最便宜、最快捷的巴士 从胡志明市 到Trà Vinh
最低价格
¥45
平均价格
¥55
最快旅程
2 小时 30 分钟
平均时长
2 小时 30 分钟
每日巴士班次
242
行程距离
97 公里
如果您希望在胡志明市到Trà Vinh的行程中享受优惠的巴士票价,那么应避免在高峰时间出行,并尽量提前购票。
如果当天购票,从胡志明市到Trà Vinh的平均票价为¥55。如果提前购票,可找到低至¥45的优惠票价。
每天有242班从胡志明市到Trà Vinh的巴士,其中有242班不需要中途换乘。如果您希望节省旅途时间,那么可以考虑搭乘这些直达的巴士班次。
3月21日周六,直达巴士行驶97 公里平均需要 2 小时 30 分钟 。但如果安排恰当,部分巴士可在 2 小时 30 分钟 内载您抵达目的地。
最慢的巴士班次用时 2 小时 30 分钟 ,中途通常需要一到两次换乘。如果您希望省钱,不妨选择这种需要中转的巴士班次,通常能获得更优惠便宜的特价票。
Phương Hồng Linh
Phương Hồng Linh
Phương Trang
Phương Trang
Phương Trang
Tân Thanh Thuỷ
Tân Thanh Thuỷ
Tân Thanh Thuỷ
Tân Thanh Thuỷ
Tân Thanh Thuỷ即将出发
胡志明市至Trà Vinh巴士时刻
查看下表,了解今日(3月20日星期五)胡志明市至Trà Vinh的巴士实时出发信息。您也可以在下方手动刷新结果,查看巴士最新行程。
| 运营商 | 出发 | 时长 | 到达 | 次中转 | 客票 |
|---|---|---|---|---|---|
Phương Hồng Linh | 20:50 胡志明市 | 2小时45 | 23:35 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Phương Hồng Linh | 21:00 胡志明市 | 4小时00 | 01:00 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 21:15 胡志明市 | 4小时00 | 01:15 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Phương Hồng Linh | 21:20 胡志明市 | 3小时40 | 01:00 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 22:00 胡志明市 | 4小时05 | 02:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 22:00 胡志明市 | 4小时35 | 02:35 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 22:00 胡志明市 | 4小时05 | 02:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Kim Hoàng | 22:00 胡志明市 | 4小时00 | 02:00 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 22:00 胡志明市 | 4小时05 | 02:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Kim Hoàng | 22:00 胡志明市 | 4小时00 | 02:00 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 22:00 胡志明市 | 2小时45 | 00:45 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 22:00 胡志明市 | 3小时05 | 01:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 22:00 胡志明市 | 4小时05 | 02:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 22:15 胡志明市 | 3小时50 | 02:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 22:15 胡志明市 | 3小时50 | 02:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 22:15 胡志明市 | 2小时30 | 00:45 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 22:15 胡志明市 | 4小时20 | 02:35 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 22:15 胡志明市 | 2小时50 | 01:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 22:30 胡志明市 | 5小时00 | 03:30 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 22:45 胡志明市 | 4小时00 | 02:45 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 23:00 胡志明市 | 4小时05 | 03:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 23:00 胡志明市 | 3小时05 | 02:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 23:00 胡志明市 | 4小时05 | 03:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 23:00 胡志明市 | 2小时45 | 01:45 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 23:00 胡志明市 | 4小时35 | 03:35 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 23:15 胡志明市 | 3小时50 | 03:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 23:15 胡志明市 | 2小时50 | 02:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 23:15 胡志明市 | 4小时20 | 03:35 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
| 3月21日星期六 | |||||
Kim Hoàng | 00:00 胡志明市 | 4小时00 | 04:00 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 00:00 胡志明市 | 4小时05 | 04:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 00:00 胡志明市 | 2小时45 | 02:45 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Kim Hoàng | 00:00 胡志明市 | 4小时00 | 04:00 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 00:00 胡志明市 | 4小时00 | 04:00 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 00:00 胡志明市 | 4小时05 | 04:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 00:00 胡志明市 | 4小时05 | 04:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 00:00 胡志明市 | 3小时05 | 03:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 00:00 胡志明市 | 4小时05 | 04:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 00:00 胡志明市 | 4小时35 | 04:35 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Kim Hoàng | 00:01 胡志明市 | 4小时00 | 04:01 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Kim Hoàng | 00:01 胡志明市 | 4小时00 | 04:01 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 00:15 胡志明市 | 2小时50 | 03:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 00:15 胡志明市 | 3小时50 | 04:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 00:15 胡志明市 | 2小时30 | 02:45 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 00:15 胡志明市 | 3小时50 | 04:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 00:15 