最便宜、最快捷的巴士 从河内 到宁平
- 10月30日最低票价
- ¥39
- 10月30日平均票价
- ¥74
- 10月30日速度最快
- 1 小时 11 分钟
- 10月30日平均行程时长
- 1 小时 11 分钟
- 10月30日巴士
- 286
- 行程距离
- 87 公里
如果您希望在河内到宁平的行程中享受优惠的巴士票价,那么应避免在高峰时间出行,并尽量提前购票。
如果当天购票,从河内到宁平的平均票价为¥74。如果提前购票,可找到低至¥39的优惠票价。
我们找到了10月30日周五从河内到宁平的286趟巴士,其中286个为直达。
10月30日周五,直达巴士行驶87 公里平均需要 1 小时 11 分钟 。但如果安排恰当,部分巴士可在 1 小时 11 分钟 内载您抵达目的地。
最慢的巴士班次用时 1 小时 11 分钟 ,中途通常需要一到两次换乘。如果您希望省钱,不妨选择这种需要中转的巴士班次,通常能获得更优惠便宜的特价票。
HKA GO16:40 1小时20 河内 18:00 宁平 ¥39 1 单程 0 次中转
HKA GO16:40 1小时40 河内 18:20 宁平 ¥39 1 单程 0 次中转
HKA GO16:40 1小时30 河内 18:10 宁平 ¥39 1 单程 0 次中转
HKA GO19:40 1小时40 河内 21:20 宁平 ¥39 1 单程 0 次中转
HKA GO13:40 1小时40 河内 15:20 宁平 ¥39 1 单程 0 次中转
Nam Định Limousine8:35 1小时11 河内 9:46 宁平 ¥43 1 单程 0 次中转
Nam Định Limousine12:35 1小时11 河内 13:46 宁平 ¥43 1 单程 0 次中转
Nam Định Limousine9:35 1小时11 河内 10:46 宁平 ¥43 1 单程 0 次中转
Nam Định Limousine13:35 1小时11 河内 14:46 宁平 ¥43 1 单程 0 次中转
Nam Định Limousine15:35 1小时11 河内 16:46 宁平 ¥43 1 单程 0 次中转
旅程信息
概览:河内至宁平的巴士
河内至宁平的巴士一般每天271班,时长约2h 2m。提前预订该路线巴士客票,票价可低至¥20。
每天有271趟巴士 。 最早一趟巴士于00:30出发,最晚一趟23:52。 最快的巴士可在20m内完成87 公里的行程。
距离 87 公里 |
巴士平均时长 2h 2m |
最低票价 ¥20 |
每日巴士班次 271 |
直达巴士 271 |
最快捷巴士 20m |
首趟巴士 0:30 |
末趟巴士 23:52 |
最便宜的月份 3月 |
最便宜的日期 周日 |
旺季 10月 - 12月 |
淡季 4月 - 6月 |
最繁忙的日期 周一 |
最不繁忙的日期 周四 |
最佳预订时机 3 天 |
关于从 河内 前往 宁平 的常见问题
预订从 河内 到 宁平 的行程前,请查看票价、旅行时间、出发选择和直达服务。
即将出发
河内至宁平巴士时刻
查看下表,了解明日(10月30日星期五)河内至宁平的巴士实时出发信息。您也可以在下方手动刷新结果,查看巴士最新行程。
| 运营商 | 出发 | 时长 | 到达 | 次中转 | 客票 |
|---|---|---|---|---|---|
Ninh Bình Car | 7:00 河内 | 1小时20 | 8:20 宁平 | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 7:00 Hanoi, Ngọc Hồi | 1小时45 | 8:45 Ninh Bình, X.E Vietnam Office (Ninh Binh) | 0 次中转直达 | |
Go24h | 7:00 河内 | 3小时00 | 10:00 宁平 | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 7:25 Hanoi, Siêu thị điện máy PiCo - 173 Xuân Thủy | 2小时14 | 9:39 Ninh Bình, Emeralda Resort | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 7:25 Hanoi, Siêu thị điện máy PiCo - 173 Xuân Thủy | 2小时01 | 9:26 Ninh Bình, X.E Vietnam Office (Ninh Binh) | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 7:25 Hanoi, Siêu thị điện máy PiCo - 173 Xuân Thủy | 3小时23 | 10:48 Ninh Bình, Tam Coc | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 7:25 Hanoi, Siêu thị điện máy PiCo - 173 Xuân Thủy | 2小时30 | 9:55 Ninh Bình, Bai Dinh | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 7:25 Hanoi, Siêu thị điện máy PiCo - 173 Xuân Thủy | 2小时18 | 9:43 Ninh Bình, Trang An | 0 次中转直达 | |
X.E Việt Nam | 7:25 河内 | 2小时00 | 9:25 宁平 | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 7:30 Hanoi Central Circus | 1小时53 | 9:23 Ninh Bình, X.E Vietnam Office (Ninh Binh) | 0 次中转直达 | |
X.E Việt Nam | 7:30 河内 | 1小时55 | 9:25 宁平 | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 7:40 Hanoi, Nguyen Quoc Tri St | 2小时11 | 9:51 Ninh Bình, Trang An | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 7:40 Hanoi, Nguyen Quoc Tri St | 2小时07 | 9:47 Ninh Bình, Emeralda Resort | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 7:40 Hanoi, Nguyen Quoc Tri St | 3小时16 | 10:56 Ninh Bình, Tam Coc | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 7:40 Hanoi, Nguyen Quoc Tri St | 1小时54 | 9:34 Ninh Bình, X.E Vietnam Office (Ninh Binh) | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 7:40 Hanoi, Nguyen Quoc Tri St | 2小时23 | 10:03 Ninh Bình, Bai Dinh | 0 次中转直达 | |
X.E Việt Nam | 7:40 河内 | 1小时45 | 9:25 宁平 | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 8:00 Hanoi, Ngọc Hồi | 1小时45 | 9:45 Ninh Bình, X.E Vietnam Office (Ninh Binh) | 0 次中转直达 | |
Go24h | 8:00 河内 | 3小时00 | 11:00 宁平 | 0 次中转直达 | |
X.E Việt Nam | 8:00 河内 | 3小时10 | 11:10 宁平 | 0 次中转直达 | |
Hà Thành Limousine (Nam Định) | 8:00 河内 | 1小时30 | 9:30 宁平 | 0 次中转直达 | |
Ninh Bình Car | 8:01 河内 | 1小时20 | 9:21 宁平 | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 8:25 Hanoi, Siêu thị điện máy PiCo - 173 Xuân Thủy | 2小时14 | 10:39 Ninh Bình, Emeralda Resort | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 8:25 Hanoi, Siêu thị điện máy PiCo - 173 Xuân Thủy | 3小时23 | 11:48 Ninh Bình, Tam Coc | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 8:25 Hanoi, Siêu thị điện máy PiCo - 173 Xuân Thủy | 2小时01 | 10:26 Ninh Bình, X.E Vietnam Office (Ninh Binh) | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 8:25 Hanoi, Siêu thị điện máy PiCo - 173 Xuân Thủy | 2小时30 | 10:55 Ninh Bình, Bai Dinh | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 8:25 Hanoi, Siêu thị điện máy PiCo - 173 Xuân Thủy | 2小时18 | 10:43 Ninh Bình, Trang An | 0 次中转直达 | |
