最便宜、最快捷的巴士 从胡志明市 到Thành phố Bạc Liêu
最低价格
¥54
平均价格
¥77
最快旅程
4 小时 42 分钟
平均时长
4 小时 42 分钟
每日巴士班次
165
行程距离
192 公里
如果您希望在胡志明市到Thành phố Bạc Liêu的行程中享受优惠的巴士票价,那么应避免在高峰时间出行,并尽量提前购票。
如果当天购票,从胡志明市到Thành phố Bạc Liêu的平均票价为¥77。如果提前购票,可找到低至¥54的优惠票价。
每天有165班从胡志明市到Thành phố Bạc Liêu的巴士,其中有165班不需要中途换乘。如果您希望节省旅途时间,那么可以考虑搭乘这些直达的巴士班次。
3月21日周六,直达巴士行驶192 公里平均需要 4 小时 42 分钟 。但如果安排恰当,部分巴士可在 4 小时 42 分钟 内载您抵达目的地。
最慢的巴士班次用时 4 小时 42 分钟 ,中途通常需要一到两次换乘。如果您希望省钱,不妨选择这种需要中转的巴士班次,通常能获得更优惠便宜的特价票。
Trí Nhân
Trí Nhân
Ngọc Ánh (Sài Gòn)
Ngọc Ánh (Sài Gòn)
Hảo
Hảo
Hảo
Hảo
Hảo
Hảo即将出发
胡志明市至Thành phố Bạc Liêu巴士时刻
查看下表,了解今日(3月20日星期五)胡志明市至Thành phố Bạc Liêu的巴士实时出发信息。您也可以在下方手动刷新结果,查看巴士最新行程。
| 运营商 | 出发 | 时长 | 到达 | 次中转 | 客票 |
|---|---|---|---|---|---|
Phương Hồng Linh | 19:00 胡志明市 | 7小时30 | 02:30 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Phương Hồng Linh | 19:30 胡志明市 | 7小时00 | 02:30 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Phương Hồng Linh | 20:00 胡志明市 | 6小时05 | 02:05 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Phương Hồng Linh | 20:30 胡志明市 | 5小时35 | 02:05 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Phương Hồng Linh | 20:45 胡志明市 | 5小时20 | 02:05 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 23:00 胡志明市 | 7小时00 | 06:00 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 23:20 胡志明市 | 5小时30 | 04:50 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hiệp | 23:50 胡志明市 | 7小时20 | 07:10 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
| 3月21日星期六 | |||||
Tuấn Hiệp | 00:00 胡志明市 | 6小时40 | 06:40 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 00:00 胡志明市 | 6小时20 | 06:20 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 00:00 胡志明市 | 6小时25 | 06:25 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 00:00 胡志明市 | 4小时50 | 04:50 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 00:00 胡志明市 | 5小时00 | 05:00 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hiệp | 00:20 胡志明市 | 6小时20 | 06:40 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 00:20 胡志明市 | 5小时22 | 05:42 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hiệp | 00:30 胡志明市 | 6小时10 | 06:40 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 00:50 胡志明市 | 7小时00 | 07:50 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 01:00 胡志明市 | 6小时20 | 07:20 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 01:00 胡志明市 | 6小时00 | 07:00 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 01:00 胡志明市 | 6小时25 | 07:25 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 01:00 胡志明市 | 4小时42 | 05:42 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hiệp | 01:00 胡志明市 | 6小时00 | 07:00 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 01:15 胡志明市 | 5小时45 | 07:00 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Trí Nhân | 01:30 胡志明市 | 5小时47 | 07:17 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Trí Nhân | 01:30 胡志明市 | 5小时47 | 07:17 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 01:50 胡志明市 | 5小时22 | 07:12 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 02:00 胡志明市 | 6小时25 | 08:25 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 02:00 胡志明市 | 7小时00 | 09:00 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 02:00 胡志明市 | 6小时00 | 08:00 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 02:00 胡志明市 | 6小时20 | 08:20 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Tâm Hưng | 02:00 胡志明市 | 6小时30 | 08:30 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 02:05 胡志明市 | 7小时25 | 09:30 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 02:15 胡志明市 | 5小时45 | 08:00 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 02:20 胡志明市 | 5小时30 | 07:50 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 02:30 胡志明市 | 5小时00 | 07:30 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 02:30 胡志明市 | 4小时42 | 07:12 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 02:45 胡志明市 | 6小时45 | 09:30 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 02:50 胡志明市 | 5小时22 | 08:12 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 03:00 胡志明市 | 4小时50 | 07:50 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 03:00 胡志明市 | 6小时00 | 09:00 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 03:00 胡志明市 | 6小时20 | 09:20 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 03:00 胡志明市 | 6小时25 | 09:25 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Tâm Hưng | 03:00 胡志明市 | 6小时30 | 09:30 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 03:10 胡志明市 | 7小时00 | 10:10 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 03:15 胡志明市 | 5小时45 | 09:00 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 03:20 胡志明市 | 5小时27 | 08:47 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 03:30 胡志明市 | 4小时42 | 08:12 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 03:30 胡志明市 | 6小时00 | 09:30 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 03:45 胡志明市 | 5小时45 | 09:30 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 