最便宜、最快捷的巴士 从Thành phố Bạc Liêu 到胡志明市
最低价格
¥54
平均价格
¥82
最快旅程
4 小时 42 分钟
平均时长
4 小时 42 分钟
每日巴士班次
154
行程距离
192 公里
如果您希望在Thành phố Bạc Liêu到胡志明市的行程中享受优惠的巴士票价,那么应避免在高峰时间出行,并尽量提前购票。
如果当天购票,从Thành phố Bạc Liêu到胡志明市的平均票价为¥82。如果提前购票,可找到低至¥54的优惠票价。
每天有154班从Thành phố Bạc Liêu到胡志明市的巴士,其中有154班不需要中途换乘。如果您希望节省旅途时间,那么可以考虑搭乘这些直达的巴士班次。
3月21日周六,直达巴士行驶192 公里平均需要 4 小时 42 分钟 。但如果安排恰当,部分巴士可在 4 小时 42 分钟 内载您抵达目的地。
最慢的巴士班次用时 4 小时 42 分钟 ,中途通常需要一到两次换乘。如果您希望省钱,不妨选择这种需要中转的巴士班次,通常能获得更优惠便宜的特价票。
Ngọc Ánh (Sài Gòn)
Ngọc Ánh (Sài Gòn)
Trí Nhân
Ngọc Ánh (Sài Gòn)
Ngọc Ánh (Sài Gòn)
Hảo
Hảo
Hảo
Hảo
Hảo即将出发
Thành phố Bạc Liêu至胡志明市巴士时刻
查看下表,了解今日(3月20日星期五)Thành phố Bạc Liêu至胡志明市的巴士实时出发信息。您也可以在下方手动刷新结果,查看巴士最新行程。
| 运营商 | 出发 | 时长 | 到达 | 次中转 | 客票 |
|---|---|---|---|---|---|
Phương Trang | 23:00 Thành phố Bạc Liêu | 7小时00 | 06:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
| 3月21日星期六 | |||||
Phương Trang | 00:00 Thành phố Bạc Liêu | 5小时00 | 05:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 00:50 Thành phố Bạc Liêu | 7小时00 | 07:50 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 01:00 Thành phố Bạc Liêu | 4小时45 | 05:45 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 01:00 Thành phố Bạc Liêu | 5小时00 | 06:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tâm Hưng | 01:00 Thành phố Bạc Liêu | 7小时30 | 08:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 01:36 Thành phố Bạc Liêu | 5小时55 | 07:31 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 01:36 Thành phố Bạc Liêu | 5小时35 | 07:11 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hiệp | 01:40 Thành phố Bạc Liêu | 5小时50 | 07:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hiệp | 01:40 Thành phố Bạc Liêu | 5小时50 | 07:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hiệp | 01:40 Thành phố Bạc Liêu | 6小时20 | 08:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hiệp | 01:50 Thành phố Bạc Liêu | 5小时40 | 07:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hiệp | 01:50 Thành phố Bạc Liêu | 5小时10 | 07:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hiệp | 01:50 Thành phố Bạc Liêu | 6小时10 | 08:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 01:55 Thành phố Bạc Liêu | 5小时35 | 07:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 01:55 Thành phố Bạc Liêu | 5小时15 | 07:10 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 02:00 Thành phố Bạc Liêu | 7小时00 | 09:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 02:10 Thành phố Bạc Liêu | 7小时00 | 09:10 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 02:10 Thành phố Bạc Liêu | 5小时00 | 07:10 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 02:10 Thành phố Bạc Liêu | 5小时20 | 07:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Trí Nhân | 02:15 Thành phố Bạc Liêu | 6小时15 | 08:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 02:15 Thành phố Bạc Liêu | 4小时45 | 07:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 02:20 Thành phố Bạc Liêu | 5小时30 | 07:50 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 02:20 Thành phố Bạc Liêu | 5小时10 | 07:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 02:30 Thành phố Bạc Liêu | 5小时00 | 07:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 02:35 Thành phố Bạc Liêu | 4小时55 | 07:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Trí Nhân Limousine | 02:35 Thành phố Bạc Liêu | 6小时10 | 08:45 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 02:35 Thành phố Bạc Liêu | 5小时15 | 07:50 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 02:50 Thành phố Bạc Liêu | 5小时12 | 08:02 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 02:50 Thành phố Bạc Liêu | 4小时42 | 07:32 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 03:00 Thành phố Bạc Liêu | 5小时10 | 08:10 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 03:10 Thành phố Bạc Liêu | 7小时00 | 10:10 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 03:20 Thành phố Bạc Liêu | 5小时55 | 09:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 03:20 Thành phố Bạc Liêu | 5小时35 | 08:55 