X.E Việt Nam | 8:25 河内 | 2小时00 | 10:25 宁平 | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 8:30 Hanoi Central Circus | 1小时53 | 10:23 Ninh Bình, X.E Vietnam Office (Ninh Binh) | 0 次中转直达 | |
X.E Việt Nam | 8:30 河内 | 1小时55 | 10:25 宁平 | 0 次中转直达 | |
Nam Định Limousine | 8:35 河内 | 1小时11 | 9:46 宁平 | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 8:40 Hanoi, Nguyen Quoc Tri St | 2小时11 | 10:51 Ninh Bình, Trang An | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 8:40 Hanoi, Nguyen Quoc Tri St | 3小时16 | 11:56 Ninh Bình, Tam Coc | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 8:40 Hanoi, Nguyen Quoc Tri St | 2小时23 | 11:03 Ninh Bình, Bai Dinh | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 8:40 Hanoi, Nguyen Quoc Tri St | 1小时54 | 10:34 Ninh Bình, X.E Vietnam Office (Ninh Binh) | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 8:40 Hanoi, Nguyen Quoc Tri St | 2小时07 | 10:47 Ninh Bình, Emeralda Resort | 0 次中转直达 | |
X.E Việt Nam | 8:40 河内 | 1小时45 | 10:25 宁平 | 0 次中转直达 | |
Ninh Bình Car | 9:00 河内 | 1小时20 | 10:20 宁平 | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 9:00 Hanoi, Ngọc Hồi | 1小时45 | 10:45 Ninh Bình, X.E Vietnam Office (Ninh Binh) | 0 次中转直达 | |
X.E Việt Nam | 9:00 河内 | 3小时10 | 12:10 宁平 | 0 次中转直达 | |
Go24h | 9:00 河内 | 3小时00 | 12:00 宁平 | 0 次中转直达 | |
Hà Thành Limousine (Nam Định) | 9:00 河内 | 1小时30 | 10:30 宁平 | 0 次中转直达 | |
Ninh Bình Car | 9:01 河内 | 1小时20 | 10:21 宁平 | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 9:25 Hanoi, Siêu thị điện máy PiCo - 173 Xuân Thủy | 2小时30 | 11:55 Ninh Bình, Bai Dinh | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 9:25 Hanoi, Siêu thị điện máy PiCo - 173 Xuân Thủy | 2小时01 | 11:26 Ninh Bình, X.E Vietnam Office (Ninh Binh) | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 9:25 Hanoi, Siêu thị điện máy PiCo - 173 Xuân Thủy | 2小时14 | 11:39 Ninh Bình, Emeralda Resort | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 9:25 Hanoi, Siêu thị điện máy PiCo - 173 Xuân Thủy | 3小时23 | 12:48 Ninh Bình, Tam Coc | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 9:25 Hanoi, Siêu thị điện máy PiCo - 173 Xuân Thủy | 2小时18 | 11:43 Ninh Bình, Trang An | 0 次中转直达 | |
X.E Việt Nam | 9:25 河内 | 2小时00 | 11:25 宁平 | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 9:30 Hanoi Central Circus | 1小时53 | 11:23 Ninh Bình, X.E Vietnam Office (Ninh Binh) | 0 次中转直达 | |
X.E Việt Nam | 9:30 河内 | 1小时55 | 11:25 宁平 | 0 次中转直达 | |
Hưng Long | 9:30 河内 | 2小时40 | 12:10 宁平 | 0 次中转直达 | |
Nam Định Limousine | 9:35 河内 | 1小时11 | 10:46 宁平 | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 9:40 Hanoi, Nguyen Quoc Tri St | 2小时11 | 11:51 Ninh Bình, Trang An | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 9:40 Hanoi, Nguyen Quoc Tri St | 2小时23 | 12:03 Ninh Bình, Bai Dinh | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 9:40 Hanoi, Nguyen Quoc Tri St | 3小时16 | 12:56 Ninh Bình, Tam Coc | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 9:40 Hanoi, Nguyen Quoc Tri St | 1小时54 | 11:34 Ninh Bình, X.E Vietnam Office (Ninh Binh) | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 9:40 Hanoi, Nguyen Quoc Tri St | 2小时07 | 11:47 Ninh Bình, Emeralda Resort | 0 次中转直达 | |
X.E Việt Nam | 9:40 河内 | 1小时45 | 11:25 宁平 | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 10:00 Hanoi, Ngọc Hồi | 1小时45 | 11:45 Ninh Bình, X.E Vietnam Office (Ninh Binh) | 0 次中转直达 | |
Ninh Bình Car | 10:00 河内 | 1小时20 | 11:20 宁平 | 0 次中转直达 | |
X.E Việt Nam | 10:00 河内 | 3小时10 | 13:10 宁平 | 0 次中转直达 | |
Hà Thành Limousine (Nam Định) | 10:00 河内 | 1小时30 | 11:30 宁平 | 0 次中转直达 | |
