最便宜、最快捷的巴士 从胡志明市 到Thành phố Bạc Liêu
9月24日 的最低价格
¥36
9月24日 的平均票价
¥77
9月24日 的最快行程
4 小时 42 分钟
9月24日 的平均行程时长
4 小时 42 分钟
9月24日 的巴士
145
行程距离
192 公里
如果您希望在胡志明市到Thành phố Bạc Liêu的行程中享受优惠的巴士票价,那么应避免在高峰时间出行,并尽量提前购票。
如果当天购票,从胡志明市到Thành phố Bạc Liêu的平均票价为¥77。如果提前购票,可找到低至¥36的优惠票价。
9月24日周四,我们找到从 胡志明市 到 Thành phố Bạc Liêu 的 145 班巴士,其中 145 班为直达班次。
9月24日周四,直达巴士行驶192 公里平均需要 4 小时 42 分钟 。但如果安排恰当,部分巴士可在 4 小时 42 分钟 内载您抵达目的地。
最慢的巴士班次用时 4 小时 42 分钟 ,中途通常需要一到两次换乘。如果您希望省钱,不妨选择这种需要中转的巴士班次,通常能获得更优惠便宜的特价票。
Tuấn Hưng16:005小时30胡志明市21:30Thành phố Bạc Liêu¥361单程0 次中转
Tuấn Hưng20:315小时30胡志明市2:01Thành phố Bạc Liêu¥361单程0 次中转
Tuấn Hưng21:015小时00胡志明市2:01Thành phố Bạc Liêu¥361单程0 次中转
Tuấn Hưng10:005小时30胡志明市15:30Thành phố Bạc Liêu¥591单程0 次中转
Tuấn Hưng19:005小时30胡志明市0:30Thành phố Bạc Liêu¥591单程0 次中转
Hảo10:304小时42胡志明市15:12Thành phố Bạc Liêu¥741单程0 次中转
Hảo20:004小时42胡志明市0:42Thành phố Bạc Liêu¥741单程0 次中转
Hảo17:004小时42胡志明市21:42Thành phố Bạc Liêu¥741单程0 次中转
Hảo9:304小时42胡志明市14:12Thành phố Bạc Liêu¥1081单程0 次中转
Hảo21:004小时42胡志明市1:42Thành phố Bạc Liêu¥1081单程0 次中转
即将出发
胡志明市至Thành phố Bạc Liêu巴士时刻
查看下表,了解明日(9月24日星期四)胡志明市至Thành phố Bạc Liêu的巴士实时出发信息。您也可以在下方手动刷新结果,查看巴士最新行程。
| 运营商 | 出发 | 时长 | 到达 | 次中转 | 客票 |
|---|---|---|---|---|---|
Hảo | 6:20 胡志明市 | 5小时30 | 11:50 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 7:00 胡志明市 | 6小时20 | 13:20 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 7:00 胡志明市 | 6小时25 | 13:25 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 7:00 胡志明市 | 4小时50 | 11:50 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 7:20 胡志明市 | 5小时22 | 12:42 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hưng | 7:30 胡志明市 | 5小时30 | 13:00 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 7:50 胡志明市 | 5小时27 | 13:17 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 8:00 胡志明市 | 6小时25 | 14:25 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 8:00 胡志明市 | 6小时00 | 14:00 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 8:00 胡志明市 | 4小时42 | 12:42 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hưng | 8:00 胡志明市 | 5小时00 | 13:00 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 8:00 胡志明市 | 6小时20 | 14:20 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 8:15 胡志明市 | 5小时45 | 14:00 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Trí Nhân | 8:30 胡志明市 | 5小时47 | 14:17 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Trí Nhân | 8:30 胡志明市 | 5小时47 | 14:17 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 8:30 胡志明市 | 4小时47 | 13:17 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 8:35 胡志明市 | 5小时55 | 14:30 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 8:50 胡志明市 | 5小时30 | 14:20 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 8:50 胡志明市 | 5小时22 | 14:12 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 9:00 胡志明市 | 6小时20 | 15:20 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 9:00 胡志明市 | 6小时00 | 15:00 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 9:00 胡志明市 | 6小时25 | 15:25 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 9:15 胡志明市 | 5小时15 | 14:30 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 9:15 胡志明市 | 5小时45 | 15:00 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 9:20 胡志明市 | 5小时30 | 14:50 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 9:30 胡志明市 | 4小时42 | 14:12 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 9:30 胡志明市 | 4小时50 | 14:20 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 9:50 胡志明市 | 5小时22 | 15:12 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hưng | 10:00 胡志明市 | 5小时30 | 15:30 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 10:00 胡志明市 | 6小时20 | 16:20 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 10:00 胡志明市 | 4小时50 | 14:50 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 10:00 胡志明市 | 6小时25 | 16:25 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 10:20 胡志明市 | 5小时30 | 15:50 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 10:20 胡志明市 | 5小时27 | 15:47 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 10:30 胡志明市 | 4小时42 | 15:12 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 10:30 胡志明市 | 6小时00 | 16:30 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 10:45 胡志明市 | 5小时45 | 16:30 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 10:50 胡志明市 | 5小时30 | 16:20 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 11:00 胡志明市 | 6小时25 | 17:25 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 11:00 胡志明市 | 4小时50 | 15:50 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Trí