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 03:25 Thành phố Bạc Liêu | 5小时40 | 09:05 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 03:25 Thành phố Bạc Liêu | 5小时10 | 08:35 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 03:50 Thành phố Bạc Liêu | 5小时12 | 09:02 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 03:50 Thành phố Bạc Liêu | 4小时42 | 08:32 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 03:55 Thành phố Bạc Liêu | 5小时15 | 09:10 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 03:55 Thành phố Bạc Liêu | 5小时35 | 09:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 04:10 Thành phố Bạc Liêu | 5小时20 | 09:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 04:10 Thành phố Bạc Liêu | 5小时00 | 09:10 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 04:20 Thành phố Bạc Liêu | 5小时35 | 09:55 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 04:20 Thành phố Bạc Liêu | 5小时55 | 10:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 04:20 Thành phố Bạc Liêu | 5小时10 | 09:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 04:20 Thành phố Bạc Liêu | 5小时30 | 09:50 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 04:30 Thành phố Bạc Liêu | 4小时45 | 09:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 04:35 Thành phố Bạc Liêu | 4小时55 | 09:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 04:35 Thành phố Bạc Liêu | 5小时15 | 09:50 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 04:50 Thành phố Bạc Liêu | 4小时42 | 09:32 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 04:50 Thành phố Bạc Liêu | 5小时12 | 10:02 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 05:00 Thành phố Bạc Liêu | 7小时00 | 12:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 06:05 Thành phố Bạc Liêu | 5小时55 | 12:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 06:05 Thành phố Bạc Liêu | 5小时35 | 11:40 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 06:30 Thành phố Bạc Liêu | 5小时00 | 11:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 06:50 Thành phố Bạc Liêu | 5小时10 | 12:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 06:50 Thành phố Bạc Liêu | 5小时40 | 12:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 07:15 Thành phố Bạc Liêu | 7小时00 | 14:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 07:30 Thành phố Bạc Liêu | 4小时45 | 12:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 07:30 Thành phố Bạc Liêu | 5小时55 | 13:25 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 07:30 Thành phố Bạc Liêu | 5小时35 | 13:05 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 09:15 Thành phố Bạc Liêu | 7小时00 | 16:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phương Hồng Linh | 09:30 Thành phố Bạc Liêu | 8小时00 | 17:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phương Hồng Linh | 09:30 Thành phố Bạc Liêu | 8小时30 | 18:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 09:35 Thành phố Bạc Liêu | 5小时55 | 15:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 09:35 Thành phố Bạc Liêu | 5小时35 | 15:10 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phương Hồng Linh | 10:00 Thành phố Bạc Liêu | 6小时45 | 16:45 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 10:00 Thành phố Bạc Liêu | 4小时45 | 14:45 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 10:00 Thành phố Bạc Liêu | 5小时00 | 15:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phương Hồng Linh | 10:00 Thành phố Bạc Liêu | 7小时15 | 17:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phương Hồng Linh | 10:00 Thành phố Bạc Liêu | 6小时20 | 16:20 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Cúc Tùng | 10:30 Thành phố Bạc Liêu | 6小时00 | 16:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tân Niên | 11:00 Thành phố Bạc Liêu | 5小时30 | 16:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 11:00 Thành phố Bạc Liêu | 7小时00 | 18:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hiệp | 11:20 Thành phố Bạc Liêu | 6小时10 | 17:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hiệp | 11:20 Thành phố Bạc Liêu | 6小时30 | 17:50 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hiệp | 11:20 Thành phố Bạc Liêu | 6小时30 | 17:50 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hiệp | 11:20 Thành phố Bạc Liêu | 6小时20 | 17:40 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hiệp | 11:20 Thành phố Bạc Liêu | 6小时40 | 18:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