03:50 胡志明市 | 5小时30 | 09:20 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 04:00 胡志明市 | 4小时47 | 08:47 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 04:00 胡志明市 | 6小时20 | 10:20 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Trí Nhân Limousine | 04:00 胡志明市 | 5小时47 | 09:47 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 04:00 胡志明市 | 6小时25 | 10:25 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Trí Nhân Limousine | 04:00 胡志明市 | 5小时47 | 09:47 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 04:20 胡志明市 | 5小时30 | 09:50 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 04:30 胡志明市 | 6小时00 | 10:30 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 04:30 胡志明市 | 4小时50 | 09:20 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 04:45 胡志明市 | 5小时45 | 10:30 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 04:50 胡志明市 | 5小时30 | 10:20 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 05:00 胡志明市 | 4小时50 | 09:50 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 05:00 胡志明市 | 7小时00 | 12:00 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 05:20 胡志明市 | 5小时27 | 10:47 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 05:30 胡志明市 | 6小时00 | 11:30 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 05:30 胡志明市 | 4小时50 | 10:20 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 05:45 胡志明市 | 5小时45 | 11:30 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 05:50 胡志明市 | 5小时30 | 11:20 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 06:00 胡志明市 | 5小时00 | 11:00 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 06:00 胡志明市 | 6小时20 | 12:20 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 06:00 胡志明市 | 7小时00 | 13:00 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 06:00 胡志明市 | 6小时25 | 12:25 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 06:00 胡志明市 | 4小时47 | 10:47 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 06:20 胡志明市 | 5小时30 | 11:50 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 06:30 胡志明市 | 4小时50 | 11:20 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 06:50 胡志明市 | 7小时00 | 13:50 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 07:00 胡志明市 | 6小时00 | 13:00 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 07:00 胡志明市 | 6小时25 | 13:25 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 07:00 胡志明市 | 4小时50 | 11:50 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 07:00 胡志明市 | 6小时20 | 13:20 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 07:15 胡志明市 | 5小时45 | 13:00 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 07:20 胡志明市 | 5小时27 | 12:47 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 07:30 胡志明市 | 5小时00 | 12:30 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 07:50 胡志明市 | 5小时30 | 13:20 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 08:00 胡志明市 | 4小时47 | 12:47 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 08:20 胡志明市 | 5小时30 | 13:50 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 08:30 胡志明市 | 4小时50 | 13:20 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 09:00 胡志明市 | 6小时00 | 15:00 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 09:00 胡志明市 | 4小时50 | 13:50 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 09:15 胡志明市 | 5小时45 | 15:00 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 09:20 胡志明市 | 5小时22 | 14:42 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 09:25 胡志明市 | 7小时00 | 16:25 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 10:00 胡志明市 | 4小时42 | 14:42 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 10:05 胡志明市 | 5小时30 | 15:35 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 10:45 胡志明市 | 4小时50 | 15:35 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 11:00 胡志明市 | 7小时00 | 18:00 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 11:20 胡志明市 | 5小时30 | 16:50 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hiệp | 11:50 胡志明市 | 7小时20 | 19:10 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 12:00 胡志明市 | 4小时50 | 16:50 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hiệp | 12:00 胡志明市 | 6小时40 | 18:40 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hiệp | 12:10 胡志明市 | 6小时40 | 18:50 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hiệp | 12:20 胡志明市 | 6小时20 | 18:40 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 12:20 胡志明市 | 5小时22 | 17:42 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hiệp | 12:30 胡志明市 | 7小时00 | 19:30 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 12:30 胡志明市 | 5小时00 | 17:30 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 12:30 胡志明市 | 6小时00 | 18:30 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hiệp | 12:30 胡志明市 | 7小时00 | 19:30 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hiệp | 12:40 胡志明市 | 6小时10 | 18:50 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hiệp | 12:40 胡志明市 | 6小时30 | 19:10 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 