 8:05 Trà Vinh | 3小时35 | 11:40 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 8:05 Trà Vinh | 4小时05 | 12:10 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 8:05 Trà Vinh | 4小时05 | 12:10 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 8:05 Trà Vinh | 3小时35 | 11:40 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 8:30 Trà Vinh | 3小时05 | 11:35 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 9:00 Trà Vinh | 3小时05 | 12:05 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Kim Hoàng | 9:00 Trà Vinh | 4小时05 | 13:05 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Kim Hoàng | 9:00 Trà Vinh | 3小时45 | 12:45 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 9:00 Trà Vinh | 2小时35 | 11:35 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Kim Hoàng | 9:01 Trà Vinh | 4小时05 | 13:06 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Kim Hoàng | 9:01 Trà Vinh | 3小时45 | 12:46 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 9:05 Trà Vinh | 2小时35 | 11:40 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 9:05 Trà Vinh | 3小时05 | 12:10 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 9:30 Trà Vinh | 4小时35 | 14:05 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 9:30 Trà Vinh | 4小时05 | 13:35 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 9:35 Trà Vinh | 4小时35 | 14:10 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 9:35 Trà Vinh | 4小时05 | 13:40 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 10:00 Trà Vinh | 3小时35 | 13:35 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 10:00 Trà Vinh | 4小时05 | 14:05 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 10:00 Trà Vinh | 3小时35 | 13:35 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 10:00 Trà Vinh | 4小时05 | 14:05 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 10:00 Trà Vinh | 3小时35 | 13:35 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 10:05 Trà Vinh | 3小时35 | 13:40 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 10:30 Trà Vinh | 3小时05 | 13:35 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 10:35 Trà Vinh | 3小时35 | 14:10 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 10:35 Trà Vinh | 3小时05 | 13:40 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Kim Hoàng | 11:00 Trà Vinh | 3小时45 | 14:45 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 11:00 Trà Vinh | 2小时35 | 13:35 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 11:00 Trà Vinh | 3小时05 | 14:05 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Kim Hoàng | 11:00 Trà Vinh | 4小时05 | 15:05 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 11:05 Trà Vinh | 3小时05 | 14:10 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 11:05 Trà Vinh | 2小时35 | 13:40 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 11:30 Trà Vinh | 4小时05 | 15:35 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 11:30 Trà Vinh | 4小时35 | 16:05 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 11:35 Trà Vinh | 4小时35 | 16:10 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 11:35 Trà Vinh | 4小时05 | 15:40 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 12:00 Trà Vinh | 3小时35 | 15:35 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 12:00 Trà Vinh | 3小时35 | 15:35 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 12:00 Trà Vinh | 4小时05 | 16:05 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 12:00 Trà Vinh | 4小时05 | 16:05 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 12:00 Trà Vinh | 4小时05 | 16:05 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 12:00 Trà Vinh | 4小时05 | 16:05 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 12:00 Trà Vinh | 3小时35 | 15:35 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 12:05 Trà Vinh | 3小时35 | 15:40 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 