Ninh Bình Car | 10:01 河内 | 1小时20 | 11:21 宁平 | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 10:25 Hanoi, Siêu thị điện máy PiCo - 173 Xuân Thủy | 2小时18 | 12:43 Ninh Bình, Trang An | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 10:25 Hanoi, Siêu thị điện máy PiCo - 173 Xuân Thủy | 2小时01 | 12:26 Ninh Bình, X.E Vietnam Office (Ninh Binh) | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 10:25 Hanoi, Siêu thị điện máy PiCo - 173 Xuân Thủy | 2小时30 | 12:55 Ninh Bình, Bai Dinh | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 10:25 Hanoi, Siêu thị điện máy PiCo - 173 Xuân Thủy | 3小时23 | 13:48 Ninh Bình, Tam Coc | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 10:25 Hanoi, Siêu thị điện máy PiCo - 173 Xuân Thủy | 2小时14 | 12:39 Ninh Bình, Emeralda Resort | 0 次中转直达 | |
X.E Việt Nam | 10:25 河内 | 2小时00 | 12:25 宁平 | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 10:30 Hanoi Central Circus | 1小时53 | 12:23 Ninh Bình, X.E Vietnam Office (Ninh Binh) | 0 次中转直达 | |
X.E Việt Nam | 10:30 河内 | 1小时55 | 12:25 宁平 | 0 次中转直达 | |
Hưng Long | 10:30 河内 | 2小时30 | 13:00 宁平 | 0 次中转直达 | |
Nam Định Limousine | 10:35 河内 | 1小时11 | 11:46 宁平 | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 10:40 Hanoi, Nguyen Quoc Tri St | 2小时23 | 13:03 Ninh Bình, Bai Dinh | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 10:40 Hanoi, Nguyen Quoc Tri St | 2小时11 | 12:51 Ninh Bình, Trang An | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 10:40 Hanoi, Nguyen Quoc Tri St | 3小时16 | 13:56 Ninh Bình, Tam Coc | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 10:40 Hanoi, Nguyen Quoc Tri St | 1小时54 | 12:34 Ninh Bình, X.E Vietnam Office (Ninh Binh) | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 10:40 Hanoi, Nguyen Quoc Tri St | 2小时07 | 12:47 Ninh Bình, Emeralda Resort | 0 次中转直达 | |
X.E Việt Nam | 10:40 河内 | 1小时45 | 12:25 宁平 | 0 次中转直达 | |
Hưng Long | 10:45 河内 | 3小时25 | 14:10 宁平 | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 11:00 Hanoi, Ngọc Hồi | 1小时45 | 12:45 Ninh Bình, X.E Vietnam Office (Ninh Binh) | 0 次中转直达 | |
Ninh Bình Car | 11:00 河内 | 1小时20 | 12:20 宁平 | 0 次中转直达 | |
X.E Việt Nam | 11:00 河内 | 3小时10 | 14:10 宁平 | 0 次中转直达 | |
Go24h | 11:00 河内 | 3小时00 | 14:00 宁平 | 0 次中转直达 | |
Hà Thành Limousine (Nam Định) | 11:00 河内 | 1小时30 | 12:30 宁平 | 0 次中转直达 | |
Ninh Bình Car | 11:01 河内 | 1小时20 | 12:21 宁平 | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 11:25 Hanoi, Siêu thị điện máy PiCo - 173 Xuân Thủy | 2小时14 | 13:39 Ninh Bình, Emeralda Resort | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 11:25 Hanoi, Siêu thị điện máy PiCo - 173 Xuân Thủy | 2小时01 | 13:26 Ninh Bình, X.E Vietnam Office (Ninh Binh) | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 11:25 Hanoi, Siêu thị điện máy PiCo - 173 Xuân Thủy | 3小时23 | 14:48 Ninh Bình, Tam Coc | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 11:25 Hanoi, Siêu thị điện máy PiCo - 173 Xuân Thủy | 2小时30 | 13:55 Ninh Bình, Bai Dinh | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 11:25 Hanoi, Siêu thị điện máy PiCo - 173 Xuân Thủy | 2小时18 | 13:43 Ninh Bình, Trang An | 0 次中转直达 | |
X.E Việt Nam | 11:25 河内 | 2小时00 | 13:25 宁平 | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 11:30 Hanoi Central Circus | 1小时53 | 13:23 Ninh Bình, X.E Vietnam Office (Ninh Binh) | 0 次中转直达 | |
X.E Việt Nam | 11:30 河内 | 1小时55 | 13:25 宁平 | 0 次中转直达 | |
Nam Định Limousine | 11:35 河内 | 1小时11 | 12:46 宁平 | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 11:40 Hanoi, Nguyen Quoc Tri St | 2小时07 | 13:47 Ninh Bình, Emeralda Resort | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 11:40 Hanoi, Nguyen Quoc Tri St | 1小时54 | 13:34 Ninh Bình, X.E Vietnam Office (Ninh Binh) | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 11:40 Hanoi, Nguyen Quoc Tri St | 3小时16 | 14:56 Ninh Bình, Tam Coc | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 11:40 Hanoi, Nguyen Quoc Tri St | 2小时23 | 14:03 Ninh Bình, Bai Dinh | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 11:40 Hanoi, Nguyen Quoc Tri St | 2小时11 | 13:51 Ninh Bình, Trang An | 0 次中转直达 | |
X.E Việt Nam | 11:40 河内 | 1小时45 | 13:25 宁平 | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 12:00 Hanoi, Ngọc Hồi | 1小时45 | 13:45 Ninh Bình, X.E Vietnam Office (Ninh Binh) | 0 次中转直达 | |
Ninh Bình Car | 12:00 河内 | 1小时20 | 13:20 宁平 | 0 次中转直达 | |
X.E Việt Nam | 12:00 河内 | 3小时10 | 15:10 宁平 | 0 次中转直达 | |
Go24h | 12:00 河内 | 3小时00 | 15:00 宁平 | 0 次中转直达 | |
Hà Thành Limousine (Nam Định) | 12:00 河内 | 1小时30 | 13:30 宁平 | 0 次中转直达 | |
