最便宜、最快捷的巴士 从Thành phố Bạc Liêu 到胡志明市
最低价格
¥51
平均价格
¥76
最快旅程
4 小时 42 分钟
平均时长
4 小时 42 分钟
每日巴士班次
120
行程距离
192 公里
如果您希望在Thành phố Bạc Liêu到胡志明市的行程中享受优惠的巴士票价,那么应避免在高峰时间出行,并尽量提前购票。
如果当天购票,从Thành phố Bạc Liêu到胡志明市的平均票价为¥76。如果提前购票,可找到低至¥51的优惠票价。
每天有120班从Thành phố Bạc Liêu到胡志明市的巴士,其中有120班不需要中途换乘。如果您希望节省旅途时间,那么可以考虑搭乘这些直达的巴士班次。
2月04日周三,直达巴士行驶192 公里平均需要 4 小时 42 分钟 。但如果安排恰当,部分巴士可在 4 小时 42 分钟 内载您抵达目的地。
最慢的巴士班次用时 4 小时 42 分钟 ,中途通常需要一到两次换乘。如果您希望省钱,不妨选择这种需要中转的巴士班次,通常能获得更优惠便宜的特价票。
Tuấn Hưng
Tuấn Hưng
Hảo
Hảo
Hảo
Hảo
Hảo
Hảo
Hảo
Hảo即将出发
Thành phố Bạc Liêu至胡志明市巴士时刻
查看下表,了解今日(2月3日星期二)Thành phố Bạc Liêu至胡志明市的巴士实时出发信息。您也可以在下方手动刷新结果,查看巴士最新行程。
| 运营商 | 出发 | 时长 | 到达 | 次中转 | 客票 |
|---|---|---|---|---|---|
Hảo | 17:16 Thành phố Bạc Liêu | 5小时55 | 23:11 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 17:16 Thành phố Bạc Liêu | 5小时35 | 22:51 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 17:35 Thành phố Bạc Liêu | 5小时35 | 23:10 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 17:35 Thành phố Bạc Liêu | 5小时55 | 23:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 23:00 Thành phố Bạc Liêu | 7小时00 | 06:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 00:00 Thành phố Bạc Liêu | 5小时00 | 05:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 00:50 Thành phố Bạc Liêu | 7小时00 | 07:50 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 01:00 Thành phố Bạc Liêu | 5小时00 | 06:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 01:36 Thành phố Bạc Liêu | 5小时55 | 07:31 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 01:36 Thành phố Bạc Liêu | 5小时35 | 07:11 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hiệp | 01:40 Thành phố Bạc Liêu | 5小时50 | 07:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hiệp | 01:40 Thành phố Bạc Liêu | 5小时50 | 07:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hiệp | 01:40 Thành phố Bạc Liêu | 6小时20 | 08:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hiệp | 01:50 Thành phố Bạc Liêu | 5小时40 | 07:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hiệp | 01:50 Thành phố Bạc Liêu | 5小时10 | 07:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hiệp | 01:50 Thành phố Bạc Liêu | 6小时10 | 08:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 02:00 Thành phố Bạc Liêu | 7小时00 | 09:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 02:10 Thành phố Bạc Liêu | 7小时00 | 09:10 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 02:30 Thành phố Bạc Liêu | 5小时00 | 07:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 02:50 Thành phố Bạc Liêu | 5小时12 | 08:02 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 02:50 Thành phố Bạc Liêu | 4小时42 | 07:32 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hưng | 03:20 Thành phố Bạc Liêu | 5小时00 | 08:20 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 03:20 Thành phố Bạc Liêu | 5小时55 | 09:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hưng | 03:20 Thành phố Bạc Liêu | 5小时15 | 08:35 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 03:20 Thành phố Bạc Liêu | 5小时35 | 08:55 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 03:25 Thành phố Bạc Liêu | 5小时40 | 09:05 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 03:25 Thành phố Bạc Liêu | 5小时10 | 08:35 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 03:50 Thành phố Bạc Liêu | 5小时12 | 09:02 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 03:50 Thành phố Bạc Liêu | 4小时42 | 08:32 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hưng | 04:20 Thành phố Bạc Liêu | 5小时15 | 09:35 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 04:20 Thành phố Bạc Liêu | 5小时35 | 09:55 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 04:20 Thành phố Bạc Liêu | 5小时55 | 10:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hưng | 04:20 Thành phố Bạc Liêu | 5小时00 | 09:20 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 04:50 Thành phố Bạc Liêu | 4小时42 | 09:32 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 04:50 Thành phố Bạc Liêu | 5小时12 | 10:02 