最便宜、最快捷的巴士 从Hoài Nhơn 到胡志明市
9月10日 的最低价格
¥129
9月10日 的平均票价
¥199
9月10日 的最快行程
10 小时
9月10日 的平均行程时长
10 小时 20 分钟
9月10日 的巴士
140
行程距离
482 公里
如果您希望在Hoài Nhơn到胡志明市的行程中享受优惠的巴士票价,那么应避免在高峰时间出行,并尽量提前购票。
如果当天购票,从Hoài Nhơn到胡志明市的平均票价为¥199。如果提前购票,可找到低至¥129的优惠票价。
9月10日周四,我们找到从 Hoài Nhơn 到 胡志明市 的 140 班巴士,其中 140 班为直达班次。
9月10日周四,直达巴士行驶482 公里平均需要 10 小时 20 分钟 。但如果安排恰当,部分巴士可在 10 小时 内载您抵达目的地。
最慢的巴士班次用时 10 小时 30 分钟 ,中途通常需要一到两次换乘。如果您希望省钱,不妨选择这种需要中转的巴士班次,通常能获得更优惠便宜的特价票。
Trọng Thủy Limousine18:0012小时00Hoài Nhơn6:00胡志明市¥1291单程0 次中转
Trọng Thủy Limousine18:0012小时30Hoài Nhơn6:30胡志明市¥1291单程0 次中转
Trọng Thủy Limousine18:0011小时45Hoài Nhơn5:45胡志明市¥1291单程0 次中转
Trọng Thủy Limousine18:0012小时00Hoài Nhơn6:00胡志明市¥1291单程0 次中转
Mười Phương Express18:3013小时45Hoài Nhơn8:15胡志明市¥1321单程0 次中转
Dũng Lệ18:0010小时00Hoài Nhơn4:00胡志明市¥2051单程0 次中转
Khang Thịnh20:0010小时20Hoài Nhơn6:20胡志明市¥1761单程0 次中转
Khang Thịnh22:0010小时20Hoài Nhơn8:20胡志明市¥1471单程0 次中转
Mười Phương Express18:1510小时30Hoài Nhơn4:45胡志明市¥1321单程0 次中转
Mười Phương Express21:1610小时30Hoài Nhơn7:46胡志明市¥1611单程0 次中转
出行信息
比较Hoài Nhơn至胡志明市的巴士和航班
从Hoài Nhơn前往胡志明市的Omio用户最青睐航班,值得您的考虑。 如果您优先考虑价格,可以选择巴士,平均票价为¥132。 如果时间有限,可以考虑预订航班,平均总行程时间为3h 6m。 平均票价取决于交通方式:巴士的平均价格为¥132,而航班的平均价格为¥701。
距离: 482 公里
比较bus和
| 巴士 | 最热门 航班 | 驾车 |
|---|---|---|
¥132 平均价格 最实惠 | ¥701 平均价格 | ¥610 平均价格 (燃油费 + 过路费) |
13h 15m 旅程平均总时长 12h 45m 登乘时间 + 30m 额外用时* | 3h 6m 旅程平均总时长 最快捷 1h 6m 登乘时间 + 2h 0m 额外用时* | 10h 49m 旅程平均总时长 (门到门) |
直达选择 | 直达选择 | 直达选择 |
搭乘巴士比搭乘航班便宜约¥569。从Hoài Nhơn到胡志明市的航班平均票价为¥701。
其他前往胡志明市的交通方式通常用时更长:
搭乘巴士用时约为12h 45m。
如果你时间紧迫、结伴旅行(油费可以分摊)或者想要沿途灵活地停车休息,那么自驾也是值得考虑的选择。
即将出发
Hoài Nhơn至胡志明市巴士时刻
查看下表,了解今日(9月9日星期三)Hoài Nhơn至胡志明市的巴士实时出发信息。您也可以在下方手动刷新结果,查看巴士最新行程。
| 运营商 | 出发 | 时长 | 到达 | 次中转 | 客票 |
|---|---|---|---|---|---|
Bốn Luyện Express | 10:30 Hoài Nhơn | 12小时30 | 23:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Mười Phương Express | 15:00 Hoài Nhơn | 13小时45 | 4:45 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Mười Phương Express | 15:00 Hoài Nhơn | 14小时45 | 5:45 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Trọng Thủy Limousine | 15:45 Hoài Nhơn | 13小时35 | 5:20 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Trọng Thủy Limousine | 15:45 Hoài Nhơn | 13小时45 | 5:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 16:00 Hoài Nhơn | 12小时30 | 4:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 16:00 Hoài Nhơn | 13小时30 | 5:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 16:00 Hoài Nhơn | 14小时30 | 6:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 16:00 Hoài Nhơn | 13小时40 | 5:40 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 16:00 Hoài Nhơn | 12小时00 | 4:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 16:00 Hoài Nhơn | 14小时30 | 6:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Trọng Thủy Limousine | 16:00 Hoài Nhơn | 13小时30 | 5:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Trọng Thủy Limousine | 16:00 Hoài Nhơn | 13小时20 | 5:20 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 16:15 Hoài Nhơn | 12小时15 | 4:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 16:15 Hoài Nhơn | 11小时45 | 4:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 16:15 Hoài Nhơn | 13小时15 | 5:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 16:15 Hoài Nhơn | 14小时15 | 6:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 16:15 Hoài Nhơn | 13小时25 | 