Ninh Bình Car | 12:01 河内 | 1小时20 | 13:21 宁平 | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 12:25 Hanoi, Siêu thị điện máy PiCo - 173 Xuân Thủy | 2小时30 | 14:55 Ninh Bình, Bai Dinh | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 12:25 Hanoi, Siêu thị điện máy PiCo - 173 Xuân Thủy | 2小时01 | 14:26 Ninh Bình, X.E Vietnam Office (Ninh Binh) | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 12:25 Hanoi, Siêu thị điện máy PiCo - 173 Xuân Thủy | 2小时18 | 14:43 Ninh Bình, Trang An | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 12:25 Hanoi, Siêu thị điện máy PiCo - 173 Xuân Thủy | 3小时23 | 15:48 Ninh Bình, Tam Coc | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 12:25 Hanoi, Siêu thị điện máy PiCo - 173 Xuân Thủy | 2小时14 | 14:39 Ninh Bình, Emeralda Resort | 0 次中转直达 | |
X.E Việt Nam | 12:25 河内 | 2小时00 | 14:25 宁平 | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 12:30 Hanoi Central Circus | 1小时53 | 14:23 Ninh Bình, X.E Vietnam Office (Ninh Binh) | 0 次中转直达 | |
X.E Việt Nam | 12:30 河内 | 1小时55 | 14:25 宁平 | 0 次中转直达 | |
Nam Định Limousine | 12:35 河内 | 1小时11 | 13:46 宁平 | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 12:40 Hanoi, Nguyen Quoc Tri St | 2小时23 | 15:03 Ninh Bình, Bai Dinh | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 12:40 Hanoi, Nguyen Quoc Tri St | 2小时07 | 14:47 Ninh Bình, Emeralda Resort | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 12:40 Hanoi, Nguyen Quoc Tri St | 2小时11 | 14:51 Ninh Bình, Trang An | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 12:40 Hanoi, Nguyen Quoc Tri St | 1小时54 | 14:34 Ninh Bình, X.E Vietnam Office (Ninh Binh) | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 12:40 Hanoi, Nguyen Quoc Tri St | 3小时16 | 15:56 Ninh Bình, Tam Coc | 0 次中转直达 | |
X.E Việt Nam | 12:40 河内 | 1小时45 | 14:25 宁平 | 0 次中转直达 | |
HKA GO | 12:45 河内 | 2小时15 | 15:00 宁平 | 0 次中转直达 | |
HKA GO | 12:45 河内 | 2小时35 | 15:20 宁平 | 0 次中转直达 | |
HKA GO | 12:45 河内 | 2小时25 | 15:10 宁平 | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 13:00 Hanoi, Ngọc Hồi | 1小时45 | 14:45 Ninh Bình, X.E Vietnam Office (Ninh Binh) | 0 次中转直达 | |
HKA GO | 13:00 河内 | 2小时00 | 15:00 宁平 | 0 次中转直达 | |
HKA GO | 13:00 河内 | 2小时20 | 15:20 宁平 | 0 次中转直达 | |
X.E Việt Nam | 13:00 河内 | 3小时10 | 16:10 宁平 | 0 次中转直达 | |
HKA GO | 13:00 河内 | 2小时10 | 15:10 宁平 | 0 次中转直达 | |
Hà Thành Limousine (Nam Định) | 13:00 河内 | 1小时30 | 14:30 宁平 | 0 次中转直达 | |
Hưng Long | 13:00 河内 | 2小时30 | 15:30 宁平 | 0 次中转直达 | |
Ninh Bình Car | 13:01 河内 | 1小时20 | 14:21 宁平 | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 13:25 Hanoi, Siêu thị điện máy PiCo - 173 Xuân Thủy | 3小时23 | 16:48 Ninh Bình, Tam Coc | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 13:25 Hanoi, Siêu thị điện máy PiCo - 173 Xuân Thủy | 2小时18 | 15:43 Ninh Bình, Trang An | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 13:25 Hanoi, Siêu thị điện máy PiCo - 173 Xuân Thủy | 2小时01 | 15:26 Ninh Bình, X.E Vietnam Office (Ninh Binh) | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 13:25 Hanoi, Siêu thị điện máy PiCo - 173 Xuân Thủy | 2小时14 | 15:39 Ninh Bình, Emeralda Resort | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 13:25 Hanoi, Siêu thị điện máy PiCo - 173 Xuân Thủy | 2小时30 | 15:55 Ninh Bình, Bai Dinh | 0 次中转直达 | |
X.E Việt Nam | 13:25 河内 | 2小时00 | 15:25 宁平 | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 13:30 Hanoi Central Circus | 1小时53 | 15:23 Ninh Bình, X.E Vietnam Office (Ninh Binh) | 0 次中转直达 | |
X.E Việt Nam | 13:30 河内 | 1小时55 | 15:25 宁平 | 0 次中转直达 | |
Nam Định Limousine | 13:35 河内 | 1小时11 | 14:46 宁平 | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 13:40 Hanoi, Nguyen Quoc Tri St | 2小时07 | 15:47 Ninh Bình, Emeralda Resort | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 13:40 Hanoi, Nguyen Quoc Tri St | 2小时23 | 16:03 Ninh Bình, Bai Dinh | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 13:40 Hanoi, Nguyen Quoc Tri St | 2小时11 | 15:51 Ninh Bình, Trang An | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 13:40 Hanoi, Nguyen Quoc Tri St | 1小时54 | 15:34 Ninh Bình, X.E Vietnam Office (Ninh Binh) | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 13:40 Hanoi, Nguyen Quoc Tri St | 3小时16 | 16:56 Ninh Bình, Tam Coc | 0 次中转直达 | |