Nhân Limousine | 11:00 胡志明市 | 5小时47 | 16:47 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 11:00 胡志明市 | 4小时47 | 15:47 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 11:00 胡志明市 | 6小时20 | 17:20 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Trí Nhân Limousine | 11:00 胡志明市 | 5小时47 | 16:47 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 11:20 胡志明市 | 5小时27 | 16:47 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 11:20 胡志明市 | 5小时30 | 16:50 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 11:30 胡志明市 | 4小时50 | 16:20 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 11:30 胡志明市 | 6小时00 | 17:30 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 11:45 胡志明市 | 5小时45 | 17:30 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 11:50 胡志明市 | 5小时30 | 17:20 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 12:00 胡志明市 | 6小时20 | 18:20 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 12:00 胡志明市 | 6小时25 | 18:25 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 12:00 胡志明市 | 4小时47 | 16:47 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 12:00 胡志明市 | 4小时50 | 16:50 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 12:20 胡志明市 | 5小时30 | 17:50 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 12:20 胡志明市 | 5小时27 | 17:47 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 12:30 胡志明市 | 4小时50 | 17:20 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 12:30 胡志明市 | 6小时00 | 18:30 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 12:45 胡志明市 | 5小时45 | 18:30 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 12:50 胡志明市 | 5小时30 | 18:20 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hưng | 13:00 胡志明市 | 5小时30 | 18:30 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 13:00 胡志明市 | 6小时20 | 19:20 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 13:00 胡志明市 | 6小时25 | 19:25 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 13:00 胡志明市 | 4小时50 | 17:50 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 13:00 胡志明市 | 4小时47 | 17:47 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 13:20 胡志明市 | 5小时30 | 18:50 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 13:30 胡志明市 | 4小时50 | 18:20 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 13:50 胡志明市 | 5小时30 | 19:20 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 14:00 胡志明市 | 6小时00 | 20:00 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 14:00 胡志明市 | 6小时20 | 20:20 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hưng | 14:00 胡志明市 | 5小时30 | 19:30 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 14:00 胡志明市 | 6小时25 | 20:25 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 14:00 胡志明市 | 4小时50 | 18:50 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 14:15 胡志明市 | 5小时45 | 20:00 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 14:20 胡志明市 | 5小时30 | 19:50 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 14:20 胡志明市 | 5小时27 | 19:47 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 14:30 胡志明市 | 4小时50 | 19:20 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 15:00 胡志明市 | 4小时47 | 19:47 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 15:00 胡志明市 | 4小时50 | 19:50 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 15:05 胡志明市 | 5小时30 | 20:35 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 15:45 胡志明市 | 4小时50 | 20:35 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 15:50 胡志明市 | 5小时30 | 21:20 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 16:00 胡志明市 | 6小时00 | 22:00 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hưng | 16:00 胡志明市 | 5小时30 | 21:30 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 16:15 胡志明市 | 5小时45 | 22:00 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 16:20 胡志明市 | 5小时22 | 21:42 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 16:30 胡志明市 | 4小时50 | 21:20 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 17:00 胡志明市 | 4小时42 | 21:42 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 17:05 胡志明市 | 5小时30 | 22:35 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 17:45 胡志明市 | 4小时50 | 22:35 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 18:20 胡志明市 | 5小时30 | 23:50 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hưng | 19:00 胡志明市 | 5小时30 | 0:30 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 19:00 胡志明市 | 4小时50 | 23:50 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 19:20 胡志明市 | 5小时22 | 0:42 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hưng | 19:30 胡志明市 | 5小时00 | 