5:40 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 16:15 Hoài Nhơn | 14小时15 | 6:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Thanh Thuỷ - Quảng Ngãi | 16:45 Hoài Nhơn | 12小时00 | 4:45 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 16:50 Hoài Nhơn | 12小时50 | 5:40 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 16:50 Hoài Nhơn | 12小时45 | 5:35 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 16:50 Hoài Nhơn | 13小时50 | 6:40 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 17:00 Hoài Nhơn | 12小时00 | 5:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 17:00 Hoài Nhơn | 12小时30 | 5:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 17:00 Hoài Nhơn | 14小时30 | 7:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 17:00 Hoài Nhơn | 14小时30 | 7:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 17:00 Hoài Nhơn | 13小时40 | 6:40 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Dũng Lệ | 17:00 Hoài Nhơn | 11小时00 | 4:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 17:00 Hoài Nhơn | 13小时30 | 6:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tín Phát Limousine | 17:00 Hoài Nhơn | 12小时50 | 5:50 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hưng Thịnh (Quảng Ngãi) | 17:00 Hoài Nhơn | 13小时20 | 6:20 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hưng Thịnh (Quảng Ngãi) | 17:00 Hoài Nhơn | 13小时50 | 6:50 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tín Phát Limousine | 17:00 Hoài Nhơn | 13小时05 | 6:05 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hoàng Gia 77 | 17:01 Hoài Nhơn | 12小时15 | 5:16 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hoàng Gia 77 | 17:01 Hoài Nhơn | 12小时30 | 5:31 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hoàng Gia 77 | 17:02 Hoài Nhơn | 12小时15 | 5:17 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hoàng Gia 77 | 17:02 Hoài Nhơn | 12小时30 | 5:32 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 17:10 Hoài Nhơn | 12小时30 | 5:40 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 17:10 Hoài Nhơn | 13小时30 | 6:40 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 17:10 Hoài Nhơn | 12小时25 | 5:35 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 17:15 Hoài Nhơn | 13小时15 | 6:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 17:15 Hoài Nhơn | 13小时25 | 6:40 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 17:15 Hoài Nhơn | 11小时45 | 5:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 17:15 Hoài Nhơn | 14小时15 | 7:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 17:15 Hoài Nhơn | 12小时15 | 5:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 17:15 Hoài Nhơn | 14小时15 | 7:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 17:30 Hoài Nhơn | 12小时10 | 5:40 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 17:30 Hoài Nhơn | 12小时05 | 5:35 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phong Nhung | 17:30 Hoài Nhơn | 14小时10 | 7:40 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 17:30 Hoài Nhơn | 13小时10 | 6:40 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Dũng Thuỷ Express | 18:00 Hoài Nhơn | 13小时50 | 7:50 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Phong Nhung | 18:00 Hoài Nhơn | 14小时10 | 8:10 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Trọng Thủy Limousine | 18:00 Hoài Nhơn | 12小时00 | 6:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Trọng Thủy Limousine | 18:00 Hoài Nhơn | 11小时45 | 5:45 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Trọng Thủy Limousine | 18:00 Hoài Nhơn | 12小时00 | 6:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Dũng Lệ | 18:00 Hoài Nhơn | 10小时00 | 4:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Dũng Thuỷ Express | 18:00 Hoài Nhơn | 14小时50 | 8:50 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Trọng Thủy Limousine | 18:00 Hoài Nhơn | 12小时30 | 6:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Trọng Thủy Limousine | 18:00 Hoài Nhơn | 12小时10 | 6:10 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hưng Thịnh (Quảng Ngãi) | 18:00 Hoài Nhơn | 13小时20 | 7:20 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Trọng Thủy Limousine | 18:00 Hoài Nhơn | 13小时00 | 7:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Hưng Thịnh (Quảng Ngãi) | 18:00 Hoài Nhơn | 13小时50 | 7:50 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Mười Phương Express | 18:01 Hoài Nhơn | 14小时45 | 8:46 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Trung Thành | 18:01 Hoài Nhơn | 13小时20 | 7:21 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Mười Phương Express | 18:01 Hoài Nhơn | 13小时45 | 7:46 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Mười Phương Express | 18:15 Hoài Nhơn | 10小时30 | 4:45 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Mười Phương Express | 18:15 Hoài Nhơn | 11小时30 | 5:45 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Mười Phương Express | 18:30 Hoài Nhơn | 13小时45 | 8:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Mười Phương Express | 18:30 Hoài Nhơn | 14小时45 | 9:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 19:50 Hoài Nhơn | 12小时45 | 8:35 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 19:50 Hoài Nhơn | 12小时50 | 8:40 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 19:50 Hoài Nhơn | 13小时50 | 9:40 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 20:00 Hoài Nhơn | 12小时00 | 8:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 20:00 Hoài Nhơn | 12小时30 | 8:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 20:00 Hoài Nhơn | 13小时30 | 9:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 20:00 Hoài Nhơn | 14小时30 | 10:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 20:00 Hoài Nhơn | 13小时40 | 9:40 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 20:00 Hoài Nhơn | 14小时30 | 10:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 20:01 Hoài Nhơn | 14小时30 | 10:31 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 20:01 Hoài Nhơn | 13小时40 | 9:41 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 20:01 Hoài Nhơn | 13小时30 | 9:31 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 20:01 Hoài Nhơn | 14小时30 | 10:31 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 20:01 Hoài Nhơn | 12小时30 | 8:31 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 20:01 Hoài Nhơn | 12小时00 | 8:01 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 20:10 Hoài Nhơn | 12小时30 | 8:40 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 20:10 Hoài Nhơn | 13小时30 | 9:40 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 20:10 Hoài Nhơn | 12小时25 | 8:35 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 20:15 Hoài Nhơn | 12小时15 | 8:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 20:15 Hoài Nhơn | 14小时15 | 10:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 20:15 Hoài Nhơn | 13小时25 | 9:40 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 20:15 Hoài Nhơn | 11小时45 | 8:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 20:15 Hoài Nhơn | 13小时15 | 9:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 20:15 Hoài Nhơn | 14小时15 | 10:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 20:16 Hoài Nhơn | 13小时15 | 9:31 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 20:16 Hoài Nhơn | 14小时15 | 10:31 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 20:16 Hoài Nhơn | 12小时15 | 8:31 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 20:16 Hoài Nhơn | 14小时15 | 10:31 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 20:16 Hoài Nhơn | 13小时25 | 9:41 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 20:16 Hoài Nhơn | 11小时45 | 8:01 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 20:30 Hoài Nhơn | 12小时05 | 8:35 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 20:30 Hoài Nhơn | 12小时10 | 8:40 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Rạng Đông Buslines | 20:30 Hoài Nhơn | 13小时10 | 9:40 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 21:00 Hoài Nhơn | 13小时30 | 10:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 21:00 Hoài Nhơn | 14小时30 | 11:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 21:00 Hoài Nhơn | 14小时30 | 11:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 21:00 Hoài Nhơn | 13小时40 | 10:40 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 21:00 Hoài Nhơn | 12小时00 | 9:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 21:00 Hoài Nhơn | 12小时30 | 9:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 21:01 Hoài Nhơn | 13小时40 | 10:41 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 21:01 Hoài Nhơn | 12小时00 | 9:01 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 21:01 Hoài Nhơn | 12小时30 | 9:31 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 21:01 Hoài Nhơn | 14小时30 | 11:31 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 21:01 Hoài Nhơn | 13小时30 | 10:31 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 21:01 Hoài Nhơn | 14小时30 | 11:31 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 21:15 Hoài Nhơn | 14小时15 | 11:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 21:15 Hoài Nhơn | 12小时15 | 9:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 21:15 Hoài Nhơn | 11小时45 | 9:00 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 21:15 Hoài Nhơn | 13小时25 | 10:40 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 21:15 Hoài Nhơn | 14小时15 | 11:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 21:15 Hoài Nhơn | 13小时15 | 10:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 21:16 Hoài Nhơn | 13小时25 | 10:41 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 21:16 Hoài Nhơn | 14小时15 | 11:31 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 21:16 Hoài Nhơn | 12小时15 | 9:31 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Mười Phương Express | 21:16 Hoài Nhơn | 11小时30 | 8:46 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 21:16 Hoài Nhơn | 14小时15 | 11:31 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 21:16 Hoài Nhơn | 11小时45 | 9:01 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Mười