HKA GO | 13:40 河内 | 1小时40 | 15:20 宁平 | 0 次中转直达 | |
X.E Việt Nam | 13:40 河内 | 1小时45 | 15:25 宁平 | 0 次中转直达 | |
HKA GO | 13:40 河内 | 1小时30 | 15:10 宁平 | 0 次中转直达 | |
HKA GO | 13:40 河内 | 1小时20 | 15:00 宁平 | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 14:00 Hanoi, Ngọc Hồi | 1小时45 | 15:45 Ninh Bình, X.E Vietnam Office (Ninh Binh) | 0 次中转直达 | |
Ninh Bình Car | 14:00 河内 | 1小时20 | 15:20 宁平 | 0 次中转直达 | |
X.E Việt Nam | 14:00 河内 | 3小时10 | 17:10 宁平 | 0 次中转直达 | |
Hà Thành Limousine (Nam Định) | 14:00 河内 | 1小时30 | 15:30 宁平 | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 14:25 Hanoi, Siêu thị điện máy PiCo - 173 Xuân Thủy | 2小时30 | 16:55 Ninh Bình, Bai Dinh | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 14:25 Hanoi, Siêu thị điện máy PiCo - 173 Xuân Thủy | 2小时01 | 16:26 Ninh Bình, X.E Vietnam Office (Ninh Binh) | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 14:25 Hanoi, Siêu thị điện máy PiCo - 173 Xuân Thủy | 2小时18 | 16:43 Ninh Bình, Trang An | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 14:25 Hanoi, Siêu thị điện máy PiCo - 173 Xuân Thủy | 2小时14 | 16:39 Ninh Bình, Emeralda Resort | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 14:25 Hanoi, Siêu thị điện máy PiCo - 173 Xuân Thủy | 3小时23 | 17:48 Ninh Bình, Tam Coc | 0 次中转直达 | |
X.E Việt Nam | 14:25 河内 | 2小时00 | 16:25 宁平 | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 14:30 Hanoi Central Circus | 1小时53 | 16:23 Ninh Bình, X.E Vietnam Office (Ninh Binh) | 0 次中转直达 | |
X.E Việt Nam | 14:30 河内 | 1小时55 | 16:25 宁平 | 0 次中转直达 | |
Nam Định Limousine | 14:35 河内 | 1小时11 | 15:46 宁平 | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 14:40 Hanoi, Nguyen Quoc Tri St | 1小时54 | 16:34 Ninh Bình, X.E Vietnam Office (Ninh Binh) | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 14:40 Hanoi, Nguyen Quoc Tri St | 2小时07 | 16:47 Ninh Bình, Emeralda Resort | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 14:40 Hanoi, Nguyen Quoc Tri St | 3小时16 | 17:56 Ninh Bình, Tam Coc | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 14:40 Hanoi, Nguyen Quoc Tri St | 2小时11 | 16:51 Ninh Bình, Trang An | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 14:40 Hanoi, Nguyen Quoc Tri St | 2小时23 | 17:03 Ninh Bình, Bai Dinh | 0 次中转直达 | |
X.E Việt Nam | 14:40 河内 | 1小时45 | 16:25 宁平 | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 15:00 Hanoi, Ngọc Hồi | 1小时45 | 16:45 Ninh Bình, X.E Vietnam Office (Ninh Binh) | 0 次中转直达 | |
Ninh Bình Car | 15:00 河内 | 1小时20 | 16:20 宁平 | 0 次中转直达 | |
X.E Việt Nam | 15:00 河内 | 3小时10 | 18:10 宁平 | 0 次中转直达 | |
Hưng Long | 15:00 河内 | 2小时25 | 17:25 宁平 | 0 次中转直达 | |
Hà Thành Limousine (Nam Định) | 15:00 河内 | 1小时30 | 16:30 宁平 | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 15:25 Hanoi, Siêu thị điện máy PiCo - 173 Xuân Thủy | 3小时23 | 18:48 Ninh Bình, Tam Coc | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 15:25 Hanoi, Siêu thị điện máy PiCo - 173 Xuân Thủy | 2小时14 | 17:39 Ninh Bình, Emeralda Resort | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 15:25 Hanoi, Siêu thị điện máy PiCo - 173 Xuân Thủy | 2小时18 | 17:43 Ninh Bình, Trang An | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 15:25 Hanoi, Siêu thị điện máy PiCo - 173 Xuân Thủy | 2小时30 | 17:55 Ninh Bình, Bai Dinh | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 15:25 Hanoi, Siêu thị điện máy PiCo - 173 Xuân Thủy | 2小时01 | 17:26 Ninh Bình, X.E Vietnam Office (Ninh Binh) | 0 次中转直达 | |
X.E Việt Nam | 15:25 河内 | 2小时00 | 17:25 宁平 | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 15:30 Hanoi Central Circus | 1小时53 | 17:23 Ninh Bình, X.E Vietnam Office (Ninh Binh) | 0 次中转直达 | |
X.E Việt Nam | 15:30 河内 | 1小时55 | 17:25 宁平 | 0 次中转直达 | |
Nam Định Limousine | 15:35 河内 | 1小时11 | 16:46 宁平 | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 15:40 Hanoi, Nguyen Quoc Tri St | 3小时16 | 18:56 Ninh Bình, Tam Coc | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 15:40 Hanoi, Nguyen Quoc Tri St | 2小时23 | 18:03 Ninh Bình, Bai Dinh | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 15:40 Hanoi, Nguyen Quoc Tri St | 2小时07 | 17:47 Ninh Bình, Emeralda Resort | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 15:40 Hanoi, Nguyen Quoc Tri St | 2小时11 | 17:51 Ninh Bình, Trang An | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 15:40 Hanoi, Nguyen Quoc Tri St | 1小时54 | 17:34 Ninh Bình, X.E Vietnam Office (Ninh Binh) | 0 次中转直达 | |