12:45 胡志明市 | 5小时45 | 18:30 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hiệp | 12:50 胡志明市 | 6小时40 | 19:30 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Trí Nhân Limousine | 13:00 胡志明市 | 5小时47 | 18:47 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 13:00 胡志明市 | 4小时42 | 17:42 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 13:00 胡志明市 | 6小时20 | 19:20 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Trí Nhân Limousine | 13:00 胡志明市 | 5小时47 | 18:47 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 13:00 胡志明市 | 6小时25 | 19:25 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Tâm Hưng | 13:00 胡志明市 | 6小时30 | 19:30 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hiệp | 13:10 胡志明市 | 6小时20 | 19:30 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hiệp | 13:10 胡志明市 | 6小时20 | 19:30 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 13:15 胡志明市 | 7小时00 | 20:15 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 13:20 胡志明市 | 5小时22 | 18:42 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 13:30 胡志明市 | 6小时20 | 19:50 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Trí Nhân | 13:30 胡志明市 | 5小时47 | 19:17 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 13:30 胡志明市 | 6小时25 | 19:55 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hiệp | 13:30 胡志明市 | 6小时00 | 19:30 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Trí Nhân | 13:30 胡志明市 | 5小时47 | 19:17 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 13:50 胡志明市 | 5小时30 | 19:20 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 14:00 胡志明市 | 7小时00 | 21:00 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 14:00 胡志明市 | 6小时25 | 20:25 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 14:00 胡志明市 | 6小时20 | 20:20 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 14:00 胡志明市 | 4小时42 | 18:42 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hiệp | 14:10 胡志明市 | 8小时05 | 22:15 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 14:20 胡志明市 | 5小时30 | 19:50 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 14:20 胡志明市 | 5小时22 | 19:42 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Tân Niên | 14:20 胡志明市 | 6小时10 | 20:30 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Tân Niên | 14:30 胡志明市 | 6小时00 | 20:30 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 14:30 胡志明市 | 6小时00 | 20:30 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 14:30 胡志明市 | 4小时50 | 19:20 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 14:45 胡志明市 | 5小时45 | 20:30 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hiệp | 14:50 胡志明市 | 7小时25 | 22:15 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 15:00 胡志明市 | 6小时20 | 21:20 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Ngọc Ánh (Sài Gòn) | 15:00 胡志明市 | 6小时25 | 21:25 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 15:00 胡志明市 | 4小时50 | 19:50 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 15:00 胡志明市 | 6小时00 | 21:00 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 15:00 胡志明市 | 4小时42 | 19:42 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Tân Niên | 15:00 胡志明市 | 5小时30 | 20:30 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 15:05 胡志明市 | 5小时27 | 20:32 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 15:15 胡志明市 | 5小时45 | 21:00 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 15:20 胡志明市 | 5小时30 | 20:50 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 15:20 胡志明市 | 7小时00 | 22:20 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 15:30 胡志明市 | 6小时00 | 21:30 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 15:45 胡志明市 | 5小时45 | 21:30 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 15:45 胡志明市 | 4小时47 | 20:32 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hiệp | 15:55 胡志明市 | 7小时20 | 23:15 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 16:00 胡志明市 | 5小时00 | 21:00 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 16:00 胡志明市 | 6小时00 | 22:00 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 16:00 胡志明市 | 4小时50 | 20:50 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 16:05 胡志明市 | 5小时30 | 21:35 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 16:15 胡志明市 | 7小时00 | 23:15 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 16:15 胡志明市 | 5小时45 | 22:00 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Tuấn Hiệp | 16:30 胡志明市 | 5小时50 | 22:20 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Hảo | 16:45 胡志明市 | 4小时50 | 21:35 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Phương Trang | 16:59 胡志明市 | 7小时00 | 23:59 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
Anh Tuấn (Bạc Liêu) | 16:59 胡志明市 | 6小时00 | 22:59 Thành phố Bạc Liêu | 0 次中转直达 | |
这是当天的最后一班巴士。 | |||||
查找此行程的所有日期和时间
交通方式价格比较 胡志明市到Thành phố Bạc Liêu:巴士
比较未来三周的巴士的价格,一目了然查看最佳优惠,找到最惠票价,选择符合您预算的那一款。
3月21日
3月22日
3月23日
3月24日
3月25日
3月26日
3月27日
为什么选择Omio平台预订从胡志明市到Thành phố Bạc Liêu的巴士?