12:05 Trà Vinh | 4小时05 | 16:10 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 12:05 Trà Vinh | 3小时35 | 15:40 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 12:05 Trà Vinh | 4小时05 | 16:10 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 12:05 Trà Vinh | 3小时35 | 15:40 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 12:30 Trà Vinh | 3小时05 | 15:35 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 13:00 Trà Vinh | 2小时35 | 15:35 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 13:00 Trà Vinh | 3小时05 | 16:05 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Kim Hoàng | 13:00 Trà Vinh | 4小时05 | 17:05 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Kim Hoàng | 13:00 Trà Vinh | 3小时45 | 16:45 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Kim Hoàng | 13:01 Trà Vinh | 3小时45 | 16:46 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Kim Hoàng | 13:01 Trà Vinh | 4小时05 | 17:06 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 13:05 Trà Vinh | 2小时35 | 15:40 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 13:05 Trà Vinh | 3小时05 | 16:10 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 13:30 Trà Vinh | 4小时35 | 18:05 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 13:30 Trà Vinh | 4小时05 | 17:35 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 13:35 Trà Vinh | 4小时05 | 17:40 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 14:00 Trà Vinh | 4小时05 | 18:05 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 14:00 Trà Vinh | 3小时35 | 17:35 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 14:00 Trà Vinh | 4小时05 | 18:05 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 14:00 Trà Vinh | 4小时05 | 18:05 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 14:00 Trà Vinh | 4小时05 | 18:05 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 14:00 Trà Vinh | 3小时35 | 17:35 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 14:00 Trà Vinh | 3小时35 | 17:35 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 14:00 Trà Vinh | 3小时35 | 17:35 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 14:05 Trà Vinh | 4小时05 | 18:10 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 14:05 Trà Vinh | 3小时35 | 17:40 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 14:05 Trà Vinh | 4小时05 | 18:10 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 14:30 Trà Vinh | 3小时05 | 17:35 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 14:35 Trà Vinh | 3小时35 | 18:10 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 15:00 Trà Vinh | 3小时05 | 18:05 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 15:00 Trà Vinh | 2小时35 | 17:35 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Kim Hoàng | 15:00 Trà Vinh | 3小时45 | 18:45 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Kim Hoàng | 15:00 Trà Vinh | 4小时05 | 19:05 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 15:05 Trà Vinh | 3小时05 | 18:10 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 15:05 Trà Vinh | 2小时35 | 17:40 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 15:30 Trà Vinh | 4小时05 | 19:35 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 15:30 Trà Vinh | 4小时35 | 20:05 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 15:35 Trà Vinh | 4小时05 | 19:40 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 16:00 Trà Vinh | 4小时05 | 20:05 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 16:00 Trà Vinh | 4小时05 | 20:05 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 16:00 Trà Vinh | 3小时35 | 19:35 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 16:00 Trà Vinh | 3小时35 | 19:35 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 16:00 Trà Vinh | 4小时05 | 20:05 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 16:00 Trà Vinh | 3小时35 | 19:35 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 16:05 Trà Vinh | 4小时05 | 20:10 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 16:30 Trà Vinh | 3小时05 | 19:35 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 16:30 Trà Vinh | 4小时35 | 21:05 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 16:30 Trà Vinh | 3小时35 | 20:05 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 16:35 Trà Vinh | 3小时05 | 19:40 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 16:35 Trà Vinh | 3小时35 | 20:10 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 17:00 Trà Vinh | 3小时35 | 20:35 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 17:00 Trà Vinh | 3小时05 | 20:05 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 17:00 Trà Vinh | 2小时35 | 19:35 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Kim Hoàng | 17:00 Trà Vinh | 3小时45 | 20:45 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Kim Hoàng | 17:00 Trà Vinh | 4小时05 | 21:05 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Kim Hoàng | 17:01 Trà Vinh | 4小时05 | 21:06 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Kim Hoàng | 17:01 Trà Vinh | 3小时45 | 20:46 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 17:05 Trà Vinh | 2小时35 | 19:40 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 17:05 Trà Vinh | 3小时05 | 20:10 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Niên | 17:30 Trà Vinh | 4小时45 | 22:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phát Tài | 17:30 Trà Vinh | 3小时00 | 20:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Niên | 17:30 Trà Vinh | 4小时15 | 21:45 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 17:30 Trà Vinh | 3小时35 | 21:05 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 18:00 Trà Vinh | 3小时05 | 21:05 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Kim Hoàng | 18:00 Trà Vinh | 4小时05 | 22:05 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 18:00 Trà Vinh | 2小时35 | 20:35 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Kim Hoàng | 18:00 Trà Vinh | 3小时45 | 21:45 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Niên | 18:30 Trà Vinh | 3小时15 | 21:45 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Niên | 18:30 Trà Vinh | 3小时45 | 22:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 21:30 Trà Vinh | 4小时05 | 1:35 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 21:30 Trà Vinh | 4小时35 | 2:05 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 21:35 Trà Vinh | 4小时05 | 1:40 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 21:35 Trà Vinh | 4小时35 | 2:10 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 22:00 Trà Vinh | 3小时35 | 1:35 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 22:00 Trà Vinh | 3小时35 | 1:35 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 22:00 Trà Vinh | 4小时05 | 2:05 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 22:00 Trà Vinh | 4小时05 | 2:05 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 22:00 Trà Vinh | 4小时05 | 2:05 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 22:00 Trà Vinh | 4小时05 | 2:05 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 22:00 Trà Vinh | 3小时35 | 1:35 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 22:00 Trà Vinh | 3小时35 | 1:35 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 22:05 Trà Vinh | 3小时35 | 1:40 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 22:05 Trà Vinh | 4小时05 | 2:10 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 22:05 Trà Vinh | 3小时35 | 1:40 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 22:30 Trà Vinh | 3小时35 | 2:05 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 22:30 Trà Vinh | 3小时05 | 1:35 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 23:00 Trà Vinh | 2小时35 | 1:35 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 