X.E Việt Nam | 15:40 河内 | 1小时45 | 17:25 宁平 | 0 次中转直达 | |
HKA GO | 15:45 河内 | 2小时15 | 18:00 宁平 | 0 次中转直达 | |
HKA GO | 15:45 河内 | 2小时35 | 18:20 宁平 | 0 次中转直达 | |
HKA GO | 15:45 河内 | 2小时25 | 18:10 宁平 | 0 次中转直达 | |
Ninh Bình Car | 16:00 河内 | 1小时20 | 17:20 宁平 | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 16:00 Hanoi, Ngọc Hồi | 1小时45 | 17:45 Ninh Bình, X.E Vietnam Office (Ninh Binh) | 0 次中转直达 | |
X.E Việt Nam | 16:00 河内 | 3小时10 | 19:10 宁平 | 0 次中转直达 | |
HKA GO | 16:00 河内 | 2小时20 | 18:20 宁平 | 0 次中转直达 | |
HKA GO | 16:00 河内 | 2小时10 | 18:10 宁平 | 0 次中转直达 | |
HKA GO | 16:00 河内 | 2小时00 | 18:00 宁平 | 0 次中转直达 | |
Hưng Long | 16:00 河内 | 3小时00 | 19:00 宁平 | 0 次中转直达 | |
Hà Thành Limousine (Nam Định) | 16:00 河内 | 1小时30 | 17:30 宁平 | 0 次中转直达 | |
Ninh Bình Car | 16:01 河内 | 1小时20 | 17:21 宁平 | 0 次中转直达 | |
X.E Việt Nam | 16:25 河内 | 2小时00 | 18:25 宁平 | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 16:30 Hanoi Central Circus | 1小时53 | 18:23 Ninh Bình, X.E Vietnam Office (Ninh Binh) | 0 次中转直达 | |
X.E Việt Nam | 16:30 河内 | 1小时55 | 18:25 宁平 | 0 次中转直达 | |
X.E Việt Nam | 16:40 河内 | 1小时45 | 18:25 宁平 | 0 次中转直达 | |
HKA GO | 16:40 河内 | 1小时20 | 18:00 宁平 | 0 次中转直达 | |
HKA GO | 16:40 河内 | 1小时40 | 18:20 宁平 | 0 次中转直达 | |
HKA GO | 16:40 河内 | 1小时30 | 18:10 宁平 | 0 次中转直达 | |
X.E VIET NAM | 17:00 Hanoi, Ngọc Hồi | 1小时45 | 18:45 Ninh Bình, X.E Vietnam Office (Ninh Binh) | 0 次中转直达 | |
Ninh Bình Car | 17:00 河内 | 1小时20 | 18:20 宁平 | 0 次中转直达 | |
Hà Thành Limousine (Nam Định) | 17:00 河内 | 1小时30 | 18:30 宁平 | 0 次中转直达 | |
Hưng Long | 17:10 河内 | 4小时45 | 21:55 宁平 | 0 次中转直达 | |
Nam Định Limousine | 17:35 河内 | 1小时11 | 18:46 宁平 | 0 次中转直达 | |
X.E Việt Nam | 17:45 河内 | 2小时00 | 19:45 宁平 | 0 次中转直达 | |
X.E Việt Nam | 17:50 河内 | 1小时55 | 19:45 宁平 | 0 次中转直达 | |
Ninh Bình Car | 18:00 河内 | 1小时20 | 19:20 宁平 | 0 次中转直达 | |
X.E Việt Nam | 18:00 河内 | 1小时45 | 19:45 宁平 | 0 次中转直达 | |
Hà Thành Limousine (Nam Định) | 18:00 河内 | 1小时30 | 19:30 宁平 | 0 次中转直达 | |
HKA GO | 18:45 河内 | 2小时25 | 21:10 宁平 | 0 次中转直达 | |
X.E Việt Nam | 18:45 河内 | 2小时00 | 20:45 宁平 | 0 次中转直达 | |
HKA GO | 18:45 河内 | 2小时35 | 21:20 宁平 | 0 次中转直达 | |
HKA GO | 18:45 河内 | 2小时15 | 21:00 宁平 | 0 次中转直达 | |
X.E Việt Nam | 18:50 河内 | 1小时55 | 20:45 宁平 | 0 次中转直达 | |
X.E Việt Nam | 19:00 河内 | 1小时45 | 20:45 宁平 | 0 次中转直达 | |
Hà Thành Limousine (Nam Định) | 19:00 河内 | 1小时30 | 20:30 宁平 | 0 次中转直达 | |
HKA GO | 19:00 河内 | 2小时00 | 21:00 宁平 | 0 次中转直达 | |
HKA GO | 19:00 河内 | 2小时10 | 21:10 宁平 | 0 次中转直达 | |
HKA GO | 19:00 河内 | 2小时20 | 21:20 宁平 | 0 次中转直达 | |
Hưng Long | 19:00 河内 | 2小时25 | 21:25 宁平 | 0 次中转直达 | |
Hưng Long | 19:15 河内 | 2小时25 | 21:40 宁平 | 0 次中转直达 | |
X.E Việt Nam | 19:25 河内 | 2小时00 | 21:25 宁平 | 0 次中转直达 | |
X.E Việt Nam | 19:30 河内 | 1小时55 | 21:25 宁平 | 0 次中转直达 | |
Hưng Long | 19:30 河内 | 2小时30 | 22:00 宁平 | 0 次中转直达 | |
Hưng Long | 19:30 河内 | 2小时25 | 21:55 宁平 | 0 次中转直达 | |
Nam Định Limousine | 19:35 河内 | 1小时11 | 20:46 宁平 | 0 次中转直达 | |
X.E Việt Nam | 19:40 河内 | 1小时45 | 21:25 宁平 | 0 次中转直达 | |
HKA GO | 19:40 河内 | 1小时40 | 21:20 宁平 | 0 次中转直达 | |
HKA GO | 19:40 河内 | 1小时20 | 21:00 宁平 | 0 次中转直达 | |
HKA GO | 19:40 河内 | 1小时30 | 21:10 宁平 | 0 次中转直达 | |
Hưng Long | 19:45 河内 | 2小时25 | 22:10 宁平 | 0 次中转直达 | |
Ninh Bình Car | 20:00 河内 | 1小时20 | 21:20 宁平 | 0 次中转直达 | |
Hà Thành Limousine (Nam Định) | 20:00 河内 | 1小时30 | 21:30 宁平 | 0 次中转直达 | |
Hưng Long | 20:00 河内 | 2小时25 | 22:25 宁平 | 0 次中转直达 | |
Hưng Long | 20:15 河内 | 2小时30 | 22:45 宁平 | 0 次中转直达 | |
Hưng Long | 20:30 河内 | 2小时30 | 23:00 宁平 | 0 次中转直达 | |
Hưng Long | 20:45 河内 | 1小时30 | 22:15 宁平 | 0 次中转直达 | |
Hưng Long | 21:00 河内 | 1小时30 | 22:30 宁平 | 0 次中转直达 | |
Hưng Long | 21:15 河内 | 2小时25 | 23:40 宁平 | 0 次中转直达 | |
Hưng Long | 21:30 河内 | 2小时25 | 23:55 宁平 | 0 次中转直达 | |
Go24h | 22:00 河内 | 3小时00 | 1:00 宁平 | 0 次中转直达 | |
Hưng Long | 22:30 河内 | 2小时40 | 1:10 宁平 | 0 次中转直达 | |
Hưng Long | 22:30 河内 | 1小时30 | 0:00 宁平 | 0 次中转直达 | |
Hưng Long | 23:30 河内 | 2小时10 | 1:40 宁平 | 0 次中转直达 | |
查找此行程的所有日期和时间
为什么选择Omio平台预订从河内到宁平的巴士?