为什么选择Omio而不是Infobus?
- 为国际旅者设计:包括全天候客服在内的Omio服务均支持您熟悉的语言,并提供多种支付选项,包括PayPal、信用卡和银行转账。您可以轻松使用自己喜欢的币种进行支付。
为什么选择Omio而不是Busbud或Checkmybus?
- 官方经销商:Infobus的票只能在Omio或Infobus官网上购买。Omio是唯一Infobus官方认证的第三方经销商。Busbud或Checkmybus并未获得官方经销资格,无法出售Infobus的客票。
旅程信息
概览:胡志明市至Thành phố Bạc Liêu的巴士
胡志明市至Thành phố Bạc Liêu的巴士一般每天140班,时长约6h 0m。提前预订该路线巴士客票,票价可低至¥35。
每天有140趟巴士 。 最早一趟巴士于00:05出发,最晚一趟23:58。 最快的巴士可在4h 50m内完成192 公里的行程。
距离 192 公里 |
巴士平均时长 6h 0m |
最低票价 ¥35 |
每日巴士班次 140 |
直达巴士 140 |
最快捷巴士 4h 50m |
首趟巴士 00:05 |
末趟巴士 23:58 |
巴士运营商: Infobus 从 胡志明市 到 Thành phố Bạc Liêu您可以乘坐 Infobus 的巴士从 胡志明市 到 Thành phố Bạc Liêu,票价低至 ¥35。当您搜索时刻表和车票时,Omio 会为您显示最佳行程。
Infobus
常见问题: 从胡志明市到Thành phố Bạc Liêu的巴士
查看常见问题解答,了解如何从胡志明市搭乘巴士前往Thành phố Bạc Liêu。从行程时长、票价信息到直达班次、首末班车时刻,乃至沿途风光如何,常见问题解答涵盖了行程规划所需的一切信息。无论您想找到最快捷的巴士、最实惠的出行方案,还是希望参考Thành phố Bạc Liêu玩乐攻略,充分享受行程,这份指南都能帮助您更明智、更自信地开启旅程。

- Infobus
- 协助
- 优先座位;轮椅和行动辅助设备的运输。
- Infobus
- 您可以在出发前 24 小时之前取消机票并获得部分退款。 24 小时内取消可能会产生费用。
- Infobus
- 一件重量不超过 5 公斤的随身行李(40x20x25)和一件重量不超过 20 公斤的托运行李(50x30x80)。
- Infobus
- 每增加一件行李需支付 10 欧元。
- Infobus
- 允许携带小型宠物;较大的宠物可能需要单独的票。
热门巴士车站
胡志明市到Thành phố Bạc Liêu的主要巴士车站
- 05:00-22:00
- Bus: 8, 19, 33, 50, 53, 104
- 05:00-22:00
- Bus: 03, 04, 08, 53, 104, 122
从 胡志明市 出发的热门长途巴士线路
查询从胡志明市到Thành phố Bạc Liêu的大巴信息,开始计划您的旅行线路吧!
以下页面可能包含您需要的更多信息



_12895.png)