23:00 Trà Vinh | 3小时05 | 2:05 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 23:05 Trà Vinh | 2小时35 | 1:40 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 23:05 Trà Vinh | 3小时05 | 2:10 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 23:30 Trà Vinh | 4小时05 | 3:35 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 23:30 Trà Vinh | 4小时35 | 4:05 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 23:35 Trà Vinh | 4小时35 | 4:10 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 23:35 Trà Vinh | 4小时05 | 3:40 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
这是当天的最后一班巴士。 | |||||
查找此行程的所有日期和时间
交通方式价格比较 Trà Vinh到胡志明市:巴士
比较未来三周的巴士的价格,一目了然查看最佳优惠,找到最惠票价,选择符合您预算的那一款。
9月28日
9月29日
9月30日
10月01日
10月02日
10月03日
10月04日
为什么选择Omio平台预订从Trà Vinh到胡志明市的巴士?
为什么选择Omio而不是Tân Niên?
- 并排比较不同提供商:在Omio平台,您不仅能够购买Tân Niên的客票,还能比较Tân Thanh Thuỷ、Thuý Điệp或Kim Hoàng等更多提供商的产品,找到从Trà Vinh到胡志明市的最佳出行选择。
- 为国际旅者设计:包括全天候客服在内的Omio服务均支持您熟悉的语言,并提供多种支付选项,包括PayPal、信用卡和银行转账。您可以轻松使用自己喜欢的币种进行支付。
为什么选择Omio而不是Checkmybus?
- 并排比较不同提供商:在Omio平台,您还可以比较Tân Thanh Thuỷ、Thuý Điệp或Kim Hoàng的客票,找到从Trà Vinh到胡志明市的最佳出行选择。
旅程信息
概览:Trà Vinh至胡志明市的巴士
Trà Vinh至胡志明市的巴士一般每天237班,时长约3h 42m。提前预订该路线巴士客票,票价可低至¥54。
每天有237趟巴士 。 最早一趟巴士于00:05出发,最晚一趟23:35。 最快的巴士可在2h 35m内完成97 公里的行程。
距离 97 公里 |
巴士平均时长 3h 42m |
最低票价 ¥54 |
每日巴士班次 237 |
直达巴士 237 |
最快捷巴士 2h 35m |
首趟巴士 0:05 |
末趟巴士 23:35 |
最便宜的月份 10月 |
最便宜的日期 周六 |
旺季 1月 - 3月 |
淡季 4月 - 6月 |
巴士运营商: Tân Thanh Thuỷ, Kim Hoàng, Tân Niên, Thuý Điệp 从 Trà Vinh 到 胡志明市您可以乘坐 Tân Thanh Thuỷ, Kim Hoàng, Tân Niên, Thuý Điệp 的巴士从 Trà Vinh 到 胡志明市,票价低至 ¥54。当您搜索时刻表和车票时,Omio 会为您显示最佳行程。
Kim Hoàng
Tân Niên
Tân Thanh Thuỷ
Thuý Điệp
胡志明市完整指南
胡志明市必玩推荐
探索胡志明市的精华——热门景点、当地美食、交通贴士、预算建议和货币须知。立即规划你的完美胡志明市之旅。
- 无麸质
Cơm tấm(碎米饭)
Cơm tấm 是西贡代表性平民饭,以碎米配烤排骨、煎蛋与鱼露。口感丰富,最能体现本地街头饮食文化。
- 无麸质
Hủ tiếu Nam Vang
Hủ tiếu Nam Vang 是胡志明市常见汤粉,带猪骨汤底、米粉、猪肉与海鲜。风味清甜,深受本地人喜爱。
- 无麸质
Bánh xèo(越式煎饼)
Bánh xèo 是南部经典米浆煎饼,夹猪肉、虾与豆芽,常配香草生菜包着吃,口感酥脆又有层次。
越南盾(₫)
与许多亚洲大城市相比,这里对游客很实惠:住宿、餐饮和打车价格较低,本地交通也便宜。
平均餐饮费用
- 平价
- ₫50,000-120,000,适合街头小吃或简餐。
- 中档
- ₫200,000-500,000,适合中档餐厅人均一餐。
- 高档餐厅
- ₫800,000+,适合高档餐厅人均。
- 咖啡
- ₫35,000-70,000,适合咖啡馆咖啡。
小费文化
通常不强制给小费。餐厅若未含服务费,可留5%-10%;咖啡馆可留少量零钱;出租车通常四舍五入或留₫10,000-20,000。
常见问题: 从Trà Vinh到胡志明市的巴士
查看常见问题解答,了解如何从Trà Vinh搭乘巴士前往胡志明市。从行程时长、票价信息到直达班次、首末班车时刻,乃至沿途风光如何,常见问题解答涵盖了行程规划所需的一切信息。无论您想找到最快捷的巴士、最实惠的出行方案,还是希望参考胡志明市玩乐攻略,充分享受行程,这份指南都能帮助您更明智、更自信地开启旅程。

- Tân Niên
- 取消政策可能因票种、个别行程或促销而异,因此最好在预订过程中查看相关政策。
- Kim Hoàng
- 取消政策可能因票种、个别行程或促销而异,建议在预订过程中查看相关政策。
- Tân Niên
- 包含一件托运行李和一件手提行李。
- Tân Thanh Thuỷ
- 每位乘客限带一件行李
- Kim Hoàng
- 手提行李和免费行李包含在内,超大行李需额外收费。
- Tân Niên
- 大件行李可能会产生额外费用。
- Kim Hoàng
- 大件行李会产生额外费用。
热门巴士车站
Trà Vinh到胡志明市的主要巴士车站
大部分从 Trà Vinh 发往 胡志明市 的巴士都使用 Trà Vinh, Tra Vinh City 与 Ho Chi Minh City, District 12 这两个车站。通过本指南,您可以对比这条线路上 Trà Vinh 与 胡志明市 的巴士站,了解前往市中心的交通方式,同时查询车站设施与服务等实用信息。
前往 胡志明市 的巴士从哪个 Trà Vinh 车站出发?
从 Trà Vinh 市中心前往 Trà Vinh, Tra Vinh City
Trà Vinh, Tra Vinh City 巴士站设施与服务
Trà Vinh, Tra Vinh City 为本线路提供有 WiFi、停车场、餐饮、ATM、出租车、无障碍设施、卫生间和售票处 等实用服务。
餐饮
Trà Vinh, Tra Vinh City 提供餐饮服务。
Wi-Fi 与自动取款机
Trà Vinh, Tra Vinh City 提供 Wi-Fi。 Trà Vinh, Tra Vinh City 设有自动取款机。
售票与问询
Trà Vinh, Tra Vinh City 提供售票服务。
停车、出租车与卫生间
Trà Vinh, Tra Vinh City 提供:停车场, 出租车, 卫生间
无障碍设施
Trà Vinh, Tra Vinh City 提供无障碍设施。
从 Trà Vinh 出发的巴士抵达哪个 胡志明市 车站?
从 胡志明市 市中心前往 Ho Chi Minh City, District 12
Ho Chi Minh City, District 12 距离 胡志明市 市中心约 13 公里,可选的公共交通有:
Ho Chi Minh City, District 12 巴士站设施与服务
Ho Chi Minh City, District 12 为本线路提供有 WiFi、停车场、餐饮、ATM、出租车、无障碍设施、卫生间和售票处 等实用服务。
餐饮
Ho Chi Minh City, District 12 提供餐饮服务。
Wi-Fi 与自动取款机
Ho Chi Minh City, District 12 提供 Wi-Fi。 Ho Chi Minh City, District 12 设有自动取款机。
售票与问询
Ho Chi Minh City, District 12 提供售票服务。
停车、出租车与卫生间
Ho Chi Minh City, District 12 提供:停车场, 出租车, 卫生间
无障碍设施
Ho Chi Minh City, District 12 提供无障碍设施。