胡志明市 | 3小时50 | 04:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 00:15 胡志明市 | 3小时50 | 04:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 01:00 胡志明市 | 4小时05 | 05:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Kim Hoàng | 01:00 胡志明市 | 4小时00 | 05:00 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 01:00 胡志明市 | 4小时05 | 05:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 01:00 胡志明市 | 3小时05 | 04:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 01:00 胡志明市 | 2小时45 | 03:45 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 01:00 胡志明市 | 4小时00 | 05:00 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Kim Hoàng | 01:00 胡志明市 | 4小时00 | 05:00 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 01:00 胡志明市 | 4小时05 | 05:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 01:00 胡志明市 | 4小时05 | 05:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 01:15 胡志明市 | 2小时50 | 04:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 01:15 胡志明市 | 3小时50 | 05:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 01:30 胡志明市 | 5小时00 | 06:30 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 01:45 胡志明市 | 4小时00 | 05:45 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Kim Hoàng | 02:00 胡志明市 | 4小时00 | 06:00 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 02:00 胡志明市 | 4小时00 | 06:00 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Kim Hoàng | 02:00 胡志明市 | 4小时00 | 06:00 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 02:00 胡志明市 | 4小时05 | 06:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 02:00 胡志明市 | 3小时05 | 05:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 02:00 胡志明市 | 4小时35 | 06:35 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 02:00 胡志明市 | 4小时05 | 06:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 02:00 胡志明市 | 2小时45 | 04:45 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Kim Hoàng | 02:01 胡志明市 | 4小时00 | 06:01 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Kim Hoàng | 02:01 胡志明市 | 4小时00 | 06:01 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 02:15 胡志明市 | 3小时50 | 06:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 02:15 胡志明市 | 2小时50 | 05:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 02:15 胡志明市 | 4小时20 | 06:35 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 02:15 胡志明市 | 3小时50 | 06:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 02:30 胡志明市 | 5小时00 | 07:30 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 03:00 胡志明市 | 4小时35 | 07:35 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 03:00 胡志明市 | 4小时05 | 07:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Kim Hoàng | 03:00 胡志明市 | 4小时00 | 07:00 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Kim Hoàng | 03:00 胡志明市 | 4小时00 | 07:00 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 03:00 胡志明市 | 2小时45 | 05:45 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 03:00 胡志明市 | 3小时05 | 06:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 03:00 胡志明市 | 4小时05 | 07:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 03:00 胡志明市 | 4小时05 | 07:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 03:15 胡志明市 | 3小时50 | 07:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 03:15 胡志明市 | 2小时50 | 06:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 03:15 胡志明市 | 3小时50 | 07:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 03:15 胡志明市 | 3小时50 | 07:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 03:15 胡志明市 | 4小时20 | 07:35 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 03:30 胡志明市 | 5小时00 | 08:30 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 04:00 胡志明市 | 2小时45 | 06:45 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Kim Hoàng | 04:00 胡志明市 | 4小时00 | 08:00 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 04:00 胡志明市 | 4小时05 | 08:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 04:00 胡志明市 | 3小时05 | 07:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Kim Hoàng | 04:00 胡志明市 | 4小时00 | 08:00 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 04:00 胡志明市 | 4小时05 | 08:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Kim Hoàng | 04:01 胡志明市 | 4小时00 | 08:01 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Kim Hoàng | 04:01 胡志明市 | 4小时00 | 08:01 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 04:15 胡志明市 | 3小时50 | 08:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 04:15 胡志明市 | 4小时20 | 08:35 