为什么选择Omio而不是X.E Việt Nam?
- 并排比较不同提供商:在Omio平台,您不仅能够购买X.E Việt Nam的客票,还能比较X.E VIET NAM、Ninh Bình Car、Bình Minh Limousine或Futa Hà Sơn等更多提供商的产品,找到从河内到宁平的最佳出行选择。
- 为国际旅者设计:包括全天候客服在内的Omio服务均支持您熟悉的语言,并提供多种支付选项,包括PayPal、信用卡和银行转账。您可以轻松使用自己喜欢的币种进行支付。
- 并排比较所有出行选择:在Omio平台,您可以比较X.E Việt Nam和所有可用出行选项,包括train和bus,确保找到从河内到宁平最实惠的选择。
为什么选择Omio而不是Checkmybus?
- 并排比较不同提供商:在Omio平台,您还可以比较X.E VIET NAM、Ninh Bình Car、Bình Minh Limousine或Futa Hà Sơn的客票,找到从河内到宁平的最佳出行选择。
- 多种交通方式:选择Omio,您能够比较出行选项,包括train和bus,并找到从河内到宁平的理想交通方式。
巴士运营商: X.E VIET NAM, X.E Việt Nam, Ninh Bình Car, Futa Hà Sơn, Hoa Lư Limousine, Infobus, HKA Go, Tam Coc Queen Travel, Ninh Bình Discovery Bus, Ninh Bình Excursion Transport 从 河内 到 宁平您可以乘坐 X.E VIET NAM, X.E Việt Nam, Ninh Bình Car, Futa Hà Sơn, Hoa Lư Limousine, Infobus, HKA Go, Tam Coc Queen Travel, Ninh Bình Discovery Bus, Ninh Bình Excursion Transport 的巴士从 河内 到 宁平,票价低至 ¥20。当您搜索时刻表和车票时,Omio 会为您显示最佳行程。
Infobus
X.E VIET NAM
X.E Việt Nam
Hoa Lư Limousine
Ninh Bình Car
Ninh Bình Excursion Transport
Futa Hà Sơn
HKA Go
Tam Coc Queen Travel
Ninh Bình Discovery Bus
河内 与 宁平 之间的运营商、车票和车上设施
了解运营商、票务规则、行李规定、车上设施、无障碍服务以及该路线的出行政策。
- Infobus
- 协助
- 优先座位;轮椅和行动辅助设备的运输。
- Nam Quỳnh Anh
- Nam Quỳnh Anh巴士票不可取消,除非与预订时间和特殊促销相关的特定条件。
- Infobus
- 您可以在出发前 24 小时之前取消机票并获得部分退款。 24 小时内取消可能会产生费用。
- Daiichi Travel
- 对于公交票,出发前超过72小时的取消不收取费用,而在72小时内取消则需支付100%的取消费用。
- X.E VIET NAM
- 允许携带一件手提行李和一件随身行李;额外行李可能会产生额外费用。
- X.E Việt Nam
- 包含一件重量不超过20公斤的行李
- Ninh Bình Car
- 每位乘客一件行李
- X.E VIET NAM
- 超重行李和大件行李需支付额外费用。
- X.E Việt Nam
- 额外行李的附加费用
- Bình Minh Limousine
- 额外行李每件收费50,000越南盾
- Duy Khang Limousine
- 宠物可以上船,但需支付费用,仅允许小型犬,并且必须为它们购买票。
- Infobus
- 允许携带小型宠物;较大的宠物可能需要单独的票。
宁平完整指南
宁平必玩推荐
探索宁平的精华——热门景点、当地美食、交通贴士、预算建议和货币须知。立即规划你的完美宁平之旅。
- 无麸质
宁平山羊肉
宁平山羊肉是当地招牌,常做成烤、清蒸或火锅。山地放养使肉质紧实少膻,来宁平几乎都会专门品尝。
- 无麸质
Cơm cháy Ninh Bình
脆米锅巴以锅底焦香米饭油炸而成,常配山羊肉酱汁或卤汁。口感酥脆,是宁平极具代表性的传统名菜。
- 无麸质
Tiết canh dê
山羊血布丁以新鲜羊血凝成,拌花生、香草和调味料食用,是本地较传统的下酒菜,风味浓烈。
越南盾(₫)
宁平整体比许多热门东南亚旅游城市更便宜;住宿、餐饮和短途交通通常花费较低,适合预算型与普通游客。
平均餐饮费用
- 平价
- ₫40,000-80,000,可吃街头小吃或简餐。
- 中档
- ₫120,000-250,000 / 人,可在中档餐厅用餐。
- 高档餐厅
- ₫400,000+ / 人,可在高档餐厅用餐。
- 咖啡
- ₫25,000-50,000,一杯咖啡。
小费文化
通常不强制给小费。餐厅若无服务费,可留账单约5%-10%;咖啡馆可少量留零;出租车一般不用给,满意可向上取整。
常见问题: 从河内到宁平的巴士
查看常见问题解答,了解如何从河内搭乘巴士前往宁平。从行程时长、票价信息到直达班次、首末班车时刻,乃至沿途风光如何,常见问题解答涵盖了行程规划所需的一切信息。无论您想找到最快捷的巴士、最实惠的出行方案,还是希望参考宁平玩乐攻略,充分享受行程,这份指南都能帮助您更明智、更自信地开启旅程。

热门巴士车站
河内到宁平的主要巴士车站
大部分从 河内 发往 宁平 的巴士,主要往返于 Hanoi, Ngọc Hồi 和 Ninh Bình, X.E Vietnam Office (Ninh Binh) 这两站之间,部分班次会抵达 Ninh Bình。通过本指南,您可以对比这条线路上 河内 与 宁平 的巴士站,了解前往市中心的交通方式,同时查询车站设施与服务等实用信息。
前往 宁平 的巴士从哪个 河内 车站出发?