An Hoà Hiệp | 11:45 Thành phố Bạc Liêu | 7小时30 | 19:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hiệp | 11:50 Thành phố Bạc Liêu | 6小时20 | 18:10 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hiệp | 11:50 Thành phố Bạc Liêu | 6小时30 | 18:20 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hiệp | 11:50 Thành phố Bạc Liêu | 6小时10 | 18:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hiệp | 11:50 Thành phố Bạc Liêu | 6小时10 | 18:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 12:05 Thành phố Bạc Liêu | 5小时55 | 18:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 12:05 Thành phố Bạc Liêu | 5小时35 | 17:40 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 12:15 Thành phố Bạc Liêu | 4小时45 | 17:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hiệp | 12:20 Thành phố Bạc Liêu | 6小时10 | 18:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hiệp | 12:30 Thành phố Bạc Liêu | 6小时00 | 18:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hiệp | 12:30 Thành phố Bạc Liêu | 6小时50 | 19:20 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hiệp | 12:30 Thành phố Bạc Liêu | 5小时30 | 18:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hiệp | 12:40 Thành phố Bạc Liêu | 6小时10 | 18:50 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hiệp | 12:50 Thành phố Bạc Liêu | 5小时00 | 17:50 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hiệp | 12:50 Thành phố Bạc Liêu | 5小时30 | 18:20 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hiệp | 12:50 Thành phố Bạc Liêu | 5小时20 | 18:10 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tâm Hưng | 13:00 Thành phố Bạc Liêu | 7小时30 | 20:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 13:15 Thành phố Bạc Liêu | 4小时45 | 18:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 13:15 Thành phố Bạc Liêu | 7小时00 | 20:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 13:30 Thành phố Bạc Liêu | 5小时30 | 19:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hiệp | 13:30 Thành phố Bạc Liêu | 6小时10 | 19:40 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 13:30 Thành phố Bạc Liêu | 5小时10 | 18:40 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hiệp | 13:30 Thành phố Bạc Liêu | 5小时40 | 19:10 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 13:36 Thành phố Bạc Liêu | 5小时35 | 19:11 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 13:36 Thành phố Bạc Liêu | 5小时55 | 19:31 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 13:45 Thành phố Bạc Liêu | 5小时15 | 19:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Trí Nhân | 13:45 Thành phố Bạc Liêu | 6小时15 | 20:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 13:45 Thành phố Bạc Liêu | 4小时55 | 18:40 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 13:55 Thành phố Bạc Liêu | 5小时35 | 19:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 13:55 Thành phố Bạc Liêu | 5小时15 | 19:10 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 14:00 Thành phố Bạc Liêu | 7小时00 | 21:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Trí Nhân Limousine | 14:05 Thành phố Bạc Liêu | 6小时10 | 20:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 14:10 Thành phố Bạc Liêu | 5小时00 | 19:10 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 14:10 Thành phố Bạc Liêu | 5小时20 | 19:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 14:15 Thành phố Bạc Liêu | 4小时45 | 19:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 14:20 Thành phố Bạc Liêu | 5小时55 | 20:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 14:20 Thành phố Bạc Liêu | 5小时30 | 19:50 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 14:20 Thành phố Bạc Liêu | 