0:30 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 19:30 胡志明市 | 6小时00 | 1:30 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 19:45 胡志明市 | 5小时45 | 1:30 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 20:00 胡志明市 | 6小时25 | 2:25 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 20:00 胡志明市 | 4小时42 | 0:42 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Trí Nhân Limousine | 20:00 胡志明市 | 5小时47 | 1:47 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Trí Nhân Limousine | 20:00 胡志明市 | 5小时47 | 1:47 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 20:00 胡志明市 | 6小时20 | 2:20 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 20:20 胡志明市 | 5小时30 | 1:50 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 20:20 胡志明市 | 5小时22 | 1:42 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Trí Nhân | 20:30 胡志明市 | 5小时47 | 2:17 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 20:30 胡志明市 | 6小时25 | 2:55 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Trí Nhân | 20:30 胡志明市 | 5小时47 | 2:17 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 20:30 胡志明市 | 6小时20 | 2:50 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hưng | 20:30 胡志明市 | 5小时30 | 2:00 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hưng | 20:31 胡志明市 | 5小时30 | 2:01 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 20:50 胡志明市 | 5小时30 | 2:20 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 21:00 胡志明市 | 6小时25 | 3:25 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 21:00 胡志明市 | 4小时42 | 1:42 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 21:00 胡志明市 | 4小时50 | 1:50 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 21:00 胡志明市 | 6小时20 | 3:20 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hưng | 21:01 胡志明市 | 5小时00 | 2:01 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 21:20 胡志明市 | 5小时30 | 2:50 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 21:20 胡志明市 | 5小时27 | 2:47 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 21:30 胡志明市 | 6小时00 | 3:30 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 21:30 胡志明市 | 4小时50 | 2:20 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 21:45 胡志明市 | 5小时45 | 3:30 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hưng | 22:00 胡志明市 | 5小时30 | 3:30 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 22:00 胡志明市 | 4小时50 | 2:50 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 22:00 胡志明市 | 6小时00 | 4:00 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 22:00 胡志明市 | 6小时20 | 4:20 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 22:00 胡志明市 | 4小时47 | 2:47 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 22:00 胡志明市 | 6小时25 | 4:25 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hưng | 22:02 胡志明市 | 5小时30 | 3:32 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 22:05 胡志明市 | 5小时27 | 3:32 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 22:15 胡志明市 | 5小时45 | 4:00 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 22:20 胡志明市 | 5小时30 | 3:50 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 22:30 胡志明市 | 6小时00 | 4:30 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 22:45 胡志明市 | 4小时47 | 3:32 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 22:45 胡志明市 | 5小时45 | 4:30 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 22:50 胡志明市 | 5小时30 | 4:20 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Cúc Tùng | 23:00 胡志明市 | 5小时15 | 4:15 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 23:00 胡志明市 | 4小时50 | 3:50 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 23:00 胡志明市 | 6小时00 | 5:00 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 23:15 胡志明市 | 5小时45 | 5:00 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 23:19 胡志明市 | 5小时30 | 4:49 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 23:30 胡志明市 | 4小时50 | 4:20 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 23:59 胡志明市 | 4小时50 | 4:49 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 23:59 胡志明市 | 6小时00 | 5:59 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
这是当天的最后一班巴士。 | |||||
查找此行程的所有日期和时间
交通方式价格比较 胡志明市到Thành phố Bạc Liêu:巴士
比较未来三周的巴士的价格,一目了然查看最佳优惠,找到最惠票价,选择符合您预算的那一款。
9月24日
9月25日
9月26日
9月27日
9月28日
9月29日
9月30日
为什么选择Omio平台预订从胡志明市到Thành phố Bạc Liêu的巴士?
为什么选择Omio而不是Cúc Tùng?
- 并排比较不同提供商:在Omio平台,您不仅能够购买Cúc Tùng的客票,还能比较Tân Niên、Trí Nhân、Tuấn Hưng或Ngọc Ánh (Sài Gòn)等更多提供商的产品,找到从胡志明市到Thành phố Bạc Liêu的最佳出行选择。
- 为国际旅者设计:包括全天候客服在内的Omio服务均支持您熟悉的语言,并提供多种支付选项,包括PayPal、信用卡和银行转账。您可以轻松使用自己喜欢的币种进行支付。
为什么选择Omio而不是Checkmybus?