从 河内 市中心前往 Hanoi, Siêu thị điện máy PiCo - 173 Xuân Thủy
Hanoi, Siêu thị điện máy PiCo - 173 Xuân Thủy 距离 河内 市中心约 5 公里,可选的公共交通有:
Hanoi, Siêu thị điện máy PiCo - 173 Xuân Thủy 巴士站设施与服务
Hanoi, Siêu thị điện máy PiCo - 173 Xuân Thủy 为本线路提供有 停车场、餐饮、ATM、出租车、无障碍设施、卫生间和售票处 等实用服务。
餐饮
Hanoi, Siêu thị điện máy PiCo - 173 Xuân Thủy 提供餐饮服务。
Wi-Fi 与自动取款机
Hanoi, Siêu thị điện máy PiCo - 173 Xuân Thủy 设有自动取款机。
售票与问询
Hanoi, Siêu thị điện máy PiCo - 173 Xuân Thủy 提供售票服务。
停车、出租车与卫生间
Hanoi, Siêu thị điện máy PiCo - 173 Xuân Thủy 提供:停车场, 出租车, 卫生间
无障碍设施
Hanoi, Siêu thị điện máy PiCo - 173 Xuân Thủy 提供无障碍设施。
从 河内 市中心前往 Hanoi, Ngọc Hồi
Hanoi, Ngọc Hồi 距离 河内 市中心约 8 公里,可选的公共交通有:
Hanoi, Ngọc Hồi 巴士站设施与服务
Hanoi, Ngọc Hồi 为本线路提供有 停车场、餐饮、ATM、出租车、无障碍设施、卫生间和售票处 等实用服务。
餐饮
Hanoi, Ngọc Hồi 提供餐饮服务。
Wi-Fi 与自动取款机
Hanoi, Ngọc Hồi 设有自动取款机。
售票与问询
Hanoi, Ngọc Hồi 提供售票服务。
停车、出租车与卫生间
Hanoi, Ngọc Hồi 提供:停车场, 出租车, 卫生间
无障碍设施
Hanoi, Ngọc Hồi 提供无障碍设施。
从 河内 市中心前往 Hanoi
Hanoi 巴士站设施与服务
Hanoi 为本线路提供有 WiFi、停车场、餐饮、ATM、出租车、无障碍设施、卫生间和售票处 等实用服务。
餐饮
Hanoi 提供餐饮服务。
Wi-Fi 与自动取款机
Hanoi 提供 Wi-Fi。 Hanoi 设有自动取款机。
售票与问询
Hanoi 提供售票服务。
停车、出租车与卫生间
Hanoi 提供:停车场, 出租车, 卫生间
无障碍设施
Hanoi 提供无障碍设施。
从 河内 出发的巴士抵达哪个 宁平 车站?
从 宁平 市中心前往 Ninh Bình, X.E Vietnam Office (Ninh Binh)
Ninh Bình, X.E Vietnam Office (Ninh Binh) 距离 宁平 市中心约 1 公里,可选的公共交通有:
Ninh Bình, X.E Vietnam Office (Ninh Binh) 巴士站设施与服务
Ninh Bình, X.E Vietnam Office (Ninh Binh) 为本线路提供有 停车场、餐饮、ATM、出租车、无障碍设施、卫生间和售票处 等实用服务。
餐饮
Ninh Bình, X.E Vietnam Office (Ninh Binh) 提供餐饮服务。
Wi-Fi 与自动取款机
Ninh Bình, X.E Vietnam Office (Ninh Binh) 设有自动取款机。
售票与问询
Ninh Bình, X.E Vietnam Office (Ninh Binh) 提供售票服务。
停车、出租车与卫生间
Ninh Bình, X.E Vietnam Office (Ninh Binh) 提供:停车场, 出租车, 卫生间
无障碍设施
Ninh Bình, X.E Vietnam Office (Ninh Binh) 提供无障碍设施。
从 宁平 市中心前往 Ninh Bình, Tam Coc
Ninh Bình, Tam Coc 距离 宁平 市中心约 8 公里,可选的公共交通有:
Ninh Bình, Tam Coc 巴士站设施与服务
Ninh Bình, Tam Coc 为本线路提供有 停车场、餐饮、出租车、无障碍设施、卫生间和售票处 等实用服务。
餐饮
Ninh Bình, Tam Coc 提供餐饮服务。
售票与问询
Ninh Bình, Tam Coc 提供售票服务。
停车、出租车与卫生间
Ninh Bình, Tam Coc 提供:停车场, 出租车, 卫生间
无障碍设施
Ninh Bình, Tam Coc 提供无障碍设施。
从 宁平 市中心前往 Ninh Bình, Trang An
Ninh Bình, Trang An 距离 宁平 市中心约 6 公里,可选的公共交通有:
Ninh Bình, Trang An 巴士站设施与服务
Ninh Bình, Trang An 为本线路提供有 停车场、餐饮、ATM、出租车、无障碍设施、卫生间和售票处 等实用服务。
餐饮
Ninh Bình, Trang An 提供餐饮服务。
Wi-Fi 与自动取款机
Ninh Bình, Trang An 设有自动取款机。
售票与问询
Ninh Bình, Trang An 提供售票服务。
停车、出租车与卫生间
Ninh Bình, Trang An 提供:停车场, 出租车, 卫生间
无障碍设施
Ninh Bình, Trang An 提供无障碍设施。
从 河内 到 宁平 的巴士站
查看 河内 和 宁平 的巴士站信息,包括这条路线的巴士出发站和到达站。