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 04:15 胡志明市 | 3小时50 | 08:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 04:15 胡志明市 | 2小时50 | 07:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Kim Hoàng | 05:00 胡志明市 | 4小时00 | 09:00 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 05:00 胡志明市 | 3小时05 | 08:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Kim Hoàng | 05:00 胡志明市 | 4小时00 | 09:00 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 05:00 胡志明市 | 4小时05 | 09:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 05:00 胡志明市 | 4小时05 | 09:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 05:00 胡志明市 | 4小时05 | 09:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 05:15 胡志明市 | 2小时50 | 08:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 05:15 胡志明市 | 4小时00 | 09:15 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 05:15 胡志明市 | 2小时30 | 07:45 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 05:15 胡志明市 | 3小时50 | 09:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 05:15 胡志明市 | 3小时50 | 09:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 05:30 胡志明市 | 5小时00 | 10:30 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 06:00 胡志明市 | 4小时00 | 10:00 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 06:00 胡志明市 | 4小时05 | 10:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 06:00 胡志明市 | 4小时05 | 10:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 06:00 胡志明市 | 4小时35 | 10:35 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 06:00 胡志明市 | 4小时05 | 10:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 06:00 胡志明市 | 4小时05 | 10:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Kim Hoàng | 06:00 胡志明市 | 4小时00 | 10:00 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 06:00 胡志明市 | 3小时05 | 09:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Kim Hoàng | 06:00 胡志明市 | 4小时00 | 10:00 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 06:00 胡志明市 | 2小时45 | 08:45 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Kim Hoàng | 06:01 胡志明市 | 4小时00 | 10:01 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Kim Hoàng | 06:01 胡志明市 | 4小时00 | 10:01 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 06:15 胡志明市 | 3小时50 | 10:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 06:15 胡志明市 | 3小时50 | 10:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 06:15 胡志明市 | 3小时50 | 10:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 06:15 胡志明市 | 2小时30 | 08:45 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 06:15 胡志明市 | 2小时50 | 09:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 06:15 胡志明市 | 4小时20 | 10:35 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 06:15 胡志明市 | 3小时50 | 10:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 06:45 胡志明市 | 4小时00 | 10:45 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Kim Hoàng | 07:00 胡志明市 | 4小时00 | 11:00 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 07:00 胡志明市 | 4小时05 | 11:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Kim Hoàng | 07:00 胡志明市 | 4小时00 | 11:00 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 07:00 胡志明市 | 4小时05 | 11:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 07:00 胡志明市 | 4小时05 | 11:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 07:00 胡志明市 | 3小时05 | 10:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 07:00 胡志明市 | 2小时45 | 09:45 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 07:00 胡志明市 | 4小时35 | 11:35 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 07:15 胡志明市 | 2小时50 | 10:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 07:15 胡志明市 | 3小时50 | 11:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 07:15 胡志明市 | 3小时50 | 11:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 07:15 胡志明市 | 3小时50 | 11:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 07:45 胡志明市 | 5小时00 | 12:45 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 08:00 胡志明市 | 4小时05 | 12:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 08:00 胡志明市 | 3小时05 | 11:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 08:00 胡志明市 | 2小时45 | 10:45 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Kim Hoàng | 08:00 胡志明市 | 4小时00 | 12:00 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 08:00 胡志明市 | 4小时05 | 12:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 08:00 胡志明市 | 4小时05 | 12:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Kim Hoàng | 