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 05:00 Thành phố Bạc Liêu | 7小时00 | 12:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 06:05 Thành phố Bạc Liêu | 5小时55 | 12:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 06:05 Thành phố Bạc Liêu | 5小时35 | 11:40 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hưng | 06:20 Thành phố Bạc Liêu | 5小时15 | 11:35 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hưng | 06:20 Thành phố Bạc Liêu | 5小时00 | 11:20 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 06:30 Thành phố Bạc Liêu | 5小时00 | 11:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 06:50 Thành phố Bạc Liêu | 5小时10 | 12:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 06:50 Thành phố Bạc Liêu | 5小时40 | 12:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 07:15 Thành phố Bạc Liêu | 7小时00 | 14:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 07:30 Thành phố Bạc Liêu | 5小时55 | 13:25 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 07:30 Thành phố Bạc Liêu | 5小时35 | 13:05 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phương Hồng Linh | 09:30 Thành phố Bạc Liêu | 8小时00 | 17:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phương Hồng Linh | 09:30 Thành phố Bạc Liêu | 8小时30 | 18:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 09:35 Thành phố Bạc Liêu | 5小时55 | 15:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 09:35 Thành phố Bạc Liêu | 5小时35 | 15:10 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phương Hồng Linh | 10:00 Thành phố Bạc Liêu | 6小时45 | 16:45 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 10:00 Thành phố Bạc Liêu | 5小时00 | 15:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phương Hồng Linh | 10:00 Thành phố Bạc Liêu | 7小时15 | 17:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phương Hồng Linh | 10:00 Thành phố Bạc Liêu | 6小时20 | 16:20 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Cúc Tùng | 10:30 Thành phố Bạc Liêu | 6小时00 | 16:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 11:00 Thành phố Bạc Liêu | 7小时00 | 18:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hiệp | 11:20 Thành phố Bạc Liêu | 6小时30 | 17:50 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hiệp | 11:20 Thành phố Bạc Liêu | 6小时40 | 18:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
An Hoà Hiệp | 11:45 Thành phố Bạc Liêu | 7小时30 | 19:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hiệp | 11:50 Thành phố Bạc Liêu | 6小时20 | 18:10 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hiệp | 11:50 Thành phố Bạc Liêu | 6小时30 | 18:20 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hiệp | 11:50 Thành phố Bạc Liêu | 6小时10 | 18:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hiệp | 11:50 Thành phố Bạc Liêu | 6小时10 | 18:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hiệp | 12:00 Thành phố Bạc Liêu | 5小时40 | 17:40 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hiệp | 12:00 Thành phố Bạc Liêu | 6小时10 | 18:10 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 12:05 Thành phố Bạc Liêu | 5小时55 | 18:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 12:05 Thành phố Bạc Liêu | 5小时35 | 17:40 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hiệp | 12:20 Thành phố Bạc Liêu | 6小时30 | 18:50 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hiệp | 12:20 Thành phố Bạc Liêu | 6小时20 | 18:40 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hiệp | 12:20 Thành phố Bạc Liêu | 6小时10 | 18:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hiệp | 12:20 Thành phố Bạc Liêu | 6小时10 | 18:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hiệp | 12:30 Thành phố Bạc Liêu | 6小时00 | 18:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hiệp | 12:30 Thành phố Bạc Liêu | 6小时50 | 19:20 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hiệp | 12:30 Thành phố Bạc Liêu | 5小时30 | 18:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hiệp | 12:40 Thành phố Bạc Liêu | 6小时10 | 18:50 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hiệp | 12:50 Thành phố Bạc Liêu | 5小时00 | 17:50 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hiệp | 12:50 Thành phố Bạc Liêu | 5小时30 | 18:20 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hiệp | 12:50 Thành phố Bạc Liêu | 5小时20 | 18:10 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 13:15 Thành phố Bạc Liêu | 7小时00 | 20:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hiệp | 13:30 Thành phố Bạc Liêu | 6小时10 | 19:40 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 13:30 Thành phố Bạc Liêu | 7小时55 | 21:25 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hiệp | 13:30 Thành phố Bạc Liêu | 5小时40 | 19:10 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 13:35 Thành phố Bạc Liêu | 5小时35 | 19:10 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 13:35 Thành phố Bạc Liêu | 5小时55 | 19:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 13:36 Thành phố Bạc Liêu | 5小时35 | 19:11 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 13:36 Thành phố Bạc Liêu | 5小时55 | 19:31 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 14:00 Thành phố Bạc Liêu | 7小时00 | 21:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 14:20 Thành phố Bạc Liêu | 5小时55 | 20:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 14:20 Thành phố Bạc Liêu | 5小时35 | 19:55 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 14:34 Thành phố Bạc Liêu | 5小时55 | 20:29 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 14:34 Thành phố Bạc Liêu | 5小时35 | 20:09 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 14:35 Thành phố Bạc Liêu | 5小时35 | 20:10 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 14:35 Thành phố Bạc Liêu | 5小时55 | 20:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 14:40 Thành phố Bạc Liêu | 6小时45 | 21:25 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 14:50 Thành phố Bạc Liêu | 5小时40 | 20:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 14:50 Thành phố Bạc Liêu | 5小时12 | 20:02 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 14:50 Thành phố Bạc Liêu | 4小时42 | 19:32 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 14:50 Thành phố Bạc Liêu | 5小时10 | 20:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 15:00 Thành phố Bạc Liêu | 5小时00 | 20:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 15:10 Thành phố Bạc Liêu | 7小时00 | 22:10 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 15:20 Thành phố Bạc Liêu | 5小时35 | 20:55 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 15:20 Thành phố Bạc Liêu | 5小时55 | 21:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 15:35 Thành phố Bạc Liêu | 5小时55 | 21:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 15:35 Thành phố Bạc Liêu | 5小时35 | 21:10 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 15:37 Thành phố Bạc Liêu | 5小时55 | 21:32 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 15:37 Thành phố Bạc Liêu | 5小时35 | 21:12 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 15:50 Thành phố Bạc Liêu | 5小时12 | 21:02 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hảo | 15:50 Thành phố Bạc Liêu | 4小时42 | 20:32 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
这是当天的最后一班巴士。 | |||||
查找此行程的所有日期和时间
交通方式价格比较 Thành phố Bạc Liêu到胡志明市:巴士
比较未来三周的巴士的价格,一目了然查看最佳优惠,找到最惠票价,选择符合您预算的那一款。
2月04日
2月05日
2月06日
2月07日
2月08日
2月09日
2月10日
旅程信息
概览:Thành phố Bạc Liêu至胡志明市的巴士
Thành phố Bạc Liêu至胡志明市的巴士一般每天137班,时长约5h 5m。提前预订该路线巴士客票,票价可低至¥46。
每天有137趟巴士 。 最早一趟巴士于00:10出发,最晚一趟23:55。 最快的巴士可在5h 0m内完成192 公里的行程。
距离 192 公里 |
巴士平均时长 5h 5m |
最低票价 ¥46 |
每日巴士班次 137 |
直达巴士 137 |
最快捷巴士 5h 0m |
首趟巴士 00:10 |
末趟巴士 23:55 |
巴士运营商: Tuấn Hưng 从 Thành phố Bạc Liêu 到 胡志明市您可以乘坐 Tuấn Hưng 的巴士从 Thành phố Bạc Liêu 到 胡志明市,票价低至 ¥46。当您搜索时刻表和车票时,Omio 会为您显示最佳行程。
Tuấn Hưng
常见问题: 从Thành phố Bạc Liêu到胡志明市的巴士
查看常见问题解答,了解如何从Thành phố Bạc Liêu搭乘巴士前往胡志明市。从行程时长、票价信息到直达班次、首末班车时刻,乃至沿途风光如何,常见问题解答涵盖了行程规划所需的一切信息。无论您想找到最快捷的巴士、最实惠的出行方案,还是希望参考胡志明市玩乐攻略,充分享受行程,这份指南都能帮助您更明智、更自信地开启旅程。

- Tuấn Hưng
- 允许额外收费携带超重和大件行李
查询从Thành phố Bạc Liêu到胡志明市的大巴信息,开始计划您的旅行线路吧!
以下页面可能包含您需要的更多信息