Phương Express | 21:16 Hoài Nhơn | 10小时30 | 7:46 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Tuấn Tú Express | 21:16 Hoài Nhơn | 13小时15 | 10:31 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Thanh Thuỷ - Quảng Ngãi | 21:30 Hoài Nhơn | 12小时00 | 9:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Mười Phương Express | 21:45 Hoài Nhơn | 10小时30 | 8:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Mười Phương Express | 21:45 Hoài Nhơn | 11小时30 | 9:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
Thanh Thuỷ - Quảng Ngãi | 22:15 Hoài Nhơn | 12小时00 | 10:15 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
| 9月10日星期四 | |||||
Bốn Luyện Express | 9:00 Hoài Nhơn | 12小时30 | 21:30 胡志明市 | 0 次中转直达 | |
这是当天的最后一班巴士。 | |||||
查找此行程的所有日期和时间
交通方式价格比较 Hoài Nhơn到胡志明市:巴士或航班
比较未来三周的巴士和航班的价格,一目了然查看最佳优惠,找到最惠票价,选择符合您预算的那一款。
9月10日
9月11日
9月12日
9月13日
9月14日
9月15日
9月16日
旅程信息
概览:Hoài Nhơn至胡志明市的巴士
Hoài Nhơn至胡志明市的巴士一般每天129班,时长约12h 45m。提前预订该路线巴士客票,票价可低至¥129。
每天有129趟巴士 。 最早一趟巴士于00:15出发,最晚一趟23:01。 最快的巴士可在10h 30m内完成482 公里的行程。
距离 482 公里 |
巴士平均时长 12h 45m |
最低票价 ¥129 |
每日巴士班次 129 |
直达巴士 129 |
最快捷巴士 10h 30m |
首趟巴士 0:15 |
末趟巴士 23:01 |
最便宜的月份 5月 |
最便宜的日期 周六 |
旺季 1月 - 3月 |
淡季 7月 - 9月 |
胡志明市完整指南
胡志明市必玩推荐
探索胡志明市的精华——热门景点、当地美食、交通贴士、预算建议和货币须知。立即规划你的完美胡志明市之旅。
- 无麸质
Cơm tấm(碎米饭)
Cơm tấm 是西贡代表性平民饭,以碎米配烤排骨、煎蛋与鱼露。口感丰富,最能体现本地街头饮食文化。
- 无麸质
Hủ tiếu Nam Vang
Hủ tiếu Nam Vang 是胡志明市常见汤粉,带猪骨汤底、米粉、猪肉与海鲜。风味清甜,深受本地人喜爱。
- 无麸质
Bánh xèo(越式煎饼)
Bánh xèo 是南部经典米浆煎饼,夹猪肉、虾与豆芽,常配香草生菜包着吃,口感酥脆又有层次。
越南盾(₫)
与许多亚洲大城市相比,这里对游客很实惠:住宿、餐饮和打车价格较低,本地交通也便宜。
平均餐饮费用
- 平价
- ₫50,000-120,000,适合街头小吃或简餐。
- 中档
- ₫200,000-500,000,适合中档餐厅人均一餐。
- 高档餐厅
- ₫800,000+,适合高档餐厅人均。
- 咖啡
- ₫35,000-70,000,适合咖啡馆咖啡。
小费文化
通常不强制给小费。餐厅若未含服务费,可留5%-10%;咖啡馆可留少量零钱;出租车通常四舍五入或留₫10,000-20,000。
常见问题: 从Hoài Nhơn到胡志明市的巴士
查看常见问题解答,了解如何从Hoài Nhơn搭乘巴士前往胡志明市。从行程时长、票价信息到直达班次、首末班车时刻,乃至沿途风光如何,常见问题解答涵盖了行程规划所需的一切信息。无论您想找到最快捷的巴士、最实惠的出行方案,还是希望参考胡志明市玩乐攻略,充分享受行程,这份指南都能帮助您更明智、更自信地开启旅程。

热门巴士车站
Hoài Nhơn到胡志明市的主要巴士车站
大部分从 Hoài Nhơn 发往 胡志明市 的巴士都使用 Hoài Nhơn, Bến xe khách Bồng Sơn 与 Hồ Chí Minh, Bến xe Miền Đông 这两个车站。通过本指南,您可以对比这条线路上 Hoài Nhơn 与 胡志明市 的巴士站,了解前往市中心的交通方式,同时查询车站设施与服务等实用信息。
前往 胡志明市 的巴士从哪个 Hoài Nhơn 车站出发?
从 Hoài Nhơn 市中心前往 Hoài Nhơn, Bến xe khách Bồng Sơn
Hoài Nhơn, Bến xe khách Bồng Sơn 距离 Hoài Nhơn 市中心约 1 公里,可选的公共交通有:
Hoài Nhơn, Bến xe khách Bồng Sơn 巴士站设施与服务
Hoài Nhơn, Bến xe khách Bồng Sơn 为本线路提供有 WiFi、停车场、餐饮、ATM、出租车、无障碍设施、卫生间和售票处 等实用服务。
餐饮
Hoài Nhơn, Bến xe khách Bồng Sơn 提供餐饮服务。
Wi-Fi 与自动取款机
Hoài Nhơn, Bến xe khách Bồng Sơn 提供 Wi-Fi。 Hoài Nhơn, Bến xe khách Bồng Sơn 设有自动取款机。
售票与问询
Hoài Nhơn, Bến xe khách Bồng Sơn 提供售票服务。
停车、出租车与卫生间
Hoài Nhơn, Bến xe khách Bồng Sơn 提供:停车场, 出租车, 卫生间
无障碍设施
Hoài Nhơn, Bến xe khách Bồng Sơn 提供无障碍设施。
从 Hoài Nhơn 出发的巴士抵达哪个 胡志明市 车站?
从 胡志明市 市中心前往 Hồ Chí Minh, Bến xe Miền Đông
Hồ Chí Minh, Bến xe Miền Đông 距离 胡志明市 市中心约 8 公里,可选的公共交通有:
Hồ Chí Minh, Bến xe Miền Đông 巴士站设施与服务
Hồ Chí Minh, Bến xe Miền Đông 为本线路提供有 WiFi、停车场、餐饮、ATM、出租车、无障碍设施、卫生间和售票处 等实用服务。
餐饮
Hồ Chí Minh, Bến xe Miền Đông 提供餐饮服务。
Wi-Fi 与自动取款机
Hồ Chí Minh, Bến xe Miền Đông 提供 Wi-Fi。 Hồ Chí Minh, Bến xe Miền Đông 设有自动取款机。
售票与问询
Hồ Chí Minh, Bến xe Miền Đông 提供售票服务。
停车、出租车与卫生间
Hồ Chí Minh, Bến xe Miền Đông 提供:停车场, 出租车, 卫生间
无障碍设施
Hồ Chí Minh, Bến xe Miền Đông 提供无障碍设施。
查询从Hoài Nhơn到胡志明市的大巴信息,开始计划您的旅行线路吧!
以下页面可能包含您需要的更多信息





_34858.png)