08:00 胡志明市 | 4小时00 | 12:00 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 08:15 胡志明市 | 3小时50 | 12:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 08:15 胡志明市 | 4小时00 | 12:15 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 08:15 胡志明市 | 3小时50 | 12:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 08:15 胡志明市 | 2小时30 | 10:45 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 08:15 胡志明市 | 3小时50 | 12:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 08:15 胡志明市 | 4小时20 | 12:35 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 08:15 胡志明市 | 2小时50 | 11:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 09:00 胡志明市 | 4小时35 | 13:35 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 09:00 胡志明市 | 4小时05 | 13:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 09:00 胡志明市 | 4小时05 | 13:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Kim Hoàng | 09:00 胡志明市 | 4小时00 | 13:00 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Kim Hoàng | 09:00 胡志明市 | 4小时00 | 13:00 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 09:00 胡志明市 | 4小时05 | 13:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 09:00 胡志明市 | 3小时05 | 12:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 09:00 胡志明市 | 4小时05 | 13:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 09:15 胡志明市 | 5小时00 | 14:15 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 09:15 胡志明市 | 3小时50 | 13:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 09:15 胡志明市 | 2小时50 | 12:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 09:15 胡志明市 | 3小时50 | 13:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 09:15 胡志明市 | 2小时30 | 11:45 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 09:15 胡志明市 | 3小时50 | 13:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 10:00 胡志明市 | 4小时00 | 14:00 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 10:00 胡志明市 | 4小时35 | 14:35 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 10:00 胡志明市 | 4小时05 | 14:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Kim Hoàng | 10:00 胡志明市 | 4小时00 | 14:00 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 10:00 胡志明市 | 2小时45 | 12:45 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 10:00 胡志明市 | 4小时05 | 14:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 10:00 胡志明市 | 3小时05 | 13:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 10:00 胡志明市 | 4小时05 | 14:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Kim Hoàng | 10:00 胡志明市 | 4小时00 | 14:00 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Kim Hoàng | 10:01 胡志明市 | 4小时00 | 14:01 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Kim Hoàng | 10:01 胡志明市 | 4小时00 | 14:01 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 10:15 胡志明市 | 2小时30 | 12:45 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 10:15 胡志明市 | 4小时20 | 14:35 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 10:15 胡志明市 | 2小时50 | 13:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 10:15 胡志明市 | 3小时50 | 14:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 11:00 胡志明市 | 3小时05 | 14:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 11:00 胡志明市 | 4小时00 | 15:00 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 11:00 胡志明市 | 4小时35 | 15:35 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 11:00 胡志明市 | 4小时05 | 15:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 11:00 胡志明市 | 4小时05 | 15:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 11:00 胡志明市 | 2小时45 | 13:45 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 11:15 胡志明市 | 4小时20 | 15:35 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 11:15 胡志明市 | 2小时50 | 14:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 11:15 胡志明市 | 3小时50 | 15:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 11:15 胡志明市 | 3小时50 | 15:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 11:30 胡志明市 | 5小时00 | 16:30 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Kim Hoàng | 12:00 胡志明市 | 4小时00 | 16:00 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 12:00 胡志明市 | 4小时35 | 16:35 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 12:00 胡志明市 | 4小时05 | 16:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Kim Hoàng | 12:00 胡志明市 | 4小时00 | 16:00 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 12:00 胡志明市 | 3小时05 | 15:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 12:00 胡志明市 | 4小时05 | 16:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 