5小时35 | 19:55 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 14:20 Thành phố Bạc Liêu | 5小时10 | 19:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 14:30 Thành phố Bạc Liêu | 5小时10 | 19:40 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 14:35 Thành phố Bạc Liêu | 5小时15 | 19:50 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 14:35 Thành phố Bạc Liêu | 4小时55 | 19:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 14:50 Thành phố Bạc Liêu | 5小时12 | 20:02 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 14:50 Thành phố Bạc Liêu | 4小时42 | 19:32 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 15:00 Thành phố Bạc Liêu | 5小时00 | 20:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 15:10 Thành phố Bạc Liêu | 7小时00 | 22:10 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 15:20 Thành phố Bạc Liêu | 5小时35 | 20:55 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 15:20 Thành phố Bạc Liêu | 5小时10 | 20:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 15:20 Thành phố Bạc Liêu | 5小时55 | 21:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 15:30 Thành phố Bạc Liêu | 4小时45 | 20:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 15:50 Thành phố Bạc Liêu | 5小时12 | 21:02 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 15:50 Thành phố Bạc Liêu | 4小时42 | 20:32 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 15:55 Thành phố Bạc Liêu | 5小时35 | 21:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 15:55 Thành phố Bạc Liêu | 5小时15 | 21:10 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 16:00 Thành phố Bạc Liêu | 4小时45 | 20:45 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 16:10 Thành phố Bạc Liêu | 5小时00 | 21:10 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 16:10 Thành phố Bạc Liêu | 5小时20 | 21:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 16:15 Thành phố Bạc Liêu | 4小时45 | 21:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 16:20 Thành phố Bạc Liêu | 5小时10 | 21:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 16:20 Thành phố Bạc Liêu | 5小时30 | 21:50 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 16:20 Thành phố Bạc Liêu | 5小时35 | 21:55 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 16:20 Thành phố Bạc Liêu | 5小时55 | 22:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 16:35 Thành phố Bạc Liêu | 5小时15 | 21:50 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 16:35 Thành phố Bạc Liêu | 4小时55 | 21:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 16:50 Thành phố Bạc Liêu | 5小时10 | 22:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 16:50 Thành phố Bạc Liêu | 5小时40 | 22:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 16:50 Thành phố Bạc Liêu | 5小时12 | 22:02 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 16:50 Thành phố Bạc Liêu | 4小时42 | 21:32 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 16:59 Thành phố Bạc Liêu | 7小时00 | 23:59 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 16:59 Thành phố Bạc Liêu | 7小时00 | 23:59 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 16:59 Thành phố Bạc Liêu | 4小时45 | 21:44 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
查找此行程的所有日期和时间
交通方式价格比较 Thành phố Bạc Liêu到胡志明市:巴士
比较未来三周的巴士的价格,一目了然查看最佳优惠,找到最惠票价,选择符合您预算的那一款。
3月21日
3月22日
3月23日
3月24日
3月25日
3月26日
3月27日
旅程信息
概览:Thành phố Bạc Liêu至胡志明市的巴士
Thành phố Bạc Liêu至胡志明市的巴士一般每天133班,时长约5h 28m。提前预订该路线巴士客票,票价可低至¥45。
每天有133趟巴士 。 最早一趟巴士于00:10出发,最晚一趟23:55。 最快的巴士可在5h 0m内完成192 公里的行程。
距离 192 公里 |
巴士平均时长 5h 28m |
最低票价 ¥45 |
每日巴士班次 133 |
直达巴士 133 |
最快捷巴士 5h 0m |
首趟巴士 00:10 |
末趟巴士 23:55 |
巴士运营商: Trí Nhân 从 Thành phố Bạc Liêu 到 胡志明市您可以乘坐 Trí Nhân 的巴士从 Thành phố Bạc Liêu 到 胡志明市,票价低至 ¥45。当您搜索时刻表和车票时,Omio 会为您显示最佳行程。
Trí Nhân
常见问题: 从Thành phố Bạc Liêu到胡志明市的巴士
查看常见问题解答,了解如何从Thành phố Bạc Liêu搭乘巴士前往胡志明市。从行程时长、票价信息到直达班次、首末班车时刻,乃至沿途风光如何,常见问题解答涵盖了行程规划所需的一切信息。无论您想找到最快捷的巴士、最实惠的出行方案,还是希望参考胡志明市玩乐攻略,充分享受行程,这份指南都能帮助您更明智、更自信地开启旅程。

- Trí Nhân
- 每位乘客限带一件行李
查询从Thành phố Bạc Liêu到胡志明市的大巴信息,开始计划您的旅行线路吧!
以下页面可能包含您需要的更多信息

_12895.png)