- 并排比较不同提供商:在Omio平台,您还可以比较Tân Niên、Trí Nhân、Tuấn Hưng或Ngọc Ánh (Sài Gòn)的客票,找到从胡志明市到Thành phố Bạc Liêu的最佳出行选择。
旅程信息
概览:胡志明市至Thành phố Bạc Liêu的巴士
胡志明市至Thành phố Bạc Liêu的巴士一般每天146班,时长约5h 34m。提前预订该路线巴士客票,票价可低至¥35。
每天有146趟巴士 。 最早一趟巴士于00:05出发,最晚一趟23:58。 最快的巴士可在4h 42m内完成192 公里的行程。
距离 192 公里 |
巴士平均时长 5h 34m |
最低票价 ¥35 |
每日巴士班次 146 |
直达巴士 146 |
最快捷巴士 4h 42m |
首趟巴士 0:05 |
末趟巴士 23:58 |
最便宜的月份 1月 |
最便宜的日期 周三 |
旺季 1月 - 3月 |
淡季 4月 - 6月 |
巴士运营商: Hảo, Anh Tuấn (Bạc Liêu), Ngọc Ánh (Sài Gòn), Tuấn Hưng, Trí Nhân, Tân Niên, Cúc Tùng 从 胡志明市 到 Thành phố Bạc Liêu您可以乘坐 Hảo, Anh Tuấn (Bạc Liêu), Ngọc Ánh (Sài Gòn), Tuấn Hưng, Trí Nhân, Tân Niên, Cúc Tùng 的巴士从 胡志明市 到 Thành phố Bạc Liêu,票价低至 ¥35。当您搜索时刻表和车票时,Omio 会为您显示最佳行程。
Hảo
Tân Niên
Cúc Tùng
Ngọc Ánh (Sài Gòn)
Anh Tuấn (Bạc Liêu)
Tuấn Hưng
Trí Nhân
常见问题: 从胡志明市到Thành phố Bạc Liêu的巴士
查看常见问题解答,了解如何从胡志明市搭乘巴士前往Thành phố Bạc Liêu。从行程时长、票价信息到直达班次、首末班车时刻,乃至沿途风光如何,常见问题解答涵盖了行程规划所需的一切信息。无论您想找到最快捷的巴士、最实惠的出行方案,还是希望参考Thành phố Bạc Liêu玩乐攻略,充分享受行程,这份指南都能帮助您更明智、更自信地开启旅程。

- Tân Niên
- 取消政策可能因票种、个别行程或促销而异,因此最好在预订过程中查看相关政策。
- Ngọc Ánh (Sài Gòn)
- 取消在出发前48小时内允许,但服务费不予退还。
- Cúc Tùng
- 包含一件重量不超过20公斤的行李
- Tân Niên
- 包含一件托运行李和一件手提行李。
- Trí Nhân
- 每位乘客限带一件行李
- Cúc Tùng
- 额外行李的附加费用
- Tân Niên
- 大件行李可能会产生额外费用。
- Tuấn Hưng
- 允许额外收费携带超重和大件行李
热门巴士车站
胡志明市到Thành phố Bạc Liêu的主要巴士车站
大部分从 胡志明市 发往 Thành phố Bạc Liêu 的巴士都使用 Ho Chi Minh City, Thu Duc District 与 这两个车站。通过本指南,您可以对比这条线路上 胡志明市 与 Thành phố Bạc Liêu 的巴士站,了解前往市中心的交通方式,同时查询车站设施与服务等实用信息。
前往 Thành phố Bạc Liêu 的巴士从哪个 胡志明市 车站出发?
从 胡志明市 市中心前往 Ho Chi Minh City, Thu Duc District
Ho Chi Minh City, Thu Duc District 距离 胡志明市 市中心约 14 公里,可选的公共交通有:
Ho Chi Minh City, Thu Duc District 巴士站设施与服务
Ho Chi Minh City, Thu Duc District 为本线路提供有 WiFi、停车场、餐饮、ATM、出租车、无障碍设施、卫生间和售票处 等实用服务。
餐饮
Ho Chi Minh City, Thu Duc District 提供餐饮服务。
Wi-Fi 与自动取款机
Ho Chi Minh City, Thu Duc District 提供 Wi-Fi。 Ho Chi Minh City, Thu Duc District 设有自动取款机。
售票与问询
Ho Chi Minh City, Thu Duc District 提供售票服务。
停车、出租车与卫生间
Ho Chi Minh City, Thu Duc District 提供:停车场, 出租车, 卫生间
无障碍设施
Ho Chi Minh City, Thu Duc District 提供无障碍设施。
从 胡志明市 市中心前往 Ho Chi Minh City, District 12
Ho Chi Minh City, District 12 距离 胡志明市 市中心约 13 公里,可选的公共交通有:
Ho Chi Minh City, District 12 巴士站设施与服务
Ho Chi Minh City, District 12 为本线路提供有 WiFi、停车场、餐饮、ATM、出租车、无障碍设施、卫生间和售票处 等实用服务。
餐饮
Ho Chi Minh City, District 12 提供餐饮服务。
Wi-Fi 与自动取款机
Ho Chi Minh City, District 12 提供 Wi-Fi。 Ho Chi Minh City, District 12 设有自动取款机。
售票与问询
Ho Chi Minh City, District 12 提供售票服务。
停车、出租车与卫生间
Ho Chi Minh City, District 12 提供:停车场, 出租车, 卫生间
无障碍设施
Ho Chi Minh City, District 12 提供无障碍设施。
从 胡志明市 出发的热门长途巴士线路
查询从胡志明市到Thành phố Bạc Liêu的大巴信息,开始计划您的旅行线路吧!
以下页面可能包含您需要的更多信息
_13043.png)
_12895.png)