12:00 胡志明市 | 4小时05 | 16:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 12:00 胡志明市 | 4小时00 | 16:00 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 12:15 胡志明市 | 3小时50 | 16:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 12:15 胡志明市 | 4小时20 | 16:35 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 12:15 胡志明市 | 3小时50 | 16:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 12:15 胡志明市 | 3小时50 | 16:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 12:15 胡志明市 | 2小时50 | 15:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 12:45 胡志明市 | 4小时00 | 16:45 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 13:00 胡志明市 | 4小时35 | 17:35 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 13:00 胡志明市 | 4小时05 | 17:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 13:00 胡志明市 | 4小时05 | 17:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 13:00 胡志明市 | 4小时05 | 17:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 13:00 胡志明市 | 3小时05 | 16:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 13:15 胡志明市 | 3小时50 | 17:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 13:15 胡志明市 | 2小时30 | 15:45 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 13:15 胡志明市 | 3小时50 | 17:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 13:15 胡志明市 | 3小时50 | 17:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 13:15 胡志明市 | 2小时50 | 16:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Phước Tài | 13:30 胡志明市 | 3小时00 | 16:30 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 14:00 胡志明市 | 4小时00 | 18:00 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 14:30 胡志明市 | 5小时00 | 19:30 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 15:00 胡志明市 | 4小时35 | 19:35 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Kim Hoàng | 15:00 胡志明市 | 4小时00 | 19:00 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 15:00 胡志明市 | 4小时05 | 19:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 15:00 胡志明市 | 4小时05 | 19:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 15:00 胡志明市 | 3小时05 | 18:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Kim Hoàng | 15:00 胡志明市 | 4小时00 | 19:00 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 15:00 胡志明市 | 2小时45 | 17:45 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 15:00 胡志明市 | 4小时05 | 19:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 15:15 胡志明市 | 3小时50 | 19:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 15:15 胡志明市 | 2小时50 | 18:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 15:15 胡志明市 | 3小时50 | 19:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 15:15 胡志明市 | 4小时20 | 19:35 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 15:15 胡志明市 | 2小时30 | 17:45 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 15:15 胡志明市 | 3小时50 | 19:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Tân Thanh Thuỷ | 15:15 胡志明市 | 3小时50 | 19:05 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 16:00 胡志明市 | 4小时00 | 20:00 Trà Vinh | 0 次中转直达 | |
这是当天的最后一班巴士。 | |||||
查找此行程的所有日期和时间
交通方式价格比较 胡志明市到Trà Vinh:巴士
比较未来三周的巴士的价格,一目了然查看最佳优惠,找到最惠票价,选择符合您预算的那一款。
3月21日
3月22日
3月23日
3月24日
3月25日
3月26日
3月27日
为什么选择Omio平台预订从胡志明市到Trà Vinh的巴士?
为什么选择Omio而不是Phuong Trang?
- 并排比较不同提供商:在Omio平台,您不仅能够购买Phuong Trang的客票,还能比较Kim Hoàng或Kim Hoàng等更多提供商的产品,找到从胡志明市到Trà Vinh的最佳出行选择。
- 为国际旅者设计:包括全天候客服在内的Omio服务均支持您熟悉的语言,并提供多种支付选项,包括PayPal、信用卡和银行转账。您可以轻松使用自己喜欢的币种进行支付。
旅程信息
概览:胡志明市至Trà Vinh的巴士
胡志明市至Trà Vinh的巴士一般每天179班,时长约2h 42m。提前预订该路线巴士客票,票价可低至¥35。
每天有179趟巴士 。 最早一趟巴士于00:05出发,最晚一趟23:35。 最快的巴士可在3h 5m内完成97 公里的行程。
距离 97 公里 |
巴士平均时长 2h 42m |
最低票价 ¥35 |
每日巴士班次 179 |
直达巴士 179 |
最快捷巴士 3h 5m |
首趟巴士 00:05 |
末趟巴士 23:35 |
巴士运营商: Phuong Trang, Kim Hoàng 从 胡志明市 到 Trà Vinh您可以乘坐 Phuong Trang, Kim Hoàng 的巴士从 胡志明市 到 Trà Vinh,票价低至 ¥35。当您搜索时刻表和车票时,Omio 会为您显示最佳行程。
Kim Hoàng
Phuong Trang
常见问题: 从胡志明市到Trà Vinh的巴士
查看常见问题解答,了解如何从胡志明市搭乘巴士前往Trà Vinh。从行程时长、票价信息到直达班次、首末班车时刻,乃至沿途风光如何,常见问题解答涵盖了行程规划所需的一切信息。无论您想找到最快捷的巴士、最实惠的出行方案,还是希望参考Trà Vinh玩乐攻略,充分享受行程,这份指南都能帮助您更明智、更自信地开启旅程。

- Kim Hoàng
- 取消政策可能因票种、个别行程或促销而异,建议在预订过程中查看相关政策。
- Kim Hoàng
- 行李已包含;可选择额外行李选项。未提及具体容量或限制。
- Kim Hoàng
- 手提行李和免费行李包含在内,超大行李需额外收费。
- Kim Hoàng
- 超重行李和大件行李需支付额外费用。
- Kim Hoàng
- 大件行李会产生额外费用。
热门巴士车站
胡志明市到Trà Vinh的主要巴士车站
- 05:00-22:00
- Bus: 1, 3, 65, 150
- Bus Rapid Transit: D1, D2
- 05:00-23:00
- Bus: 30, 31, 33, 36
- Metro: NA
- Train: NA
- 05:00-22:00
- Bus: Local city buses
- 05:00-21:00
- Bus: Local bus routes available


